Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Nga

2,071 tay chơi

Sergej Markin

Sergej Markin

NgaNga

Sergej Markin 是一位来自俄罗斯的扑克选手,活跃于国际扑克赛事。由于其公开信息有限,具体生涯细节和成绩未广泛公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,343

Thế giới #123,303

Nga #2,794

Igor Mocnic

Igor Mocnic

NgaNga

Igor Mocnic 是来自俄罗斯的职业扑克选手,以其在线上锦标赛中的表现而闻名。目前公开资料中关于他的详细战绩和生涯数据较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,307

Thế giới #123,485

Nga #2,795

Aleksey Bessarab

Aleksey Bessarab

NgaNga

Aleksey Bessarab 是来自俄罗斯的扑克选手,活跃于国际扑克赛事。由于公开资料有限,其职业生涯细节与成就尚未广泛披露。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,287

Thế giới #123,571

Nga #2,798

Anton Kozlovskii

Anton Kozlovskii

NgaNga

Anton Kozlovskii 是来自俄罗斯的职业扑克选手,以线上无限注德州扑克闻名。他在多场大型线上赛事中取得过优异成绩,被视为俄罗斯线上扑克界的代表性人物之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,285

Thế giới #123,581

Nga #2,799

Ruslan Zazulin

Ruslan Zazulin

NgaNga

Ruslan Zazulin 是来自俄罗斯的扑克玩家,以其在线上及现场赛事中的稳健表现而知名。他活跃于欧洲扑克圈,虽未获得顶级头衔,但被视为技术扎实的选手。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,262

Thế giới #123,652

Nga #2,800

Andrei Sorokin

Andrei Sorokin

NgaNga

Andrei Sorokin 是一位来自俄罗斯的扑克玩家,在扑克圈内保持低调。他的公开比赛记录较少,尚未有广泛认可的成就披露。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,260

Thế giới #123,659

Nga #2,801

Danila Matveychuk

Danila Matveychuk

NgaNga

Danila Matveychuk 是来自俄罗斯的职业扑克玩家,以线上高额桌和锦标赛表现闻名,风格激进且富有侵略性。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,247

Thế giới #123,706

Nga #2,803

Egor Khropanov

Egor Khropanov

NgaNga

Egor Khropanov 是一名俄罗斯职业扑克玩家,以线上锦标赛成绩著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,240

Thế giới #123,740

Nga #2,804

Elena Terekhina

Elena Terekhina

NgaNga

Elena Terekhina 是一位俄罗斯扑克选手,以线上赛事表现闻名,曾在多项国际扑克比赛中取得佳绩。她的形象与风格在扑克社区中具有一定辨识度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,231

Thế giới #123,789

Nga #2,805

Evgenii Sokolov

Evgenii Sokolov

NgaNga

Evgenii Sokolov 是俄罗斯职业扑克选手,以线上高额赛事中的稳定表现闻名,被公认为俄罗斯顶尖线上玩家之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,222

Thế giới #123,833

Nga #2,807

Konstantin Anokhin

Konstantin Anokhin

NgaNga

Konstantin Anokhin是一名俄罗斯职业扑克选手,以其在锦标赛中的表现受到关注。公开资料显示他主要活跃于现场赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,219

Thế giới #123,848

Nga #2,808

Anton Lysenko

Anton Lysenko

NgaNga

Anton Lysenko 是俄罗斯职业扑克选手,以线上高额桌和锦标赛成绩闻名。他在多个线上平台使用多个ID活跃,并代表俄罗斯参加扑克赛事。其风格激进,善于利用位置和范围优势。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,214

Thế giới #123,865

Nga #2,809

Igor Glukhikh

Igor Glukhikh

NgaNga

Igor Glukhikh 是一名来自俄罗斯的扑克选手,主要活跃于线上比赛。他在中小级别赛事中展现出一定实力,但公开信息中缺乏明确的成绩记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,188

Thế giới #124,011

Nga #2,810

Aleksandr Romanov

Aleksandr Romanov

NgaNga

Aleksandr Romanov 是来自俄罗斯的职业扑克选手,以在线高额桌和现场锦标赛中的稳健表现而受到关注。他的职业生涯始于线上,后逐步转向全球重大赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,162

Thế giới #124,118

Nga #2,811

Sergey Zholkin

Sergey Zholkin

NgaNga

Sergey Zholkin 是来自俄罗斯的扑克职业玩家,以在线高额桌和锦标赛成绩著称。他在扑克界有一定知名度,但具体战绩公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,161

Thế giới #124,123

Nga #2,812

Igor Ardashev

Igor Ardashev

NgaNga

俄罗斯职业扑克选手,以现场锦标赛成绩闻名,常在欧洲及世界级赛事中亮相。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,138

