Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Canada

3,211 tay chơi

Ryan Delorme

Ryan Delorme

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#41132,总奖金$72,107。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,107

Thế giới #41,921

Canada #1,681

Kyle McMurphy

Kyle McMurphy

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#41133,累计奖金约7.2万美元。在多项赛事中展现稳健实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,102

Thế giới #41,922

Canada #1,682

Peter Anthony Muraca

Peter Anthony Muraca

CanadaCanada

Peter Anthony Muraca,加拿大扑克选手,世界排名#41148,总奖金$72,078,活跃于小型赛事,具体生涯成绩不详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,078

Thế giới #41,937

Canada #1,683

Mathieu Boucher

Mathieu Boucher

CanadaCanada

Mathieu Boucher,加拿大扑克选手,世界排名#41204,职业生涯总奖金$71,979。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,979

Thế giới #41,996

Canada #1,684

Stephane Lacas

Stephane Lacas

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#41206,总奖金$71,976,活跃于线上和线下赛事,多次在中小型比赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,976

Thế giới #41,997

Canada #1,685

Michael Risman

Michael Risman

CanadaCanada

Michael Risman是加拿大扑克选手,世界排名第41222位,职业生涯总奖金约71,947美元。以其稳健的牌风和在线赛事参与度著称,但公开赛事成绩较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,947

Thế giới #42,012

Canada #1,686

Nicholas Vonapartis

Nicholas Vonapartis

CanadaCanada

Nicholas Vonapartis,加拿大扑克选手,世界排名第41241位,职业生涯总奖金约71,900美元。以中低级别赛事为主,风格稳健,多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,900

Thế giới #42,031

Canada #1,687

Kerwin Rempel

Kerwin Rempel

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名第41253位,职业生涯总奖金约7.2万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,884

Thế giới #42,044

Canada #1,688

Naleen  Narayan

Naleen Narayan

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名第41266位,总奖金71,854美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,854

Thế giới #42,057

Canada #1,689

Tengqi Zhan

Tengqi Zhan

CanadaCanada

Tengqi Zhan,加拿大扑克选手,世界排名#41305,总奖金$71,768。暂无更多公开资料。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,768

Thế giới #42,099

Canada #1,690

Quyen Dao

Quyen Dao

CanadaCanada

Quyen Dao,加拿大扑克选手,世界排名第41359位,职业生涯总奖金约$71,646。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,646

Thế giới #42,153

Canada #1,691

Frank Fuchs

Frank Fuchs

CanadaCanada

Frank Fuchs,加拿大扑克选手,世界排名#41379,总奖金$71,620。职业生涯中多次在中小型赛事中获得奖金,风格稳健,注重长期盈利。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,620

Thế giới #42,173

Canada #1,692

Arif Dhalla

Arif Dhalla

CanadaCanada

Arif Dhalla,加拿大扑克选手,世界排名#41382,总奖金$71,610。职业生涯数据有限,活跃于线上赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,610

Thế giới #42,178

Canada #1,693

Jonathan Brassard

Jonathan Brassard

CanadaCanada

Jonathan Brassard,加拿大扑克选手,世界排名第41405位,职业生涯总奖金$71,566。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,566

Thế giới #42,200

Canada #1,694

Carl Pottinger

Carl Pottinger

CanadaCanada

Carl Pottinger,加拿大扑克选手,世界排名#41441,总奖金$71,498。以稳健打法著称,多次在区域赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,498

Thế giới #42,237

Canada #1,695

Roman Pereyaslavsky

Roman Pereyaslavsky

CanadaCanada

Roman Pereyaslavsky,加拿大扑克选手,目前世界排名第41451位,职业生涯总奖金$71,485。他主要活跃于中小型扑克赛事,公开赛事记录较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,485

Thế giới #42,248

Canada #1,696

Jason Nadeau

Jason Nadeau

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,世界排名#41474,职业生涯总奖金$71,439。以其稳健打法著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,439

Thế giới #42,271

Canada #1,697

Matthew Dietrich

Matthew Dietrich

CanadaCanada

Matthew Dietrich,加拿大扑克选手,世界排名#41475,职业生涯总奖金$71,438。目前公开信息有限,打法风格与轶事等暂缺。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,438

Thế giới #42,272

Canada #1,698

Vince Sessa

Vince Sessa

CanadaCanada

Vince Sessa,加拿大扑克选手,世界排名#41483,总奖金$71,432。曾多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,432

Thế giới #42,280

Canada #1,699

Daniel Pelletier

Daniel Pelletier

CanadaCanada

Daniel Pelletier,加拿大扑克选手,世界排名第41485位,职业生涯总奖金超过7万美元。曾在多项赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,427

Thế giới #42,282

Canada #1,700

Daniel Houle

Daniel Houle

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#41498,职业生涯总奖金$71,394。以稳健风格著称,多次在地区赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,394

Thế giới #42,296

Canada #1,701

Matthew Hudon

Matthew Hudon

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#41506,总奖金$71,375,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,375

Thế giới #42,305

Canada #1,702

Warren Chu

Warren Chu

CanadaCanada

Warren Chu,加拿大扑克选手,世界排名#41546,总奖金$71,296,活跃于多项赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,296

