Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Nga

1,899 tay chơi

Oleksandr Vanin

Oleksandr Vanin

NgaNga

俄罗斯扑克选手Oleksandr Vanin,世界排名#41112,总奖金$73,786。线上赛事活跃,具体成绩公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,786

Thế giới #41,112

Nga #913

Tatiana Kropaneva

Tatiana Kropaneva

NgaNga

俄罗斯扑克女选手,世界排名第41135位,生涯总奖金约7.3万美元。曾在多项国际赛事中取得成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,737

Thế giới #41,135

Nga #914

Roman Voronin

Roman Voronin

NgaNga

Roman Voronin,俄罗斯扑克选手,世界排名第41143位,职业生涯总奖金达$73,710。以稳健打法著称,在多项赛事中取得不错成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,710

Thế giới #41,143

Nga #915

Anatoliy Alekseev

Anatoliy Alekseev

NgaNga

Anatoliy Alekseev,俄罗斯扑克选手,世界排名约#41185,生涯总奖金$73,629,活跃于线上及线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,629

Thế giới #41,185

Nga #916

Mikhail Shevchuk

Mikhail Shevchuk

NgaNga

Mikhail Shevchuk是俄罗斯扑克选手,世界排名第41241位,总奖金$73,518。关于其生涯细节,目前公开信息有限,但他代表了广大线上扑克玩家的奋斗缩影。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,518

Thế giới #41,241

Nga #917

Yan Bogomolov

Yan Bogomolov

NgaNga

俄罗斯扑克选手Yan Bogomolov,世界排名第41330位,职业生涯总奖金$73,360,在多项赛事中有过出色表现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,360

Thế giới #41,330

Nga #918

Sergey Steshenko

Sergey Steshenko

NgaNga

Sergey Steshenko,俄罗斯扑克选手,世界排名#40659,职业生涯总奖金约$73,151。虽公开资料有限,但他在中级别赛事中偶有亮点。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,151

Thế giới #41,440

Nga #919

Dmitrii Semenov

Dmitrii Semenov

NgaNga

俄罗斯扑克选手,总奖金$72,955,世界排名#40756,职业经历以线上小赛事为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,955

Thế giới #41,538

Nga #920

Pavel Rasskazov

Pavel Rasskazov

NgaNga

Pavel Rasskazov 是来自俄罗斯的职业扑克选手,以其在线上高额桌和现场锦标赛中的表现而闻名。他曾在多项国际赛事中打入决赛桌,展现了扎实的技术和稳定的发挥。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,930

Thế giới #41,560

Nga #921

Igor Astashkin

Igor Astashkin

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名第40802位,职业生涯总奖金超过7万美元。主要活跃于线上赛事,多次在中等买入比赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,894

Thế giới #41,585

Nga #922

Narek Tamazyan

Narek Tamazyan

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名第40884位,职业生涯总奖金超过7.2万美元。以其稳健的打法和持续的赛事参与而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,707

Thế giới #41,666

Nga #923

Aleksey Tyulenev

Aleksey Tyulenev

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名约第40897位,职业生涯总奖金约72,660美元,以线下赛事成绩为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,660

Thế giới #41,679

Nga #924

Sergey Samodurov

Sergey Samodurov

NgaNga

Sergey Samodurov,俄罗斯扑克选手,世界排名约40929,生涯奖金$72,536,打法风格暂无公开资料。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,536

Thế giới #41,711

Nga #925

Roman Khlan

Roman Khlan

NgaNga

Roman Khlan,俄罗斯扑克选手,世界排名#41037,累积奖金超7万美元。多次在赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,303

Thế giới #41,825

Nga #926

Matvey Linov

Matvey Linov

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#41041,总奖金72,290美元,活跃于线上赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,290

Thế giới #41,829

Nga #927

Sergey Shcherbatskiy

Sergey Shcherbatskiy

NgaNga

Sergey Shcherbatskiy,俄罗斯扑克选手,世界排名第41133位,职业总奖金$72,102。其具体赛事成绩与风格暂无公开详细资料。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,102

Thế giới #41,924

Nga #928

Andrey Shubin

Andrey Shubin

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#41140,职业生涯总奖金约$72,093。主要活跃于线上低级别赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,093

Thế giới #41,929

Nga #929

Valentin Podolyak

Valentin Podolyak

NgaNga

Valentin Podolyak 是俄罗斯职业扑克选手,世界排名#41149,生涯总奖金约$72,071。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,071

Thế giới #41,938

Nga #930

Zoran Marich

Zoran Marich

NgaNga

Zoran Marich,俄罗斯扑克选手,世界排名约#41214,职业生涯总奖金约$71,962。以稳健风格著称,多次在低级别赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,962

Thế giới #42,006

Nga #931

Artem Ivanenko

Artem Ivanenko

NgaNga

Artem Ivanenko,俄罗斯扑克选手,世界排名#41254,总奖金$71,882。活跃于线上赛事,具体成绩公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,882

Thế giới #42,045

Nga #932

Agajan Piriev

Agajan Piriev

NgaNga

Agajan Piriev,俄罗斯扑克选手,世界排名#41267,职业总奖金$71,851。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,851

Thế giới #42,058

Nga #933

Ivan Goryukhov

Ivan Goryukhov

NgaNga

Ivan Goryukhov,俄罗斯扑克选手,世界排名第41302位,职业生涯总奖金71,775美元。他在多个赛事中积累奖金,展现出稳定的竞技状态。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,775

Thế giới #42,096

Nga #934

Ilya Ryabtsev

Ilya Ryabtsev

NgaNga

Ilya Ryabtsev,俄罗斯扑克选手,世界排名#41306,职业生涯总奖金$71,762。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,762

