Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Nga

1,795 tay chơi

Oleg Bogdanov

Oleg Bogdanov

NgaNga

俄罗斯扑克玩家,世界排名#19334,职业生涯总奖金超过17万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 171,033

Thế giới #19,723

Nga #433

Sergey Ilin

Sergey Ilin

NgaNga

俄罗斯扑克玩家,世界排名#19418,职业生涯总奖金超过$170,000。多次在线上及线下赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,339

Thế giới #19,810

Nga #434

Andrey Vasilev

Andrey Vasilev

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#19422,总奖金$170,326,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,326

Thế giới #19,814

Nga #435

Stanislav Sokruta

Stanislav Sokruta

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名第19584位,职业生涯总奖金$167,973,多次在现场锦标赛中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 167,973

Thế giới #19,979

Nga #436

Dmitry Vornovitskiy

Dmitry Vornovitskiy

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#19596,生涯总奖金约$167,837。多次在大型赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 167,837

Thế giới #19,991

Nga #437

Nina Krasilnikova

Nina Krasilnikova

NgaNga

Nina Krasilnikova是来自俄罗斯的女子扑克选手,目前世界排名约#20003,职业生涯累计奖金约$167,722。她以稳健和耐心著称,多次在国际赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 167,722

Thế giới #20,003

Nga #438

Adil Tlimisov

Adil Tlimisov

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#20029,职业生涯总奖金167,524美元。擅长多桌锦标赛,曾多次在线上及线下赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 167,524

Thế giới #20,029

Nga #439

Ruslan Zaynulin

Ruslan Zaynulin

NgaNga

Ruslan Zaynulin,俄罗斯扑克选手,世界排名第19648位,生涯总奖金约16.7万美元。以稳健打法著称,多次在线上和线下赛事中获得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 167,390

Thế giới #20,042

Nga #440

Viktor Chiginev

Viktor Chiginev

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名约#20092,职业生涯总奖金超16万美元,以线上赛事为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 167,016

Thế giới #20,092

Nga #441

Andrey Kalgin

Andrey Kalgin

NgaNga

Andrey Kalgin,俄罗斯籍扑克选手,以稳健的风格在扑克界积累了一定知名度。目前世界排名第20096位,职业总奖金为166,991美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 166,991

Thế giới #20,096

Nga #442

Aleksandr  Khaustov

Aleksandr Khaustov

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名第19745位,职业生涯总奖金约16.7万美元。多次在各类赛事中取得成绩,但公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 166,660

Thế giới #20,142

Nga #443

Vladimir Martynov

Vladimir Martynov

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#19837,职业生涯总奖金约$165,938,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,938

Thế giới #20,235

Nga #444

Andrey Kosarev

Andrey Kosarev

NgaNga

俄罗斯职业扑克选手,世界排名#19888,总奖金$165,536。活跃于国际赛事,成绩稳定但公开资料较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,536

Thế giới #20,286

Nga #445

Grigoriy Terpiluk

Grigoriy Terpiluk

NgaNga

俄罗斯扑克选手,以稳健的风格和扎实的锦标赛成绩闻名,总奖金超16万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,035

Thế giới #20,370

Nga #446

Oleg Furman

Oleg Furman

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#19981,总奖金$164,985,多次在线下赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 164,985

Thế giới #20,384

Nga #447

Lev Mnatsakanyan

Lev Mnatsakanyan

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#20006,总奖金$164,830,多在线赛事取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 164,830

Thế giới #20,409

Nga #448

Karen Karamanov

Karen Karamanov

NgaNga

Karen Karamanov,俄罗斯职业扑克选手,世界排名约20012,职业生涯总奖金超过16万美元。他在多项国际扑克赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 164,752

Thế giới #20,415

Nga #449

Ilya Kochnev

Ilya Kochnev

NgaNga

Ilya Kochnev,俄罗斯扑克选手,世界排名第20024位,职业生涯总奖金约16.5万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 164,581

Thế giới #20,427

Nga #450

Denis Kapustin

Denis Kapustin

NgaNga

Denis Kapustin,俄罗斯扑克选手,世界排名#20091,生涯总奖金约$163,851。曾多次在赛事中获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 163,851

Thế giới #20,495

Nga #451

Alena Osipova

Alena Osipova

NgaNga

俄罗斯职业扑克选手,世界排名#20512,总奖金$163,748。以线上赛事起步,曾获多项锦标赛奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 163,748

Thế giới #20,512

Nga #452

Ilyaz Dosikov

Ilyaz Dosikov

NgaNga

Ilyaz Dosikov,俄罗斯扑克选手,世界排名约#20256,总奖金$162,500。多次在锦标赛中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 162,500

Thế giới #20,666

Nga #453

Aleksandr Shuvalov

Aleksandr Shuvalov

NgaNga

Aleksandr Shuvalov,俄罗斯扑克选手,世界排名第20270位,职业生涯总奖金超过16万美元。以稳健风格著称,多次在线上赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 162,385

Thế giới #20,682

Nga #454

Sergey Razinkov

Sergey Razinkov

NgaNga

Sergey Razinkov,俄罗斯扑克选手,世界排名#20287,职业生涯总奖金16.2万美元。他以稳健的打法和扎实的基本功在中小型赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 162,301

Thế giới #20,698

Nga #455

Maksim Arshinenkov

Maksim Arshinenkov

NgaNga

俄罗斯职业扑克选手,世界排名#20305,总奖金$162,187。多次在线上赛事中取得佳绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 162,187

