Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Pháp

3,830 tay chơi

Paul Benichou

Paul Benichou

PhápPháp

法国职业扑克选手,世界排名第19438位,职业生涯总奖金约17万美元。活跃于WSOP等国际赛事,多次进入钱圈,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,195

Thế giới #19,830

Pháp #866

Roger Di Maria

Roger Di Maria

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#19448,职业生涯总奖金约17万美元。在多场赛事中取得过优异成绩,以其稳健的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,056

Thế giới #19,840

Pháp #867

Cedric Raffi

Cedric Raffi

PhápPháp

Cedric Raffi,法国扑克选手,世界排名第19469位,生涯总奖金约$169,900。以其稳健风格和线上赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 169,900

Thế giới #19,861

Pháp #868

Alexandre Saxod

Alexandre Saxod

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名第19869位,职业生涯总奖金约16.9万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 169,837

Thế giới #19,869

Pháp #869

Quoc-Phong Tran

Quoc-Phong Tran

PhápPháp

Quoc-Phong Tran,法国扑克选手,世界排名#19485,职业生涯总奖金约$169,750。以稳健风格著称,多次在线上及线下赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 169,750

Thế giới #19,878

Pháp #870

Mehdi Mouhoubi

Mehdi Mouhoubi

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名约19523,总奖金约16.9万美元。公开资料有限,主要参与线上及现场锦标赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 169,299

Thế giới #19,917

Pháp #871

Paul Ribaud

Paul Ribaud

PhápPháp

Paul Ribaud,法国职业扑克选手,世界排名#19541,职业生涯总奖金约$168,946。他活跃于多项国际赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 168,946

Thế giới #19,935

Pháp #872

Thibault Renard

Thibault Renard

PhápPháp

Thibault Renard,法国扑克选手,世界排名约第19938位,职业生涯总奖金超过16.8万美元。他以扎实的锦标赛表现和稳健的打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 168,912

Thế giới #19,938

Pháp #873

Cedric Dorveaux

Cedric Dorveaux

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#19550,职业生涯总奖金$168,788。以稳健风格闻名,多次在赛事中取得好成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 168,788

Thế giới #19,944

Pháp #874

Pascal Frezza

Pascal Frezza

PhápPháp

Pascal Frezza,法国扑克选手,世界排名#19555,总奖金$168,660。凭借稳定表现逐步积累奖金,打法风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 168,660

Thế giới #19,949

Pháp #875

Philippe Chaboseau

Philippe Chaboseau

PhápPháp

Philippe Chaboseau,法国扑克选手,世界排名#19576,职业奖金超过16万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 168,246

Thế giới #19,970

Pháp #876

Eric Haber

Eric Haber

PhápPháp

法国扑克选手Eric Haber,世界排名#19998,总奖金$167,740。其职业生涯多次打入WSOP等赛事奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 167,740

Thế giới #19,998

Pháp #877

Ali Boulacel

Ali Boulacel

PhápPháp

法国职业扑克选手,WSOP赛事多次闯入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 167,446

Thế giới #20,039

Pháp #878

Salvatore Ciccarelli

Salvatore Ciccarelli

PhápPháp

法国扑克选手Salvatore Ciccarelli,世界排名#19656,职业生涯总奖金约16.7万美元。虽然公开信息有限,但他仍活跃于国际扑克赛事中。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 167,353

Thế giới #20,050

Pháp #879

Tony Blanchandin

Tony Blanchandin

PhápPháp

Tony Blanchandin,法国职业扑克选手,世界排名#19684,职业生涯总奖金超16万美元。多次在法国及欧洲赛事中崭露头角,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 167,135

Thế giới #20,078

Pháp #880

Louis Casanova

Louis Casanova

PhápPháp

法国职业扑克选手,多次在WSOP等赛事中取得佳绩,总奖金超过16万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 167,060

Thế giới #20,085

Pháp #881

Fangzhong Yang

Fangzhong Yang

PhápPháp

Fangzhong Yang(杨方中)是来自法国的华人扑克选手,世界排名第20091位,职业生涯总奖金约为167,039美元。他主要活跃于欧洲扑克赛事,尤其以线上扑克表现较为突出。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 167,039

Thế giới #20,091

Pháp #882

Joffrey Lhote

Joffrey Lhote

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名第19723位,职业生涯总奖金超过16.6万美元。多次在欧洲扑克巡回赛等赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 166,841

Thế giới #20,120

Pháp #883

Patrick Cohen

Patrick Cohen

PhápPháp

Patrick Cohen,法国职业扑克选手,世界排名#19726,职业生涯总奖金$166,819。以稳健打法著称,多次在法国本土赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 166,819

Thế giới #20,123

Pháp #884

Phu-Phuoc Truong

Phu-Phuoc Truong

PhápPháp

Phu-Phuoc Truong,法国扑克选手,全球排名第20125位,职业生涯总奖金超过$166,804。以稳健风格著称,在多场锦标赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 166,804

Thế giới #20,125

Pháp #885

Alan Bono

Alan Bono

PhápPháp

法国职业扑克选手,世界排名#19733,职业生涯总奖金约16.7万美元。多次在法国及欧洲赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 166,778

Thế giới #20,130

Pháp #886

Philippe Gellman

Philippe Gellman

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#19770,总奖金$166,393。在多项赛事中取得过成绩,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 166,393

Thế giới #20,166

Pháp #887

Antoine Robert Ugo Berruel

Antoine Robert Ugo Berruel

PhápPháp

Antoine Robert Ugo Berruel,法国扑克选手,世界排名#19773,总奖金超过16.6万美元,以其稳健风格在牌坛占有一席之地。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 166,384

