Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Áo

726 tay chơi

Gerd Mitteregger

Gerd Mitteregger

ÁoÁo

Gerd Mitteregger 是奥地利扑克玩家,以在多项国际赛事中的稳定表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,551

Thế giới #103,147

Áo #1,012

Tilo Schrimm

Tilo Schrimm

ÁoÁo

Tilo Schrimm 是来自奥地利的职业扑克选手,以在 WSOP 主赛事中的出色表现而闻名。他曾在 2006 年 WSOP 主赛事中获得第四名,并多次在各大比赛中进入决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,362

Thế giới #103,730

Áo #1,017

Frank Heinemann

Frank Heinemann

ÁoÁo

Frank Heinemann 是来自奥地利的职业扑克选手,以线上扑克成绩和稳健的打法风格备受关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,313

Thế giới #103,927

Áo #1,020

Evangelos Vettas

Evangelos Vettas

ÁoÁo

Evangelos Vettas 是一名来自奥地利的扑克选手,以其在扑克锦标赛中的稳定表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,102

Thế giới #104,550

Áo #1,024

Niklas Erkinger

Niklas Erkinger

ÁoÁo

Niklas Erkinger 是一名来自奥地利的扑克选手,其职业生涯以线上和线下赛事为主,但公开可查的具体成绩较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,068

Thế giới #104,677

Áo #1,029

Marinco Brezicanin

Marinco Brezicanin

ÁoÁo

Marinco Brezicanin 是一名来自奥地利的职业扑克玩家,以其在线上和现场赛事中的活跃表现而闻名。他的风格以激进和攻击性著称,尤其在深筹码阶段展现出强大的压迫力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,049

Thế giới #104,744

Áo #1,030

Christian Heckenast

Christian Heckenast

ÁoÁo

Christian Heckenast 是来自奥地利的职业扑克选手,以其稳健打法和线上成就而知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,962

Thế giới #105,068

Áo #1,031

Christof Birnbacher

Christof Birnbacher

ÁoÁo

Christof Birnbacher 是一位来自奥地利的职业扑克选手,以在欧洲赛事中的稳定表现而闻名。他擅长多种扑克变种,并在国际比赛中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,930

Thế giới #105,176

Áo #1,033

Conny Hübl

Conny Hübl

ÁoÁo

Conny Hübl 是来自奥地利的职业扑克选手,以其在线上高额现金游戏和锦标赛中的表现而闻名。他在国际扑克赛事中多次取得佳绩,是奥地利扑克界的代表人物之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,886

Thế giới #105,350

Áo #1,036

Joachim Fuchshofer

Joachim Fuchshofer

ÁoÁo

Joachim Fuchshofer 是一位来自奥地利的职业扑克选手,因在世界扑克系列赛(WSOP)主赛事中打入决赛桌而为人所知。他在国际赛场上的稳定表现展现了他扎实的基本功和严谨的比赛态度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,746

Thế giới #105,752

Áo #1,042

Patrick Adrian Vogelsanger

Patrick Adrian Vogelsanger

ÁoÁo

Patrick Adrian Vogelsanger 是一名奥地利扑克选手,公开信息极少,暂未在大型赛事中留下显著记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,658

Thế giới #106,036

Áo #1,044

Niko Deininger

Niko Deininger

ÁoÁo

Niko Deininger 是来自奥地利的职业扑克选手,以在奥马哈高低(PLO)领域的表现著称。他活跃于线上和现场赛事,风格激进,常给对手施加巨大压力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,650

Thế giới #106,068

Áo #1,046

Gerald Fuchs

Gerald Fuchs

ÁoÁo

Gerald Fuchs 是一名来自奥地利的扑克选手,以其稳健的风格在赛事中有所表现。公开资料未详其具体成就。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,641

Thế giới #106,095

Áo #1,048

Mark Balter

Mark Balter

ÁoÁo

Mark Balter 是来自奥地利的职业扑克选手,以其稳健的打法和在锦标赛中的稳定表现而受到关注。关于他的详细公开资料较少,但他在国际赛事中多次取得不错成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,481

