Tay chơi Thụy Điển
621 tay chơi
Dan Morgan Wald
Thụy Điển
Dan Morgan Wald,瑞典扑克选手,世界排名#16921,总奖金$196,924。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 196,924
Thế giới #17,253
Thụy Điển #97
Alaa El-Chami
Thụy Điển
瑞典扑克选手,世界排名#16969,总奖金$196,205。多次在线上及现场赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 196,205
Thế giới #17,302
Thụy Điển #98
Karl Rudwall
Thụy Điển
瑞典扑克选手,世界排名第17292位,职业生涯总奖金19.2万美元,主要活跃于线上赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 192,742
Thế giới #17,632
Thụy Điển #99
Jonas Danielsson
Thụy Điển
Jonas Danielsson,瑞典扑克选手,世界排名第17986位,职业生涯总奖金约188,852美元。以稳健的现金局和锦标赛表现著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 188,852
Thế giới #17,986
Thụy Điển #100
Gusten Sjöberg
Thụy Điển
Gusten Sjöberg,瑞典职业扑克选手,世界排名#17660,总奖金$188,700。以稳健风格著称,多次在线上赛事取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 188,700
Thế giới #18,003
Thụy Điển #101
Hans Erlandsson
Thụy Điển
瑞典职业扑克选手,曾多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,累积奖金约18.8万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 188,524
Thế giới #18,027
Thụy Điển #102
Johan Soderstrom
Thụy Điển
瑞典职业扑克选手,以在线和现场赛事为主,奖金累积约18.8万美元,世界排名第17745位。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 187,995
Thế giới #18,090
Thụy Điển #103
Joakim Geigert
Thụy Điển
瑞典职业扑克选手,世界排名#17747,总奖金$187,974。以稳健风格著称,在多项赛事中有过不错表现。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 187,974
Thế giới #18,092
Thụy Điển #104
Apo Arslan
Thụy Điển
Apo Arslan,瑞典职业扑克选手,世界排名约17793位,职业生涯总奖金超过18.7万美元。以其稳健的打法和出色的比赛策略著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 187,159
Thế giới #18,138
Thụy Điển #105
Stefan Olofsson
Thụy Điển
瑞典扑克选手,世界排名#17810,生涯总奖金约$186,856。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 186,856
Thế giới #18,155
Thụy Điển #106
Jesper Persson
Thụy Điển
Jesper Persson,瑞典扑克选手,世界排名#17824,职业生涯总奖金约$186,561。以其稳健风格和线上赛事表现闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 186,561
Thế giới #18,169
Thụy Điển #107
Mikael Zackariasen
Thụy Điển
Mikael Zackariasen,瑞典扑克选手,世界排名#18361,总奖金$184,520,曾多次在线上和线下赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 184,520
Thế giới #18,361
Thụy Điển #108
Peter Nordin
Thụy Điển
瑞典扑克选手Peter Nordin,世界排名约#18095,现场赛事总奖金$183,690。风格稳健,以深筹赛见长。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 183,690
Thế giới #18,449
Thụy Điển #109
Serdar Demircan
Thụy Điển
Serdar Demircan,瑞典职业扑克选手,世界排名第18613位,生涯总奖金约18.2万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,996
Thế giới #18,613
Thụy Điển #110
Andreas Harnemo
Thụy Điển
瑞典职业扑克选手,世界排名#18285,总奖金$181,795。多次在大型赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,795
Thế giới #18,641
Thụy Điển #111
Oliver Samo Richert Kubalek
Thụy Điển
瑞典扑克选手,世界排名#18312,累计奖金$181,436。以线上赛事为主,公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,436
Thế giới #18,669
Thụy Điển #112
Mikael Rosen
Thụy Điển
Mikael Rosen,瑞典扑克选手,世界排名第18370位,职业生涯总奖金约18万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,901
Thế giới #18,728
Thụy Điển #113
Koray Saka
Thụy Điển
Koray Saka,瑞典扑克选手,世界排名#18474,职业生涯总奖金约$179,812。以线上和现场赛事经验积累著称,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,812
Thế giới #18,838
Thụy Điển #114
Daniel Abrahamsson
Thụy Điển
Daniel Abrahamsson,瑞典职业扑克选手,世界排名第18492位,职业生涯总奖金约17.9万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,664
Thế giới #18,857
Thụy Điển #115
Johnni Nielsen
Thụy Điển
Johnni Nielsen,瑞典扑克选手,世界排名#18552,职业生涯总奖金约17.9万美元。虽非顶尖高手,但在欧洲赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,090
Thế giới #18,919
Thụy Điển #116
Daniel Ulvrell
Thụy Điển
Daniel Ulvrell,瑞典扑克选手,世界排名约18799,总奖金超过17.5万美元。多年征战现场赛事,多次进入钱圈,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 175,878
Thế giới #19,177
Thụy Điển #117
Thomas Blomberg
Thụy Điển
Thomas Blomberg是瑞典职业扑克选手,世界排名#18813,职业生涯总奖金超过17.5万美元。他在多项国际赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 175,786
Thế giới #19,191
Thụy Điển #118
Torgny Andersson
Thụy Điển
Torgny Andersson,瑞典扑克选手,以稳健风格著称,WSOP多次进入钱圈,总奖金逾17万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 175,420
Thế giới #19,224
Thụy Điển #119
Tomas Lindgren
Thụy Điển
瑞典职业扑克选手,以稳健风格著称,多次在大型赛事中获奖,总奖金超过17万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 172,825
Thế giới #19,535
