Tay chơi New Zealand
74 tay chơi
Rachell Bellard
New Zealand
Rachell Bellard,新西兰扑克选手,世界排名#25760,总奖金$124,304。以其稳健的打法和坚韧的牌风著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,304
Thế giới #26,300
New Zealand #49
Sarah Saifi
New Zealand
新西兰职业扑克选手,世界排名约25814,职业生涯总奖金超过12.4万美元,以稳健风格和多次WSOP奖励圈表现闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,009
Thế giới #26,356
New Zealand #50
Kelvin Li
New Zealand
Kelvin Li,新西兰扑克选手,世界排名第27653位,职业生涯总奖金超11万美元,活跃于国际赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,495
Thế giới #28,206
New Zealand #51
Oliver Helm
New Zealand
新西兰扑克选手,世界排名第27884位,职业生涯总奖金超过11万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 113,108
Thế giới #28,433
New Zealand #52
Jamie Sadlier
New Zealand
Jamie Sadlier是来自新西兰的职业扑克选手,世界排名第27897位,总奖金约113,028美元。以其稳健风格参与多项赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 113,028
Thế giới #28,446
New Zealand #53
Cameron Robertson
New Zealand
新西兰职业扑克选手,世界排名第29071位,生涯总奖金约10.7万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,747
Thế giới #29,609
New Zealand #54
Earlson Ecobiza
New Zealand
Earlson Ecobiza,新西兰职业扑克选手,世界排名约第29215位,职业生涯总奖金逾10万美元。多次在WSOP等赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,240
Thế giới #29,751
New Zealand #55
Gerald Trass
New Zealand
Gerald Trass,新西兰扑克选手,世界排名#30452,锦标赛奖金累计$102,426。活跃于国际赛场,多次进入奖励圈,但具体成绩资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,426
Thế giới #30,988
New Zealand #56
Te Rangi Matenga
New Zealand
新西兰职业扑克选手,世界排名约30539位,总奖金超10万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,027
Thế giới #31,079
New Zealand #57
Andrew Dimock
New Zealand
新西兰扑克选手,世界排名约30812位,职业生涯总奖金超过10万美元。以稳健打法著称,多次在低级别赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,810
Thế giới #31,356
New Zealand #58
Carl Knox
New Zealand
新西兰职业扑克选手,世界排名第31484位,职业生涯总奖金累计98,378美元。以稳健风格著称,多次在WSOP赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,378
Thế giới #32,042
New Zealand #59
Renae Baker
New Zealand
新西兰职业扑克选手,以参加WSOP等国际赛事闻名,累计奖金近十万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,495
Thế giới #33,182
New Zealand #60
Wenjian Qiu
New Zealand
Wenjian Qiu 是新西兰华裔扑克选手,世界排名#33457,总奖金$93,599。以稳健风格和线上赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,599
Thế giới #33,457
New Zealand #61
Ryan Yuan
New Zealand
新西兰华人扑克选手,线上锦标赛累积奖金超9万美元,多次在大型赛事中获得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 92,378
Thế giới #33,859
New Zealand #62
Kuru Whiston
New Zealand
Kuru Whiston,新西兰扑克选手,世界排名第34367位,职业生涯总奖金约88,582美元。以稳健风格著称,多次在地区赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,582
Thế giới #35,009
New Zealand #63
Jeff Bucher
New Zealand
Jeff Bucher,新西兰职业扑克选手,世界排名第34393位,职业生涯总奖金约88,511美元。活跃于国际赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,511
Thế giới #35,035
New Zealand #64
Scott Carmicheal
New Zealand
Scott Carmicheal,新西兰扑克选手,世界排名第34674位,累计奖金$87,776。以稳健风格著称,多次在小型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,776
Thế giới #35,319
New Zealand #65
Connor Leenders
New Zealand
Connor Leenders,新西兰职业扑克选手,世界排名第35961位,职业生涯总奖金超过8万美元。以稳健的风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,155
Thế giới #36,641
New Zealand #66
Alex Maynard
New Zealand
新西兰扑克选手,世界排名第36986位,生涯总奖金$83,281。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,281
Thế giới #36,986
New Zealand #67
Damon Lum
New Zealand
新西兰扑克选手,世界排名#36427,职业生涯总奖金$82,916。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,916
Thế giới #37,121
New Zealand #68
Hassanin Talib Hashim
New Zealand
新西兰扑克选手,世界排名第36662位,职业生涯总奖金约$82,350。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,350
Thế giới #37,364
New Zealand #69
Chris Armour
New Zealand
新西兰扑克选手,世界排名约37804,总奖金$81,098。多次在WSOP等赛事中获得奖金,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,098
Thế giới #37,804
New Zealand #70
Matthew Davidow
New Zealand
Matthew Davidow,新西兰扑克选手,世界排名第37140位,职业生涯总奖金约80,996美元,主要参与线下锦标赛,公开信息较少。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,996
Thế giới #37,851
New Zealand #71
Meyer Peteli
New Zealand
Meyer Peteli,新西兰扑克选手,世界排名第37288位,职业生涯总奖金超过8万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,630
Thế giới #38,003
New Zealand #72
Eduard Puia
New Zealand
Eduard Puia,新西兰扑克选手,世界排名#37563,生涯总奖金约$80,039。以线上与线下赛事参与著称,但公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,039
Thế giới #38,280
New Zealand #73
James Caplice
New Zealand
James Caplice 是一位来自新西兰的职业扑克选手,以其在大型赛事中的稳健表现而受到关注。他多次在现场锦标赛中进入奖励圈,风格偏向激进。