Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Canada

3,194 tay chơi

Kyle Menne

Kyle Menne

CanadaCanada

Kyle Menne,加拿大籍扑克选手,世界排名#38290,总奖金$78,378。以其稳健的牌风和持续的在线赛事参与著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,378

Thế giới #39,024

Canada #1,585

Ali Ghanem

Ali Ghanem

CanadaCanada

Ali Ghanem,加拿大扑克选手,世界排名第38328位,职业生涯总奖金超过$78,000。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,273

Thế giới #39,062

Canada #1,586

Calogero Maltese

Calogero Maltese

CanadaCanada

Calogero Maltese,加拿大籍扑克选手,世界排名第38372位,职业总奖金约78,155美元。以其稳健风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,155

Thế giới #39,106

Canada #1,587

Dylan Thibault

Dylan Thibault

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#38456,总奖金$77,964。常在线上赛事表现活跃,线下锦标赛记录有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,964

Thế giới #39,189

Canada #1,588

Norm Thistelwaite

Norm Thistelwaite

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,世界排名#38461,总奖金$77,956。以其稳健的打法和多次在小型赛事中取得成绩而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,956

Thế giới #39,194

Canada #1,589

William Couillard-Olczyk

William Couillard-Olczyk

CanadaCanada

William Couillard-Olczyk,加拿大扑克选手,世界排名第38583位,职业奖金累计约$77,689。以线上赛事为主,风格稳健,注重资金管理。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,689

Thế giới #39,322

Canada #1,590

Van Binh Pham

Van Binh Pham

CanadaCanada

Van Binh Pham,加拿大扑克选手,世界排名#38666,职业生涯总奖金$77,523。以其稳健风格和在线赛事表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,523

Thế giới #39,405

Canada #1,591

Fady Habashi

Fady Habashi

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,世界排名#38689,总奖金$77,468。以稳健风格著称,多次在低买入赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,468

Thế giới #39,429

Canada #1,592

Morgan Ryan

Morgan Ryan

CanadaCanada

Morgan Ryan,加拿大职业扑克选手,世界排名第38692位,生涯总奖金$77,465。活跃于线上及线下赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,465

Thế giới #39,432

Canada #1,593

Robert Kovar

Robert Kovar

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名第38793位,职业生涯总奖金约77,266美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,266

Thế giới #39,533

Canada #1,594

Ken Hood

Ken Hood

CanadaCanada

Ken Hood,加拿大籍扑克选手,世界排名#38921,职业生涯总奖金$76,981。以稳健打法著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,981

Thế giới #39,664

Canada #1,595

Calvin Chow

Calvin Chow

CanadaCanada

Calvin Chow,加拿大扑克选手,世界排名38958位,职业生涯总奖金约76,840美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,840

Thế giới #39,702

Canada #1,596

Dick Deng

Dick Deng

CanadaCanada

加拿大籍扑克选手Dick Deng,世界排名#39002,职业生涯总奖金超7.6万美元,以稳健风格在赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,661

Thế giới #39,747

Canada #1,597

Nikolas Psarris

Nikolas Psarris

CanadaCanada

Nikolas Psarris,加拿大扑克选手,世界排名#39052,职业生涯总奖金约$76,499。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,499

Thế giới #39,796

Canada #1,598

Teo Sanchez

Teo Sanchez

CanadaCanada

Teo Sanchez,加拿大扑克选手,世界排名约39070,累计奖金超7.6万美元。虽非顶尖高手,但以稳健风格在低额赛事中屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,463

Thế giới #39,814

Canada #1,599

Kaihan Tajbakhsh

Kaihan Tajbakhsh

CanadaCanada

Kaihan Tajbakhsh,加拿大扑克选手,世界排名约#39080,职业生涯总奖金$76,446。赛场风格稳健,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,446

Thế giới #39,824

Canada #1,600

Gabriel Rouleau

Gabriel Rouleau

CanadaCanada

Gabriel Rouleau,加拿大扑克选手,世界排名第39142位,职业生涯总奖金超过7.6万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,333

Thế giới #39,886

Canada #1,601

Karen Munro

Karen Munro

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#39160,总奖金$76,285,曾多次在地方赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,285

Thế giới #39,904

Canada #1,602

Eric Shwarcer

Eric Shwarcer

CanadaCanada

Eric Shwarcer是一位加拿大扑克选手,世界排名#39201,总奖金$76,183。他以稳健的牌风和扎实的基本功在低级别赛事中积累收益,曾多次在线上比赛中取得好成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,183

Thế giới #39,944

Canada #1,603

Richard En

Richard En

CanadaCanada

Richard En,加拿大扑克选手,世界排名第39238位,职业生涯总奖金约76,095美元,暂无重大赛事冠军记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,095

Thế giới #39,984

Canada #1,604

Anthony Tulai

Anthony Tulai

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名第39258位,总奖金$76,046。多次在地区赛事中取得名次,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,046

Thế giới #40,005

Canada #1,605

Guoyan Li

Guoyan Li

CanadaCanada

加拿大籍华人扑克选手,以稳健风格和赛事表现赢得关注,线上与现场赛事均有佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,018

Thế giới #40,023

Canada #1,606

Kethees Thanabalasingham

Kethees Thanabalasingham

CanadaCanada

Kethees Thanabalasingham,加拿大扑克选手,世界排名第39282位,职业生涯总奖金约76,001美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,001

Thế giới #40,030

Canada #1,607

Mayuran Jeyabalan

Mayuran Jeyabalan

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名第39291位,职业生涯总奖金75,982美元。在多项赛事中取得成绩,展现出扎实的基本功。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,982

