Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Trung Quốc

3,343 tay chơi

Feng Qin

Feng Qin

Trung QuốcTrung Quốc

Feng Qin 是一位来自中国的扑克选手,其公开资料较少,但他在国际赛事中的参与受到关注。他的打法风格以稳健著称,注重长期盈利。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,345

Thế giới #56,739

Trung Quốc #1,495

Chenbin Xu

Chenbin Xu

Trung QuốcTrung Quốc

Chenbin Xu 是中国扑克选手,活跃于亚洲扑克赛事,其风格与战绩在公开资料中记载有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,343

Thế giới #56,743

Trung Quốc #1,496

Fan Zhao

Fan Zhao

Trung QuốcTrung Quốc

Fan Zhao 是一位来自中国的扑克选手,在公开赛事中信息较为有限。其具体成绩与风格尚未广泛记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,145

Thế giới #56,865

Trung Quốc #1,500

Xiaogang Lin

Xiaogang Lin

Trung QuốcTrung Quốc

Xiaogang Lin 是一名中国扑克选手,在亚洲扑克圈有一定知名度,但公开可查的生涯细节有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,937

Thế giới #57,021

Trung Quốc #1,504

Ning Liu

Ning Liu

Trung QuốcTrung Quốc

Ning Liu 是一位来自中国的扑克选手,在国内外赛事中展现出竞技实力。其打法风格稳健,注重策略,在扑克社区中具有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,617

Thế giới #57,343

Trung Quốc #1,514

Liang Wu

Liang Wu

Trung QuốcTrung Quốc

Liang Wu 是一位来自中国的扑克选手,活跃于国内外赛事。其具体战绩和生涯数据公开资料未详,但在扑克社区中具有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,225

Thế giới #57,405

Trung Quốc #1,515

Tao Yu

Tao Yu

Trung QuốcTrung Quốc

Tao Yu 是中国扑克选手,活跃于国内外赛事,以其稳健的打法和出色的决策能力在亚洲扑克圈内获得认可。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,505

Thế giới #57,435

Trung Quốc #1,516

Deng Yue

Deng Yue

Trung QuốcTrung Quốc

邓跃是中国知名扑克选手,曾在亚洲地区的大型赛事中取得佳绩,以稳健的打法和冷静的决策在牌坛留下印象。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,400

Thế giới #57,522

Trung Quốc #1,517

Kan He

Kan He

Trung QuốcTrung Quốc

Kan He 是中国籍扑克选手,以其在亚洲赛事中的活跃表现而知名。他常在澳门等地参与比赛,展现出扎实的技术功底。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,332

Thế giới #57,586

Trung Quốc #1,518

Li Han Chao

Li Han Chao

Trung QuốcTrung Quốc

李晗超(Li Han Chao)是中国扑克界活跃玩家之一,以稳健风格和不断进取的精神受到关注。其具体战绩虽公开资料未详,但多次在国内外赛事中展现竞争力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,327

Thế giới #57,592

Trung Quốc #1,519

Xiang Chen

Xiang Chen

Trung QuốcTrung Quốc

Tổng thưởng sự nghiệp $ 46,838

Thế giới #57,750

Trung Quốc #1,521

Xu Chao

Xu Chao

Trung QuốcTrung Quốc

Xu Chao 是中国扑克选手,活跃于国内赛事,以其稳健的风格和出色的比赛表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,013

Thế giới #57,811

Trung Quốc #1,524

Shi Hong Chen

Shi Hong Chen

Trung QuốcTrung Quốc

Tổng thưởng sự nghiệp $ 46,735

Thế giới #57,871

Trung Quốc #1,527

Yi Fan Wei

Yi Fan Wei

Trung QuốcTrung Quốc

Yi Fan Wei 是一位来自中国的扑克玩家,以其在线上/线下赛事中的活跃表现而知名。其职业生涯的具体成绩和奖金数据在公开资料中未详尽收录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,687

Thế giới #58,109

Trung Quốc #1,529

Huang Hao

Huang Hao

Trung QuốcTrung Quốc

Huang Hao 是中国扑克选手,活跃于国内外赛事。其具体战绩与生涯数据公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,409

Thế giới #58,392

Trung Quốc #1,534

Long Jie Li

Long Jie Li

Trung QuốcTrung Quốc

Long Jie Li 是一名来自中国的扑克选手,活跃于亚洲扑克赛事。他在比赛中展现出扎实的技术和冷静的判断。关于他的具体成就,公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,387

