Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Úc

2,453 tay chơi

Eimear Fahy

Eimear Fahy

ÚcÚc

Eimear Fahy 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,以在大型国际赛事中的出色表现而闻名。她在世界扑克系列赛(WSOP)主赛事中闯入决赛桌,成为该赛事中成绩最好的女选手之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,868

Thế giới #116,441

Úc #3,352

Sammy Chan

Sammy Chan

ÚcÚc

Sammy Chan 是来自澳大利亚的知名扑克选手,以其稳健的打法和在重大赛事中的多次优异表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,866

Thế giới #116,446

Úc #3,353

Amy Cassim

Amy Cassim

ÚcÚc

Amy Cassim 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在锦标赛中的活跃表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,861

Thế giới #116,469

Úc #3,354

Glenn Pauling

Glenn Pauling

ÚcÚc

Glenn Pauling 是来自澳大利亚的扑克选手,以其在牌桌上的稳健表现而受到关注。关于他的职业生涯细节,公开资料较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,839

Thế giới #116,580

Úc #3,357

Ling Sun

Ling Sun

ÚcÚc

Ling Sun 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在线上和现场锦标赛中的活跃表现而受到关注。其具体战绩与个人风格在公开渠道中记录有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,838

Thế giới #116,581

Úc #3,358

Sujeet  Mehta

Sujeet Mehta

ÚcÚc

Sujeet Mehta,美国扑克选手,世界排名第34823位,职业生涯总奖金约87,419美元。多次在地区赛事中崭露头角,以其稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,804

Thế giới #116,668

Úc #3,360

Hoong Leong

Hoong Leong

ÚcÚc

Hoong Leong 是来自澳大利亚的扑克选手,以其在锦标赛中的稳健表现而受到关注。目前公开资料对其职业生涯记录较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,790

Thế giới #116,703

Úc #3,363

Arthur Chan

Arthur Chan

ÚcÚc

Arthur Chan 是来自澳大利亚的扑克选手,以其在大型赛事中展现的稳定性著称。尽管公开资料较有限,他在扑克界仍有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,789

Thế giới #116,706

Úc #3,364

Gokhan  Kursunlu

Gokhan Kursunlu

ÚcÚc

Gokhan Kursunlu 是来自澳大利亚的扑克选手,但公开资料极为有限,未发现其重大赛事成绩记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,777

Thế giới #116,732

Úc #3,366

Alex Rosser

Alex Rosser

ÚcÚc

Alex Rosser 是来自澳大利亚的扑克选手,以在线赛事中的稳定表现而为人所知。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,759

Thế giới #116,802

Úc #3,368

Will Ivens

Will Ivens

ÚcÚc

Will Ivens 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在线上和现场赛事中的稳定表现而受到关注。他曾在多项国际扑克赛事中取得佳绩,展现了出色的综合实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,741

Thế giới #116,893

Úc #3,372

Ali Halkic

Ali Halkic

ÚcÚc

Ali Halkic 是一位澳大利亚扑克选手,多次出现在国际扑克赛事中。其比赛风格获得业内一定关注,但公开档案记载有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,686

Thế giới #117,164

Úc #3,378

Benjamin D'Allura

Benjamin D'Allura

ÚcÚc

Benjamin D'Allura 是来自澳大利亚的职业扑克玩家,以在线扑克领域的成就闻名。他在国际赛事中多次进入决赛桌,展现了稳定的竞技水平。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,822

Thế giới #117,170

Úc #3,379

Cory Mccamish

Cory Mccamish

ÚcÚc

Cory McCamish 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在线上和现场赛事中的表现而知名。他在澳大利亚扑克圈内有一定声誉,但具体战绩在公开资料中记录有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,667

Thế giới #117,255

Úc #3,381

John Messina

John Messina

ÚcÚc

John Messina 是一名来自澳大利亚的扑克选手,公开资料有限,但其参与比赛的经历为扑克社区所关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,657

Thế giới #117,298

Úc #3,383

Josh Corrigan

Josh Corrigan

ÚcÚc

Josh Corrigan是一名来自澳大利亚的扑克选手,目前其职业赛事成绩与个人背景的公开信息较为有限。他在扑克领域的活跃程度尚未被广泛记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,654

Thế giới #117,314

Úc #3,384

Shane Cross

Shane Cross

ÚcÚc

Shane Cross是来自澳大利亚的扑克选手,常在扑克圈中被提及。他的具体比赛成绩和奖金在公开资料中记载有限,主要活跃于线上与线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,648