Thế giới #106,631

Áo #1,054

Rusty Rajnoch

Rusty Rajnoch

ÁoÁo

Rusty Rajnoch 是一位来自奥地利的职业扑克选手,以其在线上和线下赛事中的稳健表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,465

Thế giới #106,681

Áo #1,055

Thomas Rettenbacher

Thomas Rettenbacher

ÁoÁo

Thomas Rettenbacher 是一名来自奥地利的扑克选手。由于公开赛事记录较少,其具体生涯成就未广泛披露。他在扑克界的知名度相对有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,396

Thế giới #106,927

Áo #1,058

Heinz Hinterndorfer

Heinz Hinterndorfer

ÁoÁo

Heinz Hinterndorfer 是来自奥地利的职业扑克选手,以在2011年世界扑克系列赛(WSOP)主赛事中获得第九名而闻名。他凭借稳定的发挥和对赛事的深刻理解,在国际扑克舞台上留下印记。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,340

Thế giới #107,127

Áo #1,059

Patricio Mikula

Patricio Mikula

ÁoÁo

Patricio Mikula 是一名来自奥地利的职业扑克玩家,以在多项国际赛事中稳定打入奖励圈而闻名。他的牌桌风格和锦标赛策略受到扑克社区的关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 20,175

Thế giới #107,662

Áo #1,060

Yao Dong Sun

Yao Dong Sun

ÁoÁo

Yao Dong Sun 是一位来自中国的扑克选手,以参与国际扑克赛事而闻名,但公开资料极为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 19,717

Thế giới #109,402

Áo #1,078

David Von Schnehen

David Von Schnehen

ÁoÁo

David Von Schnehen,英国扑克选手,世界排名#25464,总奖金$125,846。以稳健风格著称,曾在多项赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 12,150

Thế giới #146,998

Áo #1,547

Peter Schneider

Peter Schneider

ÁoÁo

美国职业扑克选手,世界排名第27220位,总奖金超过11万美元。生涯成绩多来自线上赛事,线下成绩暂无公开资料。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 8,019

Thế giới #185,719

Áo #1,925

Min Sung Lee

Min Sung Lee

ÁoÁo

Min Sung Lee,韩国扑克选手,世界排名约第16549位,累计奖金超20万美元,活跃于国际赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 7,953

Thế giới #186,608

Áo #1,939

Peter Fox

Peter Fox

ÁoÁo

Peter Fox,美国扑克选手,世界排名第21660位,职业生涯总奖金超过15万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 7,451

Thế giới #193,235

Áo #2,024

Martin Lang

Martin Lang

ÁoÁo

Martin Lang,美国职业扑克选手,世界排名#41068,职业生涯总奖金$72,245。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 5,623

Thế giới #223,769

Áo #2,433

Peter Neumann

Peter Neumann

ÁoÁo

德国职业扑克选手,世界排名#17836,总奖金$186,148。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 5,307

Thế giới #230,698

Áo #2,531

Zhen Chen

Zhen Chen

ÁoÁo

Zhen Chen,中国扑克选手,世界排名第2197位,累计奖金超138万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 5,157

Thế giới #234,188

Áo #2,584

Boris Velev

Boris Velev

ÁoÁo

Boris Velev,保加利亚职业扑克选手,世界排名约第17823位,职业生涯总奖金约186,619美元。他以稳健的风格和多次赛事奖励圈成绩闻名,是东欧扑克界的代表之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,938

Thế giới #267,873

Áo #2,879

Giovanni Mazza

Giovanni Mazza

ÁoÁo

Giovanni Mazza,意大利职业扑克选手,世界排名#26463,职业生涯总奖金$120,336。多次在地区赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,795

Thế giới #272,377

Áo #2,936

Patrick Koch

Patrick Koch

ÁoÁo

Patrick Koch,瑞士扑克选手,世界排名第27876位,职业生涯总奖金约113,200美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,652

Thế giới #277,441

Áo #3,018

Marcel Schwarz

Marcel Schwarz

ÁoÁo

Marcel Schwarz,德国职业扑克选手,世界排名#28610,生涯总奖金超10万美元。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,189

Thế giới #296,217

Áo #3,249

Andrew Michael

Andrew Michael

ÁoÁo

Andrew Michael,澳大利亚扑克选手,世界排名#8539,职业生涯总奖金$389,358。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,631

