Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Nga

1,854 tay chơi

Gurgen Melkonjan

Gurgen Melkonjan

NgaNga

Gurgen Melkonjan 是一位俄罗斯职业扑克选手,以在德州扑克锦标赛中的稳定表现而闻名。他的职业生涯涵盖多场国际赛事,风格激进且富有侵略性。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,004

Thế giới #29,793

Nga #673

Aleksey  Samkov

Aleksey Samkov

NgaNga

Aleksey Samkov,俄罗斯扑克选手,世界排名第29264位,职业生涯总奖金约10.7万美元。以稳健风格著称,活跃于线上与线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,978

Thế giới #29,798

Nga #674

Anatoliy Gorbushin

Anatoliy Gorbushin

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#29285,总奖金$106,930。多次在赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,930

Thế giới #29,818

Nga #675

Alex Repik

Alex Repik

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名约29305位,职业总奖金超过10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,864

Thế giới #29,838

Nga #676

Anatoliy  Shershnev

Anatoliy Shershnev

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#29396,总奖金$106,554,活跃于线上及线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,554

Thế giới #29,930

Nga #677

Roman Shcherbakov

Roman Shcherbakov

NgaNga

Roman Shcherbakov,俄罗斯扑克选手,世界排名#29417,总奖金$106,449。多次在线上赛事取得名次,风格稳健,但公开资料较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,449

Thế giới #29,953

Nga #678

Dmitriy Todavchik

Dmitriy Todavchik

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名约29994位,职业生涯总奖金超过10万美元。以稳健风格著称,在线下赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,332

Thế giới #29,994

Nga #679

Yuriy Okolovich

Yuriy Okolovich

NgaNga

Yuriy Okolovich,俄罗斯扑克选手,世界排名#29535,累计奖金$106,055。活跃于线上与线下赛事,曾取得多次小规模比赛奖励。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,055

Thế giới #30,073

Nga #680

Nikolay Prokhorskiy

Nikolay Prokhorskiy

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名第29548位,生涯总奖金约$105,990。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 105,990

Thế giới #30,086

Nga #681

Vladislav Fedoseev

Vladislav Fedoseev

NgaNga

Vladislav Fedoseev,俄罗斯扑克选手,世界排名第29584位,职业生涯总奖金约10.5万美元。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,擅长混合游戏与现金桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 105,850

Thế giới #30,121

Nga #682

Viktor Podofedenko

Viktor Podofedenko

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名约#29611,累计奖金超10万美元,活跃于线上赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 105,760

Thế giới #30,149

Nga #683

Viktor Ivanov

Viktor Ivanov

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名第29633位,职业生涯总奖金105,616美元。常参加线上及线下赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 105,616

Thế giới #30,170

Nga #684

Kseniya Matveeva

Kseniya Matveeva

NgaNga

俄罗斯女子扑克选手,世界排名第30205位,总奖金$105,377,曾多次在国际赛事中进入奖励圈,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 105,377

Thế giới #30,205

Nga #685

Mikhail Suy

Mikhail Suy

NgaNga

Mikhail Suy,俄罗斯扑克选手,世界排名#30246,总奖金超10万美元,以稳定发挥著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 105,068

Thế giới #30,246

Nga #686

Dmitry Kim

Dmitry Kim

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名约第29768位,职业生涯累计奖金超过10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 104,823

Thế giới #30,306

Nga #687

Alexey Ponomarenko

Alexey Ponomarenko

NgaNga

Alexey Ponomarenko,俄罗斯扑克选手,世界排名约第29800位,职业生涯总奖金约10.4万美元。以线上和线下赛事结合的方式积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 104,682

Thế giới #30,338

Nga #688

Lera Litmanovic

Lera Litmanovic

NgaNga

俄罗斯扑克女将,WSOP赛事多次进入钱圈,累计奖金超10万美元,以稳健牌风著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 104,553

Thế giới #30,375

Nga #689

Fanis Khafizov

Fanis Khafizov

NgaNga

Fanis Khafizov,俄罗斯扑克选手,世界排名#30381,总奖金超过10万美元。以稳健打法在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 104,519

Thế giới #30,381

Nga #690

Aleksandr Agabekov

Aleksandr Agabekov

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#29874,总奖金$104,416。活跃于线上与线下赛事,多次获得小型赛事奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 104,416

Thế giới #30,412

Nga #691

Anton Shumilov

Anton Shumilov

NgaNga

Anton Shumilov,俄罗斯扑克选手,世界排名#29957,职业生涯总奖金约$104,146。以线上赛事为主,具体成绩公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 104,146

Thế giới #30,496

Nga #692

Emil Ukalaev

Emil Ukalaev

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名约29978,职业生涯总奖金超过10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 104,033

Thế giới #30,517

Nga #693

Andrey Gladyshev

Andrey Gladyshev

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名约#30060,职业生涯总奖金超10万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,776

Thế giới #30,600

Nga #694

Valentin Shmagun

Valentin Shmagun

NgaNga

Valentin Shmagun,俄罗斯扑克选手,世界排名#30629,总奖金$103,702。赛事经验丰富,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,702

Thế giới #30,629

Nga #695

Mikhail Menaker

Mikhail Menaker

NgaNga

Mikhail Menaker,俄罗斯扑克选手,世界排名约#30100,累计奖金超10万美元。虽曝光度不高,但在多项赛事中展现稳健牌风。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,667