Thế giới #124,241

Nga #2,813

Nikolai Babin

Nikolai Babin

NgaNga

Nikolai Babin 是来自俄罗斯的扑克选手,以其稳健的打法和在锦标赛中的多次亮眼表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,126

Thế giới #124,298

Nga #2,814

Albert Gazizyanov

Albert Gazizyanov

NgaNga

Albert Gazizyanov 是俄罗斯扑克选手,以在线和现场赛事中的稳定表现而知名。他主要活跃于欧洲扑克圈,多次在主流赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,102

Thế giới #124,400

Nga #2,818

Sergey Kumirov

Sergey Kumirov

NgaNga

Sergey Kumirov 是一名俄罗斯职业扑克选手,在线上和现场锦标赛中均有出色表现,以其激进的打法和稳定的盈利著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,088

Thế giới #124,478

Nga #2,819

Dmitrii Kivilidi

Dmitrii Kivilidi

NgaNga

Dmitrii Kivilidi 是一位俄罗斯职业扑克选手,以其稳健的风格在多项国际赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,064

Thế giới #124,565

Nga #2,822

Mikhail Pisarev

Mikhail Pisarev

NgaNga

Mikhail Pisarev是一名俄罗斯扑克选手。关于他的公开资料较少,具体生涯信息未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,048

Thế giới #124,607

Nga #2,824

Dmitriy Kim

Dmitriy Kim

NgaNga

Dmitriy Kim 是来自俄罗斯的职业扑克选手,以线上锦标赛成绩闻名,常在主流扑克平台的高额赛事中现身。他的激进风格和稳健的深筹码策略受到玩家关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,043

Thế giới #124,616

Nga #2,825

Maksim Pesigolovets

Maksim Pesigolovets

NgaNga

Maksim Pesigolovets 是俄罗斯职业扑克玩家,以在线高额桌游戏闻名。他的公开比赛成绩记录较少,但在扑克界有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,043

Thế giới #124,617

Nga #2,826

Sergey Sidorov

Sergey Sidorov

NgaNga

Sergey Sidorov 是俄罗斯职业扑克玩家,以线上高额桌和底池限注奥马哈(PLO)闻名。他凭借激进的打法和稳定的盈利能力成为全球顶级线上牌手之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,039

Thế giới #124,628

Nga #2,827

Konstantin Lobach

Konstantin Lobach

NgaNga

Konstantin Lobach 是来自俄罗斯的职业扑克选手,以高额现金游戏和锦标赛中的表现闻名。他的风格激进,常在牌桌上给对手施加压力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,034

Thế giới #124,644

Nga #2,828

Sergey Andrianov

Sergey Andrianov

NgaNga

Sergey Andrianov 是来自俄罗斯的扑克选手,活跃于线上及线下赛事。其公开战绩有限,但在俄罗斯扑克圈内有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,029

Thế giới #124,685

Nga #2,829

Vitalii Volkov

Vitalii Volkov

NgaNga

Vitalii Volkov 是来自俄罗斯的扑克选手,在锦标赛中展现出扎实的技术与稳定的发挥。他在国际赛事中多次进入奖励圈,但详细战绩与奖金数额公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 15,974

Thế giới #124,979

Nga #2,832

Nikolay Chistokhodov

Nikolay Chistokhodov

NgaNga

Nikolay Chistokhodov 是一位来自俄罗斯的扑克玩家,以在线高额桌和大型锦标赛的出色表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 15,949

Thế giới #125,112

Nga #2,833

Aleksandr Umnov

Aleksandr Umnov

NgaNga

Aleksandr Umnov 是俄罗斯职业扑克选手,以在WSOP主赛事中的出色表现而闻名。他曾在世界最大扑克赛事中闯入决赛桌,获得高额奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 15,892

Thế giới #125,386

Nga #2,838

Evgenii Nesterov

Evgenii Nesterov

NgaNga

Evgenii Nesterov 是一位俄罗斯职业扑克玩家,以在大型锦标赛中的稳定表现而闻名。他在世界扑克巡回赛(WPT)和欧洲扑克巡回赛(EPT)等赛事中取得过优异成绩,展现了扎实的技术和深度的比赛理解。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 15,886

Thế giới #125,412

Nga #2,839

Konstantin Suvorkin

Konstantin Suvorkin

NgaNga

Konstantin Suvorkin 是来自俄罗斯的职业扑克选手,以其在线上和线下锦标赛中的表现而闻名。他的风格稳健,擅长深筹码策略,在扑克社区中拥有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 15,872

