Tay chơi Canada
3,171 tay chơi
Jordan McMaster
Canada
加拿大扑克选手,世界排名第34637位,职业生涯总奖金达87,870美元。以稳健打法著称,多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,870
Thế giới #35,282
Canada #1,441
Ferosh Tailor
Canada
加拿大扑克选手,世界排名#34684,总奖金$87,754,多次参加国际赛事,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,754
Thế giới #35,329
Canada #1,442
Nicolas Majdalani
Canada
加拿大扑克选手,世界排名#34686,总奖金$87,751。多次在大型赛事中取得成绩,打法稳健,善于分析对手。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,751
Thế giới #35,331
Canada #1,443
Luigi Fantigrossi
Canada
Luigi Fantigrossi,加拿大扑克选手,世界排名#34740,生涯总奖金超8.7万美元。以稳健风格著称,多次在地区赛事中闯入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,617
Thế giới #35,386
Canada #1,444
Joe Ranalli
Canada
加拿大扑克选手,世界排名#34741,职业生涯总奖金约$87,615。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,615
Thế giới #35,387
Canada #1,445
Shawn Caron
Canada
加拿大职业扑克选手,世界排名第34776位,生涯总奖金$87,534。风格稳健,擅长锦标赛。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,534
Thế giới #35,425
Canada #1,446
Jimmy Nixon
Canada
Jimmy Nixon,加拿大扑克选手,世界排名约34801,生涯总奖金约$87,466。凭借稳健风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,466
Thế giới #35,452
Canada #1,447
Sean Roy
Canada
加拿大扑克选手,世界排名约第34816位,生涯总奖金约8.7万美元,曾多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,429
Thế giới #35,469
Canada #1,448
Zhi-Lin Lin
Canada
Zhi-Lin Lin,加拿大华裔扑克选手,世界排名#34878,生涯总奖金$87,273。以稳健打法著称,多次在区域性赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,273
Thế giới #35,534
Canada #1,449
Jean-Sebastien Gagnon
Canada
Jean-Sebastien Gagnon,加拿大扑克选手,世界排名第34916位,职业生涯总奖金$87,178,擅长现金游戏。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,178
Thế giới #35,574
Canada #1,450
Essam Saadeddine
Canada
Essam Saadeddine,加拿大扑克选手,世界排名#34964,总奖金$87,040。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,040
Thế giới #35,624
Canada #1,451
Khai Ngo
Canada
Khai Ngo,加拿大扑克选手,世界排名第35670位,职业生涯总奖金$86,913。以其稳健的打法和在中小型赛事中的稳定表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,913
Thế giới #35,670
Canada #1,452
Derek Whelan
Canada
Derek Whelan,加拿大扑克选手,世界排名#35023,职业生涯总奖金$86,865。他以稳健风格和现场比赛经验著称,曾在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,865
Thế giới #35,685
Canada #1,453
Fang Mei
Canada
Fang Mei,加拿大籍华裔扑克选手,世界排名第35029位,职业生涯总奖金约$86,857。以稳健风格著称,在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,857
Thế giới #35,691
Canada #1,454
Jonathan Bardier
Canada
加拿大扑克选手,世界排名约第35054位,职业生涯总奖金86,756美元。以稳健打法著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,756
Thế giới #35,717
Canada #1,455
Samuel Barre-Comtois
Canada
Samuel Barre-Comtois,加拿大扑克选手,世界排名第35058位,职业生涯总奖金约86,734美元。以稳健打法著称,多次在小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,734
Thế giới #35,721
Canada #1,456
Valerie Ross
Canada
加拿大扑克选手,世界排名#35083,职业生涯总奖金$86,637。虽非顶尖,但在女子赛事中偶有亮点。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,637
Thế giới #35,745
Canada #1,457
Daniel Haim
Canada
Daniel Haim,加拿大扑克选手,世界排名#35090,总奖金$86,582。职业生涯稳定,以扎实的基础和冷静决策著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,582
Thế giới #35,753
Canada #1,458
Keith Sanburn
Canada
Keith Sanburn,加拿大职业扑克选手,世界排名#35099,生涯总奖金$86,550。以稳健风格著称,曾多次在小型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,550
Thế giới #35,761
Canada #1,459
Shawn Beaupre
Canada
加拿大扑克选手Shawn Beaupre,世界排名#35100,总奖金$86,546。活跃于线下赛事,但公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,546
Thế giới #35,762
Canada #1,460
Denny Amirault
Canada
Denny Amirault,加拿大扑克选手,世界排名第35772位,职业生涯总奖金约8.6万美元。多次在各类赛事中取得名次,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,498
Thế giới #35,772
Canada #1,461
Ashley Cheung
Canada
Ashley Cheung,加拿大籍扑克选手,世界排名#35781,职业生涯总奖金86,471美元。以其稳健风格和实战学习著称,常活跃于线上线下赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,471
Thế giới #35,781
Canada #1,462
Maxime Theroux
Canada
Maxime Theroux,加拿大扑克选手,世界排名#35139,职业赛事总奖金约8.6万美元。多次在地区赛事中获奖,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,374
Thế giới #35,801
Canada #1,463
David Cairns
Canada
加拿大扑克选手,世界排名#35156,职业生涯总奖金$86,274。擅长锦标赛,多次在小型赛事中取得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,274
