Ranges & GTO
188 terms
诈唬
Bluff
Ngữ cảnh: Thuật ngữ poker: Bluff Bluff (hù dọa) là hành động cược hoặc tố trong Texas Hold'em để thể hiện rằng bạn đang…
价值下注
Value Bet
Ngữ cảnh: Thuật ngữ poker: Cược Giá Trị Cược giá trị là khi bạn có bài mạnh hơn phạm vi bài mà đối thủ có khả năng call…
进入钱圈
In the Money
Thuật ngữ: In the Money Đề cập đến việc sống sót trong một giải đấu cho đến giai đoạn phân phối giải thưởng, tức là kết…
常规玩家
Reg
Bối cảnh: Thuật ngữ: Người chơi thường xuyên (Reg) Một Người chơi thường xuyên (Reg) chỉ một nhóm người chơi cố định th…
过度诈唬
Overbluff
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Bluff quá mức Bluff quá mức là một lỗi phổ biến khi người chơi bluff quá thường xuyên, khiến tỷ lệ…
下注尺度
Bet Sizing
Ngữ cảnh: Thuật ngữ poker: Kích thước cược Kích thước cược đề cập đến số tiền mà người chơi chọn để cược trong một vòng…
博弈论最优
Game Theory Optimal
Ngữ cảnh: Thuật ngữ poker: Tối ưu lý thuyết trò chơi (Game Theory Optimal - GTO) Tối ưu lý thuyết trò chơi (GTO) là một…
范围优势
Range Advantage
Đề cập đến lợi thế mà người chơi có khi, trên một board hoặc tình huống cụ thể, toàn bộ tập hợp các tổ hợp bài (phạm vi…
进钱圈
ITM
Dưới đây là bản dịch nội dung Markdown của bạn sang tiếng Việt, giữ nguyên các thuật ngữ poker viết tắt như ITM, GTO, I…
求解器
Solver
Ngữ cảnh: Thuật ngữ poker: Solver Solver là một công cụ phần mềm sử dụng thuật toán toán học để tính toán các chiến lượ…
自愿入池率
VPIP
Ngữ cảnh: Thuật ngữ poker: Tỷ lệ tự nguyện vào pot (VPIP) Tỷ lệ tự nguyện vào pot (VPIP) là thước đo tần suất người chơ…
跟注频率
Call Frequency
Ngữ cảnh: Thuật ngữ poker: Tần suất Call (Call Frequency) Tần suất Call là tỷ lệ người chơi chọn call thay vì fold hoặc…
半诈唬
Semi-Bluff
Bối cảnh: Thuật ngữ: Semi-Bluff (Bán Bluff) Semi-Bluff là hành động cược hoặc tố khi đang có bài chờ (draw) chưa hoàn t…
阻断牌
Blockers
Blockers Blockers (ngăn chặn) là khái niệm chỉ việc các lá bài mà người chơi đang giữ làm giảm khả năng đối thủ có một …
英雄式跟注
Hero Call
Context: Thuật ngữ: Hero Call (Gọi bài anh hùng) Hero Call đề cập đến hành động người chơi call (theo cược) ở river với…
中级别
Mid Stakes
Mid Stakes Đề cập đến phạm vi mù hoặc số tiền mua vào giữa mức thấp và mức cao, thường chỉ các trò chơi có mù từ $1/$2 …
PioSolver
PioSolver
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: PioSolver (PioSolver) Một phần mềm máy tính để phân tích chiến lược Texas Hold'em, dựa trên các ng…
弃牌频率
Fold Frequency
Tần suất Fold Tần suất Fold đề cập đến tỷ lệ phần trăm số lần người chơi chọn fold khi đối mặt với cược hoặc tố, so với…
薄价值
Thin Value
Ngữ cảnh: Thuật ngữ Poker: Giá trị mỏng Giá trị mỏng đề cập đến việc cược với một bài chỉ hơi tốt hơn những bài yếu hơn…
抓诈唬
Bluff Catch
Bối cảnh: Thuật ngữ: Bắt Bài Bluff Bắt bài bluff (Bluff Catch) đề cập đến hành động call ở river với bài có sức mạnh tr…
阻断牌
Removal Blocker
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Lá chặn Đề cập đến hiệu ứng khi một lá bài trong tay bạn làm giảm số lượng tổ hợp bài mạnh (ví dụ:…
组合数
Combo Count
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Số Tổ Hợp Trong Texas Hold'em, thuật ngữ này chỉ số lượng tất cả các tổ hợp có thể có của một loại…
混合策略
Mixed Strategy
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Chiến lược hỗn hợp Chiến lược hỗn hợp đề cập đến việc người chơi ngẫu nhiên chọn giữa nhiều hành đ…
动态牌面
Dynamic Board
Thuật ngữ: Bài Động Chỉ loại bài mà cấu trúc bài chung thay đổi đáng kể qua các giai đoạn flop, turn và river, khiến gi…
持续下注频率
C-Bet%
