Tay chơi Canada
3,126 tay chơi
Vasilios Gerontakos
Canada
Vasilios Gerontakos,加拿大扑克选手,世界排名#27341,总奖金$115,942。虽非顶尖,但多次在赛事中兑现,展现稳健牌风。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 115,942
Thế giới #27,896
Canada #1,153
Lies Kara Mostefa
Canada
Lies Kara Mostefa,加拿大扑克选手,世界排名第27384,职业生涯总奖金约115,752美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 115,752
Thế giới #27,939
Canada #1,154
Jeffery Gagnon
Canada
加拿大职业扑克选手,世界排名#27411,总奖金115,613美元,擅长锦标赛。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 115,613
Thế giới #27,966
Canada #1,155
Igor Kroujalov
Canada
加拿大扑克选手,世界排名#27446,总奖金$115,458。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 115,458
Thế giới #28,001
Canada #1,156
Shawn Sperber
Canada
Shawn Sperber,加拿大扑克选手,世界排名第27506位,职业生涯总奖金约11.5万美元,以其稳定发挥和扎实技术著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 115,145
Thế giới #28,060
Canada #1,157
Edgard Saliba
Canada
加拿大扑克选手,世界排名第27529位,累计奖金约11.5万美元。多次在地区赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 115,046
Thế giới #28,083
Canada #1,158
Hong Kong Nguyen
Canada
Hong Kong Nguyen,加拿大扑克选手,世界排名#27533,总奖金$115,032。以其稳健风格在赛事中多次获利。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 115,032
Thế giới #28,087
Canada #1,159
Bahman Ataeianfar
Canada
Bahman Ataeianfar,加拿大扑克选手,世界排名#27563,生涯总奖金$114,912。以在线赛事为主,鲜有现场大赛记录。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,912
Thế giới #28,117
Canada #1,160
Sonu Sharma
Canada
Sonu Sharma,加拿大籍扑克选手,世界排名#27565,总奖金$114,910。活跃于线上及线下赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,910
Thế giới #28,119
Canada #1,161
Robert Marwood
Canada
罗伯特·马伍德(Robert Marwood),加拿大扑克选手,世界排名第27589位,职业生涯总奖金约114,769美元。以稳定发挥和扎实的基本功著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,769
Thế giới #28,143
Canada #1,162
Franco Amorelli
Canada
Franco Amorelli,加拿大扑克选手,世界排名第27625位,职业生涯总奖金约114,594美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,594
Thế giới #28,178
Canada #1,163
Brett Goodall
Canada
Brett Goodall,加拿大扑克选手,世界排名#27636,生涯总奖金约11.4万美元。以稳健风格著称,在中小型赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,565
Thế giới #28,190
Canada #1,164
Frederick Deguzman
Canada
Frederick Deguzman,加拿大职业扑克选手,世界排名#27651,职业生涯总奖金超过10万美元。他以稳健的牌风和扎实的基本功著称,多次在小型锦标赛中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,499
Thế giới #28,205
Canada #1,165
Andrew Boujaoude
Canada
Andrew Boujaoude,加拿大扑克选手,世界排名#27673,职业生涯总奖金超11万美元。他以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,438
Thế giới #28,227
Canada #1,166
Samuel Miranda
Canada
Samuel Miranda,加拿大扑克选手,世界排名#27722,职业生涯总奖金$114,207,活跃于线下赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,207
Thế giới #28,276
Canada #1,167
Weiping Gu
Canada
Weiping Gu,加拿大华裔扑克选手,世界排名约第27803位,职业生涯总奖金超过11万美元。常在WSOP赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 113,768
Thế giới #28,352
Canada #1,168
Frank Longinoti
Canada
Frank Longinoti,加拿大扑克选手,世界排名#28358,总奖金$113,741。活跃于线下赛事,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 113,741
Thế giới #28,358
Canada #1,169
Randy Ashe
Canada
Randy Ashe,加拿大籍扑克选手,世界排名#27855,职业生涯总奖金$113,361。他以稳健的打法和赛事经验在扑克界留下印记。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 113,361
Thế giới #28,401
Canada #1,170
Baojie Lin
Canada
Baojie Lin,加拿大籍扑克选手,世界排名#27868,总奖金$113,242。以稳健风格著称,在多场赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 113,242
Thế giới #28,415
Canada #1,171
Andy Huynh
Canada
Andy Huynh,加拿大扑克选手,世界排名#28416,职业生涯总奖金$113,227。他以稳健的线下赛事表现闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 113,227
Thế giới #28,416
Canada #1,172
Joey Messina
Canada
Joey Messina,加拿大扑克选手,世界排名第27916位,职业生涯总奖金约112,919美元。虽非顶尖巨星,但在多项赛事中展现稳健实力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 112,919
Thế giới #28,464
Canada #1,173
Steven Desjarlais
Canada
Steven Desjarlais,加拿大扑克选手,世界排名#27945,职业生涯总奖金$112,802。以稳健风格著称,在多场赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 112,802
Thế giới #28,493
Canada #1,174
Christopher Turnbull
Canada
Christopher Turnbull,加拿大扑克选手,世界排名第27946位,职业生涯总奖金达112,800美元。以稳健的风格在线上和现场赛事中积累成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 112,800
Thế giới #28,494
Canada #1,175
Ghislain Pigeon
Canada