Thế giới #125,448

Nga #2,840

Sergey Bogomolov

Sergey Bogomolov

NgaNga

Sergey Bogomolov is a Russian professional poker player known for his presence in online poker tournaments. His career highlights include consistent results in

Tổng thưởng sự nghiệp $ 15,870

Thế giới #125,452

Nga #2,841

Aleksandr Kosov

Aleksandr Kosov

NgaNga

Aleksandr Kosov 是一位来自俄罗斯的扑克选手,在扑克界有一定知名度。他的具体成绩和生涯细节公开资料较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 15,865

Thế giới #125,461

Nga #2,842

Artem Revyakin

Artem Revyakin

NgaNga

Artem Revyakin 是一名来自俄罗斯的扑克玩家,其公开参赛记录较少,主要活跃于线上与欧洲现场赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 15,862

Thế giới #125,471

Nga #2,843

Aleksandr Korotkikh

Aleksandr Korotkikh

NgaNga

Aleksandr Korotkikh 是一位俄罗斯职业扑克选手,以其在线上锦标赛中的活跃表现和激进风格而闻名。他的具体比赛成绩和奖金数据在公开资料中未详尽记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 15,849

Thế giới #125,517

Nga #2,845

Ivan Nikiforov

Ivan Nikiforov

NgaNga

Ivan Nikiforov 是一名俄罗斯职业扑克玩家,以线上高额桌的活跃表现而知名。其风格激进,常在大型线上赛事中取得前列名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 15,832

Thế giới #125,611

Nga #2,848

Sergey Frolov

Sergey Frolov

NgaNga

Sergey Frolov 是俄罗斯职业扑克选手,以在线高额桌闻名,曾多次在知名线上赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 15,815

Thế giới #125,698

Nga #2,851

Denis Smirnov

Denis Smirnov

NgaNga

Denis Smirnov 是俄罗斯职业扑克选手,以激进的线上扑克风格和高额桌表现闻名。他在扑克社群中因多次挑战顶级牌手而获得关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 9,673

Thế giới #167,431

Nga #3,848

Artur Martirosyan

Artur Martirosyan

NgaNga

Artur Martirosyan 是俄罗斯职业扑克玩家,以线上高额桌和锦标赛成绩闻名。他多次在重大线上系列赛中跻身决赛桌,被公认为俄罗斯顶尖牌手之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,858

Thế giới #270,360

Nga #6,106

Yuriy Litvinov

Yuriy Litvinov

NgaNga

Yuriy Litvinov 是一名来自美国的扑克玩家,活跃于线上与线下赛事,但公开资料中关于其生涯战绩的详细记录较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,784

Thế giới #272,768

Nga #6,155

Vladimir Kendenkov

Vladimir Kendenkov

NgaNga

Vladimir Kendenkov,美国扑克选手,世界排名#41110,职业生涯总奖金$72,147。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,453

Thế giới #333,249

Nga #7,274

Ruslan Volkov

Ruslan Volkov

NgaNga

乌克兰扑克选手,现场锦标赛总奖金超54万美元,主要活跃于线上和欧洲赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,302

Thế giới #342,296

Nga #7,455

Zhong Wang

Zhong Wang

NgaNga

Zhong Wang,中国扑克选手,世界排名约第4601位,职业生涯总奖金约69.7万美元。凭借稳健风格在多项赛事中取得成绩,具体信息暂缺。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 610

Thế giới #535,570

Nga #11,247

Ivan Popov

Ivan Popov

NgaNga

Ivan Popov,保加利亚职业扑克选手,世界排名#13142,职业生涯总奖金超过25万美元。他以稳健的风格和扎实的技巧在扑克界逐步积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 292

Thế giới #615,527

Nga #12,736

Oleg Ivanchenko

Oleg Ivanchenko

NgaNga

Oleg Ivanchenko,澳大利亚籍扑克选手,世界排名#20527,总奖金$159,913。多次在锦标赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 212

Thế giới #636,016

Nga #13,154

Mikhail Semin

Mikhail Semin

NgaNga

Mikhail Semin 是俄罗斯职业扑克玩家,以线上高额桌闻名。他在俄罗斯扑克社区拥有较高知名度,多次在大型线上比赛中取得佳绩。

Nikita Bodyakovskiy

Nikita Bodyakovskiy

NgaNga

Nikita Bodyakovskiy 是来自俄罗斯的职业扑克玩家,以线上高额桌闻名。他在锦标赛中多次取得成绩,但公开资料较少。

Sergei Rybachenko

Sergei Rybachenko

NgaNga

Sergei Rybachenko 是一位俄罗斯扑克爱好者,公开的赛事成绩有限,更多活跃于线上或区域性比赛。