Tay chơi Thụy Điển
664 tay chơi
Felix Wictorin
Thụy Điển
Felix Wictorin,瑞典扑克选手,世界排名#40961,总奖金$74,114。在小型赛事中多次获得奖金,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,114
Thế giới #40,961
Thụy Điển #337
Henrik Loefvander
Thụy Điển
Henrik Loefvander,瑞典扑克选手,世界排名#41070,总奖金$73,892。以其稳健的打法和在中小赛事中的多次奖金记录而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,892
Thế giới #41,070
Thụy Điển #338
Nader Noori
Thụy Điển
Nader Noori,瑞典扑克选手,世界排名#41150,总奖金$73,699。公开信息有限,以下介绍基于现有资料。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,699
Thế giới #41,150
Thụy Điển #339
Niclas Dymling
Thụy Điển
Niclas Dymling是一名瑞典扑克选手,世界排名#41162,职业生涯总奖金$73,673。他在多项赛事中取得过成绩,但公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,673
Thế giới #41,162
Thụy Điển #340
Kristoffer Winterstein
Thụy Điển
Kristoffer Winterstein,瑞典职业扑克选手,世界排名#41230,累计奖金$73,548。以稳健风格闻名,多次在线上及线下赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,548
Thế giới #41,230
Thụy Điển #341
Johan Jansson
Thụy Điển
瑞典职业扑克选手,世界排名#40635,总奖金$73,193,曾活跃于线上赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,193
Thế giới #41,414
Thụy Điển #342
Faraz Soltanzadeh-Naderi
Thụy Điển
Faraz Soltanzadeh-Naderi,瑞典扑克选手,世界排名#40703,职业生涯总奖金$73,077,曾多次在中小型赛事中取得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,077
Thế giới #41,484
Thụy Điển #343
Durim Berisha
Thụy Điển
Durim Berisha,瑞典扑克选手,世界排名#40768,总奖金$72,943。多次在区域性赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,943
Thế giới #41,550
Thụy Điển #344
Jesper Winzerling
Thụy Điển
Jesper Winzerling是瑞典职业扑克选手,世界排名第40843位,生涯总奖金$72,814。他活跃于线上和线下赛事,但公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,814
Thế giới #41,625
Thụy Điển #345
Per Strom
Thụy Điển
瑞典扑克选手,世界排名40932,总奖金72,523美元。职业生涯中多次在中小型赛事中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,523
Thế giới #41,715
Thụy Điển #346
Jonas Rosqvist
Thụy Điển
Jonas Rosqvist是瑞典扑克选手,世界排名第41011位,职业生涯总奖金达72,351美元。他在小型现场赛事中多次取得成绩,但缺乏大型锦标赛记录。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,351
Thế giới #41,798
Thụy Điển #347
Annica Ivert
Thụy Điển
Annica Ivert,瑞典扑克选手,世界排名第41085位,职业总奖金约72,217美元。她的扑克生涯低调而坚韧,常在小型赛事中积累成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,217
Thế giới #41,874
Thụy Điển #348
Mustafa Jukovic
Thụy Điển
Mustafa Jukovic,瑞典扑克选手,世界排名约41300,生涯奖金超7万美元。多次在线上比赛中取得佳绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,777
Thế giới #42,094
Thụy Điển #349
Daniel Atallah
Thụy Điển
Daniel Atallah,瑞典扑克选手,世界排名约#41362,总奖金达$71,644。公开资料有限,职业信息以线上为主。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,644
Thế giới #42,156
Thụy Điển #350
Johanes Korsar
Thụy Điển
瑞典职业扑克选手,世界排名#41416,累计奖金$71,541。以稳健现金流管理著称,在中小级别赛事中多次取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,541
Thế giới #42,211
Thụy Điển #351
Jens Ogsater
Thụy Điển
Jens Ogsater,瑞典扑克选手,世界排名第41433位,职业生涯总奖金71,508美元。他在多项赛事中取得成绩,但具体细节暂不明确。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,508
Thế giới #42,229