加拿大扑克选手,世界排名约#27948,职业生涯总奖金约$112,787。以线上赛事见长,多次在中小型比赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 112,787
Thế giới #28,496
Canada #1,176
Chris Alafogiannis
Canada
加拿大扑克选手,世界排名#27962,总奖金$112,732,活跃于线下赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 112,732
Thế giới #28,507
Canada #1,177
Carlos Shiu
Canada
加拿大华裔扑克选手,世界排名#27984,总奖金$112,637,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 112,637
Thế giới #28,530
Canada #1,178
Sahar Khajavi
Canada
加拿大女牌手,以WSOP主赛事深码表现闻名,善用紧凶策略。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 112,613
Thế giới #28,537
Canada #1,179
Paul-Bogdan Mohorea
Canada
Paul-Bogdan Mohorea,加拿大籍罗马尼亚裔扑克选手,世界排名#28001,职业生涯总奖金约$112,573。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 112,573
Thế giới #28,548
Canada #1,180
Nabil Ben Naoum
Canada
Nabil Ben Naoum 是来自加拿大的职业扑克选手,世界排名第28555位,职业生涯总奖金超过11万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 112,537
Thế giới #28,555
Canada #1,181
Bert Smith
Canada
Bert Smith,加拿大扑克选手,世界排名第28043位,职业生涯总奖金约112,352美元。他以稳健风格著称,多次在赛事中取得奖金。公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 112,352
Thế giới #28,589
Canada #1,182
Rick Widdis
Canada
加拿大扑克选手,世界排名#28057,累计奖金$112,287。活跃于多项赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 112,287
Thế giới #28,603
Canada #1,183
Johnny Mazzaferro
Canada
Johnny Mazzaferro,加拿大扑克选手,世界排名第28661位,职业生涯总奖金约111,995美元。他以稳健打法著称,在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,995
Thế giới #28,661
Canada #1,184
Richard Wierzba
Canada
Richard Wierzba,加拿大扑克选手,世界排名第28161位,职业生涯总奖金$111,802。在低级别赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,802
Thế giới #28,710
Canada #1,185
Jean Francois Lescadres
Canada
Jean Francois Lescadres,加拿大扑克选手,世界排名约第28266位,职业生涯总奖金超过11万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,355
Thế giới #28,812
Canada #1,186
Etienne Leduc
Canada
Etienne Leduc,加拿大职业扑克选手,世界排名#28281,总奖金$111,295。以稳健打法著称,多次在锦标赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,295
Thế giới #28,829
Canada #1,187
Damian Minev
Canada
Damian Minev是加拿大职业扑克选手,世界排名第28287位,职业生涯总奖金超过11万美元。他以稳健的牌风和对比赛的深刻理解而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,276
Thế giới #28,835
Canada #1,188
Shane Norouzian
Canada
Shane Norouzian,加拿大扑克选手,世界排名#28861,总奖金$111,157。线上与线下赛事均有参与,多次在中小型比赛中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,157
Thế giới #28,861
Canada #1,189
Rahman Khakban
Canada
Rahman Khakban,加拿大职业扑克选手,世界排名约#28320,累计奖金超11万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,117
Thế giới #28,867
Canada #1,190
Braeden Criddle
Canada
Braeden Criddle是来自加拿大的职业扑克选手,以线上锦标赛成绩闻名,世界排名第28872位,生涯总奖金超过11万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,107
Thế giới #28,872
Canada #1,191
Rohit Jain
Canada
Rohit Jain 是加拿大职业扑克选手,世界排名第28329位,生涯总奖金约11万美元。他以稳健风格著称,在多场赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,094
Thế giới #28,876
Canada #1,192
Ben Menache
Canada
加拿大扑克选手,世界排名第28331位,职业生涯总奖金超过11万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 111,089
Thế giới #28,878
Canada #1,193
Norman Gautron
Canada
Norman Gautron,加拿大扑克选手,世界排名第28455位,职业生涯总奖金约11万美元。以稳健风格著称,多次在赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,574
Thế giới #29,004
Canada #1,194
Levi Stevens
Canada
加拿大扑克选手,世界排名第28494位,职业生涯总奖金约11万美元,活跃于线上及线下赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,423
Thế giới #29,043
Canada #1,195
Thomas Symonds
Canada
加拿大扑克选手,世界排名#29158,累计奖金$109,957。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,957
Thế giới #29,158
Canada #1,196
Don Fujita
Canada
Don Fujita,加拿大扑克选手,世界排名#28661,总奖金$109,764。以稳健风格著称,在多场赛事中积累经验。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,764
Thế giới #29,208
Canada #1,197
Varanpreet Sidhu
Canada
加拿大业余扑克选手,世界排名#28703,职业生涯总奖金$109,502。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,502
Thế giới #29,250
Canada #1,198
Steven Black
Canada
Steven Black,加拿大扑克选手,世界排名#28733,职业生涯总奖金约109,261美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,261
Thế giới #29,278
Canada #1,199
Jean Francois Talbot
Canada
Jean Francois Talbot,加拿大扑克选手,世界排名#28738,总奖金超10万美元。以其稳健风格在赛事中多次取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,237
Thế giới #29,282
Canada #1,200