Tay chơi Thụy Điển
635 tay chơi
Anthony Chatelain
Thụy Điển
瑞典扑克选手,世界排名#30587,总奖金$ 101,754。多次在线下赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,754
Thế giới #31,127
Thụy Điển #241
Edgardo Bellia
Thụy Điển
Edgardo Bellia,瑞典扑克选手,世界排名第30623位,职业生涯总奖金约101,565美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,565
Thế giới #31,164
Thụy Điển #242
Reza Etemadi
Thụy Điển
Reza Etemadi,瑞典扑克选手,世界排名#30692,职业生涯总奖金约10万美元。多次在锦标赛中取得成绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,187
Thế giới #31,232
Thụy Điển #243
Magnus Nasslin
Thụy Điển
瑞典扑克选手,世界排名#30895,职业生涯总奖金$100,475。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,475
Thế giới #31,442
Thụy Điển #244
Daniel Nordstroms
Thụy Điển
瑞典扑克选手,世界排名#30915,总奖金$100,410。以稳健风格在中小型赛事中多次获奖。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,410
Thế giới #31,461
Thụy Điển #245
Rohan Oberoi
Thụy Điển
Rohan Oberoi,瑞典职业扑克选手,世界排名第30928位,生涯总奖金超过10万美元。以稳健风格著称,多次在线上赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,365
Thế giới #31,474
Thụy Điển #246
Pontus Dargren
Thụy Điển
Pontus Dargren,瑞典扑克选手,世界排名#31004,总奖金约$100,103。多次在线上及线下赛事中取得奖金,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,103
Thế giới #31,551
Thụy Điển #247
Anders Beckman
Thụy Điển
Anders Beckman,瑞典扑克选手,世界排名#31362,职业生涯总奖金$98,885,擅长线下赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,885
Thế giới #31,917
Thụy Điển #248
Pete Liljedahl
Thụy Điển
Pete Liljedahl,瑞典扑克选手,世界排名第31396位,职业生涯总奖金约98,755美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,755
Thế giới #31,952
Thụy Điển #249
Kenneth Robin Appell
Thụy Điển
瑞典扑克选手Kenneth Robin Appell,世界排名31447,职业生涯总奖金约$98,558。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,558
Thế giới #32,005
Thụy Điển #250
Johan Ekdahl
Thụy Điển
Johan Ekdahl,瑞典职业扑克选手,世界排名约31538位,生涯总奖金近10万美元。活跃于线上赛事,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,993
Thế giới #32,096
Thụy Điển #251
Kristian Obbarius
Thụy Điển
瑞典扑克选手,世界排名#31540,总奖金$97,983。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,983
Thế giới #32,098
Thụy Điển #252
Sebastian Gode
Thụy Điển
Sebastian Gode,瑞典扑克选手,世界排名第31896位,职业生涯总奖金约96,701美元。多次在赛事中取得佳绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,701
Thế giới #32,466
Thụy Điển #253
Mikael Ekstedt
Thụy Điển
瑞典扑克选手,世界排名#32037,总奖金$96,283。活跃于线上赛事,多次在中小型比赛中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,283
Thế giới #32,611
Thụy Điển #254
Birgitta Johansson
Thụy Điển
Birgitta Johansson是瑞典扑克女选手,在WSOP等赛事中多次进入奖励圈,总奖金约95,810美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,810
Thế giới #32,757
Thụy Điển #255
Jonas Buskas
Thụy Điển
瑞典职业扑克选手,线上与线下赛事均有参与,累积奖金约9.5万美元。以其稳健风格和扎实的基本功著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,434
Thế giới #32,888
Thụy Điển #256
Niclas Martinsson
Thụy Điển
瑞典扑克选手,世界排名#32408,职业生涯总奖金约$95,054。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,054
Thế giới #32,989
Thụy Điển #257
Ali Peykar
Thụy Điển
Ali Peykar是瑞典职业扑克选手,世界排名第32412位,职业生涯总奖金超过9.5万美元。他以稳健的线上和现场表现著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,040
Thế giới #32,994
Thụy Điển #258
Uwe Schrieber
Thụy Điển
Uwe Schrieber,瑞典扑克选手,世界排名第32420位,职业生涯总奖金约95,011美元。他多次参与国际赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,011
Thế giới #33,003
Thụy Điển #259
Tobias Lundgren
Thụy Điển
瑞典业余扑克选手,主要参与线上赛事,多次在中小型锦标赛中获得奖金,总奖金约9.5万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,514
Thế giới #33,172
Thụy Điển #260
Erik Karlsson
Thụy Điển
瑞典扑克选手,全球排名第32661位,职业生涯总奖金约94,289美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,289
Thế giới #33,251
Thụy Điển #261
Emil Westman
Thụy Điển
Emil Westman,瑞典扑克选手,世界排名#33378,职业生涯总奖金约$93,872。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,872
Thế giới #33,378
Thụy Điển #262
Stefan Rundstrom
Thụy Điển
瑞典扑克选手,世界排名第32802位,锦标赛总奖金约9.38万美元。线上赛事出身,后期涉及现场比赛。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,830
Thế giới #33,394
Thụy Điển #263
Bjorn Isberg
Thụy Điển
Bjorn Isberg,瑞典职业扑克选手,世界排名第33030位,职业生涯总奖金约$93,023。他以稳健的风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,023
Thế giới #33,630
Thụy Điển #264
Jan Helander
Thụy Điển
