Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Nga

1,877 tay chơi

Dmitriy Leongardt

Dmitriy Leongardt

NgaNga

Dmitriy Leongardt,俄罗斯扑克选手,世界排名#35351,总奖金$85,782。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,782

Thế giới #36,016

Nga #817

Denis Chiginev

Denis Chiginev

NgaNga

Denis Chiginev,俄罗斯扑克玩家,世界排名#35416,累计奖金$85,645。以线上锦标赛为主,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,645

Thế giới #36,085

Nga #818

Nikolai Vopilov

Nikolai Vopilov

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#35486,总奖金$85,471。多次在线上赛事中取得佳绩,风格稳健,注重长期价值。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,471

Thế giới #36,157

Nga #819

Andrey Spitsyn

Andrey Spitsyn

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#35492,职业生涯总奖金$85,459,多次在线上及线下赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,459

Thế giới #36,163

Nga #820

Sergey Chigirev

Sergey Chigirev

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#35559,总奖金$85,317。曾在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,317

Thế giới #36,232

Nga #821

Vladislav Vinogradov

Vladislav Vinogradov

NgaNga

Vladislav Vinogradov,俄罗斯扑克选手,世界排名#36233,总奖金约$85,317。多次在WSOP等赛事中获得奖金,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,317

Thế giới #36,233

Nga #822

Ervand Darbinyan

Ervand Darbinyan

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名第35617位,累计奖金约8.5万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,158

Thế giới #36,292

Nga #823

Anatoliy Zuyev

Anatoliy Zuyev

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#35619,总奖金$85,157。多次在低级别赛事中取得成绩,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,157

Thế giới #36,294

Nga #824

Ramil Yusupov

Ramil Yusupov

NgaNga

俄罗斯扑克选手Ramil Yusupov,世界排名约35801,总奖金$84,727。打法稳健,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,727

Thế giới #36,479

Nga #825

Evgenii Starikov

Evgenii Starikov

NgaNga

Evgenii Starikov,俄罗斯扑克选手,世界排名第35827位,总奖金约84,680美元。活跃于线上和线下赛事,曾多次打入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,680

Thế giới #36,509

Nga #826

Filipp Shvanba

Filipp Shvanba

NgaNga

俄罗斯扑克选手,线上多桌锦标赛专家,凭借稳定发挥累积奖金超8万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,650

Thế giới #36,524

Nga #827

Igor Kress

Igor Kress

NgaNga

Igor Kress,俄罗斯扑克选手,世界排名第36643位,职业生涯总奖金超8.4万美元。以稳健风格著称,多次在线上赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,141

Thế giới #36,643

Nga #828

Alexander Terentyev

Alexander Terentyev

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#36011,总奖金$83,948,活跃于线上与线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,948

Thế giới #36,691

Nga #829

Roman Matveychuk

Roman Matveychuk

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#36033,总奖金$83,892。线下赛事多次进入奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,892

Thế giới #36,714

Nga #830

Alexander Flikov

Alexander Flikov

NgaNga

Alexander Flikov 是一名俄罗斯扑克选手,世界排名约36076位,职业生涯总奖金达83,787美元。其打法风格稳健,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,787

Thế giới #36,759

Nga #831

Pavel Gomerov

Pavel Gomerov

NgaNga

Pavel Gomerov,俄罗斯扑克选手,世界排名#36132,总奖金$83,643。多次参加国际赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,643

Thế giới #36,816

Nga #832

Roman Tutoyan

Roman Tutoyan

NgaNga

Roman Tutoyan,俄罗斯职业扑克选手,世界排名#36134,总奖金$83,639。在多项赛事中展现稳健实力,以扎实的基本功和耐心著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,639

Thế giới #36,818

Nga #833

Evgeniy Bukharkov

Evgeniy Bukharkov

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名第36171位,职业生涯总奖金83,545美元。在多项赛事中有不错表现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,545

Thế giới #36,856

Nga #834

Maxim Prokhorov

Maxim Prokhorov

NgaNga

Maxim Prokhorov,俄罗斯扑克选手,世界排名#36325,总奖金$83,196,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,196

Thế giới #37,016

Nga #835

Artur Mukhin

Artur Mukhin

NgaNga

Artur Mukhin,俄罗斯扑克选手,世界排名#36401,职业生涯总奖金$82,986。在多项扑克赛事中取得过一定成绩,但公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,986

Thế giới #37,095

Nga #836

Aleksandr Rodionov

Aleksandr Rodionov

NgaNga

俄罗斯籍扑克选手,世界排名#36438,职业生涯总奖金$82,887。线上与线下赛事均有参与,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,887

Thế giới #37,134

Nga #837

Maksim Samsonov

Maksim Samsonov

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名约36506,职业生涯总奖金超过8万美元。参与多项线上与线下赛事,曾获小型赛事冠军。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,703

Thế giới #37,203

Nga #838

Anton Rubtsov

Anton Rubtsov

NgaNga

Anton Rubtsov,俄罗斯扑克选手,世界排名#36580,总奖金$82,511。活跃于线上赛事,风格稳健,多次在低买入赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,511

Thế giới #37,277

Nga #839

Aleksandr Mityaev

Aleksandr Mityaev

NgaNga

Aleksandr Mityaev,俄罗斯扑克选手,世界排名约第36585位,职业生涯总奖金超过8.2万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,502

Thế giới #37,282

Nga #840

Alexandr Ilin

Alexandr Ilin

NgaNga

Alexandr Ilin,俄罗斯扑克选手,世界排名#36601,总奖金$82,473。其职业生涯始于线上,后转入线下赛事,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,473

