Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Đức

1,918 tay chơi

Andreas Hildebrand

Andreas Hildebrand

ĐứcĐức

Andreas Hildebrand 是一位来自德国的职业扑克选手,以其在线上和线下锦标赛中的稳定表现而闻名。他曾在多个国际赛事中进入决赛桌,展现了扎实的技术功底。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,408

Thế giới #92,285

Đức #2,264

Daniel Matissek

Daniel Matissek

ĐứcĐức

Daniel Matissek是来自德国的扑克选手。关于他的职业生涯与成绩,公开资料未详。他在扑克社区中的知名度有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,400

Thế giới #92,298

Đức #2,265

Sascha Pagnia

Sascha Pagnia

ĐứcĐức

Sascha Pagnia 是德国职业扑克选手,以在2000年代初期WSOP主赛事中的表现而知名,曾多次进入锦标赛钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,372

Thế giới #92,367

Đức #2,267

Kevin Wack

Kevin Wack

ĐứcĐức

Kevin Wack 是来自德国的职业扑克玩家,以线上和现场赛事中的稳定表现著称,但公开资料对其具体战绩记载有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,319

Thế giới #92,512

Đức #2,270

Eugen  Rolif

Eugen Rolif

ĐứcĐức

Eugen Rolif 是一位来自德国的扑克选手,公开资料中关于其职业生涯与成绩的信息较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,255

Thế giới #92,667

Đức #2,273

Johannes Beutler

Johannes Beutler

ĐứcĐức

Johannes Beutler 是一名德国职业扑克选手,以线上高额桌及部分现场赛事闻名,风格稳健但具体战绩在公开渠道记载有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,239

Thế giới #92,699

Đức #2,278

Dieter Siegfried

Dieter Siegfried

ĐứcĐức

Dieter Siegfried 是德国职业扑克玩家,以在 WSOP 等国际赛事中的表现而闻名。他凭借稳健的风格在多项比赛中取得过不错成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,229

Thế giới #92,717

Đức #2,279

Phillip Kuechenhofen

Phillip Kuechenhofen

ĐứcĐức

Phillip Kuechenhofen 是来自德国的扑克选手,以其在赛事中的表现受到关注。他的具体成绩和生涯数据在公开资料中记录有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,214

Thế giới #92,739

Đức #2,280

Alexander Sanek

Alexander Sanek

ĐứcĐức

Alexander Sanek 是一位来自德国的扑克玩家,其在扑克领域的公开信息较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,177

Thế giới #92,810

Đức #2,284

William Oberst

William Oberst

ĐứcĐức

William Oberst(生于德国)是一名以线上扑克闻名的职业玩家,尤其活跃于 PokerStars,在 WCOOP 和 SCOOP 等大型系列赛中多次取得顶尖成绩。其激进的打法与多桌能力受到圈内认可。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,111

Thế giới #92,984

Đức #2,288

Michael Stefan

Michael Stefan

ĐứcĐức

Michael Stefan 是一位德国扑克选手,活跃于国际扑克赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,071

Thế giới #93,105

Đức #2,291

Brian Seck

Brian Seck

ĐứcĐức

Brian Seck 是来自德国的职业扑克选手,以其线上和线下锦标赛的稳定表现而知名。他在欧洲扑克圈内具有一定声誉,但具体生涯数据公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,060

Thế giới #93,133

Đức #2,294

Markus Müller

Markus Müller

ĐứcĐức

Markus Müller 是一名德国扑克玩家,以稳健的线上和现场比赛表现而知名。他的具体公开战绩信息较少,主要活跃于欧洲扑克赛场。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,053

Thế giới #93,156

Đức #2,295

Daniel Ebersold

Daniel Ebersold

ĐứcĐức

Daniel Ebersold 是一位来自德国的扑克选手,以稳健的风格和扎实的基本功在牌坛留下印记。尽管公开资料有限,他仍被视为德国扑克圈中的实力派选手。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,032

Thế giới #93,208

Đức #2,297

Tobias Ponath

Tobias Ponath

ĐứcĐức

Tobias Ponath 是来自德国的扑克玩家,以其稳健的打法和赛事中的稳定表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 25,008

Thế giới #93,280

Đức #2,299

Timo Schümann

Timo Schümann

ĐứcĐức

Timo Schümann 是一名德国职业扑克玩家,主要活跃于线上锦标赛,以其激进风格和稳健盈利在牌坛积累了一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,996

Thế giới #93,365

Đức #2,300

Lars Fuss

Lars Fuss

ĐứcĐức

Lars Fuss 是来自德国的职业扑克选手,以其稳健的牌风和线上锦标赛的出色表现受到关注。他的具体战绩和生涯数据在公开渠道中较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,983

