Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Nga

1,834 tay chơi

Anatoliy Stolkovskiy

Anatoliy Stolkovskiy

NgaNga

俄罗斯扑克选手Anatoliy Stolkovskiy,世界排名约25367,总奖金$126,266。在多项赛事中取得成绩,扑克风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,266

Thế giới #25,895

Nga #577

Pavel Gavrysh

Pavel Gavrysh

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名第25413位,职业生涯总奖金超过12.6万美元。多次在线上扑克赛事中取得佳绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,075

Thế giới #25,945

Nga #578

Andrei Kostitsyn

Andrei Kostitsyn

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名第26035位,职业生涯总奖金125,688美元。活跃于国际扑克赛事,有多项线下比赛成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,688

Thế giới #26,035

Nga #579

Vladimir Dmitriev

Vladimir Dmitriev

NgaNga

俄罗斯职业扑克选手,世界排名#25745,职业生涯总奖金$124,372。以稳健打法著称,在多项中小型赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,372

Thế giới #26,283

Nga #580

Vladislav Petrov

Vladislav Petrov

NgaNga

Vladislav Petrov,俄罗斯扑克选手,世界排名#25844,职业生涯总奖金约12.4万美元。以其稳健的风格和线上赛事表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 123,836

Thế giới #26,386

Nga #581

Mariia Dviniatina

Mariia Dviniatina

NgaNga

俄罗斯女子扑克选手,世界排名#25906,总奖金约$123,526。活跃于线上与线下赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 123,526

Thế giới #26,448

Nga #582

Stanislav Last

Stanislav Last

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名第25943位,累计奖金约12.3万美元。多次在EPT等赛事中进入奖励圈,但公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 123,225

Thế giới #26,486

Nga #583

Victor Gavrilov

Victor Gavrilov

NgaNga

Victor Gavrilov,俄罗斯扑克选手,世界排名约#25954,职业生涯总奖金超12万美元,以线上赛事见长。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 123,130

Thế giới #26,497

Nga #584

Vitaliy Viunchenko

Vitaliy Viunchenko

NgaNga

Vitaliy Viunchenko是俄罗斯职业扑克选手,以其在线上和线下赛事中的稳定表现而知名。他多次在俄罗斯及欧洲赛事中进入奖励圈,累积奖金超过12万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 123,087

Thế giới #26,500

Nga #585

Dmitry Lesnoy

Dmitry Lesnoy

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#26017,职业生涯总奖金$122,480。多次在赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 122,480

Thế giới #26,559

Nga #586

Yuriy Nadinskiy

Yuriy Nadinskiy

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#26145,总奖金$121,939。职业生涯活跃于线上与线下赛事,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 121,939

Thế giới #26,685

Nga #587

Roman Narulin

Roman Narulin

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名第26158位,职业生涯总奖金约12.2万美元。以稳健的风格在中小型赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 121,851

Thế giới #26,699

Nga #588

Konstantin Efremenkov

Konstantin Efremenkov

NgaNga

Konstantin Efremenkov 是一位来自俄罗斯的职业扑克玩家,以在高额现金游戏中的活跃表现而闻名。他的线上和线下赛事参与记录有限,但因其策略性打法在业内受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 121,839

Thế giới #26,700

Nga #589

Aleksandr Kolomeets

Aleksandr Kolomeets

NgaNga

Aleksandr Kolomeets,俄罗斯扑克选手,世界排名#26230,生涯总奖金$121,450。在多项赛事中取得成绩,打法稳健,深受扑克社区关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 121,450

Thế giới #26,773

Nga #590

Armen Davydov

Armen Davydov

NgaNga

Armen Davydov,俄罗斯扑克选手,世界排名#26825,总奖金$121,257。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 121,257

Thế giới #26,825

Nga #591

Sergey Vasilev

Sergey Vasilev

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#26407,累积奖金$120,601。擅长多桌锦标赛,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,601