Thế giới #37,298

Nga #841

Danil Gavrilov

Danil Gavrilov

NgaNga

俄罗斯扑克选手Danil Gavrilov,世界排名#36602,生涯总奖金超过8万美元,活跃于线上及线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,470

Thế giới #37,299

Nga #842

Sergey Onoprienko

Sergey Onoprienko

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#36648,生涯总奖金$82,375。线上与线下赛事均有参与,擅长深筹码对抗。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,375

Thế giới #37,349

Nga #843

Vadim Kazykhanov

Vadim Kazykhanov

NgaNga

Vadim Kazykhanov,俄罗斯扑克选手,世界排名约36730,累积奖金超8万美元。活跃于线下赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,206

Thế giới #37,433

Nga #844

Aleksandr Shepel

Aleksandr Shepel

NgaNga

Aleksandr Shepel是俄罗斯扑克选手,世界排名第36759位,职业生涯总奖金超过8万美元。他曾在多项赛事中取得成绩,但具体细节未公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,139

Thế giới #37,461

Nga #845

Sergey Pushkin

Sergey Pushkin

NgaNga

俄罗斯职业扑克选手,世界排名第37554位,生涯总奖金约81,785美元。多次在地区赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,785

Thế giới #37,554

Nga #846

Dmitriy Chernikov

Dmitriy Chernikov

NgaNga

Dmitriy Chernikov是俄罗斯职业扑克选手,世界排名第36853位,职业生涯总奖金81,773美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,773

Thế giới #37,558

Nga #847

Maxim Lobzhanidze

Maxim Lobzhanidze

NgaNga

Maxim Lobzhanidze,俄罗斯扑克选手,世界排名#36865,职业生涯总奖金约$81,710。在各大扑克赛事中多次取得佳绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,710

Thế giới #37,571

Nga #848

Vladislav Mitrofanov

Vladislav Mitrofanov

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名第36868位,累计奖金$81,700。虽非顶尖,但在比赛中展现稳定表现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,700

Thế giới #37,575

Nga #849

Sharifullin Radif

Sharifullin Radif

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名约37000位,职业生涯总奖金超过8万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,329

Thế giới #37,707

Nga #850

Vladislav Klepikov

Vladislav Klepikov

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#37102,总奖金$81,088。多次在线上线下赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,088

Thế giới #37,813

Nga #851

Konstantin Klimenkov

Konstantin Klimenkov

NgaNga

Konstantin Klimenkov,俄罗斯扑克选手,世界排名#37127,总奖金$81,028。擅长现金局与锦标赛,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,028

Thế giới #37,839

Nga #852

Dmitriy Andreev

Dmitriy Andreev

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#37406,职业奖金$80,360。以线上赛事积累资金,风格稳健。暂无重大现场赛事胜利记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,360

Thế giới #38,120

Nga #853

Andrey Makarov

Andrey Makarov

NgaNga

Andrey Makarov,俄罗斯扑克选手,世界排名第37491位,生涯总奖金$80,207。多次在线上赛事中取得成绩,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,207

Thế giới #38,207

Nga #854

Anton Sergienko

Anton Sergienko

NgaNga

俄罗斯扑克选手Anton Sergienko,当前世界排名#37509,生涯总奖金约$80,170。他以稳健打法著称,常在低买入赛事中积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,170

Thế giới #38,226

Nga #855

Maxim Panjak

Maxim Panjak

NgaNga

Maxim Panjak是来自俄罗斯的扑克选手,世界排名第37553位,职业生涯总奖金约80,068美元。他主要活跃于线上赛事,但公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,068

Thế giới #38,271

Nga #856

Sergei Galaktionov

Sergei Galaktionov

NgaNga

Sergei Galaktionov,俄罗斯扑克选手,世界排名#37627,总奖金$79,929。活跃于中小型赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,929

Thế giới #38,346

Nga #857

Evgenii Vershitckii

Evgenii Vershitckii

NgaNga

Evgenii Vershitckii,俄罗斯职业扑克选手,全球排名第37772位,职业生涯总奖金约79,591美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,591

Thế giới #38,494

Nga #858

Mger Kirakosian

Mger Kirakosian

NgaNga

Mger Kirakosian,俄罗斯扑克选手,世界排名约第37828位,职业生涯总奖金达79,443美元。他以线上扑克为主,擅长锦标赛,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,443

Thế giới #38,550

Nga #859

Nikolay Evdokimov

Nikolay Evdokimov

NgaNga

Nikolay Evdokimov,俄罗斯扑克选手,世界排名#37845,总奖金$79,411。职业生涯以线上赛事为主,曾获小型赛事冠军。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,411

Thế giới #38,569

Nga #860

Yuriy Bochkarev

Yuriy Bochkarev

NgaNga

Yuriy Bochkarev,俄罗斯扑克选手,世界排名#37991,职业生涯总奖金约$79,066。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,066

Thế giới #38,721

Nga #861

Rinat Shakirov

Rinat Shakirov

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#38083,生涯总奖金$78,837。活跃于线上赛事,曾在多项比赛中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,837

Thế giới #38,815

Nga #862

Ilya Mukhamedzhanov

Ilya Mukhamedzhanov

NgaNga

俄罗斯扑克选手Ilya Mukhamedzhanov,世界排名#38105,职业锦标赛总奖金$78,791,以其在线上和线下赛事中的稳定表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,791

Thế giới #38,837

Nga #863

Alexander Sidorin

Alexander Sidorin

NgaNga

Alexander Sidorin,俄罗斯扑克选手,世界排名约38194,职业生涯总奖金约78,629美元,以线上和现场赛事均衡表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,629

Thế giới #38,927

Nga #864

Tay chơi Nga · trang 18 | Cổng kiến thức Texas Hold'em