Tournaments
351 terms
决赛桌
Final Table
Bàn Chung Kết Bàn chung kết là giai đoạn cuối cùng của một giải đấu Texas Hold'em, nơi tất cả người chơi còn lại được t…
全下/弃牌
Push/Fold
All-in/Gấp bài (Push/Fold) All-in/Gấp bài là chiến lược cực đoan được sử dụng khi có stack ngắn ở giai đoạn cuối của gi…
泡沫
Bubble là giai đoạn trong một giải đấu mà chỉ còn một người chơi bị loại nữa là sẽ vào được vòng có tiền (các vị trí tr…
卫星赛
Satellite
Context: Thuật ngữ poker: Satellite (Giải đấu vệ tinh) Satellite là một giải đấu poker mà phần thưởng là suất tham dự m…
独立筹码模型
Independent Chip Model
Mô hình Chip Độc lập (ICM) là một mô hình toán học được sử dụng trong các giải đấu Texas Hold'em để tính toán mối quan …
全球扑克指数
Global Poker Index
Bối cảnh: Thuật ngữ: Chỉ số Poker Toàn cầu (Global Poker Index) Một hệ thống xếp hạng đo lường hiệu suất giải đấu dài h…
ICM压力
ICM Pressure
Ngữ cảnh: Thuật ngữ poker: Áp lực ICM Trong các giải đấu, do sự thay đổi phi tuyến tính của giá trị chip theo mô hình I…
常规桌
Reg Table
Bối cảnh: Thuật ngữ: Bàn Thường (Bàn Reg) Đề cập đến bàn tiền mặt thông thường trong các trò chơi poker không có quy tắ…
M值
M-Ratio
M-ratio (M-Ratio) là chỉ số cốt lõi đo lường sức khỏe chip của người chơi trong các giải đấu poker Texas Hold'em, được …
常客玩家
Rounders
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Người chơi thường xuyên (Rounders) Chỉ người chơi thường xuyên tham gia các ván bài poker (đặc biệ…
锦标赛生命
Tournament Life
Thuật ngữ: Cuộc sống giải đấu Cuộc sống giải đấu đề cập đến tư cách tiếp tục tham gia của người chơi trong một giải đấu…
协议分钱
Deal Making
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Thỏa thuận chia thưởng Trong các giải đấu poker, những người chơi còn lại thương lượng để chia tiề…
超快速赛
Hyper Turbo
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Hyper Turbo Một giải đấu poker tốc độ cao với cấp độ mù cực ngắn (thường 3 phút) và số chip bắt đầ…
增购
Add-On
Tại một thời điểm cụ thể trong giải đấu (thường là sau thời hạn mua vào), người chơi có thể trả thêm phí để mua thêm ch…
神秘赏金赛
Mystery Bounty
Bối cảnh: Thuật ngữ: Tiền thưởng bí ẩn Tiền thưởng bí ẩn là một biến thể giải đấu của Texas Hold'em, nơi người chơi nhậ…
赏金赛
PKO
Giải đấu Tiền thưởng (PKO) Giải đấu tiền thưởng (PKO) là một thể thức loại trực tiếp, nơi người chơi nhận được một phần…
赏金
Bounty
Bối cảnh: Thuật ngữ: Tiền thưởng Tiền thưởng (Bounty) đề cập đến số tiền mặt hoặc phần thưởng nhận được sau khi loại bỏ…
赏金猎人
Bounty Hunter
Bối cảnh: Thuật ngữ: Thợ săn tiền thưởng Trong các giải đấu poker có tiền thưởng hoặc loại trực tiếp, người chơi loại b…
购买行动
Buy Action
Thuật ngữ: Buy Action Đề cập đến việc người chơi trả phí cho người chơi khác để mua một phần vốn chủ sở hữu của họ tron…
存款红利
Deposit Bonus
Tiền thưởng nạp tiền là một khoản thưởng bổ sung do các nền tảng poker trực tuyến cung cấp để khuyến khích người chơi n…
延迟报名
Late Registration
Bối cảnh: Thuật ngữ: Đăng ký muộn Đăng ký muộn đề cập đến cơ chế trong các giải đấu Texas Hold'em cho phép người chơi đ…
最小奖金
Min-Cash
Thuật ngữ: Min-Cash Min-Cash là số tiền thưởng thấp nhất mà người chơi nhận được trong giải đấu Texas Hold'em khi vừa l…
线上多桌锦标赛
Online MTT
Bối cảnh: Thuật ngữ: MTT Trực Tuyến MTT Trực Tuyến (Giải đấu nhiều bàn) là một giải đấu poker diễn ra đồng thời trên nh…
单桌锦标赛
SNG
Bối cảnh: Thuật ngữ: Giải đấu một bàn (SNG) Giải đấu một bàn (SNG) là một giải đấu poker diễn ra trên một bàn duy nhất,…
深层结构
Deep Structure
Bối cảnh: Thuật ngữ: Cấu trúc sâu Một hệ thống chiến lược nâng cao trong các giải đấu xuất hiện khi độ sâu stack lớn (t…