Thế giới #42,347

Canada #1,703

Derek Letourneau

Derek Letourneau

CanadaCanada

Derek Letourneau,加拿大扑克选手,世界排名#41584,职业生涯总奖金$71,219。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,219

Thế giới #42,385

Canada #1,704

Alan Nacinovic

Alan Nacinovic

CanadaCanada

Alan Nacinovic,加拿大扑克选手,世界排名第41611位,职业生涯总奖金约$71,156。以其稳健打法著称,在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,156

Thế giới #42,412

Canada #1,705

Fuyuki Ikura

Fuyuki Ikura

CanadaCanada

Fuyuki Ikura,加拿大扑克选手,世界排名#41638,总奖金$71,085。活跃于线上赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,085

Thế giới #42,440

Canada #1,706

Walt Asatoorian

Walt Asatoorian

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#41707,职业生涯总奖金$70,970。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,970

Thế giới #42,510

Canada #1,707

Anatoly Shilyuk

Anatoly Shilyuk

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#41751,总奖金$70,860。多次在小型赛事中获奖,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,860

Thế giới #42,557

Canada #1,708

Jason Conforti

Jason Conforti

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名第41758位,职业生涯总奖金约70,851美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,851

Thế giới #42,565

Canada #1,709

Bernice McLennan

Bernice McLennan

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#41766,生涯总奖金约$70,837。资料有限,以WSOP等赛事小额奖励为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,837

Thế giới #42,573

Canada #1,710

Dawit Tsegai

Dawit Tsegai

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#41798,总奖金$70,784,在多项赛事中展现竞技实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,784

Thế giới #42,606

Canada #1,711

Marco Sousa

Marco Sousa

CanadaCanada

Marco Sousa,加拿大职业扑克选手,世界排名第41813位,生涯总奖金约$70,750。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,750

Thế giới #42,621

Canada #1,712

Dana Karlson

Dana Karlson

CanadaCanada

Dana Karlson 是一位来自加拿大的扑克职业选手,以其在线上与现场锦标赛中的表现而受到关注。其具体战绩与奖金数据公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,611

Thế giới #42,648

Canada #1,713

Ronald Follgard

Ronald Follgard

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#41847,总奖金$70,594。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,594

Thế giới #42,655

Canada #1,714

Maxime Argento

Maxime Argento

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,世界排名第41854位,生涯总奖金$70,571。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,571

Thế giới #42,662

Canada #1,715

Davinder Jhutty

Davinder Jhutty

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#41869,生涯总奖金$70,511。多次在地方赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,511

Thế giới #42,677

Canada #1,716

Sam Kim

Sam Kim

CanadaCanada

Sam Kim,加拿大籍扑克选手,世界排名在四万多名,职业生涯总奖金超过7万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,448

Thế giới #42,695

Canada #1,717

Simon Pin-Disle

Simon Pin-Disle

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名约41926,总奖金超7万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,360

Thế giới #42,733

Canada #1,718

Gurdip Rooprai

Gurdip Rooprai

CanadaCanada

Gurdip Rooprai,加拿大籍扑克选手,世界排名约第41939位,锦标赛总奖金逾7万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,341

Thế giới #42,746

Canada #1,719

Jeremy Doll

Jeremy Doll

CanadaCanada

加拿大扑克选手Jeremy Doll,世界排名#41975,职业生涯总奖金70,270美元。活跃于线上及线下赛事,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,270

Thế giới #42,783

Canada #1,720

Stephen Antle

Stephen Antle

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名靠后,职业生涯总奖金约7万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,216

Thế giới #42,809

Canada #1,721

Armin Ojani

Armin Ojani

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,世界排名第42009位,总奖金$70,191。虽非顶尖,但活跃于赛场,多次收获奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,191

Thế giới #42,818

Canada #1,722

Bob Mullen

Bob Mullen

CanadaCanada

Bob Mullen,加拿大扑克选手,世界排名#42015,累计奖金$70,176。以其稳健风格和多次赛事表现闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,176

Thế giới #42,824

Canada #1,723

Andrew Goertz

Andrew Goertz

CanadaCanada

Andrew Goertz,加拿大扑克选手,世界排名第42040位,职业生涯总奖金约70,130美元。以其稳健的线下赛事表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,130

Thế giới #42,849

Canada #1,724

Jeff  Babante

Jeff Babante

CanadaCanada

Jeff Babante,加拿大扑克选手,世界排名#42048,职业生涯总奖金超过7万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,117

Thế giới #42,857

Canada #1,725

Wayne Campbell

Wayne Campbell

CanadaCanada

Wayne Campbell,加拿大扑克选手,世界排名第42054位,总奖金$70,111。生涯成绩有限,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,111

Thế giới #42,863

Canada #1,726

Christian Lortie-Cloutier

Christian Lortie-Cloutier

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名第42113位,职业生涯总奖金约7万美元,主要活跃于低级别现场赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,986

Thế giới #42,927

Canada #1,727

Ramaz Haymour

Ramaz Haymour

CanadaCanada

Ramaz Haymour,加拿大扑克选手,世界排名第42125位,职业生涯总奖金约69,965美元。以稳健风格闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,965

Thế giới #42,939

Canada #1,728

Tay chơi Canada · trang 36 | Cổng kiến thức Texas Hold'em