Thế giới #117,340

Úc #3,386

Alex Andrejev

Alex Andrejev

ÚcÚc

Alex Andrejev 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以线上和现场赛事中的稳健表现而闻名,但个人详细战绩公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,623

Thế giới #117,459

Úc #3,390

Steven Hoogstraten

Steven Hoogstraten

ÚcÚc

Steven Hoogstraten是一名来自澳大利亚的扑克选手。他的公开资料较为有限,但在扑克社区中有一定提及。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,619

Thế giới #117,480

Úc #3,394

Steve Chebib

Steve Chebib

ÚcÚc

Steve Chebib 是来自澳大利亚的扑克玩家,活跃于线下和线上赛事,以其稳健的风格在澳洲扑克圈内具有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,589

Thế giới #117,608

Úc #3,397

Amir Farazmand

Amir Farazmand

ÚcÚc

Amir Farazmand 是一位来自澳大利亚的职业扑克选手,在国内外赛事中有着稳定的表现,以其扎实的技术和冷静的牌桌形象受到同行关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,572

Thế giới #117,697

Úc #3,401

Daniel Salama

Daniel Salama

ÚcÚc

Daniel Salama 是一位来自澳大利亚的扑克玩家,其公开赛事记录较少,但作为澳大利亚扑克社群的一员,他偶尔出现在区域赛事中。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,572

Thế giới #117,698

Úc #3,402

Joe De Santis

Joe De Santis

ÚcÚc

Joe De Santis 是来自澳大利亚的扑克玩家,因其在部分大型赛事中的表现而被扑克社区知晓。公开关于他的详细背景和成绩资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,554

Thế giới #117,776

Úc #3,404

Carmelo Frazzetto

Carmelo Frazzetto

ÚcÚc

Carmelo Frazzetto 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以在世界级赛事中的稳定表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,537

Thế giới #117,842

Úc #3,405

Matthew Burgoine

Matthew Burgoine

ÚcÚc

Matthew Burgoine是来自澳大利亚的扑克选手。目前关于他的职业生涯和比赛成绩的公开信息较少,暂无详细资料可查。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,530

Thế giới #117,872

Úc #3,408

Jim O'Bryan

Jim O'Bryan

ÚcÚc

Jim O'Bryan是一名来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在大型锦标赛中的稳定表现而受到关注。他主要活跃于国际扑克赛场,多次在WSOP和WPT等赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,638

Thế giới #117,962

Úc #3,410

Francesco Scelsi

Francesco Scelsi

ÚcÚc

Francesco Scelsi 是一名来自澳大利亚的扑克选手,其公开竞赛记录有限,在牌坛并未广泛知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,469

Thế giới #118,202

Úc #3,418

Nathan Harvey

Nathan Harvey

ÚcÚc

Nathan Harvey 是一位来自澳大利亚的扑克选手,其职业生涯的具体记录在公开资料中较为有限。他曾在一些国际赛事中亮相,但详细信息未广泛公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,377

Thế giới #118,607

Úc #3,430

Sam Simon

Sam Simon

ÚcÚc

Sam Simon(美国,世界排名#9169,总奖金$362,900)是一位兼具娱乐与竞技精神的扑克爱好者,虽非职业选手,却在WSOP等赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,329

Thế giới #118,731

Úc #3,432

Blake Deussen

Blake Deussen

ÚcÚc

Blake Deussen 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以在线高额桌和锦标赛成绩闻名。其在扑克圈内以激进风格和出色阅读能力著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,309

Thế giới #118,824

Úc #3,433

Travis Brennan

Travis Brennan

ÚcÚc

Travis Brennan 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以在大型锦标赛中的稳健表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,293

Thế giới #118,902

Úc #3,439

Yekta Gokyildirim

Yekta Gokyildirim

ÚcÚc

Yekta Gokyildirim 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在线上锦标赛中的活跃表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,285

Thế giới #118,944

Úc #3,440

Zachary Carapetis

Zachary Carapetis

ÚcÚc

Zachary Carapetis 是一位来自澳大利亚的知名扑克玩家,以其线上与线下比赛的出色表现和激进打法著称。他曾赢得 WSOP 赛事冠军,并在多项大型比赛中取得顶尖成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,259

Thế giới #119,052

Úc #3,441

Richard Aspinall

Richard Aspinall

ÚcÚc

Richard Aspinall 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以在澳洲本土赛事中的稳定表现而闻名。他多次进入主要赛事决赛桌,展现了扎实的扑克功底。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,251

