Tay chơi Nhật Bản
684 tay chơi
Makoto Fujibayashi
Nhật Bản
日本扑克选手,世界排名约23698,职业生涯总奖金超14万美元,以稳健的线上赛事表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 140,229
Thế giới #23,698
Nhật Bản #193
Iwakura Hajime
Nhật Bản
日本扑克选手Iwakura Hajime,世界排名第23304位,职业生涯总奖金约13.9万美元,多次在亚洲赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 139,308
Thế giới #23,787
Nhật Bản #194
Yuta Morikawa
Nhật Bản
Yuta Morikawa,日本扑克选手,世界排名#23386,累计奖金超13.8万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 138,812
Thế giới #23,871
Nhật Bản #195
Kazuma Fujiyama
Nhật Bản
Kazuma Fujiyama,日本扑克选手,世界排名#23633,职业生涯总奖金$137,053。以稳健风格著称,多次在亚洲赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 137,053
Thế giới #24,130
Nhật Bản #196
Seiji Kikuoka
Nhật Bản
日本扑克玩家,世界排名#23867,总奖金$135,733。活跃于国际赛事,成绩稳定。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 135,733
Thế giới #24,368
Nhật Bản #197
Toru Ida
Nhật Bản
Toru Ida,日本扑克选手,世界排名#24097,总奖金$134,293。职业生涯中多次在赛事中取得成绩,打法稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,293
Thế giới #24,602
Nhật Bản #198
Kiwamu Watabe
Nhật Bản
Kiwamu Watabe,日本职业扑克选手,世界排名#24219,总奖金$133,074。以稳健风格著称,多次在亚洲赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 133,074
Thế giới #24,727
Nhật Bản #199
Masayuki Hakoda
Nhật Bản
日本扑克选手,世界排名#24233,总奖金$132,955。活跃于国际赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,955
Thế giới #24,741
Nhật Bản #200
Masanori Ishihara
Nhật Bản
Masanori Ishihara是日本扑克选手,世界排名第24273位,职业生涯累积奖金超过13万美元。多次在亚洲赛事中获得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,745
Thế giới #24,780
Nhật Bản #201
Keijiro Shimojo
Nhật Bản
日本职业扑克选手,世界排名约第24986位,职业生涯总奖金超过13万美元。他以稳健的风格在亚洲赛事中屡获佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,523
Thế giới #24,986
Nhật Bản #202
Keigo Kubo
Nhật Bản
Keigo Kubo是日本职业扑克选手,世界排名第24506位,职业生涯总奖金超过13.1万美元,擅长线下赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,426
Thế giới #25,014
Nhật Bản #203
Norihiro Otani
Nhật Bản
日本职业扑克选手,世界排名#24619,总奖金超过13万美元。以稳健打法著称,在亚洲赛事中多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,840
Thế giới #25,128
Nhật Bản #204
Yukako Hiroi
Nhật Bản
日本职业扑克选手,世界排名#24659,总奖金约13万美元。多次在亚洲赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,628
Thế giới #25,171
Nhật Bản #205
Yukinari Mera
Nhật Bản
日本职业扑克选手,世界排名第24752位,职业生涯总奖金超过13万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,113
Thế giới #25,266
Nhật Bản #206
Yuka Asaka
Nhật Bản
日本职业扑克选手,以稳健打法和WSOP主赛事奖励圈经历闻名,总奖金超过13万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 130,029
Thế giới #25,280
Nhật Bản #207
Kazuma Ishihara
Nhật Bản
日本扑克选手,世界排名第24853位,职业生涯总奖金约12.9万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,623
Thế giới #25,369
Nhật Bản #208
Fabio Oka da Silva
Nhật Bản
Fabio Oka da Silva,日本扑克选手,世界排名约24881,职业生涯总奖金超12.9万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,434
Thế giới #25,400
Nhật Bản #209
Daijiro Tomoto
Nhật Bản
Daijiro Tomoto,日本职业扑克选手,世界排名第24928位,总奖金$129,196。在多项国际赛事中取得成绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,196
Thế giới #25,447
Nhật Bản #210
Yuji Moriya
Nhật Bản
Yuji Moriya,日本扑克选手,世界排名第25462位,职业生涯总奖金超过12.9万美元。他以稳健的风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,099
Thế giới #25,462
Nhật Bản #211
Keiji Takahashi
Nhật Bản
Keiji Takahashi,日本扑克选手,世界排名第25533位,职业生涯总奖金约12.8万美元。以其稳健的打法和日本扑克界的活跃表现受到关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 128,687
Thế giới #25,533
Nhật Bản #212
Yoshihiro Tasaka
Nhật Bản
Yoshihiro Tasaka,日本职业扑克选手,世界排名约第25054位,职业生涯总奖金超过12.8万美元。他以稳健的打法和亚洲赛事中的表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 128,199
Thế giới #25,578
Nhật Bản #213
Aoki Daiki
Nhật Bản
Aoki Daiki,日本职业扑克选手,世界排名#25644,生涯总奖金超过12万美元,多次在亚洲扑克赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 127,550
Thế giới #25,644
Nhật Bản #214
Louis Bilodeau
Nhật Bản
Louis Bilodeau是日本籍扑克选手,世界排名第25703位,职业生涯总奖金超过12万美元。以其稳健的表现和不断进步的成绩在赛事中崭露头角。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 127,263
Thế giới #25,703
Nhật Bản #215
Kojiro Mizukami
Nhật Bản
Kojiro Mizukami,日本扑克选手,世界排名#25263,职业生涯总奖金约$126,815。擅长锦标赛,多次取得线上和现场成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,815
Thế giới #25,790
Nhật Bản #216
Emi Oike
