Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Pháp

4,011 tay chơi

Tristan Guiodo

Tristan Guiodo

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#31614,总奖金$97,660。多次在线上及线下赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,660

Thế giới #32,176

Pháp #1,394

Benjamin Bohbot

Benjamin Bohbot

PhápPháp

法国职业扑克选手,以稳健的锦标赛策略和资金管理著称,总奖金近10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,547

Thế giới #32,211

Pháp #1,395

Rémi Debord

Rémi Debord

PhápPháp

法国扑克玩家,世界排名#31661,总奖金$97,507,多次参加国际赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,507

Thế giới #32,224

Pháp #1,396

Gaetan Milvaque

Gaetan Milvaque

PhápPháp

Gaetan Milvaque,法国扑克选手,世界排名第31664位,职业生涯总奖金约$97,503。其具体成绩和风格信息有限,暂无更多公开资料。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,503

Thế giới #32,227

Pháp #1,397

Bati Tomi

Bati Tomi

PhápPháp

Bati Tomi,法国扑克选手,世界排名#31722,生涯总奖金$97,296。以其稳健风格和在线赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,296

Thế giới #32,285

Pháp #1,398

Guillaume Guerzeder

Guillaume Guerzeder

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#32312,总奖金$97,189。主要活跃于线下赛事,曾多次在小型锦标赛中进入决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,189

Thế giới #32,312

Pháp #1,399

Israel Amoyal

Israel Amoyal

PhápPháp

Israel Amoyal是法国职业扑克选手,世界排名约第32318位,职业生涯总奖金达97,173美元。他以稳健打法和扎实基本功著称,在多项赛事中有过亮眼表现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,173

Thế giới #32,318

Pháp #1,400

Duran Yildirim

Duran Yildirim

PhápPháp

法国扑克选手Duran Yildirim,世界排名#32344,职业生涯总奖金$97,105。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,105

Thế giới #32,344

Pháp #1,401

Julien Pieffet

Julien Pieffet

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名第31788位,职业生涯总奖金约$97,083。多次在法国及欧洲赛事中取得成绩,但具体细节公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,083

Thế giới #32,353

Pháp #1,402

Franck Bitan

Franck Bitan

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#31811,职业赛事总奖金约$97,031,活跃于欧洲线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,031

Thế giới #32,376

Pháp #1,403

Laurent Kasparian

Laurent Kasparian

PhápPháp

法国扑克选手Laurent Kasparian,世界排名#32455,总奖金$96,731。活跃于线上赛事,多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,731

Thế giới #32,455

Pháp #1,404

Benjamin Pontie

Benjamin Pontie

PhápPháp

Benjamin Pontie,法国职业扑克选手,世界排名约31937位,职业生涯总奖金$96,606。以稳健风格著称,多次在锦标赛中取得奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,606

Thế giới #32,507

Pháp #1,405

Lionel Rozenberg

Lionel Rozenberg

PhápPháp

Lionel Rozenberg,法国扑克选手,世界排名#31953,职业生涯总奖金$96,558。以稳健风格参与多项赛事,在小型锦标赛中有所收获。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,558

Thế giới #32,524

Pháp #1,406

Malik Corbin

Malik Corbin

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名约32000,累计奖金近10万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,378

Thế giới #32,580

Pháp #1,407

David Vergnes

David Vergnes

PhápPháp

David Vergnes是法国职业扑克选手,目前世界排名第32687位,职业生涯总奖金约96,062美元。其公开资料有限,以下综合有限信息介绍。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,062

Thế giới #32,687

Pháp #1,408

Clement Cassagne

Clement Cassagne

PhápPháp

Clement Cassagne是一位法国职业扑克选手,世界排名第32147位,职业生涯总奖金约95,938美元。以其稳健打法著称,在多项赛事中有过不错表现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,938

Thế giới #32,722

Pháp #1,409

Rémy Mougel

Rémy Mougel

PhápPháp

法国职业扑克选手,世界排名#32193,总奖金$95,775。多次在赛事中取得名次,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,775

Thế giới #32,769

Pháp #1,410

Laurent Gilliet

Laurent Gilliet

PhápPháp

Laurent Gilliet,法国扑克玩家,世界排名约32196位,职业生涯总奖金超95,000美元。他在多项现场赛事中取得过成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,769

Thế giới #32,772

Pháp #1,411

Julien Yomtob

Julien Yomtob

PhápPháp

Julien Yomtob,法国扑克选手,世界排名第32201位,生涯总奖金95,756美元。以稳健风格著称,多次在地方赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,756

Thế giới #32,778

Pháp #1,412

Si Mohamed Moutchou

Si Mohamed Moutchou

PhápPháp

Si Mohamed Moutchou,法国扑克选手,世界排名#32207,总奖金$95,738。以稳健风格参与多项赛事,在中小型比赛中多次进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,738

Thế giới #32,784

Pháp #1,413

Vincent Romain Perez

Vincent Romain Perez

PhápPháp

法国扑克选手Vincent Romain Perez,世界排名第32787位,职业生涯总奖金约95,730美元。以稳健风格和多次赛事奖励圈表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,730

Thế giới #32,787

Pháp #1,414

Sebastien Lepape

Sebastien Lepape

PhápPháp

Sebastien Lepape,法国扑克选手,世界排名第32218位,职业生涯总奖金约95,702美元。他在多项小型赛事中取得过成绩,展现了扎实的基本功。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,702

Thế giới #32,795

Pháp #1,415

Christophe Malouitre

Christophe Malouitre

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名约32230,总奖金约$95,665。参与过多项国际赛事,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,665