Thế giới #119,090

Úc #3,445

Brandon Do

Brandon Do

ÚcÚc

Brandon Do 是一名澳大利亚扑克选手。其职业生涯的公开信息较少,主要活跃于澳大利亚本土赛事。他在国际扑克舞台上的知名度有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,216

Thế giới #119,269

Úc #3,451

Brent Steedman

Brent Steedman

ÚcÚc

Brent Steedman 是一位来自澳大利亚的扑克选手,其公开赛事记录和职业信息较为有限。他以稳健的打法和低调的风格在澳大利亚扑克圈内有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,207

Thế giới #119,305

Úc #3,453

Mahmoud Barakat

Mahmoud Barakat

ÚcÚc

Mahmoud Barakat 是一位来自澳大利亚的扑克选手,活跃于国际扑克赛事中。其公开信息较为有限,具体成绩与风格尚未被广泛记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,189

Thế giới #119,390

Úc #3,455

Stephane Fontes

Stephane Fontes

ÚcÚc

Stephane Fontes 是一名澳大利亚职业扑克玩家,以线上高额桌和激进的打法风格而知名。他在扑克社区中拥有一定知名度,但因公开资料有限,具体战绩不详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,174

Thế giới #119,468

Úc #3,459

Eugene Zanozin

Eugene Zanozin

ÚcÚc

Eugene Zanozin 是来自澳大利亚的职业扑克牌手,以在线上底池限注奥马哈(PLO)赛事中的出色表现闻名。他多次斩获大型线上锦标赛冠军,并在线下赛事中也有亮眼成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,164

Thế giới #119,513

Úc #3,462

Sean Campbell

Sean Campbell

ÚcÚc

Sean Campbell 是来自澳大利亚的扑克选手,其公开赛事信息较为有限,尚未在大型锦标赛中留下显著记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,144

Thế giới #119,608

Úc #3,467

Garry Dilks

Garry Dilks

ÚcÚc

Garry Dilks 是一位来自澳大利亚的扑克选手,其公开生涯记录较为有限,在扑克圈内并不以频繁的赛事曝光闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 17,094

Thế giới #119,852

Úc #3,471

Sammy Baghdadi

Sammy Baghdadi

ÚcÚc

Sammy Baghdadi 是一位澳大利亚扑克选手,活跃于国际扑克赛事。关于其职业生涯的详细公开信息较为有限,但他在扑克圈内有一定的知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,978

Thế giới #120,414

Úc #3,480

Luke Barber

Luke Barber

ÚcÚc

Luke Barber 是一位来自澳大利亚的扑克选手,以其在牌桌上的稳定表现而受到关注。关于他的详细公开资料有限,但他在扑克社区中保持着一定的活跃度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,971

Thế giới #120,453

Úc #3,482

Travis Rawlins

Travis Rawlins

ÚcÚc

Travis Rawlins 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在锦标赛中的稳健表现而闻名。他多次在国际赛事中进入奖励圈,展现了扎实的基本功和良好的比赛阅读能力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,969

Thế giới #120,457

Úc #3,483

Ranno Toomemagi

Ranno Toomemagi

ÚcÚc

Ranno Toomemagi 是来自澳大利亚的爱沙尼亚裔职业扑克玩家,以在WSOP主赛事中的深入表现而知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,967

Thế giới #120,466

Úc #3,484

Brenton Kos

Brenton Kos

ÚcÚc

Brenton Kos 是来自澳大利亚的职业扑克选手,以其在多项国际赛事中的稳定表现而闻名。他多次在澳洲本土及海外锦标赛中进入决赛桌,展现了扎实的技术与心理素质。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,948

Thế giới #120,561

Úc #3,485

Mark Bruin

Mark Bruin

ÚcÚc

Mark Bruin 是一位来自澳大利亚的扑克玩家,以其在锦标赛中的稳健表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,932

Thế giới #120,657

Úc #3,487

Rasimi Bin Mohamed

Rasimi Bin Mohamed

ÚcÚc

Rasimi Bin Mohamed 是一位来自澳大利亚的扑克选手,其公开赛事记录相对有限。他主要在本地扑克圈活动,尚未在主流国际赛事中留下广泛知名成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 16,930

Thế giới #120,663

Úc #3,488

Tay chơi Úc · trang 43 | Cổng kiến thức Texas Hold'em