豪客
High Roller
Bối cảnh: Thuật ngữ: Cao thủ (High Roller) Chỉ những người chơi poker tham gia với mức mua vào hoặc cược cực cao, thườn…
一次出局
One and Done
Thuật ngữ: One and Done (Một lần và kết thúc) Chỉ giải đấu poker không cho phép mua lại hoặc thêm chip; người chơi bị l…
渐进式赏金赛
Progressive Knockout Format
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Định dạng Progressive Knockout Định dạng giải đấu poker trong đó người chơi loại đối thủ sẽ nhận đ…
重新买入
Re-Entry
Bối cảnh: Thuật ngữ: Re-Entry (Đăng ký lại) Re-Entry đề cập đến khả năng người chơi đăng ký lại giải đấu sau khi bị loạ…
超级豪客赛
Super High Roller
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Super High Roller Một giải đấu poker với số tiền mua vào cực cao, thường trên $100,000, dành cho n…
赏金单挑赛
Bounty Heads-Up
Bối cảnh: Thuật ngữ: Tiền thưởng Heads-Up Trong giai đoạn heads-up của giải poker, mỗi người chơi vẫn có tiền thưởng tr…
渐进式赏金赛
Progressive Knockout
Bối cảnh: Thuật ngữ: Loại trừ Dần dần (Progressive Knockout - PKO) Loại trừ Dần dần là một biến thể giải đấu của Texas …
抽水
Rake
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Rake Rake là một tỷ lệ phần trăm cố định hoặc số tiền cố định mà phòng poker thu từ mỗi pot trong …
短码全下
Short Stack Jam
Thuật ngữ: Short Stack Jam Chiến lược hung hăng khi người chơi trực tiếp all-in với tất cả chip khi số chip của họ thấp…
超卫星赛
Super Satellite
Super Satellite Một giải đấu vệ tinh đặc biệt nơi giải thưởng không phải là suất trực tiếp vào sự kiện chính, mà là một…
赛事总监
Tournament Director
Bối cảnh: Thuật ngữ: Giám đốc Giải đấu Chuyên gia chịu trách nhiệm quản lý và giám sát toàn bộ hoạt động của giải đấu p…
免费锦标赛
Freeroll
Freeroll là một giải đấu poker không yêu cầu phí tham gia nhưng mang lại giải thưởng thực tế hoặc tiền mặt. Ý nghĩa cốt…
HORSE
HORSE
Thuật ngữ: HORSE HORSE là một trò chơi poker hỗn hợp xoay vòng theo thứ tự cố định qua năm biến thể khác nhau, bao gồm …
俱乐部扑克
Club Poker
Ngữ cảnh: Thuật ngữ poker: Club Poker Club poker đề cập đến các trò chơi poker được tổ chức trong các câu lạc bộ tư nhâ…
逐桌淘汰赛
Shootout
Shootout là một thể loại giải đấu poker trong đó chỉ người chơi cuối cùng tại mỗi bàn mới được tiến vào vòng tiếp theo,…
泡沫期策略
Bubble Freezeout Strategy
Một chiến lược cân bằng giữa sinh tồn và tấn công trong giai đoạn bubble của giải đấu thể thức freezeout, nhằm tối đa h…
Card Player 年度最佳选手
Card Player POY
Giải thưởng người chơi poker xuất sắc nhất năm của tạp chí Card Player, xếp hạng dựa trên điểm thành tích giải đấu của …
筹码翻倍
Double Up
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Double Up Double Up đề cập đến việc người chơi all-in và thắng, dẫn đến số chip tăng gấp đôi. Đây …
等分
Equal Chop
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Chia Đều Tiền Thưởng Trong các giải đấu poker, khi nhiều người chơi bị loại cùng lúc và không thể …
超高额桌
Nosebleed Stakes
Ngữ cảnh: Thuật ngữ poker: Mức cược cực cao Mức cược cực cao đề cập đến các trò chơi tiền mặt hoặc giải đấu Texas Hold'…
重购期
Rebuy Period
Trong giải đấu poker, khoảng thời gian người chơi được phép mua thêm chip với một khoản phí khi số chip của họ giảm xuố…
ICMizer软件
ICMizer
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Phần mềm ICMizer (ICMizer) Một phần mềm chuyên dụng để phân tích mô hình chip độc lập (ICM) trong …
泡沫系数
Bubble Factor
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Yếu tố bong bóng Yếu tố bong bóng là một tỷ lệ toán học được sử dụng trong các giai đoạn bong bóng…