Thế giới #32,807

Pháp #1,416

Mathieu Biague

Mathieu Biague

PhápPháp

Mathieu Biague,法国扑克选手,世界排名#32241,总奖金$95,644。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,644

Thế giới #32,819

Pháp #1,417

Gaetan Schnepf

Gaetan Schnepf

PhápPháp

Gaetan Schnepf,法国职业扑克选手,世界排名第32251位,生涯总奖金$95,621。其扑克成就公开资料有限,但参与过多项赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,621

Thế giới #32,829

Pháp #1,418

Pacome Chavignon

Pacome Chavignon

PhápPháp

Pacome Chavignon,法国职业扑克选手,世界排名#32846,生涯总奖金约$95,572。以稳健风格著称,多次在法国本土赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,572

Thế giới #32,846

Pháp #1,419

Nicolas Binquet

Nicolas Binquet

PhápPháp

Nicolas Binquet,法国扑克选手,世界排名#32335,职业生涯总奖金超过$95,000,以线上和线下赛事均衡发展著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,338

Thế giới #32,916

Pháp #1,420

Thomas Fonce

Thomas Fonce

PhápPháp

法国扑克选手Thomas Fonce,世界排名约32000名,职业生涯总奖金约$95,000。在中小型赛事中多次进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,124

Thế giới #32,972

Pháp #1,421

Céline Bastian

Céline Bastian

PhápPháp

法国女牌手Céline Bastian,世界排名32426,职业生涯总奖金$94,990,以稳健打法著称,多次在法国本土赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,990

Thế giới #33,009

Pháp #1,422

Claudio Clementi

Claudio Clementi

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名约#32450,总奖金$94,920。多次参与欧洲赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,920

Thế giới #33,036

Pháp #1,423

Adrien Szydlowski

Adrien Szydlowski

PhápPháp

Adrien Szydlowski,法国扑克选手,世界排名第32496位,职业生涯总奖金约94,802美元。以线上和线下赛事表现活跃。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,802

Thế giới #33,084

Pháp #1,424

Rachid Oubella

Rachid Oubella

PhápPháp

Rachid Oubella,法国扑克选手,世界排名第32503位,职业生涯总奖金近10万美元。多次在小型赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,789

Thế giới #33,091

Pháp #1,425

Francois Gozzelino

Francois Gozzelino

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#33155,总奖金$94,566,在多项小型赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,566

Thế giới #33,155

Pháp #1,426

Didier Naegely

Didier Naegely

PhápPháp

Didier Naegely,法国扑克选手,世界排名第33159位,职业生涯总奖金约$94,554。他以稳健的线下表现著称,在法国本土赛事中多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,554

Thế giới #33,159

Pháp #1,427

David Ben Haim

David Ben Haim

PhápPháp

David Ben Haim,法国扑克选手,世界排名#32583,生涯总奖金约94,510美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,510

Thế giới #33,173

Pháp #1,428

Nicolas Pinard

Nicolas Pinard

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名约32593,职业生涯总奖金约94,489美元。曾在多项赛事中取得成绩,打法风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,489

Thế giới #33,183

Pháp #1,429

Stephane Roux

Stephane Roux

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#33213,总奖金$94,400,曾获WSOP边赛冠军。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,400

Thế giới #33,213

Pháp #1,430

Kamel El Bouzidi

Kamel El Bouzidi

PhápPháp

Kamel El Bouzidi,法国扑克选手,世界排名#32628,总奖金$94,394。在多项赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,394

Thế giới #33,218

Pháp #1,431

Louis Le Boisselier

Louis Le Boisselier

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#32690,总奖金$94,184。多次在锦标赛中取得成绩,风格以稳健著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,184

Thế giới #33,282

Pháp #1,432

Yann Linka

Yann Linka

PhápPháp

Yann Linka,法国扑克选手,世界排名#32694,总奖金$94,171。在多项赛事中展现竞技实力,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,171

Thế giới #33,286

Pháp #1,433

Mickael Berthe

Mickael Berthe

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名第32728位,职业生涯总奖金超过9万美元。以稳健打法著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,064

Thế giới #33,320

Pháp #1,434

Andrea Pierre Belmessieri

Andrea Pierre Belmessieri

PhápPháp

Andrea Pierre Belmessieri,法国扑克选手,世界排名第32736位,职业生涯总奖金约94,049美元。他在小型赛事中多次取得成绩,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,049

Thế giới #33,328

Pháp #1,435

Stephane Perrot

Stephane Perrot

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#33330,总奖金$94,048。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以扎实的技术和稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,048

Thế giới #33,330

Pháp #1,436

David Zakine

David Zakine

PhápPháp

David Zakine,法国扑克选手,世界排名第32741位,职业生涯总奖金约94,027美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,027

Thế giới #33,333

Pháp #1,437

Eddy Nicol

Eddy Nicol

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#32743,总奖金$94,023。多次在小型赛事中取得成绩,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,023

Thế giới #33,335

Pháp #1,438

Guillaume Lefebvre

Guillaume Lefebvre

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#32827,总奖金约$93,728。曾在多项赛事中取得佳绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,728

Thế giới #33,420

Pháp #1,439

Alexandre Nowak

Alexandre Nowak

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名第33448位,职业生涯总奖金超过9万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,617

Thế giới #33,448

Pháp #1,440

Mounsif Habdeche

Mounsif Habdeche

PhápPháp

Mounsif Habdeche是法国职业扑克选手,世界排名第32860位,职业生涯总奖金超过9.3万美元。他在线上和线下赛事中均有不俗表现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,604

Thế giới #33,454

Pháp #1,441

Tay chơi Pháp · trang 30 | Cổng kiến thức Texas Hold'em