4,245 tay chơi
Thụy Sĩ
瑞士职业扑克选手,世界排名第18786位,职业生涯总奖金约18万美元。技术扎实,多次在小型赛事中取得佳绩,打法稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,404
Thế giới #18,786
Thụy Sĩ #97
Thụy Sĩ
瑞士扑克选手Karl Erik Sandoff,世界排名#18519,总奖金$179,398,以稳健打法著称,多次在线上赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,398
Thế giới #18,885
Thụy Sĩ #98
Thụy Sĩ
瑞士扑克选手,世界排名#18651,总奖金$178,102。多次在锦标赛中取得佳绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 178,102
Thế giới #19,025
Thụy Sĩ #99
Thụy Sĩ
亚历山大·胡贝尔(Alexander Huber),瑞士扑克选手,世界排名约第19100位,职业生涯总奖金超17万美元。以线上和线下混合赛事为主。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 176,694
Thế giới #19,100
Thụy Sĩ #100
Thụy Sĩ
瑞士扑克选手,世界排名第18740位,职业生涯总奖金约17.6万美元。以稳健打法著称,多次在低级别赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 176,463
Thế giới #19,116
Thụy Sĩ #101
Thụy Sĩ
瑞士扑克选手Orhan Tusa,世界排名#18947,生涯总奖金$174,506。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 174,506
Thế giới #19,327
Thụy Sĩ #102
Thụy Sĩ
瑞士扑克选手,世界排名#19590,职业生涯总奖金$172,265。曾多次在WSOP等赛事中取得成绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 172,265
Thế giới #19,590
Thụy Sĩ #103
Thụy Sĩ
瑞士扑克选手,世界排名#19535,总奖金$169,093。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 169,093
Thế giới #19,929
Thụy Sĩ #104
Thụy Sĩ
Cem Tasalan,瑞士扑克选手,以线上和线下锦标赛成绩著称,奖金收入超过16万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 167,601
Thế giới #20,022
Thụy Sĩ #105
Thụy Sĩ
Daniel Marquis,瑞士职业扑克选手,世界排名#19804,现场比赛总奖金$166,150。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 166,150
Thế giới #20,200
Thụy Sĩ #106
Thụy Sĩ
瑞士扑克选手Mirand Murseli,世界排名约第20344位,职业生涯总奖金超16万美元。以其在多项赛事中的稳定表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 161,902
Thế giới #20,759
Thụy Sĩ #107
Thụy Sĩ
瑞士扑克选手Michael Koran,世界排名#20377,职业生涯总奖金超过16万美元,曾多次在小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 161,643
Thế giới #20,792
Thụy Sĩ #108
Thụy Sĩ
Jannick Schöb,瑞士扑克选手,世界排名#20598,生涯总奖金$159,220。多次在地区赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 159,220
Thế giới #21,017
Thụy Sĩ #109
Thụy Sĩ
瑞士扑克选手,世界排名#20600,生涯总奖金超15万美元,在多场赛事中展现稳健实力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 159,216
Thế giới #21,020
Thụy Sĩ #110
Thụy Sĩ
Zoran Stojanovic,瑞士扑克选手,世界排名第20673位,总奖金约15.8万美元。以其稳健风格和线上赛事表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 158,674
Thế giới #21,095
Thụy Sĩ #111
Thụy Sĩ
瑞士扑克选手Lorenz Roder,世界排名#20681,生涯总奖金$158,584。多次在锦标赛中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 158,584
Thế giới #21,104
Thụy Sĩ #112
Thụy Sĩ
瑞士扑克选手Dylan Da Silva Araujo,世界排名#20707,生涯总奖金$158,390。在多项赛事中取得成绩,以稳定风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 158,390
Thế giới #21,129
Thụy Sĩ #113
Thụy Sĩ
瑞士职业扑克选手,世界排名#20969,职业生涯总奖金约$156,476。以稳健风格著称,多次在线上和线下赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 156,476
Thế giới #21,398
Thụy Sĩ #114
Thụy Sĩ
瑞士扑克选手,世界排名第21095位,职业生涯总奖金超过15万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 155,555
Thế giới #21,526
Thụy Sĩ #115
Thụy Sĩ
瑞士扑克选手,线上与线下赛事均有参与。凭借稳健表现积累超15万美元奖金,世界排名稳步提升。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 155,458
Thế giới #21,533
Thụy Sĩ #116
Thụy Sĩ
Gilles Nigro,瑞士扑克选手,世界排名第21204位,职业生涯总奖金约15.5万美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 154,820
Thế giới #21,635
Thụy Sĩ #117
Thụy Sĩ
瑞士职业扑克选手,世界排名#21246,累计奖金$154,533。以稳健风格著称,多次在小型锦标赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 154,533
Thế giới #21,678
Thụy Sĩ #118
Thụy Sĩ
Nicola Spicher,瑞士扑克选手,世界排名约#21580,职业生涯总奖金约15万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 151,348
Thế giới #22,021
Thụy Sĩ #119
Thụy Sĩ
Fazil Bonus,瑞士扑克选手,世界排名#21587,总奖金$151,307。专注线上赛事,曾多次在小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 151,307
Thế giới #22,028
Thụy Sĩ #120