Thế giới #40,039

Canada #1,608

Yongru Ma

Yongru Ma

CanadaCanada

Yongru Ma,加拿大籍华人扑克选手,世界排名第39304位,职业生涯总奖金75,972美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,972

Thế giới #40,052

Canada #1,609

Cody Pogue

Cody Pogue

CanadaCanada

Cody Pogue,加拿大职业扑克选手,世界排名#39331,总奖金$75,917。以稳健风格著称,多次进入赛事奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,917

Thế giới #40,079

Canada #1,610

Tom Bona

Tom Bona

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,世界排名约第39390位,生涯总奖金超过7.5万美元。以稳健打法著称,活跃于线上与现场赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,789

Thế giới #40,138

Canada #1,611

Michael Aflalo

Michael Aflalo

CanadaCanada

Michael Aflalo,加拿大扑克选手,世界排名#39398,职业生涯总奖金约75,776美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,776

Thế giới #40,146

Canada #1,612

Sheldon Johnston

Sheldon Johnston

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#39406,生涯总奖金约77,000美元。多次在小型赛事中取得成绩,以扎实的基本功和稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,766

Thế giới #40,154

Canada #1,613

Barry Frey

Barry Frey

CanadaCanada

Barry Frey,加拿大扑克选手,世界排名第39449位,职业生涯总奖金$75,690。以其稳健的打法和冷静的决策在小型赛事中多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,690

Thế giới #40,198

Canada #1,614

Arnaud Bonhomme-Lemieux

Arnaud Bonhomme-Lemieux

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名第39457位,职业生涯总奖金约75,675美元。多次在小型赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,675

Thế giới #40,207

Canada #1,615

Joe Ferrier

Joe Ferrier

CanadaCanada

Joe Ferrier,加拿大扑克选手,世界排名#39464,职业生涯总奖金超过$75,000。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,666

Thế giới #40,215

Canada #1,616

Ben Alaghband

Ben Alaghband

CanadaCanada

Ben Alaghband,加拿大扑克选手,世界排名#39474,职业生涯总奖金$75,650。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,650

Thế giới #40,224

Canada #1,617

Teco Bird

Teco Bird

CanadaCanada

Teco Bird,加拿大扑克选手,世界排名第39482位,职业生涯总奖金$75,622。以稳健打法著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,622

Thế giới #40,232

Canada #1,618

Caren Pfeil

Caren Pfeil

CanadaCanada

Caren Pfeil是加拿大扑克选手,世界排名约39503,职业生涯总奖金$75,575。她多次参加线下赛事,展现稳健风格。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,575

Thế giới #40,254

Canada #1,619

Sonny Sekhon

Sonny Sekhon

CanadaCanada

Sonny Sekhon,加拿大职业扑克选手,世界排名#39543,职业总奖金约$75,496。他以稳健的线下赛事表现闻名,多次在区域性比赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,496

Thế giới #40,296

Canada #1,620

Tsunehisa Nishi

Tsunehisa Nishi

CanadaCanada

Tsunehisa Nishi,加拿大籍扑克选手,世界排名第39552位,职业生涯总奖金$75,484。多次在地方赛事中获奖,以扎实的基本功和稳健的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,484

Thế giới #40,305

Canada #1,621

Kin Yarn Lee

Kin Yarn Lee

CanadaCanada

Kin Yarn Lee,加拿大籍扑克选手,世界排名#39644,总奖金$75,263,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,263

Thế giới #40,402

Canada #1,622

Kim Graham

Kim Graham

CanadaCanada

Kim Graham,加拿大扑克选手,世界排名第39678位,职业生涯总奖金约75,185美元。以其稳健风格参与多项赛事,尚未有重大突破性成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,185

Thế giới #40,438

Canada #1,623

Len Sepke

Len Sepke

CanadaCanada

Len Sepke,加拿大扑克选手,世界排名第39690位,职业生涯总奖金约75,161美元。他在多项赛事中取得过名次,是一名稳健型玩家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,161

Thế giới #40,450

Canada #1,624

Tianhua Xie

Tianhua Xie

CanadaCanada

加拿大华人扑克选手,世界排名第39721位,累计奖金超过7.5万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,095

Thế giới #40,485

Canada #1,625

John William Hopkins

John William Hopkins

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,世界排名第39749位,职业生涯总奖金超过7.5万美元。以稳定的线下表现和扎实的基本功著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,031

Thế giới #40,514

Canada #1,626

Hung Cung

Hung Cung

CanadaCanada

加拿大扑克选手,以在线和现场锦标赛为主,累计奖金超7.5万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,025

Thế giới #40,517

Canada #1,627

Mike Mayhood

Mike Mayhood

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#39809,总奖金$74,910。曾多次在本地赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,910

Thế giới #40,577

Canada #1,628

Terry Menezes

Terry Menezes

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,世界排名#39826,总奖金$74,866。多次在小型赛事中取得名次,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,866

Thế giới #40,595

Canada #1,629

Curtis Vigoren

Curtis Vigoren

CanadaCanada

加拿大扑克玩家,线上与线下赛事均有参与,总奖金约7.5万美元,世界排名第39828位。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,862

Thế giới #40,597

Canada #1,630

Anthony Comand

Anthony Comand

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#39901,总奖金$74,715。多次参加线下赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,715

Thế giới #40,671

Canada #1,631

Matt McLeish

Matt McLeish

CanadaCanada

Matt McLeish,加拿大扑克选手,世界排名#39930,总奖金$74,678。虽非顶尖,但活跃于赛事,多次进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,678

Thế giới #40,699

Canada #1,632

Tay chơi Canada · trang 34 | Cổng kiến thức Texas Hold'em