Thụy Điển #352
Bakir Saranovic
Thụy Điển
瑞典扑克选手,世界排名第41443位,职业生涯总奖金$71,496,活跃于线上及线下赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,496
Thế giới #42,239
Thụy Điển #353
Marcus Petersson
Thụy Điển
Marcus Petersson,瑞典扑克选手,世界排名#41570,总奖金$71,237。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,237
Thế giới #42,371
Thụy Điển #354
Kenneth Wiik
Thụy Điển
Kenneth Wiik,瑞典扑克选手,世界排名第41585位,职业生涯总奖金约71,214美元,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,214
Thế giới #42,386
Thụy Điển #355
Jonas Johansson
Thụy Điển
Jonas Johansson,瑞典扑克选手,世界排名#41603,职业生涯总奖金$71,172。多次参加线上及线下赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,172
Thế giới #42,404
Thụy Điển #356
Stefan Dios
Thụy Điển
Stefan Dios,瑞典扑克选手,世界排名#41837,职业生涯总奖金$70,631。虽非顶尖巨星,但以稳健风格在中小型赛事中积累成绩,是欧洲扑克圈中坚力量。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,631
Thế giới #42,645
Thụy Điển #357
Dimitrii Tchernykh
Thụy Điển
瑞典扑克选手Dimitrii Tchernykh,世界排名#41879,职业生涯总奖金$70,489。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,489
Thế giới #42,687
Thụy Điển #358
Johan Lendenius
Thụy Điển
瑞典扑克选手Johan Lendenius,世界排名第41919位,职业生涯总奖金$70,374。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,374
Thế giới #42,726
Thụy Điển #359
Patrick Nordgren
Thụy Điển
Patrick Nordgren,瑞典扑克选手,世界排名第41981位,职业生涯总奖金约$70,257。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,257
Thế giới #42,791
Thụy Điển #360
Krister Popke
Thụy Điển
Krister Popke,瑞典扑克选手,世界排名第42066位,职业生涯总奖金超过7万美元。常参加线上及线下赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,076
Thế giới #42,877
Thụy Điển #361
Michael Nilsson
Thụy Điển
Michael Nilsson,瑞典扑克选手,世界排名#42150,生涯总奖金$69,917。活跃于中小型赛事,具体成绩未公开。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,917
Thế giới #42,965
Thụy Điển #362
Isak Bergstrom
Thụy Điển
瑞典扑克选手,世界排名#42168,总奖金$69,868。在中小型赛事中取得过成绩,风格以稳健为主。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,868
Thế giới #42,983
Thụy Điển #363
Olle Tjaldin
Thụy Điển
瑞典扑克选手,世界排名#42219,职业生涯总奖金约69,773美元。在低级别赛事中多次进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,773
Thế giới #43,036
Thụy Điển #364
Jens Sjogren
Thụy Điển
Jens Sjogren,瑞典扑克选手,世界排名#42263,职业生涯总奖金约$69,686。在有限公开资料中,他以稳健的线上和现场表现积累奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,686
Thế giới #43,080
Thụy Điển #365
Patrik Vestlin
Thụy Điển
Patrik Vestlin 是一位瑞典职业扑克选手,以线上高额桌游戏闻名,尤其擅长单挑和六人桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 68,396
Thế giới #43,713
Thụy Điển #370
Eva Anna Jiretorn
Thụy Điển
Eva Anna Jiretorn 是来自瑞典的扑克选手,以在WSOP赛事中夺冠而闻名。她的职业生涯展现了女性选手在高强度竞技中的实力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 67,832
Thế giới #44,061
Thụy Điển #372
Robin Lindqvist
Thụy Điển
Robin Lindqvist 是一位瑞典扑克选手,以其在线上和现场赛事中的表现受到关注。他的职业生涯虽未取得轰动性成绩,但在扑克社区内有一定的知名度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 67,609
Thế giới #44,215
Thụy Điển #374
Jonas Eriksson Silfver
Thụy Điển
