Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Nhật Bản

754 tay chơi

Tempei Kotani

Tempei Kotani

Nhật BảnNhật Bản

Tempei Kotani 是日本知名扑克选手,以稳健风格在国际赛场屡获佳绩,被视为亚洲扑克界的代表人物之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 22,031

Thế giới #101,464

Nhật Bản #952

Kozo Miyamoto

Kozo Miyamoto

Nhật BảnNhật Bản

Kozo Miyamoto 是日本职业扑克选手,活跃于国际扑克赛场。其职业生涯的具体成绩与奖金数据在公开资料中未详细记载,但他在扑克社区中被认为是来自日本的代表性选手之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 22,022

Thế giới #101,493

Nhật Bản #953

Masazumi Nishiwaki

Masazumi Nishiwaki

Nhật BảnNhật Bản

Masazumi Nishiwaki 是来自日本的职业扑克选手,在亚洲扑克圈内享有一定知名度。他以稳健的牌风和长期积累的赛事经验著称,是日本扑克界的代表性人物之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,908

Thế giới #101,875

Nhật Bản #956

Tatsunari Sasaki

Tatsunari Sasaki

Nhật BảnNhật Bản

Tatsunari Sasaki 是一名日本扑克选手,在亚洲赛事中偶有佳绩,但公开可查的详细生涯记录有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,877

Thế giới #101,977

Nhật Bản #958

Kazuki Yamashita

Kazuki Yamashita

Nhật BảnNhật Bản

Kazuki Yamashita 是日本职业扑克选手,以在大型赛事中的稳定表现闻名,是日本扑克界的代表人物之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,828

Thế giới #102,126

Nhật Bản #960

Shohei Miki

Shohei Miki

Nhật BảnNhật Bản

Shohei Miki 是一位来自日本的职业扑克选手,以在 WSOP 主赛事中的顶尖表现而闻名。他凭借扎实的数学背景和严谨的风格,在国际扑克舞台上赢得了声誉。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,688

Thế giới #102,648

Nhật Bản #963

Yuki Honjo

Yuki Honjo

Nhật BảnNhật Bản

Yuki Honjo 是日本职业扑克选手,以在亚洲地区赛事中的表现而知名。其打法沉稳,擅长锦标赛后期决策。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,686

Thế giới #102,655

Nhật Bản #964

Kiyotoshi Shinohara

Kiyotoshi Shinohara

Nhật BảnNhật Bản

Kiyotoshi Shinohara 是一位来自日本的扑克选手,以在亚洲扑克赛事中的活跃表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,685

Thế giới #102,657

Nhật Bản #965

Kengo Ohashi

Kengo Ohashi

Nhật BảnNhật Bản

Kengo Ohashi 是日本职业扑克选手,以其稳健的风格和出色的锦标赛表现而闻名。他在国际扑克赛事中多次取得佳绩,是日本扑克界的代表人物之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,664

Thế giới #102,733

Nhật Bản #966

Masanori Yanagimoto

Masanori Yanagimoto

Nhật BảnNhật Bản

Masanori Yanagimoto 是来自日本的职业扑克选手,以在亚洲扑克赛事中的稳定表现而受到关注。他在多项国际赛事中展现过技巧,是日本扑克界的代表之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,549

Thế giới #103,159

Nhật Bản #967

Yusuke Kakiuchi

Yusuke Kakiuchi

Nhật BảnNhật Bản

Yusuke Kakiuchi 是日本职业扑克选手,以在国际扑克赛事中的稳定表现而受到关注。他曾在 WSOP 等顶级赛事中多次获得奖金,是日本扑克界的代表人物之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,508

Thế giới #103,314

Nhật Bản #969

Taisei Hikida

Taisei Hikida

Nhật BảnNhật Bản

Taisei Hikida 是日本职业扑克玩家,以其在亚洲扑克赛事中的表现而闻名。他擅长深筹码策略,在线上和线下均取得过不错成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,472

Thế giới #103,439

Nhật Bản #970

Hitoshi Ishizaka

Hitoshi Ishizaka

Nhật BảnNhật Bản

Hitoshi Ishizaka 是一名日本扑克选手,在亚洲及国际赛事中有一定知名度,但公开可查的职业细节较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,461

Thế giới #103,471

Nhật Bản #971

Yasukazu Itabashi

Yasukazu Itabashi

Nhật BảnNhật Bản

Yasukazu Itabashi 是日本职业扑克选手,以稳健的紧凶风格在亚洲线上和线下赛事中崭露头角。他常在多项国际比赛中进入最终桌,被视为日本扑克界的代表性人物之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,439

Thế giới #103,514

Nhật Bản #973

Bruno Ikeda

Bruno Ikeda

Nhật BảnNhật Bản

Bruno Ikeda 是来自日本的职业扑克选手,活跃于亚洲扑克赛事。他在多项国际比赛中展现稳健风格,被视为日本扑克界的代表人物之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,374

Thế giới #103,679

Nhật Bản #975

Hiroaki No

Hiroaki No

Nhật BảnNhật Bản

Hiroaki No是来自日本的扑克选手,活跃于国际扑克赛事。其职业生涯以稳健的风格著称,公开资料未详列其具体成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,361

Thế giới #103,738

Nhật Bản #976

Kikuchi Masahiro

Kikuchi Masahiro

Nhật BảnNhật Bản

Kikuchi Masahiro 是一位日本职业扑克选手,在亚洲扑克圈内具有一定知名度。其具体生涯战绩公开资料未详,但多次在区域性赛事中展现竞争力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,350