Thế giới #93,407

Đức #2,302

Ömer Yozgat

Ömer Yozgat

ĐứcĐức

Ömer Yozgat 是来自德国的职业扑克选手,以线上和线下混合赛事中的表现受到关注。他的风格偏向紧凶,擅长在深筹码局中寻找价值。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,969

Thế giới #93,444

Đức #2,303

Murat Yasa

Murat Yasa

ĐứcĐức

Murat Yasa是一位来自德国的职业扑克选手,以稳健的锦标赛表现和扎实的技术风格著称,活跃于欧洲扑克赛场。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,934

Thế giới #93,527

Đức #2,305

Kai Straden

Kai Straden

ĐứcĐức

Kai Straden是一位德国职业扑克选手,以线上锦标赛的活跃表现和稳健风格而闻名。他在欧洲扑克圈拥有一定知名度,但具体生涯数据公开较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,894

Thế giới #93,637

Đức #2,307

Peter Gombert

Peter Gombert

ĐứcĐức

Peter Gombert 是一位来自德国的扑克选手,其公开赛事记录较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,892

Thế giới #93,642

Đức #2,308

Raffael Targowski

Raffael Targowski

ĐứcĐức

Raffael Targowski是一位德国职业扑克选手,以其在锦标赛中的稳健表现而闻名。他在线上和现场赛事中均有参与,并取得过一些显著成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,857

Thế giới #93,728

Đức #2,311

Heinz Scheuer

Heinz Scheuer

ĐứcĐức

Heinz Scheuer 是一位来自德国的扑克选手,其职业生涯公开信息有限。他以稳健的风格在欧洲赛事中偶有亮相,但具体成绩未广泛记载。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,807

Thế giới #93,822

Đức #2,313

Marvin Hannemann

Marvin Hannemann

ĐứcĐức

Marvin Hannemann 是一名来自德国的扑克选手,其职业赛事成绩在公开资料中记载有限。他常在线上及线下锦标赛中活跃,但具体成绩未广泛披露。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,741

Thế giới #93,956

Đức #2,316

Dominik Palte

Dominik Palte

ĐứcĐức

Dominik Palte 是来自德国的职业扑克选手,以线上扑克和现场赛事中的稳定表现而闻名。他在国际扑克赛事中多次打入决赛桌,展现了扎实的技术与策略能力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,661

Thế giới #94,168

Đức #2,321

Lino Paul Goedecke

Lino Paul Goedecke

ĐứcĐức

Lino Paul Goedecke 是来自德国的职业扑克选手,以线上扑克领域的优异成绩而闻名,并在国际扑克赛事中多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,660

Thế giới #94,171

Đức #2,322

Menduh Kalmaz

Menduh Kalmaz

ĐứcĐức

德国职业扑克选手,以线上与现场赛事中的激进风格闻名。他在世界扑克系列赛(WSOP)中夺冠,成为德国扑克界的代表人物之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,645

Thế giới #94,214

Đức #2,324

Eugen Frey

Eugen Frey

ĐứcĐức

Eugen Frey 是来自德国的职业扑克选手,以其稳健的打法和严谨的牌桌形象而受到关注。尽管其具体赛事成绩公开资料未详,但在德国扑克社区中具有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,642

Thế giới #94,221

Đức #2,325

Bernhard Braumandl

Bernhard Braumandl

ĐứcĐức

Bernhard Braumandl 是德国职业扑克选手,以其稳健的锦标赛表现而闻名,曾在 WSOP 等重大赛事中取得佳绩,是德国扑克界的代表人物之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,601

Thế giới #94,348

Đức #2,326

Oliver Horn

Oliver Horn

ĐứcĐức

德国扑克选手,公开比赛记录有限,以其稳健风格在小型赛事中积累经验。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,591

Thế giới #94,380

Đức #2,328

Sebastian Kappenberg

Sebastian Kappenberg

ĐứcĐức

Sebastian Kappenberg 是德国职业扑克玩家,因在 WSOP 等大型赛事中的持续表现而受到关注。他以扎实的基本功和稳健的决策著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,590

Thế giới #94,383

Đức #2,329

Felix Kretchmann

Felix Kretchmann

ĐứcĐức

Felix Kretchmann 是一位德国扑克选手,以线上赛事闻名,但公开资料较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,573

Thế giới #94,428

Đức #2,331

Jens Walther

Jens Walther

ĐứcĐức

Jens Walther 是一位来自德国的扑克玩家,以其在线上与现场赛事中的活跃表现而受到关注。关于他的具体成就,公开资料较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,513

