Thuật ngữ poker
Từ cơ bản đến chuyên nghiệp · 3269 thuật ngữ · 12 danh mục
位置与座位
Xem tất cả 1421 →下注
Bet
Bối cảnh: Thuật ngữ Poker: Cược (Bet) Bet (Cược) chỉ hành động người chơi chủ động đặt chip vào pot trong một vòng chưa…
按钮位
Button
Bối cảnh: Thuật ngữ poker: Vị trí Button Button (nút dealer / vị trí dealer) là vật đánh dấu vị trí của người chia bài …
顶对
Top Pair
Bối cảnh: Thuật ngữ poker: Đôi đỉnh (Top Pair) Đôi đỉnh là khi một lá bài trên tay người chơi kết hợp với lá bài lớn nh…
翻前行动
Xem tất cả 206 →踢脚
Kicker
Bối cảnh: Thuật ngữ poker: Kicker Kicker là lá bài đơn lẻ còn lại trong Texas Hold'em dùng để phân định thắng thua khi …
短筹码
Short Stack
Ngữ cảnh: Thuật ngữ poker: 短筹码 (Short Stack) Short stack là trạng thái khi số chip mà người chơi nắm giữ thấp hơn đáng …
3-Bet
3-Bet là hành động tố lại sau khi đối thủ đã tố (tức 2-Bet), có thể xảy ra ở pre-flop hoặc post-flop. Đây là hành động …
数学与赔率
Xem tất cả 138 →GTO
GTO (Game Theory Optimal) là một chiến lược cân bằng về mặt lý thuyết không thể bị đối thủ khai thác, đạt được cân bằng…
基于SPR的下注尺度
Spr-Based Sizing
Kích thước cược dựa trên SPR (Spr-Based Sizing) Kích thước cược dựa trên SPR là chiến lược điều chỉnh linh hoạt kích th…
ICM
ICM (Independent Chip Model, Mô Hình Chip Độc Lập) là một mô hình toán học trong poker tournament dùng để tính toán giá…
范围与 GTO
Xem tất cả 164 →博弈论最优
Game Theory Optimal
Ngữ cảnh: Thuật ngữ poker: Tối ưu lý thuyết trò chơi (Game Theory Optimal - GTO) Tối ưu lý thuyết trò chơi (GTO) là một…
进钱圈
ITM
Dưới đây là bản dịch nội dung Markdown của bạn sang tiếng Việt, giữ nguyên các thuật ngữ poker viết tắt như ITM, GTO, I…
跟注频率
Call Frequency
Ngữ cảnh: Thuật ngữ poker: Tần suất Call (Call Frequency) Tần suất Call là tỷ lệ người chơi chọn call thay vì fold hoặc…
翻后打法
Xem tất cả 291 →C-Bet
Thuật ngữ Poker: C-Bet C-Bet (Cược Tiếp Diễn) là hành động người chơi đã tăng tố trước flop tiếp tục cược ở vòng flop. …
跟注
Call
Bối cảnh: Thuật ngữ poker: Call (Theo cược) Call (Call) là hành động người chơi chọn bỏ vào pot số chip bằng với số tiề…
同花连张
Suited Connectors
Bối cảnh: Thuật ngữ poker: Suited Connectors (Bài liên tiếp cùng chất) Suited Connectors (Bài liên tiếp cùng chất) chỉ …
全下/弃牌
Push/Fold
All-in/Gấp bài (Push/Fold) All-in/Gấp bài là chiến lược cực đoan được sử dụng khi có stack ngắn ở giai đoạn cuối của gi…
卫星赛
Satellite
Context: Thuật ngữ poker: Satellite (Giải đấu vệ tinh) Satellite là một giải đấu poker mà phần thưởng là suất tham dự m…
俱乐部扑克
Club Poker
俱乐部扑克指在私人俱乐部或会员制场所进行的扑克游戏,通常涉及现金局或锦标赛,并收取服务费(抽水)。其核心含义是区别于公开赌场或线上平台,强调封闭性和社交性,玩家需通过邀请或会员资格参与。实战中,俱乐部扑克常用于建立长期稳定的牌局,便于组织…
牌型与听牌
Xem tất cả 68 →私人局
Private Game
私人局指由个人或团体私下组织、不向公众开放的德州扑克牌局,通常在家中、私人俱乐部或酒店房间进行,参与者需经邀请或通过特定渠道加入。实战中,私人局能提供更可控的环境,减少职业玩家干扰,适合朋友间娱乐或高额现金局,但缺乏监管时易出现作弊或纠纷…
无限注德州扑克现金局
No Limit Hold'em Cash
一种玩家使用真实筹码、盲注固定且可随时加入或离桌的无限注德州扑克游戏形式。
极速扑克
Zoom Poker
极速扑克(Zoom Poker)是一种每手牌结束后玩家可立即弃牌并自动进入新牌桌的快速游戏模式,核心在于消除传统牌局中的等待时间。实战中,该模式显著提升手牌频率,适合追求高效率练习或短期盈利的玩家,但需快速决策和适应不同对手。典型场景:玩…
数据与 HUD
Xem tất cả 16 →心态与资金
Xem tất cả 12 →微额级别
Micro Stakes
微额级别指德州扑克中盲注和买入金额极低的游戏级别,通常是线上平台最小可玩的注额,如NL2(盲注$0.01/$0.02)或NL5(盲注$0.02/$0.05)。实战中,微额级别是新手学习基础策略、熟悉游戏节奏的低风险环境,也是资深玩家测试新…
返水
Rakeback
返水(Rakeback)是指扑克室根据玩家在牌局中贡献的抽水(Rake)总额,按约定比例返还给玩家的奖励机制。其核心用途是降低玩家的长期游戏成本,提升盈利空间,尤其对高频玩家或职业牌手意义重大,因为抽水是持续消耗资金的隐性支出。例如,在一…
止损
Stop Loss
止损是德州扑克玩家在入局前预设的亏损上限,一旦达到该金额即强制离桌,以控制单次或单日损失。实战中,止损能防止情绪失控下的冲动决策,避免因连续输牌而陷入“追损”陷阱,保护资金池的长期健康。例如,一位玩家设定500元止损,当输光此额度后,无论…
规则与变体
Xem tất cả 74 →拉兹
Razz
Ngữ cảnh: Thuật ngữ poker: Razz Razz là một biến thể của Seven-Card Stud trong poker, với mục tiêu chính là tạo ra bộ b…
家庭局
Home Game
家庭局指在私人住宅或非正式场所由朋友或熟人组织的扑克游戏,不涉及赌场或正式比赛。其核心含义是营造轻松社交氛围,玩家通常更注重娱乐而非高额盈利。实战中,家庭局规则可能更灵活,如允许更低的盲注、更宽松的加注限制,或采用“赌注上限”控制风险。典…
底池限注奥马哈
Pot Limit Omaha
一种每位玩家发四张底牌、必须使用其中两张与三张公共牌组成最佳牌型,且下注上限为当前底池大小的扑克变种。