Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Canada

2,972 tay chơi

Ryan Fisler

Ryan Fisler

CanadaCanada

Ryan Fisler,加拿大职业扑克选手,世界排名#8967,职业生涯总奖金超过$373,000。以其稳健的打法和对锦标赛的深刻理解著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 373,638

Thế giới #9,140

Canada #337

Benoit Galland

Benoit Galland

CanadaCanada

Benoit Galland,加拿大扑克职业选手,以稳健风格著称,多次在国际赛事中晋级,累积奖金超37万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 373,179

Thế giới #9,161

Canada #338

Timothy Vukson

Timothy Vukson

CanadaCanada

Timothy Vukson,加拿大扑克选手,世界排名约第9009位,职业锦标赛总奖金超过37万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 372,341

Thế giới #9,182

Canada #339

Jody Trainer

Jody Trainer

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#9075,职业生涯总奖金超36万美元,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 367,122

Thế giới #9,249

Canada #340

Abbas Moradi

Abbas Moradi

CanadaCanada

加拿大伊朗裔职业扑克选手,以2015年WPT冠军赛主赛事冠军闻名,总奖金超过36万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 366,181

Thế giới #9,255

Canada #341

Jason Mandanici-Turcot

Jason Mandanici-Turcot

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#9084,累计奖金$365,960。曾在多项赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 365,960

Thế giới #9,259

Canada #342

Patrick Blye

Patrick Blye

CanadaCanada

Patrick Blye,加拿大扑克选手,世界排名#9261,累积奖金超36万美元。以稳健打法著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 365,909

Thế giới #9,261

Canada #343

Darren Kennedy

Darren Kennedy

CanadaCanada

Darren Kennedy,加拿大扑克选手,世界排名第9262位,职业生涯总奖金超过36万美元,以稳健风格和多次锦标赛佳绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 365,850

Thế giới #9,262

Canada #344

Adil Atif Morkos

Adil Atif Morkos

CanadaCanada

Adil Atif Morkos,加拿大职业扑克选手,世界排名第9263位,总奖金超过36万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 365,834

Thế giới #9,263

Canada #345

Connor Allisen

Connor Allisen

CanadaCanada

加拿大扑克选手,WSOP多次进入钱圈,总奖金超过36万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 364,799

Thế giới #9,292

Canada #346

Gabriel Vezina

Gabriel Vezina

CanadaCanada

加拿大扑克选手Gabriel Vezina,世界排名#9121,职业生涯总奖金超过36万美元,在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 364,550

Thế giới #9,298

Canada #347

Matthew Osorio

Matthew Osorio

CanadaCanada

Matthew Osorio,加拿大扑克选手,世界排名#9325,总奖金$363,442。多次在锦标赛中取得佳绩,以其稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 363,442

Thế giới #9,325

Canada #348

Travis Green

Travis Green

CanadaCanada

Travis Green,加拿大扑克选手,世界排名第9159位,职业总奖金超过36万美元。以其稳健的打法和在多项赛事中的稳定发挥著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 363,186

Thế giới #9,337

Canada #349

Chris Arvanitis

Chris Arvanitis

CanadaCanada

Chris Arvanitis,加拿大扑克选手,世界排名#9165,总奖金$363,033。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 363,033

Thế giới #9,343

Canada #350

Narinder Khasria

Narinder Khasria

CanadaCanada

Narinder Khasria,加拿大职业扑克选手,世界排名#9176,生涯总奖金$362,496。以其稳健的打法和线下赛事表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 362,496

Thế giới #9,355

Canada #351

Kam Low

Kam Low

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,世界排名第9434位,职业生涯总奖金超过36万美元。以其稳健的打法和扎实的基本功在赛事中屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 360,064

Thế giới #9,434

Canada #352

Wing-Yat Yeung

Wing-Yat Yeung

CanadaCanada

加拿大华裔扑克选手,世界排名#9445,生涯总奖金约$359,663,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 359,663

Thế giới #9,445

Canada #353

Kyle Janisse

Kyle Janisse

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#9302,总奖金$358,489。活跃于多项扑克赛事,以稳定发挥著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 358,489

Thế giới #9,484

Canada #354

Michael Noor

Michael Noor

CanadaCanada

Michael Noor,加拿大职业扑克选手,世界排名#9318,生涯总奖金$357,934。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中打入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 357,934

Thế giới #9,500

Canada #355

Jim Harnden

Jim Harnden

CanadaCanada

Jim Harnden,加拿大职业扑克选手,世界排名#9347,累计奖金超35万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 357,055

Thế giới #9,529

Canada #356

Ron Lauzon

Ron Lauzon

CanadaCanada

Ron Lauzon,加拿大职业扑克选手,世界排名#9432,职业生涯总奖金超35万美元。以稳健打法著称,多次在重要赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 353,842

Thế giới #9,619

Canada #357

Zhun Rui Chen

Zhun Rui Chen

CanadaCanada

Zhun Rui Chen,加拿大华裔扑克选手,世界排名#9471,职业生涯总奖金超35万美元,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 352,520

Thế giới #9,659

Canada #358

George Mounsef

George Mounsef

CanadaCanada

加拿大扑克玩家,世界排名#9682,职业生涯总奖金超35万美元,以线上和现场赛事活跃。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 351,624

Thế giới #9,682

Canada #359

Garett Maybery

Garett Maybery

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,以稳健打法著称,近年多次闯入赛事奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 350,633

Thế giới #9,716

Canada #360

Phil Riley

Phil Riley

CanadaCanada

Phil Riley,加拿大扑克选手,世界排名#9555,总奖金$349,869。以稳健打法著称,多次在赛事中进入奖励圈,但公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 349,869