Nhật Bản
Emi Oike,日本职业扑克选手,世界排名#25418,总奖金$126,050。以稳健风格著称,多次在亚洲赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,050
Thế giới #25,950
Nhật Bản #217
Miyazaki Shohei
Nhật Bản
日本扑克选手,世界排名#25447,总奖金约12.5万美元,活跃于亚洲赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,930
Thế giới #25,980
Nhật Bản #218
Keita Kitamura
Nhật Bản
Keita Kitamura是日本职业扑克选手,世界排名约26095,生涯总奖金$125,366。他在国际赛事中多次获奖,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,366
Thế giới #26,095
Nhật Bản #219
Shinya Nakai
Nhật Bản
Shinya Nakai,日本扑克选手,世界排名第25769位,职业总奖金约124,261美元。以稳健风格著称,在多项国际赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,261
Thế giới #26,310
Nhật Bản #220
Ichiyo Niwa
Nhật Bản
Ichiyo Niwa,日本职业扑克选手,世界排名约25868位,职业生涯总奖金超12万美元。以稳健打法著称,曾多次在亚洲赛事中获奖。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 123,707
Thế giới #26,410
Nhật Bản #221
Masaki Nakano
Nhật Bản
日本扑克选手,世界排名#25964,职业累积奖金超12万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 123,052
Thế giới #26,507
Nhật Bản #222
Ryoji Kusumoto
Nhật Bản
Ryoji Kusumoto是日本职业扑克选手,以稳健风格著称,多次在亚洲赛事中取得成绩,累计奖金超12万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 122,919
Thế giới #26,516
Nhật Bản #223
Takeomi Miyazawa
Nhật Bản
Takeomi Miyazawa,日本扑克选手,世界排名当前约第26543位,职业总奖金超过12万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 122,631
Thế giới #26,543
Nhật Bản #224
Haruna Fujita
Nhật Bản
Haruna Fujita,日本女性扑克选手,世界排名#26549,职业生涯累积奖金$122,595,曾在多项国际赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 122,595
Thế giới #26,549
Nhật Bản #225
Tadashi Takei
Nhật Bản
Tadashi Takei,日本扑克选手,世界排名第26018位,职业生涯总奖金约122,479美元。以其稳健打法著称,在亚洲赛事中多次取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 122,479
Thế giới #26,560
Nhật Bản #226
Kawata Yuji
Nhật Bản
日本扑克选手,世界排名约26019,职业生涯总奖金逾12万美元。多次参与国际赛事,展现稳健牌风。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 122,477
Thế giới #26,561
Nhật Bản #227
Emika Senda
Nhật Bản
日本职业扑克选手,世界排名第26129位,职业生涯总奖金约121,988美元。多次在国际赛事中进入钱圈,是日本扑克界的活跃人物。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 121,988
Thế giới #26,671
Nhật Bản #228
Ayaka Muraishi
Nhật Bản
日本职业扑克选手,WSOP多次获奖,总奖金超12万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 121,335
Thế giới #26,803
Nhật Bản #229
Akira Hashimoto
Nhật Bản
Akira Hashimoto,日本扑克选手,世界排名#26387,总奖金$120,697。多次参加国际赛事,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,697
Thế giới #26,931
Nhật Bản #230
Yamato Nakai
Nhật Bản
日本扑克选手Yamato Nakai,凭借稳定表现积累超过12万美元奖金,在亚洲赛事中多次进入奖励圈,以严谨打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,498
Thế giới #26,977
Nhật Bản #231
Takashi Matsushita
Nhật Bản
Takashi Matsushita是日本扑克选手,世界排名约第26452位,职业生涯总奖金超过12万美元。他在WSOP等赛事中多次进入奖励圈,展现了稳健的竞技风格。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,375
Thế giới #26,999
Nhật Bản #232
Hideo Miyamoto
Nhật Bản
Hideo Miyamoto,日本扑克选手,世界排名第27162位,职业生涯总奖金累计$119,674。以其稳健打法和日本扑克圈的代表性著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,674
Thế giới #27,162
Nhật Bản #233
Keita Minami
Nhật Bản
Keita Minami,日本扑克选手,世界排名#26674,生涯总奖金超11万美元。多次在亚洲赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,417
Thế giới #27,225
Nhật Bản #234
Marie Kabaki
Nhật Bản
日本扑克选手,世界排名#26683,总奖金$119,370。虽非顶尖职业牌手,但凭借稳定表现和独特风格在亚洲扑克圈小有名气。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,370
Thế giới #27,234
Nhật Bản #235
Daiki Horikawa
Nhật Bản
Daiki Horikawa,日本职业扑克选手,世界排名#26896,总奖金$118,010。以稳健风格著称,在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 118,010
Thế giới #27,443
Nhật Bản #236
Shintaro Baba
Nhật Bản
Shintaro Baba,日本扑克选手,世界排名#26920,职业生涯总奖金$117,778。以稳健风格著称,在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 117,778
Thế giới #27,468
Nhật Bản #237
Ryusuke Matsuo
Nhật Bản
日本职业扑克选手,世界排名约#27143,生涯总奖金超过11万美元。曾多次在亚洲赛事中进入决赛桌,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 116,826
Thế giới #27,696
Nhật Bản #238
Kaito Mori
Nhật Bản
Kaito Mori,日本职业扑克选手,世界排名第27808位,累计奖金超11万美元。以稳健打法著称,活跃于亚洲赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 116,365
Thế giới #27,808
Nhật Bản #239
Kei Shinagawa
Nhật Bản
Kei Shinagawa,日本扑克选手,以稳健风格著称,WSOP多次进入奖励圈,总奖金超过11万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 115,734
Thế giới #27,946
Nhật Bản #240