Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Pháp

3,474 tay chơi

Benjamin Gros

Benjamin Gros

PhápPháp

Benjamin Gros,法国职业扑克选手,世界排名#6250,职业生涯总奖金超过52万美元,以其稳健的打法和赛事中的出色表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 524,013

Thế giới #6,375

Pháp #242

Marc Uzan

Marc Uzan

PhápPháp

法国职业扑克选手,总奖金超52万美元,世界排名#6257。多次在大型锦标赛中取得佳绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 522,596

Thế giới #6,382

Pháp #243

Elie Payan

Elie Payan

PhápPháp

Elie Payan,法国扑克玩家,世界排名#6262,总奖金$521,992。多次在锦标赛中取得佳绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 521,992

Thế giới #6,388

Pháp #244

Patrick Schuhl

Patrick Schuhl

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名第6394位,职业生涯总奖金超52万美元,以线上高额桌和锦标赛成绩著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 521,395

Thế giới #6,394

Pháp #245

Julien Duveau

Julien Duveau

PhápPháp

Julien Duveau是法国扑克职业选手,世界排名#6282,现场总奖金$519,442。他活跃于欧洲赛场,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 519,442

Thế giới #6,408

Pháp #246

Vikash Dhorasoo

Vikash Dhorasoo

PhápPháp

Vikash Dhorasoo,法国前职业足球运动员转型业余扑克选手,世界排名约#6290,生涯总奖金$518,739。曾多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 518,739

Thế giới #6,416

Pháp #247

Ronald Steinmetz

Ronald Steinmetz

PhápPháp

法国职业扑克选手,世界排名约6300位,生涯总奖金超过50万美元。以其稳定的发挥和扎实的基本功著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 517,894

Thế giới #6,426

Pháp #248

Adel Naoun

Adel Naoun

PhápPháp

Adel Naoun,法国职业扑克选手,排名#6438,累计奖金超50万美元。以线下比赛见长,曾多次进入大型赛事奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 517,446

Thế giới #6,438

Pháp #249

Sacha Cohen

Sacha Cohen

PhápPháp

法国职业扑克选手,凭借稳健表现累计奖金超50万美元,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 511,646

Thế giới #6,519

Pháp #250

Luigi Macaluso

Luigi Macaluso

PhápPháp

法国扑克选手Luigi Macaluso,世界排名#6525,职业生涯总奖金$511,247。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 511,247

Thế giới #6,525

Pháp #251

Pascal Xavier Mouysset

Pascal Xavier Mouysset

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#6400,总奖金$511,029,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 511,029

Thế giới #6,529

Pháp #252

Ahmed Ibrahimi

Ahmed Ibrahimi

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#6408,总奖金超51万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 510,702

Thế giới #6,537

Pháp #253

Mickael Sebban

Mickael Sebban

PhápPháp

法国职业扑克选手,世界排名#6458,总奖金超过50万美元。以稳健打法著称,多次在欧洲赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 507,306

Thế giới #6,588

Pháp #254

David Djian

David Djian

PhápPháp

法国职业扑克选手,世界排名第6640位,职业生涯总奖金超50万美元。以WSOP主赛事决赛桌表现闻名,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 504,016

Thế giới #6,640

Pháp #255

Giuseppe Mazza-Boussemart

Giuseppe Mazza-Boussemart

PhápPháp

法国职业扑克选手,以线上和现场赛事成绩闻名,累计奖金超过50万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 503,784

Thế giới #6,644

Pháp #256

Samy Dubonnet

Samy Dubonnet

PhápPháp

Samy Dubonnet,法国扑克选手,世界排名第6534位,职业生涯总奖金超过50万美元,以稳健打法和多次闯入大型赛事奖励圈闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 502,236

Thế giới #6,665

Pháp #257

Ut Tam Vo

Ut Tam Vo

PhápPháp

Ut Tam Vo,法国籍越南裔德州扑克职业选手,世界排名#6675,总奖金超50万美元。以冷静风格和扎实技术著称,多次在WSOP和EPT赛事中深筹码进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 501,742

Thế giới #6,675

Pháp #258

Hugues Mazerolle

Hugues Mazerolle

PhápPháp

Hugues Mazerolle,法国职业扑克选手,世界排名#6578,总奖金近50万美元。擅长多桌锦标赛,曾在WSOP等赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 499,440

Thế giới #6,711

Pháp #259

Bruno Jais

Bruno Jais

PhápPháp

法国职业扑克选手,世界排名第6620位,总奖金约49.6万美元。以稳健风格和多次锦标赛奖励圈著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 496,502

Thế giới #6,756

Pháp #260

Yannick Alain Cardot

Yannick Alain Cardot

PhápPháp

法国职业扑克选手,世界排名#6790,生涯总奖金约49万美元。多次在欧洲赛事中进入奖励圈,以稳健牌风著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 494,317

Thế giới #6,790

Pháp #261

Antonin Teisseire

Antonin Teisseire

PhápPháp

Antonin Teisseire,法国扑克选手,世界排名约#6658,职业生涯总奖金约$494,186。以稳健风格著称,多次在锦标赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 494,186

Thế giới #6,795

Pháp #262

Patrick Sacrispeyre

Patrick Sacrispeyre

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#6674,累积奖金超49万美元,曾在多项赛事中取得佳绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 493,225

Thế giới #6,811

Pháp #263

Antoine Goutard

Antoine Goutard

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#6700,职业生涯总奖金$491,210。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健扎实的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 491,210