Thế giới #58,409

Trung Quốc #1,535

Xuefeng Huang

Xuefeng Huang

Trung QuốcTrung Quốc

Xuefeng Huang 是中国扑克选手,活跃于国际扑克赛事。其风格与成绩公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,168

Thế giới #58,640

Trung Quốc #1,541

Kunlei Xie

Kunlei Xie

Trung QuốcTrung Quốc

Kunlei Xie 是中国扑克选手,活跃于国际扑克赛事。其具体成就与生涯细节公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 46,682

Thế giới #59,112

Trung Quốc #1,551

Wenfei Huang

Wenfei Huang

Trung QuốcTrung Quốc

Wenfei Huang 是中国扑克选手,在国内外赛事中有一定参与记录,但其详细生涯数据与个人风格尚未被广泛公开。目前公开资料有限,暂无重大冠军或高额奖金记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 46,481

Thế giới #59,313

Trung Quốc #1,554

Li Peng

Li Peng

Trung QuốcTrung Quốc

Li Peng 是中国的一位扑克选手,目前公开可查的职业生涯信息较为有限。他在国内扑克圈有一定知名度,但具体比赛成绩和奖金数据尚未公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 46,468

Thế giới #59,332

Trung Quốc #1,555

Zhanbo Shen

Zhanbo Shen

Trung QuốcTrung Quốc

Zhanbo Shen is a poker player from China. As of now, limited public information is available regarding his career and achievements.

Tổng thưởng sự nghiệp $ 46,369

Thế giới #59,445

Trung Quốc #1,558

Chenliang Li

Chenliang Li

Trung QuốcTrung Quốc

Chenliang Li 是中国知名扑克选手,以在亚洲赛事中的稳健表现著称。其策略风格注重读牌与长期盈利。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 46,310

Thế giới #59,516

Trung Quốc #1,560

Bo Xie

Bo Xie

Trung QuốcTrung Quốc

Bo Xie是中国职业扑克选手,以其在国际赛事中的稳定表现而闻名。他在WSOP等多个大型比赛中多次进入奖励圈,展现了中国扑克选手的实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 46,232

Thế giới #59,596

Trung Quốc #1,563

Yong Huang

Yong Huang

Trung QuốcTrung Quốc

Yong Huang 是中国籍扑克选手,以稳健保守的风格在国际赛事中崭露头角。其具体战绩公开资料未详,但因其纪律性和资金管理受到同行认可。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 45,886

Thế giới #59,895

Trung Quốc #1,571

Hu Liu

Hu Liu

Trung QuốcTrung Quốc

Hu Liu 是中国扑克界的一名选手,活跃于国内外赛事。他以稳定的发挥和扎实的基本功受到关注,但公开的详细生涯数据较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 45,846

Thế giới #59,934

Trung Quốc #1,572

Zheng Sheng Zhong

Zheng Sheng Zhong

Trung QuốcTrung Quốc

Zheng Sheng Zhong 是中国知名扑克选手,以线上赛事中的出色表现闻名,被视为中国扑克界的代表人物之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 45,785

Thế giới #60,010

Trung Quốc #1,573

Feng Pan

Feng Pan

Trung QuốcTrung Quốc

Feng Pan 是中国扑克界的一名活跃选手,以其在线上和线下赛事中的表现而受到关注。尽管公开资料有限,他仍被视为中国扑克社群中的代表之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 45,702

Thế giới #60,118

Trung Quốc #1,575

Jun Lu

Jun Lu

Trung QuốcTrung Quốc

Jun Lu 是中国扑克选手,活跃于国内外赛事,以其稳健的风格在牌坛逐步建立声誉。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 44,510

Thế giới #60,182

Trung Quốc #1,577

Cun Zhang

Cun Zhang

Trung QuốcTrung Quốc

Cun Zhang 是一位来自中国的扑克选手,活跃于国内外赛事,以其专注和稳定的表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 45,489

Thế giới #60,348

Trung Quốc #1,578

Qinnan Wei

Qinnan Wei

Trung QuốcTrung Quốc

Qinnan Wei 是一位中国扑克选手,公开资料较少,具体生涯数据不详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 45,470

Thế giới #60,378

Trung Quốc #1,579

Zhongmin Xia

Zhongmin Xia

Trung QuốcTrung Quốc

Zhongmin Xia 是一位来自中国的职业扑克选手,在国际赛事中多次进入奖励圈,以稳健的风格闻名。公开资料未详其具体奖金与头衔,但他凭借稳定的表现赢得国内扑克社区的认可。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 45,354