Thế giới #103,774

Nhật Bản #977

Ryo Kitagawa

Ryo Kitagawa

Nhật BảnNhật Bản

Ryo Kitagawa 是来自日本的职业扑克选手,以在亚洲赛事中的稳定表现而闻名。他的风格偏向紧凶,在有限公开信息中展现出扎实的基本功。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,311

Thế giới #103,934

Nhật Bản #979

Shunta Sakamoto

Shunta Sakamoto

Nhật BảnNhật Bản

Shunta Sakamoto 是来自日本的职业扑克选手,以其在多项国际赛事中的稳定表现而闻名。他在亚洲扑克圈具有较高人气,多次参与WSOP等顶级赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,263

Thế giới #104,090

Nhật Bản #980

Masatoshi Minowa

Masatoshi Minowa

Nhật BảnNhật Bản

Masatoshi Minowa 是来自日本的职业扑克选手,以稳健风格和在国际赛事中的出色表现而闻名。他多次在 WSOP 等大型赛事中取得优异成绩,是亚洲扑克界的代表人物之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,251

Thế giới #104,132

Nhật Bản #981

Kazuya Kojima

Kazuya Kojima

Nhật BảnNhật Bản

Kazuya Kojima 是来自日本的职业扑克选手,以在 WSOP 主赛事中的深入表现而闻名,被视为日本扑克界的代表人物之一。他风格稳健,擅长深筹码策略,在国际赛事中多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,155

Thế giới #104,436

Nhật Bản #983

Tomoya Takamori

Tomoya Takamori

Nhật BảnNhật Bản

Tomoya Takamori 是来自日本的职业扑克选手,以稳健的技术和精细的读牌能力在亚洲扑克圈内积累了一定声誉。其比赛记录与风格细节在公开资料中较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,096

Thế giới #104,577

Nhật Bản #986

Ichiro Izutsu

Ichiro Izutsu

Nhật BảnNhật Bản

Ichiro Izutsu 是来自日本的职业扑克选手,曾在亚洲及国际赛事中亮相,但公开可查的比赛记录较为有限。他的风格与成就尚未被广泛报道。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,076

Thế giới #104,639

Nhật Bản #987

Taku Miyanaga

Taku Miyanaga

Nhật BảnNhật Bản

Taku Miyanaga 是日本职业扑克选手,以在线高额桌和现场锦标赛的稳定表现而闻名。他多次在亚洲扑克赛事中进入决赛桌,因其沉稳的风格获得业内尊重。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 21,016

Thế giới #104,882

Nhật Bản #989

Shinichiro Kano

Shinichiro Kano

Nhật BảnNhật Bản

Shinichiro Kano,日本职业扑克选手,世界排名#16857,职业生涯总奖金约197,736美元。他以稳健的打法和多次在亚洲赛事中取得成绩而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 5,680

Thế giới #222,694

Nhật Bản #2,043

Masaaki Izushima

Masaaki Izushima

Nhật BảnNhật Bản

Masaaki Izushima,美国职业扑克选手,世界排名#32281,职业生涯总奖金$95,523,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,803

Thế giới #242,828

Nhật Bản #2,259

Kei Tanaka

Kei Tanaka

Nhật BảnNhật Bản

Kei Tanaka,日本扑克选手,世界排名#14833,职业生涯总奖金$227,062。以稳健风格著称,多次在亚洲赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,176

Thế giới #350,259

Nhật Bản #3,473

Hiroshi Matsumoto

Hiroshi Matsumoto

Nhật BảnNhật Bản

Hiroshi Matsumoto 是来自日本的职业扑克选手,以在混合游戏中的卓越表现而闻名,曾在世界扑克系列赛(WSOP)中夺得金手链冠军头衔。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 894

Thế giới #480,670

Nhật Bản #4,823

Young Choi

Young Choi

Nhật BảnNhật Bản

Young Choi,美国扑克选手,世界排名第18076位,总奖金$183,948,以稳健风格和多次小赛事成绩著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 300

Thế giới #612,613

Nhật Bản #6,011

Manabu Abe

Manabu Abe

Nhật BảnNhật Bản

Manabu Abe 是一位来自日本的职业扑克玩家,以在多项国际赛事中的稳定表现而闻名。他因其独特的打法和日本扑克界的代表人物之一而受到关注。

Yugo Arai

Yugo Arai

Nhật BảnNhật Bản

日本职业扑克选手,以稳健打法著称。活跃于亚洲扑克赛事,多次在区域性比赛中取得佳绩。

Satohiro Okamoto

Satohiro Okamoto

Nhật BảnNhật Bản

日本职业扑克玩家,以线上高额桌和现场锦标赛的稳定表现闻名。风格激进且富有创造力,在亚洲扑克圈有较高知名度。

Kento Yabuki

Kento Yabuki

Nhật BảnNhật Bản

日本职业扑克选手,以线上锦标赛和多场WSOP深筹码表现闻名。他以稳健的打法和敏锐的读牌能力在日本扑克圈享有声誉。

Toshimitsu Kimura

Toshimitsu Kimura

Nhật BảnNhật Bản

Toshimitsu Kimura 是来自日本的职业扑克玩家,活跃于亚洲赛事。他以稳健的风格和扎实的基本功在比赛中取得过一些成绩。公开资料未详其具体获奖记录。

Tay chơi Nhật Bản · trang 16 | Cổng kiến thức Texas Hold'em