Thế giới #30,640

Nga #696

Aleksei Trofimov

Aleksei Trofimov

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#30112,总奖金$103,633。多次在线上赛事中取得佳绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,633

Thế giới #30,652

Nga #697

Mikhail Ostapenko

Mikhail Ostapenko

NgaNga

俄罗斯职业扑克选手,世界排名#30158,总奖金$103,474,WSOP多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,474

Thế giới #30,698

Nga #698

Anna Yamshchikova

Anna Yamshchikova

NgaNga

Anna Yamshchikova,俄罗斯女子扑克玩家,世界排名#30332,生涯总奖金超10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,850

Thế giới #30,870

Nga #699

Dmitriy Krasnov

Dmitriy Krasnov

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#30396,职业生涯总奖金超过10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,624

Thế giới #30,930

Nga #700

David Amiryan

David Amiryan

NgaNga

David Amiryan,俄罗斯扑克选手,世界排名#30427,总奖金$102,519。以稳健牌风著称,多次在地区赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,519

Thế giới #30,962

Nga #701

Artem Korogodov

Artem Korogodov

NgaNga

俄罗斯扑克选手,多次参加线下赛事,总奖金超10万美元,世界排名#30495。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,214

Thế giới #31,031

Nga #702

Anton Komarov

Anton Komarov

NgaNga

Anton Komarov,俄罗斯扑克选手,世界排名#30510,职业生涯总奖金$102,148。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,148

Thế giới #31,047

Nga #703

Vage Vaganyan

Vage Vaganyan

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名约30512,生涯总奖金超过10万美元。多次在线上和线下赛事中取得成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,136

Thế giới #31,049

Nga #704

Gadzhimurat Amaev

Gadzhimurat Amaev

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名约30562,总奖金超10万美元。活跃于线下赛事,曾获多次小比赛冠军。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,888

Thế giới #31,102

Nga #705

Maksim Valov

Maksim Valov

NgaNga

俄罗斯扑克选手Maksim Valov,世界排名约31106,生涯总奖金超10万美元。多次在赛事中进入奖励圈,低调稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,874

Thế giới #31,106

Nga #706

Aleksandr Volkov

Aleksandr Volkov

NgaNga

Aleksandr Volkov,俄罗斯扑克选手,世界排名#31119,总奖金$101,784。多次在俄罗斯国内赛事中取得佳绩,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,784

Thế giới #31,119

Nga #707

Anatoliy Voropaev

Anatoliy Voropaev

NgaNga

Anatoliy Voropaev,俄罗斯扑克选手,世界排名#30580,职业生涯总奖金$101,782。曾在多项赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,782

Thế giới #31,120

Nga #708

Mikhail Sionov

Mikhail Sionov

NgaNga

Mikhail Sionov,俄罗斯扑克选手,世界排名#30585,总奖金$101,770。以其稳健的线下锦标赛表现闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,770

Thế giới #31,125

Nga #709

Albert Rafikov

Albert Rafikov

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名第30615位,生涯总奖金约10万美元。多次在大型赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,600

Thế giới #31,155

Nga #710

Maksim Skovorodnik

Maksim Skovorodnik

NgaNga

俄罗斯扑克选手,凭借稳健风格获得可观奖金,世界排名#30718,总奖金超十万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,103

Thế giới #31,260

Nga #711

Tsymbal Dmitriy

Tsymbal Dmitriy

NgaNga

Tsymbal Dmitriy,俄罗斯扑克选手,世界排名第30764位,职业生涯总奖金约10万美元。活跃于国际扑克赛事,多次在各项比赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,927

Thế giới #31,308

Nga #712

Tatiana Nikitina

Tatiana Nikitina

NgaNga

俄罗斯女子扑克选手,世界排名#30771,职业生涯总奖金超过10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,913

Thế giới #31,316

Nga #713

Aleksej Timashikov

Aleksej Timashikov

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#31333,总奖金$100,870。在多项赛事中有过表现,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,870

Thế giới #31,333

Nga #714

Roman Rasskazov

Roman Rasskazov

NgaNga

Roman Rasskazov,俄罗斯扑克选手,世界排名约#30797,生涯总奖金超10万美元。以线上赛事为主,多次在中小型比赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,843

Thế giới #31,341

Nga #715

Maksim Khalturin

Maksim Khalturin

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#30815,总奖金$100,792,以线上赛事为主,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,792

Thế giới #31,359

Nga #716

Georgiy Filipovich

Georgiy Filipovich

NgaNga

Georgiy Filipovich,俄罗斯扑克选手,世界排名第30870位,生涯总奖金约10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,559

Thế giới #31,416

Nga #717

Peter Vlasenko

Peter Vlasenko

NgaNga

俄罗斯职业扑克选手,世界排名#30892,职业生涯总奖金超过10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,485

Thế giới #31,438

Nga #718

Iliya Andreev

Iliya Andreev

NgaNga

Iliya Andreev,俄罗斯扑克选手,世界排名#30910,总奖金$100,428。以稳健风格著称,多次在线上赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,428

Thế giới #31,456

Nga #719

Yuriy Zuev

Yuriy Zuev

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#30920,累计奖金超10万美元,以线上赛事见长。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,382

Thế giới #31,466

Nga #720