Jonas Eriksson Silfver 是来自瑞典的扑克选手。他曾在多个线上及现场赛事中取得过名次,但公开资料对其职业生涯记载较简略。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 67,499
Thế giới #44,265
Thụy Điển #375
Mattias Lannermark
Thụy Điển
Mattias Lannermark 是一位来自瑞典的知名线上扑克玩家,以在高额现金游戏中的激进风格著称。他在线上赢得巨额奖金,但现场锦标赛成绩相对较少。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 67,424
Thế giới #44,314
Thụy Điển #376
Henrik Kask
Thụy Điển
Henrik Kask 是来自瑞典的职业扑克玩家,以线上高额桌和现场锦标赛的出色表现闻名。他多次在国际赛事中进入奖励圈,并在欧洲扑克巡回赛等大赛中收获佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 67,417
Thế giới #44,318
Thụy Điển #377
Alf Marthinussen
Thụy Điển
Alf Marthinussen 是一名瑞典职业扑克选手,在线下与线上赛事中均有参与。其打法稳健,在扑克社区有一定知名度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 67,310
Thế giới #44,393
Thụy Điển #378
Bjorn Lundgren
Thụy Điển
Bjorn Lundgren 是一名来自瑞典的扑克玩家,因在2006年世界扑克系列赛主赛事中进入后期阶段而受到关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 67,228
Thế giới #44,425
Thụy Điển #379
Magnus Hultgren
Thụy Điển
Magnus Hultgren 是一位来自瑞典的扑克选手,以其在锦标赛中的稳定表现而闻名,但公开详细资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 66,799
Thế giới #44,578
Thụy Điển #380
Pär Ebenhardt
Thụy Điển
Pär Ebenhardt 是瑞典扑克选手,在扑克社区中以稳健打法著称,虽公开成绩信息有限,但其风格常被爱好者讨论。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 66,330
Thế giới #44,852
Thụy Điển #381
Robin Sjogren Knutas
Thụy Điển
Robin Sjogren Knutas 是来自瑞典的扑克选手,以其在线上和现场赛事中的表现而知名。尽管公开信息有限,他仍在扑克社区中积累了一定的声誉。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 66,107
Thế giới #44,966
Thụy Điển #382
Georg Ibrahim
Thụy Điển
Georg Ibrahim 是来自瑞典的扑克选手,在线上和现场赛事中均有参与,以其稳健的风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 65,371
Thế giới #45,383
Thụy Điển #384
Maria Andersson Murro
Thụy Điển
瑞典职业扑克选手,活跃于国际赛事。以稳健风格著称,多次在大型比赛中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 65,368
Thế giới #45,387
Thụy Điển #385
Johan Jakobsson
Thụy Điển
Johan Jakobsson 是瑞典职业扑克选手,以线上化名“bjo”闻名,在多项国际锦标赛中取得过决赛桌成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 65,110
Thế giới #45,491
Thụy Điển #386
Lars Greger Larsson
Thụy Điển
Lars Greger Larsson 是瑞典职业扑克选手,因在 WSOP 主赛事中进入决赛桌而闻名。他以稳健的策略和扎实的基本功受到认可。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 65,097
Thế giới #45,499
Thụy Điển #387
Kim Holmberg
Thụy Điển
Kim Holmberg 是来自瑞典的扑克选手,以线上赛事成绩闻名,常在大型锦标赛中现身。其稳健的风格和出色的读牌能力受到同行认可。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 64,946
Thế giới #45,600
Thụy Điển #389
Phillip Klasson
Thụy Điển
Phillip Klasson 是一位来自瑞典的职业扑克选手,以在线高额桌闻名。他是扑克之星高额桌的常客,以其稳健的风格和长期盈利受到同行认可。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 64,886
Thế giới #45,635
Thụy Điển #390
Brane Stupar
Thụy Điển
Brane Stupar 是瑞典职业扑克选手,以其在在线扑克领域的成就而闻名,尤其在扑克之星平台上以ID 'Brane' 活跃。他凭借激进的打法和稳定的在线成绩,成为瑞典扑克界的重要人物之一。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 64,611
Thế giới #45,787
Thụy Điển #391
Anton Jagborn
Thụy Điển
Anton Jagborn 是一位来自瑞典的扑克职业选手,以线上锦标赛的稳定表现而闻名。他在扑克社区中因其扎实的技术和冷静的牌风受到关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 64,581
Thế giới #45,807
Thụy Điển #392