Thụy Điển #120
Håkan Sahl
Thụy Điển
瑞典扑克选手Håkan Sahl,世界排名第19216位,职业生涯总奖金约17.2万美元。多次在线上及现场赛事中取得成绩,打法稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 172,136
Thế giới #19,603
Thụy Điển #121
Simon Lindell
Thụy Điển
瑞典扑克选手,世界排名19451,职业赛事总奖金约17万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,030
Thế giới #19,843
Thụy Điển #122
Pontus Kers
Thụy Điển
Pontus Kers,瑞典职业扑克选手,凭借多次锦标赛佳绩积累近17万美元奖金。以稳健牌风和精准读牌著称,在线上和现场赛事中均有亮眼表现。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 169,781
Thế giới #19,873
Thụy Điển #123
Niklas Toorell
Thụy Điển
Niklas Toorell,瑞典扑克职业选手,世界排名约第19981位,生涯总奖金超过16万美元。多次在WSOP等国际赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 167,955
Thế giới #19,981
Thụy Điển #124
Magnus Persson
Thụy Điển
Magnus Persson 是一名瑞典扑克选手,活跃于国际赛事,但公开资料有限。他以稳健的打法和多变的策略著称,在扑克圈内有一定知名度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 164,219
Thế giới #20,463
Thụy Điển #125
Larry Jonsson
Thụy Điển
Larry Jonsson,瑞典职业扑克选手,世界排名#20640,总奖金$162,708,以稳健牌风著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 162,708
Thế giới #20,640
Thụy Điển #126
Kalle Persson
Thụy Điển
Kalle Persson,瑞典职业扑克选手,世界排名#20259,总奖金$162,489。以其稳健的打法和多次EPT赛事成绩闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 162,489
Thế giới #20,669
Thụy Điển #127
Tommy Nord
Thụy Điển
Tommy Nord,瑞典扑克选手,世界排名#20714,职业生涯总奖金超16万美元。多次在小型赛事中取得佳绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 162,203
Thế giới #20,714
Thụy Điển #128
Carl Falk
Thụy Điển
Carl Falk,瑞典扑克选手,世界排名#20311,总奖金$162,116。擅长混合游戏,多次在锦标赛中取得奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 162,116
Thế giới #20,725
Thụy Điển #129
Daniel Haglund
Thụy Điển
瑞典扑克选手,世界排名#20347,职业累积奖金$161,896。以其稳健风格和线上成绩闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 161,896
Thế giới #20,762
Thụy Điển #130
Leo Nordin
Thụy Điển
瑞典扑克选手,世界排名#20886,生涯总奖金超16万美元。多次在线上及线下赛事中取得成绩,风格全面。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 160,746
Thế giới #20,886
Thụy Điển #131
Mikael Grönvik
Thụy Điển
瑞典职业扑克选手,世界排名#20556,职业总奖金超过$159,605。以稳健风格和深筹游戏见长。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 159,605
Thế giới #20,974
Thụy Điển #132
Johan Soderberg
Thụy Điển
Johan Soderberg,瑞典扑克选手,世界排名#20572,职业生涯总奖金约159,452美元。曾多次进入WSOP奖励圈,最佳成绩为主赛事第404名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 159,452
Thế giới #20,992
Thụy Điển #133
Conny Sandgren
Thụy Điển
Conny Sandgren,瑞典扑克选手,世界排名#20599,职业总奖金约15.9万美元。以稳健风格著称,多次在锦标赛中晋级奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 159,218
Thế giới #21,018
Thụy Điển #134
Ola Svensson
Thụy Điển
瑞典扑克选手,世界排名#20706,职业生涯总奖金超过15万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 158,400
Thế giới #21,128
Thụy Điển #135
Peder Skaj
Thụy Điển
Peder Skaj,瑞典职业扑克选手,世界排名#21425,总奖金$156,286。以稳健风格闻名,曾多次在小型赛事中获奖。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 156,286
Thế giới #21,425
Thụy Điển #136
Adam Jonsson
Thụy Điển
Adam Jonsson,瑞典职业扑克选手,世界排名第21148位,职业生涯总奖金约15.5万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 155,221
Thế giới #21,578
Thụy Điển #137
Hans Eskilsson
Thụy Điển
瑞典职业扑克选手,以在线与现场赛事均衡表现著称,善于利用位置优势。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 153,751
Thế giới #21,760
Thụy Điển #138
Kristian Mabergs Per Eriksson
Thụy Điển
瑞典职业扑克选手,以线上化名活跃,EPT赛事成绩突出,总奖金超15万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 151,791
Thế giới #21,969
Thụy Điển #139
Tomas Martinsson
Thụy Điển
瑞典扑克选手,世界排名#21567,职业生涯总奖金$151,436。多次在线上及现场赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 151,436
Thế giới #22,008
Thụy Điển #140
Jonatan Stal
Thụy Điển
Jonatan Stal,瑞典职业扑克选手,世界排名第21774位,生涯总奖金约15万美元。以稳健风格著称,活跃于线上与线下赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 150,050
Thế giới #22,223
Thụy Điển #141
Patrik Andersson
Thụy Điển
Patrik Andersson是瑞典扑克选手,世界排名第22008位,职业生涯总奖金约14.8万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,385
Thế giới #22,466
Thụy Điển #142
Brynja Sassoon
Thụy Điển
瑞典职业扑克选手,以线上赛事见长,世界排名#22557,累积奖金超14万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,851
Thế giới #22,557
Thụy Điển #143
Ingemar Backman
Thụy Điển
Ingemar Backman,瑞典扑克选手,世界排名#22120,总奖金$147,683。以稳健风格著称,多次在线下赛事进入决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,683
Thế giới #22,581
Thụy Điển #144