Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Italy

2,367 tay chơi

Michael Tabarelli

Michael Tabarelli

ItalyItaly

意大利扑克选手,世界排名#13842,总奖金$243,975。多次在WSOP等赛事中获得奖金,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 243,975

Thế giới #14,109

Italy #385

Corrado Montagna

Corrado Montagna

ItalyItaly

意大利扑克选手,世界排名#13874,总奖金$243,419。多次参与国际赛事,具体成绩暂无公开详细记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 243,419

Thế giới #14,142

Italy #386

Armando D'Avanzo

Armando D'Avanzo

ItalyItaly

意大利职业扑克选手,世界排名#13879,总奖金超过24万美元。曾在多项国际赛事中取得名次,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 243,373

Thế giới #14,147

Italy #387

Nicolino Di Carlo

Nicolino Di Carlo

ItalyItaly

意大利扑克选手,世界排名#13888,总奖金$243,243,多次在WPT和WSOP赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 243,243

Thế giới #14,155

Italy #388

Massimo Rossi

Massimo Rossi

ItalyItaly

Massimo Rossi,意大利扑克选手,世界排名第14159位,职业生涯总奖金超过24万美元。以稳健风格著称,多次在欧洲赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 243,082

Thế giới #14,159

Italy #389

Paolo Palmieri

Paolo Palmieri

ItalyItaly

意大利扑克选手,世界排名第13911位,职业生涯总奖金242,801美元。多次在国际赛事中取得佳绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 242,801

Thế giới #14,179

Italy #390

Vito Giuseppe Vella

Vito Giuseppe Vella

ItalyItaly

意大利扑克选手,世界排名第13912位,职业生涯总奖金约24.2万美元,凭借多次线下赛事佳绩在国际扑克界积累了一定声誉。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 242,782

Thế giới #14,180

Italy #391

Christian Rotundo

Christian Rotundo

ItalyItaly

Christian Rotundo,意大利扑克选手,世界排名第13931位,职业生涯总奖金约24.2万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 242,518

Thế giới #14,199

Italy #392

Fortunato Festa

Fortunato Festa

ItalyItaly

Fortunato Festa,意大利职业扑克选手,世界排名#13987,生涯总奖金$241,500。多次在EPT等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 241,500

Thế giới #14,256

Italy #393

Luca Delrio

Luca Delrio

ItalyItaly

意大利扑克选手,世界排名#14067,总奖金$240,127。以稳健著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 240,127

Thế giới #14,339

Italy #394

Giovanni Sutera

Giovanni Sutera

ItalyItaly

意大利扑克选手,世界排名约14344位,职业生涯总奖金超过24万美元。以扎实的基本功和稳健的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 240,094

Thế giới #14,344

Italy #395

Andrea Rocci

Andrea Rocci

ItalyItaly

意大利扑克选手Andrea Rocci,世界排名第14106位,职业生涯总奖金约23.9万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 239,615

Thế giới #14,378

Italy #396

Salvatore Donato

Salvatore Donato

ItalyItaly

Salvatore Donato,意大利扑克选手,世界排名约14496,职业生涯总奖金超23万美元。他多次在地区赛事中取得成绩,以其稳健的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 237,711

Thế giới #14,496

Italy #397

Niccolo Domeniconi

Niccolo Domeniconi

ItalyItaly

意大利扑克选手,世界排名#14227,职业生涯总奖金超过23万美元。多次在大型赛事中取得成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 237,663

Thế giới #14,502

Italy #398

Giuseppe Caciolo

Giuseppe Caciolo

ItalyItaly

意大利职业扑克选手,世界排名第14526位,职业生涯总奖金约23.7万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 237,399

Thế giới #14,526

Italy #399

Mikel Calo

Mikel Calo

ItalyItaly

Mikel Calo,意大利扑克选手,世界排名#14260,生涯总奖金$237,216。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 237,216