Thế giới #60,530

Trung Quốc #1,584

Liao Yinghsiang

Liao Yinghsiang

Trung QuốcTrung Quốc

廖应祥(Liao Yinghsiang)是中国扑克选手,在亚洲赛事中多次取得成绩,以其稳健的风格受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 45,166

Thế giới #60,696

Trung Quốc #1,587

Guangmang Huang

Guangmang Huang

Trung QuốcTrung Quốc

Guangmang Huang是一位中国扑克选手,在亚洲扑克赛事中有一定参与记录。其具体职业生涯数据与成就公开资料未详,风格以稳健著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 45,106

Thế giới #60,730

Trung Quốc #1,588

Changting Chen

Changting Chen

Trung QuốcTrung Quốc

陈长汀(Changting Chen)是中国职业扑克选手,在WSOP等国际赛事中取得过优异表现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 45,013

Thế giới #60,814

Trung Quốc #1,591

Boxiang Rui

Boxiang Rui

Trung QuốcTrung Quốc

Boxiang Rui 是一位来自中国的职业扑克选手,以在大型国际赛事中的出色表现而闻名。他凭借稳健的打法和出色的决策能力,在亚洲扑克圈逐渐积累起声誉。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 44,743

Thế giới #61,091

Trung Quốc #1,596

Rui Ma

Rui Ma

Trung QuốcTrung Quốc

Rui Ma 是中国扑克界一位活跃的选手,以其在亚洲赛事中的表现和独特的牌桌风格受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 44,690

Thế giới #61,161

Trung Quốc #1,599

Yanan Cui

Yanan Cui

Trung QuốcTrung Quốc

Yanan Cui 是中国扑克选手,因在国际赛场上的表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 44,620

Thế giới #61,247

Trung Quốc #1,600

Jing Luo

Jing Luo

Trung QuốcTrung Quốc

Jing Luo 是中国扑克选手,在国际赛事中偶有亮相,但公开资料较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 44,426

Thế giới #61,491

Trung Quốc #1,605

Xiaoling Li

Xiaoling Li

Trung QuốcTrung Quốc

Xiaoling Li 是中国女性扑克选手,活跃于国际扑克赛场。她多次亮相各类赛事,展现了中国女将的风采。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 44,379

Thế giới #61,562

Trung Quốc #1,607

Li Lei

Li Lei

Trung QuốcTrung Quốc

Li Lei 是中国扑克选手,活跃于国内外赛事。其具体职业生涯信息在公开渠道较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 44,354

Thế giới #61,586

Trung Quốc #1,608

Hu He

Hu He

Trung QuốcTrung Quốc

Hu He 是中国扑克选手,在国内扑克社区有一定知名度。其具体职业生涯和成绩公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 44,074

Thế giới #61,825

Trung Quốc #1,616

Wen Lu

Wen Lu

Trung QuốcTrung Quốc

Wen Lu 是一名来自中国的扑克选手,其公开资料较少,职业战绩未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 44,064

Thế giới #61,836

Trung Quốc #1,617

Xiaofeng Xiu

Xiaofeng Xiu

Trung QuốcTrung Quốc

Xiaofeng Xiu 是中国扑克选手,以在德州扑克赛事中的表现而知名。他多次参加国际扑克比赛,展现出扎实的技术与稳定的发挥。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 43,965

Thế giới #61,944

Trung Quốc #1,620

Nan Cui

崔楠

Trung QuốcTrung Quốc

Nan Cui(崔楠)是中国扑克选手,在国内外赛事中有所表现,以其稳健的风格受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 43,919

Thế giới #62,013

Trung Quốc #1,621

Bo Zhou

Bo Zhou

Trung QuốcTrung Quốc

Bo Zhou 是中国扑克选手,活跃于国际扑克赛事,以其稳健的牌风和扎实的基本功受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 43,303

Thế giới #62,615

Trung Quốc #1,633

Xiaolong Li

Xiaolong Li

Trung QuốcTrung Quốc

中国扑克选手Xiaolong Li,活跃于国内外赛事,其打法风格与赛场表现备受关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 41,737

Thế giới #63,174

Trung Quốc #1,644

Ho Man Chan

Ho Man Chan

Trung QuốcTrung Quốc

Ho Man Chan 是一位来自中国的扑克选手,在亚洲扑克赛事中有一定活跃度。其风格以稳健著称,善于在牌局中积累优势。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 42,842

Thế giới #63,216

Trung Quốc #1,645

Zejun Liu

Zejun Liu

Trung QuốcTrung Quốc

Zejun Liu 是中国扑克选手,以其在国内外赛事中的活跃表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 42,362

Thế giới #63,691

Trung Quốc #1,655