Thế giới #26,952

Nga #592

Aleksandr Ovechkın

Aleksandr Ovechkın

NgaNga

Aleksandr Ovechkın,俄罗斯扑克选手,世界排名#27363,生涯总奖金超过11万美元。多次在大型赛事中进入奖励圈,以稳健和耐心著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 117,478

Thế giới #26,987

Nga #593

Pavel Gonchakov

Pavel Gonchakov

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#26440,职业赛事总奖金约12万美元,以稳定表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,419

Thế giới #26,987

Nga #594

Oleg Svintsov

Oleg Svintsov

NgaNga

Oleg Svintsov,俄罗斯扑克选手,当前世界排名#26445,职业生涯总奖金$120,400。虽非顶尖巨星,但他在中等买入赛事中多次取得成绩,展现出扎实的竞技实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,400

Thế giới #26,993

Nga #595

Leonid Revzin

Leonid Revzin

NgaNga

俄罗斯扑克选手Leonid Revzin,世界排名第26505位,职业生涯总奖金约120,172美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,172

Thế giới #27,052

Nga #596

Artem Faskhutdinov

Artem Faskhutdinov

NgaNga

Artem Faskhutdinov,俄罗斯扑克选手,世界排名#27070,职业生涯总奖金约12万美元。以稳健风格著称,多次在线上和线下赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,075

Thế giới #27,070

Nga #597

Rufat Bekhbudov

Rufat Bekhbudov

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#27081,总奖金$120,028。多次在锦标赛中取得成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,028

Thế giới #27,081

Nga #598

Vasily Fursov

Vasily Fursov

NgaNga

Vasily Fursov是俄罗斯职业扑克选手,世界排名第26540位,现场赛事总奖金约12万美元。他以线上扑克起步,并在欧洲赛事中崭露头角。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,013

Thế giới #27,089

Nga #599

Roman Abakumov

Roman Abakumov

NgaNga

Roman Abakumov,俄罗斯扑克选手,世界排名#26591,职业生涯总奖金达$119,812。以其稳健打法和在多项赛事中的稳定表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,812

Thế giới #27,141

Nga #600

Vyacheslav Novoselov

Vyacheslav Novoselov

NgaNga

Vyacheslav Novoselov,俄罗斯扑克选手,世界排名约#26615,生涯总奖金约$119,655。以稳健风格著称,主要征战线上赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,655

Thế giới #27,165

Nga #601

Kirill Boydachenko

Kirill Boydachenko

NgaNga

Kirill Boydachenko,俄罗斯扑克选手,世界排名#27192,总奖金$119,531。活跃于线上和线下赛事,多次在中小级别比赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,531

Thế giới #27,192

Nga #602

Sergey Zakharov

Sergey Zakharov

NgaNga

Sergey Zakharov,俄罗斯扑克选手,现世界排名第26647位,职业生涯总奖金约$119,498。活跃于线上及线下赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,498

Thế giới #27,197

Nga #603

Nikolay Babushkin

Nikolay Babushkin

NgaNga

Nikolay Babushkin,俄罗斯扑克选手,世界排名第26699位,职业生涯总奖金约11.9万美元。线上与线下赛事均有参与,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,325

Thế giới #27,251

Nga #604

Aleksandr Shevlyakov

Aleksandr Shevlyakov

NgaNga

Aleksandr Shevlyakov,俄罗斯扑克选手,世界排名#26728,总奖金约$119,191。多次在区域性赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,191

Thế giới #27,279

Nga #605

Sergei Stazhkov

Sergei Stazhkov

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#26791,总奖金约11.9万美元。以线上赛事为主,曾多次在低买入赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 118,907

Thế giới #27,340

Nga #606

Aslan Esenkulov

Aslan Esenkulov

NgaNga

俄罗斯扑克选手Aslan Esenkulov,以线下赛事奖金积累,世界排名第27361位,职业总奖金$118,834。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 118,834

Thế giới #27,361

Nga #607

Alexander Beresnev

Alexander Beresnev

NgaNga

俄罗斯职业扑克选手,世界排名#26835,职业生涯总奖金$118,632。以稳健风格著称,在多项国际赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 118,632