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Tần suất Cược Tiếp (C-Bet%) Tần suất Cược Tiếp (C-Bet%) là phần trăm số lần người chơi cược trên f…
反事实遗憾最小化
CFR
Giảm thiểu hối tiếc phản thực tế (CFR) Một thuật toán lặp xấp xỉ chiến lược cân bằng Nash bằng cách giảm thiểu hối tiếc…
剥削性打法
Exploitative Play
Bối cảnh: Thuật ngữ: Chơi Khai Thác Chơi khai thác là một chiến lược không cân bằng, điều chỉnh cụ thể theo điểm yếu ho…
组合数
Combos
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Combos Combo là số cách riêng biệt mà một loại bài cụ thể có thể xuất hiện trong số các lá bài chư…
纳什均衡
Nash Equilibrium
Thuật ngữ: Cân bằng Nash Trạng thái trong lý thuyết trò chơi mà mỗi người chơi đã chọn chiến lược tối ưu và không ai có…
极化范围
Polarized Range
Thuật ngữ: Phạm vi phân cực Phạm vi phân cực đề cập đến cấu trúc phạm vi mà người chơi chỉ có các bài rất mạnh hoặc rất…
加注频率
Raise Frequency
Thuật ngữ: Tần suất Tố Tần suất tố đề cập đến tỷ lệ phần trăm số lần người chơi chọn tố (thay vì bỏ bài hoặc theo) tron…
范围底端
Bottom of Range
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Đáy Phạm Vi Phần yếu nhất của phạm vi bài, thường đề cập đến những bài thiếu giá trị showdown hoặc…
两头顺听牌
Open-Ended Straight Draw
Ngữ cảnh: Thuật ngữ poker: Draw Sảnh Hai Đầu Draw sảnh hai đầu là một loại bài draw trong đó bài của bạn kết hợp với bà…
边池
Side Pot
Thuật ngữ: Pot Phụ Trong Texas Hold'em, pot phụ là một pot riêng được tạo ra khi một hoặc nhiều người chơi all-in, và n…
范围顶端
Top of Range
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Đỉnh của Phạm vi Sự kết hợp bài mạnh nhất trong phạm vi hiện tại của người chơi.
阻挡下注
Blocker Bet
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Blocker Bet Blocker Bet là một cược nhỏ ở vòng River với bài có sức mạnh trung bình, nhằm ngăn đối…
封顶范围
Capped Line
Thuật ngữ: Phạm Vi Giới Hạn Đề cập đến phạm vi bài của người chơi bị giới hạn, không thể chứa các bài mạnh nhất (như AA…
坚果阻断牌
Nut Blocker
Bối cảnh: Thuật ngữ: Nut Blocker Nut blocker là một lá bài quan trọng mà người chơi nắm giữ, khiến đối thủ không thể có…
极化范围
Polarized Line
Phạm Vi Phân Cực (Đường Phân Cực) Đề cập đến chiến lược mà người chơi, trong một tình huống cược hoặc tố cụ thể, chỉ gi…
极化河牌
Polarized River
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: River Phân Cực Đề cập đến tình huống ở river nơi phạm vi tay của người cược được chia thành hai th…
阻挡牌
Unblocker
Bối cảnh: Thuật ngữ: Unblocker Đề cập đến một hand ngăn cản đối thủ giữ một số hand giá trị nhất định, do đó làm tăng k…
置信区间
Confidence Interval
Bối cảnh: Thuật ngữ: Khoảng Tin Cậy Trong thống kê, một phạm vi được sử dụng để ước lượng tham số tổng thể, chứa giá tr…
反事实遗憾
Counterfactual Regret
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Hối tiếc phản thực tế Trong thuật toán giảm thiểu hối tiếc phản thực tế của lý thuyết trò chơi, nó…
GTO Wizard
GTO Wizard
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: GTO Wizard (GTO Wizard) Phần mềm hỗ trợ học tập và đào tạo poker dựa trên chiến lược tối ưu lý thu…
坚果优势
Nut Advantage
Thuật ngữ: Nut Advantage Đề cập đến khả năng của người chơi trong việc tạo thành nuts (bài mạnh nhất có thể dựa trên cá…
坚果分布
Nut Distribution
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Phân bố bài mạnh nhất Đề cập đến tần suất và sự phân bố của việc nắm giữ bài đã hoàn thành tốt nhấ…
抓诈唬范围
Bluff Catcher Range
Phạm vi Bắt Bluff Đề cập đến phạm vi bài mà người chơi sử dụng để call cược của đối thủ ở river. Những bài này chỉ có t…
封顶范围
Capped Range
Ngữ cảnh: Thuật ngữ: Khoảng bài bị giới hạn (Capped Range) Khoảng bài bị giới hạn đề cập đến tình huống khoảng bài của …