Thế giới #14,534

Italy #400

Loris Grancini

Loris Grancini

ItalyItaly

Loris Grancini,意大利职业扑克选手,世界排名约#14576,生涯总奖金超23万美元。他在多项赛事中取得过成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 236,541

Thế giới #14,576

Italy #401

Mario Perati

Mario Perati

ItalyItaly

Mario Perati 是一名意大利职业扑克选手,以线上和现场赛事中的稳定表现而闻名。他多次在意大利国内赛事中取得佳绩,是意大利扑克界的重要人物之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 236,481

Thế giới #14,585

Italy #402

Marco  Succetti

Marco Succetti

ItalyItaly

Marco Succetti,意大利职业扑克选手,世界排名第14321位,职业生涯总奖金达236,265美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 236,265

Thế giới #14,597

Italy #403

Andrea Vitale

Andrea Vitale

ItalyItaly

Andrea Vitale,意大利扑克选手,世界排名第14622位,职业生涯总奖金超过23万美元。以其稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 235,884

Thế giới #14,622

Italy #404

Stefano Garbarino

Stefano Garbarino

ItalyItaly

意大利扑克选手,世界排名第14642位,职业生涯总奖金约23.5万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 235,590

Thế giới #14,642

Italy #405

Edoardo Alescio

Edoardo Alescio

ItalyItaly

意大利扑克选手,世界排名#14421,职业生涯总奖金超23万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 234,597

Thế giới #14,701

Italy #406

Agazio Gerace

Agazio Gerace

ItalyItaly

Agazio Gerace,意大利职业扑克选手,世界排名#14707,总奖金$234,467。以WSOP主赛事佳绩闻名,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 234,467

Thế giới #14,707

Italy #407

Stefano Bertoldi

Stefano Bertoldi

ItalyItaly

意大利扑克选手Stefano Bertoldi,世界排名#14731,生涯总奖金约$234,056,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 234,056

Thế giới #14,731

Italy #408

Matteo Garofali

Matteo Garofali

ItalyItaly

Matteo Garofali,意大利籍职业扑克玩家,世界排名第14455位,职业生涯总奖金约$233,967。他在多项国际赛事中有过亮眼表现,展现出稳定的竞技水平。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 233,967

Thế giới #14,738

Italy #409

Dario Colombo

Dario Colombo

ItalyItaly

Dario Colombo,意大利扑克选手,世界排名#14459,生涯总奖金$233,888。活跃于国际赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 233,888

Thế giới #14,742

Italy #410

Marco Gambini

Marco Gambini

ItalyItaly

Marco Gambini是来自意大利的职业扑克选手,以稳健的牌风和扎实的基本功著称,职业生涯累计奖金超过23万美元,目前世界排名第14818位。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 232,834

Thế giới #14,818

Italy #411

Guodong Yang

Guodong Yang

ItalyItaly

Guodong Yang,意大利籍华人扑克选手,世界排名#14546,总奖金$232,688。其职业生涯稳步提升,擅长深筹码策略。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 232,688

Thế giới #14,828

Italy #412

Roberto Ghidini

Roberto Ghidini

ItalyItaly

意大利扑克选手,世界排名#14619,总奖金$231,408。曾多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 231,408

Thế giới #14,904

Italy #413

Beniamino Speroni

Beniamino Speroni

ItalyItaly

Beniamino Speroni,意大利扑克选手,世界排名#14626,生涯总奖金$231,342。在WSOP和WPT等赛事中曾取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 231,342

Thế giới #14,911

Italy #414

Giovanni Nava

Giovanni Nava

ItalyItaly

Giovanni Nava,意大利扑克选手,世界排名约第14645位,总奖金超23万美元。他以稳健的牌风和丰富的锦标赛经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 231,008

Thế giới #14,931

Italy #415

Daniele Vesco

Daniele Vesco

ItalyItaly

意大利扑克选手,世界排名#14661,总奖金$230,650。线上赛事表现活跃,曾多次在大型锦标赛中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 230,650

