Thống kê & HUD
28 thuật ngữ
Hình ảnh bàn
Table Image
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Hình ảnh tại bàn Hình ảnh tại bàn đề cập đến ấn tượng tổng thể mà người chơi để lại cho đối thủ th…
VPIP
VPIP
Ngữ cảnh: Thuật ngữ poker: Tỷ lệ tự nguyện vào pot VPIP Tỷ lệ tự nguyện vào pot VPIP là thước đo tần suất người chơi ch…
HUD
HUD
Thuật ngữ: Màn hình Hiển thị Trên đầu HUD Màn hình Hiển thị Trên đầu HUD là một giao diện phần mềm được sử dụng trong p…
Multi-Table
Multi-Table
đề cập đến việc một người chơi tham gia nhiều bàn poker cùng lúc, thường thấy trong poker trực tuyến. Giá trị cốt lõi c…
WTSD
WTSD
Thuật ngữ: Tỷ lệ xem showdown WTSD Went To Showdown đề cập đến tỷ lệ phần trăm số ván bài mà người chơi xem showdown sa…
VPIP từ SB
VPIP from SB
Tần suất người chơi tự nguyện bỏ chip vào pot từ vị trí small blind, bao gồm call, raise, all-in, được biểu thị dưới dạ…
VPIP từ BB
VPIP from BB
Thuật ngữ: Tự nguyện đặt tiền vào pot từ Big Blind VPIP từ BB Tần suất người chơi tự nguyện đặt tiền vào pot từ big bli…
Tần suất tấn công vị trí CO (CO AFq)
CO AFq
Ở flop, turn hoặc river, tần suất người chơi ở vị trí cutoff CO thực hiện hành động hung hăng cược hoặc tố.
WTSD từ HJ
WTSD from HJ
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Tỷ lệ vào showdown từ HJ WTSD from HJ Đề cập đến tần suất người chơi, sau khi vào pot từ Hijack HJ…
HUD Cấm
HUD Ban
HUD Cấm đề cập đến quy định của các nền tảng poker trực tuyến hoặc giải đấu cấm người chơi sử dụng phần mềm HUD để lấy …
Chơi nhiều bàn Poker trực tuyến
Online Multi-Tabling
Thuật ngữ: Chơi nhiều bàn Poker trực tuyến chỉ hành động của người chơi tham gia nhiều bàn poker trực tuyến cùng lúc.
AFq
AFq
Thuật ngữ: Tần suất tấn công AFq Một chỉ số thống kê đo lường mức độ thường xuyên người chơi chủ động cược hoặc tố sau …
WTSD từ BB
WTSD from BB
Thuật ngữ: Tỷ lệ Showdown từ Big Blind WTSD from BB Tần suất xem showdown từ vị trí big blind, tức là tỷ lệ người chơi …
WTSD từ SB
WTSD from SB
Tỷ lệ Showdown từ SB WTSD from SB Tần suất người chơi đạt tới showdown xem river và lật bài khi ở vị trí small blind, p…
Tần suất tấn công từ vị trí mù lớn (AFq từ BB)
AFq from BB
afq-from-bb: Tần suất mà vị trí mù lớn thực hiện hành động tấn công cược hoặc tố sau flop.
AFq từ CO
AFq from CO
Đề cập đến tần suất người chơi chủ động cược hoặc tố bet/raise từ vị trí CO cutoff khi đối mặt với pot chưa được mở, đư…
CO VPIP
CO VPIP
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: CO VPIP VPIP của người chơi ở vị trí CO cutoff, tức là tần suất người chơi ở vị trí đó tự nguyện b…
AFq từ HJ
AFq from HJ
Tần suất tấn công vị trí HJ AFq từ HJ Tần suất người chơi chủ động cược hoặc tố sau flop khi ở vị trí Hijack, phản ánh …
AFq của SB
SB AFq
Thuật ngữ: Tần suất tấn công từ mù nhỏ SB AFq Tần suất người chơi ở vị trí mù nhỏ chọn cược hoặc tố trong các hành động…
WTSD từ CO
WTSD from CO
WTSD từ CO Đi đến Showdown từ Cut Off Tần suất người chơi ở vị trí Cut Off nhìn thấy flop và cuối cùng đến showdown.
BB AFq
BB AFq
Thuật ngữ: Tần suất tấn công từ Big Blind BB AFq Đo lường tần suất người chơi ở vị trí big blind chủ động cược hoặc tố …
BB VPIP
BB VPIP
Tỷ lệ tự nguyện đưa tiền vào pot từ Big Blind BB VPIP Phần trăm thời gian người chơi tự nguyện đưa tiền vào pot khi ở b…
CO WTSD
CO WTSD
Tần suất người chơi ở vị trí Cutoff đi đến showdown sau khi vào pot CO WTSD
SB VPIP
SB VPIP
Thuật ngữ: Small Blind Voluntary Put Money In Pot SB VPIP Tần suất mà người chơi ở vị trí mù nhỏ tự nguyện đặt tiền vào…
SB WTSD
SB WTSD
Thuật ngữ: Tỷ lệ Showdown của Small Blind SB WTSD Tần suất người chơi ở vị trí small blind vào showdown sau flop.
BB WTSD
BB WTSD
Thuật ngữ: Tỷ lệ Big Blind tới Showdown BB WTSD Tỷ lệ người chơi ở vị trí big blind vào flop và cuối cùng tới showdown.
VPIP từ CO
VPIP from CO
Thuật ngữ: VPIP từ CO Tỷ lệ phần trăm người chơi tự nguyện đưa tiền vào pot khi ở vị trí Cut Off CO.
AFq từ SB
AFq from SB
Tần suất tấn công từ mù nhỏ AFq từ SB Tần suất người chơi tích cực cược hoặc tố khi ở vị trí mù nhỏ, phản ánh sự hung h…