Thế giới #6,839

Pháp #264

Meddi Ferrah

Meddi Ferrah

PhápPháp

Meddi Ferrah,法国职业扑克选手,世界排名#6711,生涯总奖金约$490,612。以线上赛绩闻名,曾多次打入WSOP赛事奖励圈,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 490,612

Thế giới #6,850

Pháp #265

Volga Uyanik

Volga Uyanik

PhápPháp

法国扑克选手Volga Uyanik,世界排名第6859位,累计奖金近49万美元。风格稳健,常在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 489,900

Thế giới #6,859

Pháp #266

Victor Fryda

Victor Fryda

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#6722,职业生涯总奖金约489,778美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 489,778

Thế giới #6,861

Pháp #267

Jean Yves Lestrade

Jean Yves Lestrade

PhápPháp

法国职业扑克选手,世界排名第6727位,生涯总奖金近49万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 489,691

Thế giới #6,866

Pháp #268

Jean Luc Adam

Jean Luc Adam

PhápPháp

Jean Luc Adam,法国扑克选手,世界排名#6738,职业生涯总奖金约48.9万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 489,044

Thế giới #6,877

Pháp #269

Abdelkader Medjahed

Abdelkader Medjahed

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名约6904,总奖金超48万美元,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 487,526

Thế giới #6,904

Pháp #270

Clement Bonnant

Clement Bonnant

PhápPháp

Clement Bonnant,法国职业扑克选手,世界排名#6811,职业生涯总奖金约48.4万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 484,455

Thế giới #6,949

Pháp #271

Darko Stojanovic

Darko Stojanovic

PhápPháp

法国职业扑克选手,世界排名#6840,生涯总奖金$483,033。多次在欧洲赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 483,033

Thế giới #6,979

Pháp #272

Damien Luis

Damien Luis

PhápPháp

法国职业扑克选手Damien Luis,世界排名#6879,职业生涯总奖金超过48万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 480,885

Thế giới #7,019

Pháp #273

Enzo Nicolas

Enzo Nicolas

PhápPháp

法国扑克选手Enzo Nicolas,世界排名#6909,总奖金$478,995,在锦标赛中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 478,995

Thế giới #7,048

Pháp #274

Jean Yves Chicheportiche

Jean Yves Chicheportiche

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#6948,职业生涯总奖金$475,814。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 475,814

Thế giới #7,087

Pháp #275

Jean-Bernard Bot

Jean-Bernard Bot

PhápPháp

Jean-Bernard Bot,法国扑克选手,世界排名第7140位,生涯总奖金约$472,740。虽非顶尖,但在欧洲赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 472,740

Thế giới #7,140

Pháp #276

Edouard Mignot Bonnefous

Edouard Mignot Bonnefous

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#7010,总奖金$472,123。在多项国际赛事中取得成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 472,123

Thế giới #7,150

Pháp #277

Jean-Jacques Mars

Jean-Jacques Mars

PhápPháp

Jean-Jacques Mars,法国职业扑克选手,世界排名#7019,职业生涯总奖金约47万美元。多次在大型赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 471,796

Thế giới #7,159

Pháp #278

Nicolas Babel

Nicolas Babel

PhápPháp

法国职业扑克选手,线上与线下锦标赛均有涉猎,总奖金约47万美元。风格稳健,擅长深筹码策略。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 469,475

Thế giới #7,197

Pháp #279

Dan Djorno

Dan Djorno

PhápPháp

Dan Djorno,法国职业扑克选手,世界排名#7203,总奖金$468,883。多次在WSOP及EPT赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 468,883

Thế giới #7,203

Pháp #280

Samuel Bifarella

Samuel Bifarella

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#7115,总奖金$466,875。曾多次进入WSOP和EPT赛事奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 466,875

Thế giới #7,254

Pháp #281

Martial Blangenwitsch

Martial Blangenwitsch

PhápPháp

法国职业扑克选手,世界排名#7124,总奖金约46.6万美元。多次在WSOP及欧洲赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 466,352

Thế giới #7,263

Pháp #282

Tarek Bouchama

Tarek Bouchama

PhápPháp

法国职业扑克选手,世界排名约7130,生涯总奖金超46万美元。多次在大型赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 465,926

Thế giới #7,269

Pháp #283

Tristan Edouard Maxence Forge

Tristan Edouard Maxence Forge

PhápPháp

法国职业扑克选手,以2019年WSOP主赛事第13名闻名,总奖金超46万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 462,121

Thế giới #7,306

Pháp #284

Jeremy Quehen

Jeremy Quehen

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名#7169,职业生涯总奖金$461,801。多次在大型赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 461,801

Thế giới #7,308

Pháp #285

Idris Ambraisse

Idris Ambraisse

PhápPháp

法国职业扑克选手,世界排名第7179位,累计奖金$460,791。以数学背景和严谨打法著称,多次在WSOP赛事中进入决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 460,791

Thế giới #7,318

Pháp #286

Marius Conan

Marius Conan

PhápPháp

法国扑克选手Marius Conan,世界排名#7182,职业生涯总奖金超过46万美元。主要活跃于线上赛事,在大型比赛中多次打入钱圈,展现出稳定的竞技状态。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 460,337

Thế giới #7,321

Pháp #287

Selim Oulmekki

Selim Oulmekki

PhápPháp

法国扑克选手,以稳健风格和深厚锦标赛经验著称,生涯总奖金超45万美元,曾多次在EPT等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 455,311

Thế giới #7,363

Pháp #288

Stephane Tayar

Stephane Tayar

PhápPháp

法国扑克选手,世界排名第7239位,累积奖金$453,801。活跃于国际赛事,多次进入决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 453,801

Thế giới #7,379

Pháp #289