Tay chơi Áo
689 tay chơi
Hermann Pippan
Áo
Hermann Pippan,奥地利扑克选手,世界排名#32704,职业奖金累计超9万美元,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,146
Thế giới #33,296
Áo #289
Manfred Singer
Áo
奥地利职业扑克选手,世界排名第33324位,职业生涯总奖金超过9万美元,活跃于国际扑克赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,057
Thế giới #33,324
Áo #290
Felix Moosburger
Áo
奥地利扑克选手,世界排名#32772,总奖金$93,922。多次在WSOP等赛事中获得奖金,擅长现金游戏。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,922
Thế giới #33,363
Áo #291
Mario Konrad Heissmann
Áo
奥地利扑克选手,世界排名#33045,总奖金$92,986。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 92,986
Thế giới #33,644
Áo #292
Georg Gsell
Áo
Georg Gsell 是来自奥地利的职业扑克选手,以稳健扎实的风格和线上赛事经验著称,在国际扑克圈拥有一定知名度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 92,086
Thế giới #33,940
Áo #293
Martin Kritsch
Áo
Martin Kritsch,奥地利扑克选手,世界排名第33357位,职业生涯总奖金91,942美元。虽非顶尖高手,但凭借稳定表现获得一定认可。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,942
Thế giới #33,964
Áo #294
Daniel Schausberger
Áo
Daniel Schausberger,奥地利扑克选手,世界排名#33539,职业生涯总奖金超9万美元。以线上赛事见长,多次在中小型比赛中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,162
Thế giới #34,156
Áo #295
Wolfgang Posik
Áo
Wolfgang Posik,奥地利职业扑克选手,世界排名第33660位,总奖金$90,801。以稳健风格著称,常在现场赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 90,801
Thế giới #34,281
Áo #296
David Alexander Abramov
Áo
David Alexander Abramov,奥地利扑克选手,世界排名#33741,生涯总奖金约9万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 90,526
Thế giới #34,366
Áo #297
Jozef Stern
Áo
Jozef Stern,奥地利扑克选手,世界排名#33986,职业生涯总奖金约$89,870。以稳健风格著称,在多项赛事中取得不俗成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 89,870
Thế giới #34,618
Áo #298
Mario Viehböck
Áo
Mario Viehböck,奥地利扑克选手,世界排名约#34008,职业生涯总奖金近9万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 89,836
Thế giới #34,641
Áo #299
Markus Hausberger
Áo
Markus Hausberger,奥地利扑克选手,世界排名第34765位,职业生涯总奖金约89,520美元。以稳健打法著称,活跃于欧洲扑克赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 89,520
Thế giới #34,765
Áo #300
Philipp Ruthard
Áo
奥地利扑克选手,世界排名第34169位,累计奖金超过8.9万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 89,400
Thế giới #34,807
Áo #301
Philipp Voglmayr
Áo
奥地利扑克选手,世界排名#34217,总奖金$89,205,职业赛事经验丰富。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 89,205
Thế giới #34,855
Áo #302
Benjamin Dellemann
Áo
奥地利扑克选手,世界排名#34245,职业生涯总奖金$89,046,活跃于线上与线下赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 89,046
Thế giới #34,884
Áo #303
Markus Grabher
Áo
奥地利扑克选手,世界排名约34261,职业生涯总奖金约$88,972。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,972
Thế giới #34,900
Áo #304
Robert Baluska
Áo
Robert Baluska,奥地利职业扑克选手,世界排名第34316位,职业生涯总奖金超过8.8万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,728
Thế giới #34,955
Áo #305
Thomas Werdenich
Áo
Thomas Werdenich是来自奥地利的职业扑克选手,世界排名第34408位,职业生涯总奖金约88,485美元。他以稳健的风格和深厚的锦标赛经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,485
Thế giới #35,050
Áo #306
Kurt Kofler
Áo
Kurt Kofler,奥地利扑克选手,世界排名第34543位,职业生涯总奖金约88,133美元。参赛经历丰富,打法稳健,多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,133
Thế giới #35,186
Áo #307
Andreas Korger
Áo
Andreas Korger,奥地利扑克选手,世界排名#35460,总奖金$87,450,活跃于国际赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,450
Thế giới #35,460
Áo #308
Mohammed Ravai
Áo
Mohammed Ravai,奥地利扑克选手,世界排名#34920,生涯总奖金约$87,169。在中小型赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,169
Thế giới #35,578
Áo #309
Andreas Reichl
Áo
奥地利扑克玩家,世界排名#35581,累计奖金$87,166。多次在线上赛事中取得成绩,以扎实的基本功和稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,166
Thế giới #35,581
Áo #310
Patrick Kneringer
Áo
Patrick Kneringer,奥地利扑克选手,世界排名约第34960位,职业生涯总奖金约87,062美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,062
Thế giới #35,620
Áo #311
Deep Kandra Singh
Áo
奥地利职业扑克选手,世界排名#35719,职业生涯总奖金$86,753,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,753