Thế giới #20,716

Nga #456

Karen Nazaryan

Karen Nazaryan

NgaNga

Karen Nazaryan,俄罗斯扑克选手,世界排名#20419,职业生涯总奖金$161,335。以稳健风格著称,多次在低额锦标赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 161,335

Thế giới #20,835

Nga #457

Bobur Tadjibaev

Bobur Tadjibaev

NgaNga

Bobur Tadjibaev,俄罗斯扑克选手,世界排名约20454,职业生涯总奖金超过16万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 160,980

Thế giới #20,871

Nga #458

Alexandr Komarov

Alexandr Komarov

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#20457,总奖金$160,922。以稳定发挥和扎实技术著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 160,922

Thế giới #20,874

Nga #459

Georgiy Kumaneev

Georgiy Kumaneev

NgaNga

俄罗斯扑克玩家,线上赛事活跃者,世界排名#20882,总奖金$160,779。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 160,779

Thế giới #20,882

Nga #460

Alexander Burov

Alexander Burov

NgaNga

Alexander Burov,俄罗斯扑克选手,世界排名#20501,职业生涯总奖金约16万美元。以稳健打法著称,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 160,302

Thế giới #20,919

Nga #461

Alexey Nikolenko

Alexey Nikolenko

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#20517,总奖金约16万美元。多次在线上及小型现场赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 160,023

Thế giới #20,935

Nga #462

Andrey Semenov

Andrey Semenov

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#20521,职业生涯总奖金约$159,974。低调参赛,线上和线下均有成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 159,974

Thế giới #20,939

Nga #463

Igor Dorozhkin

Igor Dorozhkin

NgaNga

Igor Dorozhkin,俄罗斯职业扑克选手,世界排名#20973,职业生涯总奖金$159,614,以稳健风格在赛事中屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 159,614

Thế giới #20,973

Nga #464

Dmitriy Koleznev

Dmitriy Koleznev

NgaNga

Dmitriy Koleznev,俄罗斯扑克选手,世界排名#20606,总奖金约$159,198。其职业生涯以线上赛事为主,多次在中小型比赛中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 159,198

Thế giới #21,025

Nga #465

Khalil Ragimov

Khalil Ragimov

NgaNga

俄罗斯职业扑克选手,世界排名#21064,总奖金$158,896。以稳健的锦标赛策略著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 158,896

Thế giới #21,064

Nga #466

Salavat Shafigullin

Salavat Shafigullin

NgaNga

Salavat Shafigullin,俄罗斯扑克选手,世界排名#20663,生涯总奖金约$158,743。以稳健风格著称,曾在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 158,743

Thế giới #21,085

Nga #467

Albert Skobelev

Albert Skobelev

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#20690,职业生涯总奖金$158,525。曾多次在线上及线下赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 158,525

Thế giới #21,112

Nga #468

Sergey Kudryavtsev

Sergey Kudryavtsev

NgaNga

Sergey Kudryavtsev,俄罗斯扑克选手,世界排名#21154,职业生涯总奖金约15.8万美元。以稳健风格著称,多次在锦标赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 158,195

Thế giới #21,154

Nga #469

Oleg Prokhorov

Oleg Prokhorov

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#20788,职业生涯总奖金$157,832,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,832

Thế giới #21,210

Nga #470

Yuriy Sergachev

Yuriy Sergachev

NgaNga

Yuriy Sergachev,俄罗斯扑克选手,世界排名第20842位,职业生涯总奖金超过15万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,416

Thế giới #21,265

Nga #471

Victor Bogdanov

Victor Bogdanov

NgaNga

俄罗斯扑克选手,线上与线下赛事均有参与,凭借稳定的发挥累积了近16万美元奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,411

Thế giới #21,267

Nga #472

Arseniy Meshcheryakov

Arseniy Meshcheryakov

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#20873,总奖金$157,236。以稳健打法著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,236

Thế giới #21,297

Nga #473

Alexey Melnikov

Alexey Melnikov

NgaNga

俄罗斯扑克选手Alexey Melnikov,世界排名#21330,总奖金约15.7万美元。曾多次在线上及现场锦标赛中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 156,954

Thế giới #21,330

Nga #474

Anton Gililov

Anton Gililov

NgaNga

Anton Gililov 是一名来自俄罗斯的扑克选手。公开资料中关于其个人生涯与成绩的记录较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 156,478

Thế giới #21,397

Nga #475

Alexander Krasuntsev

Alexander Krasuntsev

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#21004,总奖金$156,195。多次在锦标赛中取得成绩,风格偏保守。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 156,195

Thế giới #21,434

Nga #476

Viktor Troyanovskiy

Viktor Troyanovskiy

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名第21051位,总奖金15.5万美元。职业生涯中多次在线上及线下赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 155,840

Thế giới #21,481

Nga #477

Artem Gorbunov

Artem Gorbunov

NgaNga

Artem Gorbunov,俄罗斯扑克选手,世界排名第21156位,职业生涯总奖金超过15万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 155,155

Thế giới #21,585

Nga #478

Maksim Gutkin

Maksim Gutkin

NgaNga

Maksim Gutkin是俄罗斯职业扑克选手,世界排名第21190位,职业生涯总奖金约15.4万美元。他在各类锦标赛中多次取得成绩,以其稳健的打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 154,903

Thế giới #21,621

Nga #479

Andrey Saenko

Andrey Saenko

NgaNga

Andrey Saenko,俄罗斯扑克选手,世界排名第21200位,职业总奖金约15.5万美元。以稳健风格著称,线上与线下赛事均有涉猎。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 154,857

Thế giới #21,631

Nga #480

Tay chơi Nga · trang 10 | Cổng kiến thức Texas Hold'em