Thụy Sĩ
David Marcos Lomba,瑞士扑克选手,世界排名#21830,生涯总奖金约149,620美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,620
Thế giới #22,281
Thụy Sĩ #121
Thụy Sĩ
瑞士扑克选手,世界排名#22268,职业赛事总奖金约14.7万美元。多次在瑞士本土赛事中取得佳绩,风格稳中带凶。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 146,692
Thế giới #22,730
Thụy Sĩ #122
Thụy Sĩ
瑞士扑克选手,职业赛事经验丰富,在全球各类锦标赛中多次取得奖金,世界排名稳步提升。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 141,337
Thế giới #23,552
Thụy Sĩ #123
Thụy Sĩ
Jacques Mauron是瑞士职业扑克选手,世界排名第23688位,职业生涯总奖金约14万美元。他以稳健的线上和线下比赛表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 140,303
Thế giới #23,688
Thụy Sĩ #124
Thụy Sĩ
Dario Wyler,瑞士扑克选手,世界排名第23207位,职业生涯总奖金约14万美元。虽非顶尖高手,但在欧洲赛事中多次取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 140,301
Thế giới #23,691
Thụy Sĩ #125
Thụy Sĩ
瑞士扑克选手Charles Calfelis,世界排名第23558位,职业生涯总奖金约$137,547。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 137,547
Thế giới #24,049
Thụy Sĩ #126
Thụy Sĩ
Cianci Giuseppe是瑞士职业扑克选手,世界排名第23632位,职业生涯总奖金超过13.7万美元。他以稳健的风格在中小型赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 137,057
Thế giới #24,129
Thụy Sĩ #127
Thụy Sĩ
瑞士女牌手,世界排名#23874,总奖金$135,700。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 135,700
Thế giới #24,375
Thụy Sĩ #128
Thụy Sĩ
瑞士扑克选手,世界排名第23880位,职业生涯总奖金超过13.5万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 135,649
Thế giới #24,381
Thụy Sĩ #129
Thụy Sĩ
Marcello Manganiello是一名瑞士扑克玩家,世界排名#23987,职业生涯总奖金超过13万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 134,957
Thế giới #24,490
Thụy Sĩ #130
Thụy Sĩ
Eric Vuissoz,瑞士扑克选手,世界排名#24160,生涯总奖金超13万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 133,719
Thế giới #24,665
Thụy Sĩ #131
Thụy Sĩ
瑞士扑克选手Theo Steimer,世界排名#24248,职业生涯总奖金$132,890,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 132,890
Thế giới #24,756
Thụy Sĩ #132
Thụy Sĩ
Cemil Doganyilmaz,瑞士扑克选手,世界排名#24443,生涯总奖金$131,785。在多项赛事中取得过成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,785
Thế giới #24,950
Thụy Sĩ #133
Thụy Sĩ
Roch Genoud,瑞士职业扑克选手,世界排名#24444,职业生涯总奖金约$131,780。以其稳健风格和瑞士扑克圈内的活跃表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 131,780
Thế giới #24,951
Thụy Sĩ #134
Thụy Sĩ
瑞士扑克选手,世界排名约24867位,总奖金超12.9万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,533
Thế giới #25,383
Thụy Sĩ #135
Thụy Sĩ
瑞士扑克选手,世界排名#25480,总奖金$129,026。多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 129,026
Thế giới #25,480
Thụy Sĩ #136
Thụy Sĩ
Oleg Mordassov是瑞士职业扑克选手,世界排名约25000位,职业生涯总奖金超过12.8万美元。他是一名线上和线下赛事常客,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 128,753
Thế giới #25,529
Thụy Sĩ #137
Thụy Sĩ
Gerard Labouriaux Dit,瑞士扑克选手,世界排名第25037位,职业生涯总奖金约128,400美元。他在小型赛事中多次获利,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 128,400
Thế giới #25,561
Thụy Sĩ #138
Thụy Sĩ
Daniel Brunner 是来自瑞士的职业扑克选手,世界排名#25586,职业生涯总奖金超过12万美元。他主要在线上平台活跃,凭借稳健风格获得不错成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 128,070
Thế giới #25,586
Thụy Sĩ #139
Thụy Sĩ
Roger Suter,瑞士职业扑克选手,世界排名约第25080位,职业生涯总奖金超过12万美元。以稳健的线下锦标赛表现著称,多次在欧洲小型赛事中闯入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 127,914
Thế giới #25,602
Thụy Sĩ #140
Thụy Sĩ
瑞士女牌手,世界排名#25128,职业生涯总奖金$127,524。以稳健风格在线上赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 127,524
Thế giới #25,651
Thụy Sĩ #141
Thụy Sĩ
瑞士职业扑克选手,世界排名#25777,职业生涯总奖金超过12万美元。多次在地区赛事中取得佳绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,922
Thế giới #25,777
Thụy Sĩ #142
Thụy Sĩ
瑞士扑克选手,世界排名约#25317,总奖金$126,511。活跃于各类赛事,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,511
Thế giới #25,844
Thụy Sĩ #143
Thụy Sĩ
瑞士扑克选手,世界排名#25468,总奖金$125,819。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,819
Thế giới #26,002
Thụy Sĩ #144