Thế giới #14,947

Italy #416

Federico Fecchio

Federico Fecchio

ItalyItaly

Federico Fecchio,意大利扑克选手,当前世界排名第14952位,职业生涯总奖金超23万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 230,577

Thế giới #14,952

Italy #417

Raffaele Bertolucci

Raffaele Bertolucci

ItalyItaly

意大利扑克选手,世界排名#14690,职业生涯总奖金超过23万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 230,161

Thế giới #14,976

Italy #418

Daniele Lunario

Daniele Lunario

ItalyItaly

Daniele Lunario,意大利扑克选手,世界排名#14721,生涯总奖金约$229,572,曾在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 229,572

Thế giới #15,007

Italy #419

Niccolò Ceccarelli

Niccolò Ceccarelli

ItalyItaly

意大利扑克选手,世界排名#14779,生涯总奖金$228,750,以稳健风格和多次锦标赛成绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 228,750

Thế giới #15,067

Italy #420

Antonino Calabrò

Antonino Calabrò

ItalyItaly

意大利扑克选手,世界排名第14780位,职业生涯总奖金超过22万美元,以稳健的打法风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 228,714

Thế giới #15,068

Italy #421

Gianfranco ironico

Gianfranco ironico

ItalyItaly

意大利职业扑克选手,世界排名#15085,生涯总奖金$228,366。多次在各类赛事中取得佳绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 228,366

Thế giới #15,085

Italy #422

Roberto Ferrari

Roberto Ferrari

ItalyItaly

意大利扑克选手,线上与现场知名玩家,WSOP多次进圈,总奖金约22.8万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 228,278

Thế giới #15,090

Italy #423

Alberto Cigliano

Alberto Cigliano

ItalyItaly

意大利职业扑克选手,以稳健风格和在线赛事成绩著称,世界排名约15098位,职业生涯总奖金超过22万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 228,111

Thế giới #15,098

Italy #424

Marcello Caponnetto

Marcello Caponnetto

ItalyItaly

意大利职业扑克选手,世界排名14814,累计奖金约22.8万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 227,998

Thế giới #15,104

Italy #425

Cosimo De Gennaro

Cosimo De Gennaro

ItalyItaly

意大利职业扑克选手,世界排名约第14828位,职业生涯总奖金超过22万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 227,527

Thế giới #15,117

Italy #426

Fulvio Preda

Fulvio Preda

ItalyItaly

Fulvio Preda,意大利职业扑克选手,世界排名#14836,生涯总奖金超过22万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 227,333

Thế giới #15,125

Italy #427

Michele Sigoli

Michele Sigoli

ItalyItaly

意大利职业扑克选手,世界排名#14843,职业生涯总奖金超过22万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 227,175

Thế giới #15,133

Italy #428

Fiodor Lloyd Martino Lavagetto

Fiodor Lloyd Martino Lavagetto

ItalyItaly

Fiodor Lloyd Martino Lavagetto,意大利职业扑克选手,世界排名第14852位,职业生涯总奖金超过22万美元。以稳健风格著称,曾在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 226,935

Thế giới #15,140

Italy #429

Antonio Capoluongo

Antonio Capoluongo

ItalyItaly

意大利扑克选手,世界排名#14858,总奖金$226,806。生涯多次在锦标赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 226,806

Thế giới #15,146

Italy #430

Francesco Napoli

Francesco Napoli

ItalyItaly

Francesco Napoli,意大利扑克选手,世界排名#14888,职业生涯总奖金$225,820。多次在欧洲赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 225,820

Thế giới #15,176

Italy #431

Armando Annunziata

Armando Annunziata

ItalyItaly

Armando Annunziata,意大利职业扑克选手,以稳健风格著称,生涯总奖金超22万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 224,852

Thế giới #15,232

Italy #432

Tay chơi Italy · trang 9 | Cổng kiến thức Texas Hold'em