Thế giới #35,819
Canada #1,464
Wille Scott
Canada
Wille Scott,加拿大扑克选手,世界排名#35173,职业生涯总奖金约$86,225。以其稳健风格和线上赛事表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,225
Thế giới #35,837
Canada #1,465
Farrel Rempel
Canada
Farrel Rempel,加拿大籍扑克选手,世界排名#35192,总奖金$86,180。曾多次参加WSOP等赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,180
Thế giới #35,857
Canada #1,466
Ray Hallett
Canada
Ray Hallett,加拿大扑克选手,世界排名第35224位,职业生涯总奖金86,108美元。以其稳健风格和多次赛事晋级经历著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,108
Thế giới #35,889
Canada #1,467
George Roumanos
Canada
George Roumanos,加拿大扑克选手,世界排名#35257,生涯总奖金约$86,000。多次在赛事中进入奖励圈,风格稳健,擅长深筹码策略。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,000
Thế giới #35,922
Canada #1,468
Maxime Jutras
Canada
Maxime Jutras,加拿大扑克选手,世界排名第35938位,生涯总奖金约$85,963。以其稳健打法在小型赛事中积累成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,963
Thế giới #35,938
Canada #1,469
Pat Dattilo
Canada
Pat Dattilo,加拿大扑克选手,世界排名第35348位,生涯总奖金约85,793美元。以其稳健风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,793
Thế giới #36,013
Canada #1,470
Albert Suetin
Canada
加拿大扑克选手Albert Suetin,世界排名约36023,总奖金约85,767美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,767
Thế giới #36,023
Canada #1,471
Cole Harmon
Canada
加拿大扑克选手,世界排名第35368位,职业生涯总奖金$85,751。以稳健风格著称,多次在线上赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,751
Thế giới #36,034
Canada #1,472
Jean-Guy Roy
Canada
Jean-Guy Roy,加拿大扑克选手,世界排名#35402,生涯总奖金约$85,672。以其稳健风格在多项赛事中取得成绩,打法注重位置和底池控制。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,672
Thế giới #36,069
Canada #1,473
Kyle Bonazzo
Canada
加拿大扑克选手,世界排名#35405,总奖金$85,668,擅长无限注德州扑克,多次在小型赛事中获奖。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,668
Thế giới #36,072
Canada #1,474
Lanze Chevillard
Canada
加拿大扑克选手,世界排名#35489,总奖金$85,462。曾在多项赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,462
Thế giới #36,160
Canada #1,475
Nii Attoh
Canada
加拿大扑克选手,世界排名#35527,总奖金$85,381。活跃于线上与线下赛事,信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,381
Thế giới #36,200
Canada #1,476
Eric Bradley
Canada
Eric Bradley,加拿大职业扑克选手,世界排名第35528位,累计奖金约85,380美元。其扑克生涯活跃于线上及线下赛事,但公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,380
Thế giới #36,201
Canada #1,477
Ryan Godson
Canada
加拿大扑克选手,世界排名#35537,总奖金$85,371,活跃于锦标赛。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,371
Thế giới #36,210
Canada #1,478
Tanys Jones
Canada
Tanys Jones,加拿大扑克选手,世界排名#35563,总奖金$85,312。其职业生涯信息有限,打法风格和轶事暂无公开资料。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,312
Thế giới #36,236
Canada #1,479
Jason Manggunio
Canada
加拿大扑克选手,世界排名#35581,总奖金$85,267。多次在小型赛事中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,267
Thế giới #36,255
Canada #1,480
Roman Gallivan
Canada
加拿大扑克选手Roman Gallivan,世界排名第36261位,总奖金超过8万美元。虽非顶尖,但在多项赛事中有稳定表现。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,228
Thế giới #36,261
Canada #1,481
Brady Spencer
Canada
加拿大扑克选手,世界排名第35605位,职业生涯总奖金超过8.5万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,181
Thế giới #36,280
Canada #1,482
Hugh Armstrong
Canada
加拿大职业扑克选手,世界排名约第35609位,职业生涯总奖金$85,175。以稳健风格著称,在多项线下赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,175
Thế giới #36,285
Canada #1,483
Daniel Andrei
Canada
加拿大扑克选手,世界排名#35626,总奖金$85,137,职业生涯多次参加现场赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,137
Thế giới #36,301
Canada #1,484
Todor Plaseski
Canada
Todor Plaseski,加拿大扑克选手,世界排名第35628位,职业生涯总奖金$85,133。以线上锦标赛为主,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,133
Thế giới #36,303
Canada #1,485
Francois Gagne
Canada
Francois Gagne,加拿大扑克选手,世界排名#35671,总奖金$85,004。以稳健打法著称,在多项赛事中取得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,004
Thế giới #36,348
Canada #1,486
Matthew Closs
Canada
Matthew Closs,加拿大扑克选手,世界排名#35681,生涯总奖金约$84,984。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,984
Thế giới #36,359
Canada #1,487
Omkar Deshmukh
Canada
Omkar Deshmukh,加拿大扑克选手,世界排名#35735,总奖金$84,871。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,871
Thế giới #36,415
Canada #1,488