Thế giới #94,586

Đức #2,337

Martin Knorr

Martin Knorr

ĐứcĐức

Martin Knorr 是一位来自德国的扑克选手,以其在线上和现场比赛中的稳健表现而受到关注。他的打法风格以严谨和策略性著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,413

Thế giới #94,783

Đức #2,342

Deniz Sinanmis

Deniz Sinanmis

ĐứcĐức

Deniz Sinanmis是来自德国的职业扑克选手,以其激进打法和在大型赛事中的稳定表现而闻名。他多次在WSOP和EPT等顶级扑克系列赛中闯入决赛桌,逐渐在扑克圈内建立起个人品牌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,328

Thế giới #95,004

Đức #2,349

Julian Wehner

Julian Wehner

ĐứcĐức

Julian Wehner 是来自德国的职业扑克选手,以线上高额桌和多场大型锦标赛的优异表现而知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,281

Thế giới #95,142

Đức #2,350

Maximilian Kuntz

Maximilian Kuntz

ĐứcĐức

Maximilian Kuntz 是来自德国的职业扑克选手,活跃于WSOP等国际赛事,以其在大型锦标赛中的出色表现而闻名。他多次打入赛事奖励圈,展现了稳定的竞技状态。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,244

Thế giới #95,244

Đức #2,353

Kai Penzensinski

Kai Penzensinski

ĐứcĐức

Kai Penzensinski 是一位来自德国的职业扑克选手,以在线上及现场赛事中的稳定表现而闻名。其具体生涯数据在公开资料中记载有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,224

Thế giới #95,309

Đức #2,355

Antonio Ciranna

Antonio Ciranna

ĐứcĐức

Antonio Ciranna是德国的一位扑克玩家。他参与过多项扑克赛事但公开成绩有限。本文档整合了其已知信息。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,200

Thế giới #95,379

Đức #2,357

Fabian Goretzki

Fabian Goretzki

ĐứcĐức

Fabian Goretzki 是一名德国职业扑克选手,以线上赛事闻名,曾在多个大型锦标赛中斩获佳绩,是德国扑克界代表人物之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,166

Thế giới #95,479

Đức #2,361

Alfred Neu

Alfred Neu

ĐứcĐức

Alfred Neu 是来自德国的扑克玩家,以其稳健的风格和在线扑克领域的活跃表现而知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,118

Thế giới #95,624

Đức #2,364

Heiko Maass

Heiko Maass

ĐứcĐức

Heiko Maass 是来自德国的职业扑克选手,以稳健的线上和线下表现而闻名,多次在 WSOP 等大型赛事中进入决赛桌或奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,072

Thế giới #95,706

Đức #2,367

Sven Leu

Sven Leu

ĐứcĐức

Sven Leu 是一位德国扑克玩家,活跃于线上与线下赛事,其打法风格以稳健和富有耐心著称。尽管公开资料未详列其具体成绩,他在扑克社区中仍有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,052

Thế giới #95,739

Đức #2,371

Branko Samardzic

Branko Samardzic

ĐứcĐức

Branko Samardzic 是一名来自德国的扑克选手,以稳健的打法和在多项赛事中的出色表现而闻名。他的具体战绩公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,038

Thế giới #95,769

Đức #2,374

Martin Poguntke

Martin Poguntke

ĐứcĐức

Martin Poguntke 是来自德国的职业扑克选手,以在线上和现场赛事中的稳定表现而闻名。他在世界扑克系列赛(WSOP)等重大赛事中多次进入奖励圈,展现了扎实的技术功底。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,028

Thế giới #95,797

Đức #2,375

David Leja

David Leja

ĐứcĐức

David Leja 是来自德国的职业扑克选手,以其在多项国际赛事中的稳健表现而闻名。他多次在 WSOP 等重大赛事中进入奖励圈,展现了扎实的技术与心理素质。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 24,021

Thế giới #95,816

Đức #2,376

Nikolai Dauner

Nikolai Dauner

ĐứcĐức

Nikolai Dauner 是来自德国的扑克选手,以线上赛事中的稳健表现而闻名。其风格偏向紧凶,在有限公开资料中展现了扎实的基本功。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 23,947

Thế giới #96,044

Đức #2,382

Moussa Khanafer

Moussa Khanafer

ĐứcĐức

Moussa Khanafer 是一位来自德国的扑克选手,其公开战绩较为有限,主要活跃于欧洲扑克赛事。尽管细节不多,但他在德国扑克圈有一定的知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 23,921

Thế giới #96,109

Đức #2,383

Tay chơi Đức · trang 32 | Cổng kiến thức Texas Hold'em