Jan Helander,瑞典扑克选手,世界排名#33035,职业奖金累计$93,015。以稳健风格闻名,多次在瑞典本土赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,015
Thế giới #33,634
Thụy Điển #265
Michaela Johansson
Thụy Điển
瑞典女性扑克选手,世界排名#33727,总奖金$92,744。多次在线上及现场赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 92,744
Thế giới #33,727
Thụy Điển #266
Kenneth Matsson
Thụy Điển
Kenneth Matsson,瑞典扑克选手,世界排名#33283,职业生涯总奖金$92,255。以稳健风格著称,多次在线上赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 92,255
Thế giới #33,891
Thụy Điển #267
Anton Knutar
Thụy Điển
Anton Knutar,瑞典职业扑克选手,世界排名第33330位,总奖金约9.2万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 92,103
Thế giới #33,938
Thụy Điển #268
Phenix Österström
Thụy Điển
Phenix Österström,瑞典扑克选手,世界排名#33378,职业生涯总奖金$91,822。多次在小型赛事中取得成绩,打法稳健,注重资金管理。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,822
Thế giới #33,988
Thụy Điển #269
Kashi Kambiz
Thụy Điển
Kashi Kambiz,瑞典扑克选手,世界排名#33490,职业生涯总奖金$91,323。活跃于线上及线下赛事,多次在中小型比赛中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 91,323
Thế giới #34,103
Thụy Điển #270
Anders Wijk
Thụy Điển
瑞典职业扑克选手,世界排名第33608位,累计奖金约9万美元。在小型赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 90,968
Thế giới #34,226
Thụy Điển #271
Rasit Karakaya
Thụy Điển
Rasit Karakaya,瑞典职业扑克选手,世界排名#33637,职业生涯总奖金$90,879。多次在线上及现场赛事中取得佳绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 90,879
Thế giới #34,257
Thụy Điển #272
Johan Lund
Thụy Điển
Johan Lund,瑞典扑克选手,世界排名#33726,总奖金$90,555。活跃于线上与线下赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 90,555
Thế giới #34,351
Thụy Điển #273
Rickard Larsson
Thụy Điển
Rickard Larsson,瑞典扑克选手,世界排名#33751,总奖金约$90,491。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 90,491
Thế giới #34,377
Thụy Điển #274
Mats Eriksson
Thụy Điển
Mats Eriksson,瑞典扑克选手,世界排名第33771位,职业生涯总奖金约9万美元。以稳健风格闻名,多次在小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 90,449
Thế giới #34,397
Thụy Điển #275
Per Mikael Hogbom
Thụy Điển
瑞典职业扑克选手,世界排名约33893位,职业生涯总奖金超过9万美元。以稳健风格闻名,多次在线上赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 90,070
Thế giới #34,524
Thụy Điển #276
Albert Hanna
Thụy Điển
瑞典扑克选手Albert Hanna,世界排名第33959位,职业生涯总奖金约89,950美元。他在小型赛事中多次取得成绩,但详细公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 89,950
Thế giới #34,591
Thụy Điển #277
Alexander Soderlund
Thụy Điển
Alexander Soderlund,瑞典扑克选手,以线上赛事见长,在WCOOP等比赛中取得过名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 89,377
Thế giới #34,813
Thụy Điển #278
Robin Colbin
Thụy Điển
瑞典扑克选手,世界排名#34186,总奖金$89,338,多次在现金赛中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 89,338
Thế giới #34,824
Thụy Điển #279
Jakob Linden
Thụy Điển
Jakob Linden,瑞典职业扑克选手,世界排名第34234位,职业生涯总奖金约$89,121。其打法风格稳健,在多项赛事中有所斩获。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 89,121
Thế giới #34,872
Thụy Điển #280
Roland Gradert
Thụy Điển
瑞典职业扑克玩家,世界排名#34258,生涯总奖金约8.9万美元。擅长现金与锦标赛,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 89,002
Thế giới #34,897
Thụy Điển #281
Jenö Kosutyak
Thụy Điển
Jenö Kosutyak,瑞典扑克选手,世界排名#34275,总奖金$88,923。以扎实的基本功和稳定的发挥在中小级别赛事中积累成绩,打法偏保守。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,923
Thế giới #34,914
Thụy Điển #282
Dan Glimne
Thụy Điển
瑞典扑克选手Dan Glimne,世界排名#34295,职业生涯总奖金$88,814,以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,814
Thế giới #34,934
Thụy Điển #283
Jan Backstrom
Thụy Điển
Jan Backstrom,瑞典扑克选手,世界排名约#34368,累计奖金$88,575。以稳健打法著称,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,575
Thế giới #35,010
Thụy Điển #284
Magnus Gustavsson
Thụy Điển
瑞典扑克选手,世界排名第35089位,职业生涯总奖金约8.8万美元,多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,389
Thế giới #35,089
Thụy Điển #285
Eli Danielsson Malca
Thụy Điển
瑞典职业扑克选手,世界排名第34451位,职业生涯总奖金约88,382美元。以其稳健的打法和在线赛事表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,382
Thế giới #35,093
Thụy Điển #286
Frantisek Jirout
Thụy Điển
瑞典职业扑克选手,世界排名约第35176位,职业生涯总奖金约8.8万美元。低调务实,擅长线下赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,149
Thế giới #35,176
Thụy Điển #287
Jorgen Nilsson
Thụy Điển
瑞典扑克选手,世界排名约34596,总奖金近$88,000。多次在线上线下赛事取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,973
Thế giới #35,241
Thụy Điển #288