Thế giới #35,719
Áo #312
Manfred Ruck
Áo
Manfred Ruck,奥地利扑克选手,世界排名第35080位,职业生涯总奖金86,646美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,646
Thế giới #35,742
Áo #313
Thomas Panek
Áo
Thomas Panek,奥地利扑克选手,世界排名第35141位,职业生涯总奖金约86,369美元。他以稳健的牌风和扎实的基本功著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,369
Thế giới #35,803
Áo #314
Andreas Werner
Áo
奥地利扑克选手,世界排名约35292,职业奖金超8.5万美元,多次在线上及线下赛事中崭露头角。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,905
Thế giới #35,957
Áo #315
Manfred Spahn
Áo
奥地利扑克选手,世界排名第35353位,职业生涯总奖金约85,778美元,曾在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,778
Thế giới #36,018
Áo #316
Beatrix Wolfsberger
Áo
奥地利扑克选手,世界排名#35561,总奖金约$85,315。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,315
Thế giới #36,234
Áo #317
Bernhard Straubinger
Áo
Bernhard Straubinger,奥地利扑克选手,世界排名#35718,职业生涯总奖金$84,904。活跃于多项赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,904
Thế giới #36,397
Áo #318
Beatrice Stranzinger
Áo
奥地利女子扑克选手,世界排名#35724,职业生涯总奖金约84,900美元。多次在小型赛事中取得名次,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,900
Thế giới #36,403
Áo #319
Kodlin Rene
Áo
奥地利职业扑克选手,世界排名#36434,总奖金$84,842。低调参赛,专注线下赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,842
Thế giới #36,434
Áo #320
Slavko Obradovic
Áo
Slavko Obradovic,奥地利扑克选手,世界排名第35924位,职业生涯总奖金$84,370。他以稳健的风格和扎实的基本功在中小级别赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,370
Thế giới #36,604
Áo #321
Roland Panny
Áo
Roland Panny,奥地利扑克选手,世界排名#35965,总奖金$84,136。在小型赛事中积累成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,136
Thế giới #36,645
Áo #322
Rafael Wacha
Áo
Rafael Wacha,奥地利职业扑克选手,世界排名#35979,职业生涯总奖金超过8万美元。在多项国际赛事中展现稳健实力,以扎实的基本功和冷静的牌桌风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,063
Thế giới #36,659
Áo #323
Friedrich Dobersek
Áo
Friedrich Dobersek,奥地利职业扑克选手,世界排名第36709位,职业生涯总奖金约83,905美元。以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,905
Thế giới #36,709
Áo #324
Stefan Fuchs
Áo
Stefan Fuchs是来自奥地利的扑克选手,世界排名#36047,总奖金$83,860。他在牌坛活跃但公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,860
Thế giới #36,730
Áo #325
David Feichter
Áo
David Feichter,奥地利职业扑克选手,世界排名#36059,生涯总奖金$83,837,以线下赛事成绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,837
Thế giới #36,742
Áo #326
Mario Zwanzleitner
Áo
奥地利扑克选手,世界排名约36084,职业生涯总奖金$83,764,在中小型赛事中表现稳定。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,764
Thế giới #36,767
Áo #327
Thomas Hammerl
Áo
Thomas Hammerl 是奥地利职业扑克选手,世界排名约第36199位,生涯总奖金$83,492。他活跃于欧洲扑克赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,492
Thế giới #36,884
Áo #328
Josef Schnoll
Áo
Josef Schnoll是奥地利职业扑克选手,世界排名第36361位,职业生涯总奖金约$83,099。他主要活跃在低额至中额无限注德州扑克比赛,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,099
Thế giới #37,053
Áo #329
Manuel Mairer
Áo
奥地利职业扑克选手,世界排名#36393,总奖金$83,006。多次在小型赛事中崭露头角,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,006
Thế giới #37,087
Áo #330
Stefan Polster
Áo
Stefan Polster,奥地利扑克选手,世界排名第36746位,职业生涯总奖金约82,168美元。多次在小型锦标赛中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,168
Thế giới #37,448
Áo #331
Emanuel Kutschi
Áo
奥地利扑克选手,世界排名第36802位,职业生涯总奖金约82,002美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,002
Thế giới #37,507
Áo #332
Dominik Bosnjak
Áo
Dominik Bosnjak,奥地利扑克选手,世界排名#36803,职业生涯总奖金约$81,998,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,998
Thế giới #37,508
Áo #333
Timo Vogt
Áo
Timo Vogt,奥地利扑克选手,世界排名#36807,生涯总奖金约8.2万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,978
Thế giới #37,512
Áo #334
Zeljko Stevic
Áo
Zeljko Stevic,奥地利扑克选手,世界排名#36850,总奖金$81,783。虽数据有限,仍展现对扑克的热爱与坚持。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,783
Thế giới #37,555
Áo #335
Josef Tod
Áo
Josef Tod,奥地利扑克选手,世界排名#36883,职业生涯总奖金$81,643,主要活跃于低级别赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,643
Thế giới #37,589
Áo #336