Thế giới #42,100

Nga #935

Siroj Nabiev

Siroj Nabiev

NgaNga

Siroj Nabiev 是来自俄罗斯的职业扑克选手,全球排名第41335位,职业生涯总奖金约71,698美元。他以在线和现场赛事中的稳健表现逐渐在扑克界崭露头角。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,698

Thế giới #42,129

Nga #936

Garri Tevosov

Garri Tevosov

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#41371,总奖金$71,634,多次在线上赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,634

Thế giới #42,166

Nga #937

Andrei Kurov

Andrei Kurov

NgaNga

Andrei Kurov,俄罗斯职业扑克选手,世界排名#41472,锦标赛总奖金$71,440。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,440

Thế giới #42,269

Nga #938

Andrei Budykin

Andrei Budykin

NgaNga

俄罗斯职业扑克选手,世界排名#41477,总奖金$71,436,常在低级别赛事中活跃。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,436

Thế giới #42,274

Nga #939

Dmitriy Zhukov

Dmitriy Zhukov

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#41520,职业生涯总奖金约$71,347。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,347

Thế giới #42,319

Nga #940

Roman Duyunov

Roman Duyunov

NgaNga

俄罗斯扑克选手,当前世界排名约41561,职业生涯总奖金超过7万美元。在多项赛事中有过奖金记录,但具体战绩公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,266

Thế giới #42,362

Nga #941

Alexander Poludenny

Alexander Poludenny

NgaNga

Alexander Poludenny,俄罗斯扑克选手,世界排名第41683位,职业生涯总奖金约71,013美元。具体比赛成绩暂无详细公开资料。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,013

Thế giới #42,486

Nga #942

Alexander Smolin

Alexander Smolin

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名第41711位,职业生涯总奖金达70,963美元。虽然排名不高,但在比赛中展现了一定实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,963

Thế giới #42,515

Nga #943

Victor Vaynshteyn

Victor Vaynshteyn

NgaNga

Victor Vaynshteyn,俄罗斯扑克选手,世界排名第41713位,职业总奖金$70,960。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,960

Thế giới #42,516

Nga #944

Sergey Lopushenko

Sergey Lopushenko

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#41714,总奖金约$70,957,活跃于中小型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,957

Thế giới #42,517

Nga #945

Filipp Vovnenko

Filipp Vovnenko

NgaNga

Filipp Vovnenko,俄罗斯扑克选手,世界排名#41767,职业生涯总奖金约$70,834。虽非顶尖高手,但在多项赛事中展现稳健实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,834

Thế giới #42,574

Nga #946

Aleksey  Vlasov

Aleksey Vlasov

NgaNga

Aleksey Vlasov,俄罗斯扑克选手,世界排名第41789位,职业生涯总奖金约70,795美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,795

Thế giới #42,599

Nga #947

Anatoliy Yuzhakov

Anatoliy Yuzhakov

NgaNga

Anatoliy Yuzhakov,俄罗斯扑克选手,世界排名#41795,总奖金$70,791。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,791

Thế giới #42,603

Nga #948

Dmitriy Ignatjev

Dmitriy Ignatjev

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名第41819位,职业生涯总奖金约70,716美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,716

Thế giới #42,627

Nga #949

Vitaliy Strelchenok

Vitaliy Strelchenok

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#41855,总奖金$70,570。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,570

Thế giới #42,663

Nga #950

Andrey Solomatin

Andrey Solomatin

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#41939,总奖金$70,341,曾多次在赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,341

Thế giới #42,747

Nga #951

Tariel  Robanishvili

Tariel Robanishvili

NgaNga

俄罗斯扑克选手Tariel Robanishvili,世界排名#41947,总奖金$70,331。信息有限,暂无详细公开资料。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,331

Thế giới #42,754

Nga #952

Anastasiia Denisova

Anastasiia Denisova

NgaNga

Anastasiia Denisova,俄罗斯女子扑克选手,当前世界排名第42011位,职业生涯累积奖金超7万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,184

Thế giới #42,820

Nga #954

Arsen Vartanov

Arsen Vartanov

NgaNga

Arsen Vartanov,俄罗斯扑克选手,世界排名#42047,职业生涯总奖金$70,118。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,118

Thế giới #42,856

Nga #955

Oleg Semenov

Oleg Semenov

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#42058,生涯总奖金约$70,099。暂无重大赛事冠军记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,099

Thế giới #42,867

Nga #956

Aleksandr Timoshenko

Aleksandr Timoshenko

NgaNga

俄罗斯扑克选手,线下赛事总奖金$70,058,活跃于中小型赛事,多次进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,058

Thế giới #42,888

Nga #957

Aleksandr Kizyakov

Aleksandr Kizyakov

NgaNga

Aleksandr Kizyakov,俄罗斯扑克选手,世界排名#42106,生涯总奖金约$69,998。活跃于线上及线下赛事,多次取得奖金名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,998

Thế giới #42,920

Nga #958

Sergei Moiseev

Sergei Moiseev

NgaNga

Sergei Moiseev,俄罗斯扑克选手,世界排名第42112位,职业生涯总奖金$69,988。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,988

Thế giới #42,926

Nga #959

Mikhail Fedchenko

Mikhail Fedchenko

NgaNga

Mikhail Fedchenko是俄罗斯扑克选手,世界排名#42178,职业生涯总奖金约69,840美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,840

Thế giới #42,993

Nga #960

Alexander Ishchenko

Alexander Ishchenko

NgaNga

俄罗斯扑克选手,世界排名#42264,累计奖金近7万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,684

Thế giới #43,081

Nga #961

Tay chơi Nga · trang 20 | Cổng kiến thức Texas Hold'em