Thế giới #27,383

Nga #608

Mikhail Shakhnovich

Mikhail Shakhnovich

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名第26852位,职业生涯总奖金$118,489。多次进入赛事奖励圈,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 118,489

Thế giới #27,399

Nga #609

Aleksandr Ovechkın

Aleksandr Ovechkın

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#26987,总奖金$117,478。多次参与国际赛事风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 117,478

Thế giới #27,535

Nga #610

Ilya Chernyavskiy

Ilya Chernyavskiy

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#27047,总奖金$117,263。在锦标赛中多次取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 117,263

Thế giới #27,596

Nga #611

Sergei Kerzhakov

Sergei Kerzhakov

NgaNga

Sergei Kerzhakov,俄罗斯扑克选手,世界排名#27085,职业奖金累计约$117,091。以稳健风格著称,多次在小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 117,091

Thế giới #27,634

Nga #612

Mikhail Ketlerov

Mikhail Ketlerov

NgaNga

Mikhail Ketlerov,俄罗斯扑克选手,世界排名第27156位,职业生涯总奖金约$116,779。以其稳健风格和线上赛事表现闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 116,779

Thế giới #27,710

Nga #613

Alexander Khizhnyak

Alexander Khizhnyak

NgaNga

Alexander Khizhnyak,俄罗斯扑克选手,世界排名约#27172,职业生涯总奖金超11万美元。以稳健风格著称,在多项国际赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 116,719

Thế giới #27,726

Nga #614

Marat Beguenov

Marat Beguenov

NgaNga

Marat Beguenov是俄罗斯职业扑克选手,世界排名#27209,职业生涯总奖金超过11万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 116,557

Thế giới #27,763

Nga #615

Dmitriy Devyatov

Dmitriy Devyatov

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名约#27290,职业生涯总奖金超过11万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 116,233

Thế giới #27,846

Nga #616

Nikita Prokopov

Nikita Prokopov

NgaNga

Nikita Prokopov,俄罗斯扑克选手,世界排名第27334位,职业生涯总奖金约116,000美元。在有限公开信息中,他多次参加线上及线下赛事,展现稳定发挥。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 116,000

Thế giới #27,888

Nga #617

Roman Shaposhmikov

Roman Shaposhmikov

NgaNga

Roman Shaposhmikov,俄罗斯扑克选手,世界排名#27405,总奖金$115,671,在多项赛事中有过出色表现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 115,671

Thế giới #27,959

Nga #618

Evgeny Kocherov

Evgeny Kocherov

NgaNga

Evgeny Kocherov,俄罗斯扑克选手,世界排名第27460位,职业生涯总奖金超过11万美元,在多场赛事中展现竞技实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 115,362

Thế giới #28,015

Nga #619

Mikhail Yakovlev

Mikhail Yakovlev

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#13034,总奖金超25万美元,在线和现场赛事均有建树。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 115,332

Thế giới #28,021

Nga #620

Ilia Barkov

Ilia Barkov

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#27470,总奖金$115,321,活跃于国际赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 115,321

Thế giới #28,025

Nga #621

Vadim Konushin

Vadim Konushin

NgaNga

Vadim Konushin,俄罗斯职业扑克选手,世界排名第27480位,职业生涯总奖金超11万美元。多次在WSOP等赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 115,244

Thế giới #28,036

Nga #622

Ilia Timofeev

Ilia Timofeev

NgaNga

Ilia Timofeev,俄罗斯扑克选手,世界排名#27484,职业生涯总奖金超过11万美元。他在多项国际赛事中有所斩获,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 115,228

Thế giới #28,040

Nga #623

Ivanov Alexander Jr

Ivanov Alexander Jr

NgaNga

Ivanov Alexander Jr,俄罗斯扑克选手,世界排名#27485,职业奖金累计超11万美元。活跃于国际赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 115,221

Thế giới #28,041

Nga #624

Tay chơi Nga · trang 13 | Cổng kiến thức Texas Hold'em