Thế giới #9,744

Canada #361

Philippe Plouffe

Philippe Plouffe

CanadaCanada

Philippe Plouffe,加拿大职业扑克选手,世界排名#9557,职业生涯总奖金超过34万美元。多次在各类赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 349,815

Thế giới #9,746

Canada #362

Danesh Luthra

Danesh Luthra

CanadaCanada

Danesh Luthra,加拿大职业扑克选手,世界排名#9562,职业生涯总奖金约$349,638。以稳健的深筹码策略和高压下的冷静著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 349,638

Thế giới #9,751

Canada #363

Marco Caza

Marco Caza

CanadaCanada

Marco Caza,加拿大扑克选手,世界排名第9579位,职业生涯总奖金约$349,041。以稳健风格著称,曾在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 349,041

Thế giới #9,770

Canada #364

Joe Ardagna

Joe Ardagna

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,世界排名#9610,职业生涯总奖金$348,389。以稳健打法和深厚锦标赛经验著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 348,389

Thế giới #9,802

Canada #365

Garrett Bok

Garrett Bok

CanadaCanada

加拿大职业扑克玩家,世界排名#9615,总奖金约34.8万美元,在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 348,173

Thế giới #9,807

Canada #366

David Baba

David Baba

CanadaCanada

David Baba,加拿大籍扑克选手,世界排名#9624,职业生涯总奖金约$347,914。以线上赛事见长,多次在中小型比赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 347,914

Thế giới #9,816

Canada #367

Roch Cousineau

Roch Cousineau

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,世界排名#9627,总奖金$347,827。以稳健打法著称,多次在大型赛事中闯入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 347,827

Thế giới #9,819

Canada #368

Sophon Sek

Sophon Sek

CanadaCanada

Sophon Sek,加拿大扑克选手,世界排名#9628,职业奖金逾34万美元,以稳健牌风著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 347,822

Thế giới #9,820

Canada #369

Alexander Allison

Alexander Allison

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,世界排名#9637,总奖金$347,508,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 347,508

Thế giới #9,829

Canada #370

Zeyu Huang

Zeyu Huang

CanadaCanada

Zeyu Huang,加拿大籍华人扑克选手,世界排名#9843,总奖金$346,757。多次在锦标赛中获得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 346,757

Thế giới #9,843

Canada #371

Rajdeep Pooni

Rajdeep Pooni

CanadaCanada

Rajdeep Pooni,加拿大扑克选手,世界排名#9689,职业生涯总奖金超过$345,000。他以扎实的技术和稳健的风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 345,622

Thế giới #9,881

Canada #372

Drew Scott

Drew Scott

CanadaCanada

Drew Scott,加拿大扑克选手,世界排名第9883位,职业生涯总奖金超过34万美元。以其稳健的牌风和偶尔的亮眼表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 345,562

Thế giới #9,883

Canada #373

Tzu Huang

Tzu Huang

CanadaCanada

Tzu Huang,加拿大籍华人扑克选手,世界排名#9780,总奖金$342,969。以线上多桌锦标赛见长,多次在大型线上赛事中取得佳绩,线下公开成绩较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 342,969

Thế giới #9,974

Canada #374

Aidan Tam

Aidan Tam

CanadaCanada

Aidan Tam,加拿大扑克选手,世界排名#9981,生涯总奖金超34万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 342,814

Thế giới #9,981

Canada #375

Scott Carragher

Scott Carragher

CanadaCanada

Scott Carragher,加拿大职业扑克选手,世界排名曾达#10011,职业生涯总奖金超$341,934。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 341,934

Thế giới #10,011

Canada #376

Mark Aylward-Nally

Mark Aylward-Nally

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,世界排名#9819,职业生涯总奖金超过34万美元。多次在WSOP等大赛中进入奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 341,897

Thế giới #10,013

Canada #377

Ian Tang

Ian Tang

CanadaCanada

加拿大扑克选手Ian Tang,世界排名#9825,职业生涯总奖金超过34万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 341,613

Thế giới #10,019

Canada #378

Jamie Sequeira

Jamie Sequeira

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#9833,生涯总奖金$341,462。多次在赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 341,462

Thế giới #10,027

Canada #379

Allon Brock Allison

Allon Brock Allison

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#10031,职业生涯总奖金约341,276美元。曾多次在线上线下赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 341,276

Thế giới #10,031

Canada #380

Tony O'Hagan

Tony O'Hagan

CanadaCanada

加拿大扑克选手,世界排名#10054,职业生涯总奖金$334,346,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 334,346

Thế giới #10,054

Canada #381

Tony Comely

Tony Comely

CanadaCanada

加拿大职业扑克选手,世界排名第10079位,职业生涯总奖金约33.9万美元,以稳健牌风著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 339,822

Thế giới #10,079

Canada #382

Christopher Lastiwka

Christopher Lastiwka

CanadaCanada

Christopher Lastiwka是一位来自加拿大的职业扑克选手,以在大型赛事中的稳定表现而闻名,尤其在WSOP和WPT中多次取得奖励圈成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 338,303

Thế giới #10,128

Canada #383

Ricardo Cermeno-Sandoval

Ricardo Cermeno-Sandoval

CanadaCanada

Ricardo Cermeno-Sandoval,加拿大扑克选手,世界排名9933,生涯总奖金约33.8万美元。多次在WSOP等赛事中取得好成绩,以其稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 338,226

Thế giới #10,131

Canada #384

Tay chơi Canada · trang 8 | Cổng kiến thức Texas Hold'em