Thế giới #323,058

Áo #3,572

Fabio Romeo

Fabio Romeo

ÁoÁo

Fabio Romeo,意大利扑克选手,世界排名#12919,职业生涯总奖金超26万美元。以稳健风格著称,多次在线上及线下赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,405

Thế giới #335,848

Áo #3,742

Rafi Elharar

Rafi Elharar

ÁoÁo

以色列扑克选手,世界排名第2876位,职业生涯总奖金超过107万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,060

Thế giới #357,936

Áo #4,047

David Fischer

David Fischer

ÁoÁo

David Fischer,美国扑克选手,世界排名第39605位,职业生涯总奖金约75,356美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,796

Thế giới #378,183

Áo #4,295

Hüseyin Yilmaz

Hüseyin Yilmaz

ÁoÁo

土耳其扑克选手,世界排名约7280,总奖金超45万美元,多次在大型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,327

Thế giới #421,277

Áo #4,918

Joseph Sandaev

Joseph Sandaev

ÁoÁo

Joseph Sandaev,澳大利亚职业扑克选手,世界排名第2008位,生涯总奖金超过148万美元。以其稳健的打法和在大型赛事中的多次奖金记录而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,203

Thế giới #435,793

Áo #5,130

Van Thinh Pham

Van Thinh Pham

ÁoÁo

Van Thinh Pham,德国扑克选手,世界排名约#40859,生涯总奖金约$72,776。多次在WSOP等赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,200

Thế giới #436,193

Áo #5,137

Marcel Brunner

Marcel Brunner

ÁoÁo

Marcel Brunner,美国扑克选手,世界排名第18576位,职业生涯总奖金约178,862美元。以其稳健的打法和多年的赛场经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,056

Thế giới #455,549

Áo #5,400

Aleksandar Jovanovic

Aleksandar Jovanovic

ÁoÁo

瑞士扑克选手,世界排名#30549,职业生涯总奖金超过10万美元。曾多次在线上及线下赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,046

Thế giới #457,142

Áo #5,427

Michal Cep

Michal Cep

ÁoÁo

Michal Cep,捷克扑克选手,世界排名约#22010,总奖金$148,319。主要活跃于线上锦标赛,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 942

Thế giới #472,833

Áo #5,632

Stefan Lehner

Stefan Lehner

ÁoÁo

Stefan Lehner是奥地利职业扑克选手,世界排名约#2030,生涯总奖金超146万美元。他在多项赛事中取得过佳绩,以其稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 598

Thế giới #539,031

Áo #6,546

Robin Roth

Robin Roth

ÁoÁo

瑞士扑克选手,世界排名#34641,总奖金$87,865。多次打入赛事奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 521

Thế giới #556,553

Áo #6,847

Martin Hansen

Martin Hansen

ÁoÁo

丹麦职业扑克选手,以稳健打法著称,活跃于欧洲赛事,现场锦标赛累计奖金约467,284美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 383

Thế giới #591,255

Áo #7,329

Robert Quin

Robert Quin

ÁoÁo

美国扑克选手,世界排名第35495位,职业生涯总奖金85,453美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 343

Thế giới #602,017

Áo #7,508

David Gabriel

David Gabriel

ÁoÁo

David Gabriel,美国扑克选手,世界排名#38091,职业生涯总奖金$78,828。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 273

Thế giới #620,269

Áo #7,913

Michael Fink

Michael Fink

ÁoÁo

Michael Fink,美国扑克选手,世界排名第34172位,总奖金约89,393美元。多次参加WSOP等赛事,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 262

Thế giới #623,234

Áo #7,994

Xiao Lin

Xiao Lin

ÁoÁo

Xiao Lin,中国扑克选手,世界排名第14205位,职业生涯总奖金约237,888美元。以其稳健打法和赛场经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 230

Thế giới #631,464

Áo #8,169

Roman Draheim

Roman Draheim

ÁoÁo

Roman Draheim 是一位德国扑克玩家,但公开信息非常有限,目前尚无广泛认可的成绩或详细背景。他的扑克生涯主要活跃于线上和现场赛事,但具体记录未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206

Thế giới #637,122

Áo #8,297