Thế giới #20,169

Pháp #888

Arthur Stanley Jacob Amar

Arthur Stanley Jacob Amar

PhápPháp

法国扑克选手,以稳定发挥和扎实技术著称,WSOP边赛冠军。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 166,239

Thế giới #20,184

Pháp #889

Thomas Besnier

Thomas Besnier

PhápPháp

法国扑克选手,以稳健打法著称,多次在法国本土赛事中进入决赛桌,总奖金超过16万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 166,119

Thế giới #20,204

Pháp #890

Fabienne Graffouillere

Fabienne Graffouillere

PhápPháp

法国女性扑克选手,现居巴黎,世界排名第20207位,职业总奖金$166,104,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 166,104

Thế giới #20,207

Pháp #891

Giuseppe Carbone

Giuseppe Carbone

PhápPháp

Giuseppe Carbone,法国扑克选手,世界排名第19836位,职业生涯总奖金约$165,941。活跃于线上赛事,多次在小型比赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,941

Thế giới #20,234

Pháp #892

Gerome Gitteau

Gerome Gitteau

PhápPháp

Gerome Gitteau,法国扑克选手,世界排名#19852,总奖金$165,821。专注线上线下赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,821

Thế giới #20,250

Pháp #893

Jawed Abdulkarim

Jawed Abdulkarim

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#19859,生涯总奖金超16万美元。以沉稳风格著称,在多项赛事中有所斩获。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,746

Thế giới #20,257

Pháp #894

Alexandre Moreau

Alexandre Moreau

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#19860,总奖金$165,727。多次在锦标赛中取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,727

Thế giới #20,258

Pháp #895

Lucas Claude Monnier

Lucas Claude Monnier

PhápPháp

法国职业扑克选手,世界排名第19862位,职业生涯总奖金约16.5万美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,713

Thế giới #20,260

Pháp #896

Marine Labernardie

Marine Labernardie

PhápPháp

法国职业扑克选手,世界排名第19869位,职业生涯总奖金超过16.5万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,673

Thế giới #20,267

Pháp #897

Junior Necco

Junior Necco

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名第19926位,职业生涯总奖金约165,324美元。多次在锦标赛中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,324

Thế giới #20,324

Pháp #898

Yohann Azoulay

Yohann Azoulay

PhápPháp

Yohann Azoulay 是一位来自法国的职业扑克选手,以在大型锦标赛中的稳定表现而闻名。他曾在WSOP主赛事中取得佳绩,并在多项国际赛事中积累了大量奖励圈记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,243

Thế giới #20,332

Pháp #899

Arnaud Biziere

Arnaud Biziere

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名第19939位,总奖金约16.5万美元。多次在锦标赛中取得佳绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,209

Thế giới #20,337

Pháp #900

Fouad Baali

Fouad Baali

PhápPháp

Fouad Baali,法国扑克选手,世界排名第19940位,职业生涯总奖金超过16.5万美元。以稳健的线上和线下赛事表现闻名,曾多次在法国及欧洲赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,206

Thế giới #20,338

Pháp #901

Cyprien Baptiste Berger

Cyprien Baptiste Berger

PhápPháp

Cyprien Baptiste Berger,法国扑克选手,世界排名约第19960位,职业生涯总奖金约165,098美元。活跃于多项赛事,展现稳健实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,098

Thế giới #20,359

Pháp #902

Nicolas Courbin

Nicolas Courbin

PhápPháp

Nicolas Courbin是法国扑克选手,世界排名第19978位,职业生涯总奖金约16.5万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 164,990

Thế giới #20,380

Pháp #903

Gregory Benac

Gregory Benac

PhápPháp

法国扑克选手Gregory Benac,世界排名约第19992位,累积奖金超16万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 164,900

Thế giới #20,395

Pháp #904

Kheir Rezaik

Kheir Rezaik

PhápPháp

Kheir Rezaik,法国职业扑克选手,世界排名第19996位,职业生涯总奖金超过16万美元。以其稳健风格和赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 164,875

Thế giới #20,399

Pháp #905

Mourad Amokrane

Mourad Amokrane

PhápPháp

Mourad Amokrane,法国职业扑克选手,世界排名#20023,累计奖金超16万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 164,582

Thế giới #20,426

Pháp #906

Louis Alphonse Marie Rene Michaud

Louis Alphonse Marie Rene Michaud

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名约20027,生涯总奖金164,558美元。多次在法国及欧洲赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 164,558

Thế giới #20,430

Pháp #907

Frederic Grasso

Frederic Grasso

PhápPháp

法国职业扑克选手,世界排名约第20028位,生涯总奖金超过16万美元。虽非顶尖巨星,但以其稳健风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 164,538

Thế giới #20,431

Pháp #908

Renato Tursunovic

Renato Tursunovic

PhápPháp

Renato Tursunovic,法国职业扑克选手,世界排名约第20043位,职业生涯总奖金超过16万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 164,389

Thế giới #20,446

Pháp #909

Jonathan Guez

Jonathan Guez

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#20483,总奖金$163,957,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 163,957

Thế giới #20,483

Pháp #910

Nicolas Gely

Nicolas Gely

PhápPháp

法国扑克玩家,世界排名约20080,累计奖金约16.4万美元。多次在线上及现场赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 163,953

Thế giới #20,484

Pháp #911

Benjamin Ane

Benjamin Ane

PhápPháp

Benjamin Ane,法国扑克选手,世界排名第20082位,职业生涯总奖金约16.4万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 163,943

Thế giới #20,486

Pháp #912

Clement Genon-Catalot

Clement Genon-Catalot

PhápPháp

法国扑克选手,曾闯入WSOP主赛事钱圈,总奖金超16万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 163,907

Thế giới #20,489

Pháp #913

Tay chơi Pháp · trang 19 | Cổng kiến thức Texas Hold'em