2,020 tay chơi
2020 tay chơi · trang 1/43
Litva
Antanas Guoga, được biết đến nhiều hơn với cái tên Tony G, là một người chơi poker chuyên nghiệp và doanh nhân người Úc gốc Litva. Anh nổi tiếng với lối chơi hung hãn và những lời nói xấu nhằm kích động cảm xúc của đối thủ, đồng thời cũng năng động trong lĩnh vực kinh doanh và chính trị.
Tổng thưởng sự nghiệp $ 11,295,295
Thế giới #166
Litva #1
Matas Cimbolas là một tay chơi poker chuyên nghiệp người Litva, nổi tiếng là cao thủ giải đấu nhiều bàn trực tuyến (MTT), đã đạt được nhiều thành tích ấn tượng trên các nền tảng trực tuyến chính thống.
Tổng thưởng sự nghiệp $ 8,129,155
Thế giới #254
Litva #2
立陶宛职业扑克选手,世界排名第544位,生涯总奖金逾470万美元。活跃于WSOP、EPT等国际赛事,以严谨数学风格和长期稳定表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 4,705,790
Thế giới #544
Litva #3
立陶宛顶尖扑克选手,世界排名第699位,职业生涯总奖金超356万美元。以稳健紧凶风格著称,多次打入WSOP决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 3,569,211
Thế giới #713
Litva #4
Dominykas Karmazinas,立陶宛职业扑克选手,世界排名约#996,锦标赛总奖金超268万美元。以稳健风格著称,多次在国际赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,685,986
Thế giới #1,016
Litva #5
立陶宛职业扑克选手,世界排名#1167,总奖金超240万美元,以稳定盈利著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,404,070
Thế giới #1,190
Litva #6
立陶宛职业扑克选手,世界排名#1208,生涯总奖金超237万美元。多次在WSOP、EPT等国际赛事中进入决赛桌,以其稳健风格和长期盈利著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 2,376,582
Thế giới #1,208
Litva #7
立陶宛职业扑克选手,世界排名第1661位,生涯总奖金超173万美元。多次在WSOP、EPT等国际赛事中进入奖励圈,以激进风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,732,964
Thế giới #1,661
Litva #8
Kristijonas Andrulis,立陶宛职业扑克选手,现世界排名第1897位,职业生涯总奖金超过156万美元。以稳健风格著称,曾在多项国际赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,567,923
Thế giới #1,897
Litva #9
立陶宛扑克选手,世界排名第2494位,累计奖金超124万美元。以WSOP主赛事第6名成绩闻名,低调务实。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,243,282
Thế giới #2,534
Litva #10
立陶宛职业扑克选手,世界排名第3930位,总奖金超过80万美元。以其稳健风格和多次锦标赛佳绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 808,735
Thế giới #3,998
Litva #11
立陶宛职业扑克选手,世界排名#4305,总奖金超76万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 760,352
Thế giới #4,305
Litva #12
Mantas Visockis,立陶宛职业扑克选手,世界排名#4633,总奖金$692,670。以线上和现场赛事表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 692,670
Thế giới #4,717
Litva #13
立陶宛职业扑克选手,世界排名#5510,总奖金$588,955。2012年WPT爱尔兰主赛事冠军,多次在EPT、WSOP等赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 588,955
Thế giới #5,617
Litva #14
立陶宛职业扑克选手,主攻底池限注奥马哈,2013年WSOP金手链得主。线上知名牌手,世界排名第7708位。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 436,595
Thế giới #7,708
Litva #15
立陶宛职业扑克选手,世界排名#7875,总奖金超42万美元,以线上和现场赛事中的稳定表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 420,634
Thế giới #8,032
Litva #16
立陶宛职业扑克选手,世界排名第8266位,生涯总奖金超过40万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 400,072
Thế giới #8,428
Litva #17
Gytis Bernatavicius 是立陶宛职业扑克选手,以线上锦标赛成绩闻名,曾在多场比赛中获得高额奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 360,081
Thế giới #9,433
Litva #18
立陶宛职业扑克玩家,以稳健的风格在多项国际赛事中取得佳绩,生涯总奖金超过35万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 352,515
Thế giới #9,660
Litva #19
立陶宛职业扑克选手,世界排名第11156位,累计锦标赛奖金超过30万美元。以稳健风格著称,多次在国际赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 301,441
Thế giới #11,378
Litva #20
立陶宛扑克选手,以线上锦标赛闻名,世界排名第11804位,生涯总奖金约28.5万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 285,292
Thế giới #12,041
Litva #21
立陶宛扑克选手Lukas Dimsa,世界排名第11857位,生涯总奖金$284,079。虽不为大众熟知,但在扑克领域有其独特轨迹。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 284,079
Thế giới #12,096
Litva #22
立陶宛扑克选手,线上锦标赛常客,世界排名第12149位,生涯总奖金超过28万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 281,989
Thế giới #12,149
Litva #23
Rytis Praninskas,立陶宛职业扑克选手,世界排名第12277位,职业生涯总奖金约27.3万美元,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 273,409
Thế giới #12,518
Litva #24
立陶宛职业扑克选手,世界排名第12577位,职业生涯总奖金约267,916美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 267,916
Thế giới #12,823
Litva #25
立陶宛扑克选手,世界排名约第13000位,职业生涯总奖金超过26万美元。以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 264,343
Thế giới #13,000
Litva #26
立陶宛职业扑克选手,世界排名#12771,总奖金超过26万美元。多次在EPT等赛事中进入奖励圈,以稳健的深筹打法闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 263,937
Thế giới #13,021
Litva #27
立陶宛职业扑克选手,线上锦标赛专家,以稳健打法著称,多次在大型赛事中闯入决赛桌,总奖金超25万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 257,057
Thế giới #13,301
Litva #28
立陶宛扑克选手Ignotas Kirsis,世界排名#13379,总奖金$255,635。在多项赛事中取得成绩,风格稳健,注重策略。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 255,635
Thế giới #13,379
Litva #29
立陶宛职业扑克选手,多次在线上及现场赛事中取得成绩,总奖金超25万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 255,312
Thế giới #13,403
Litva #30
立陶宛扑克选手,世界排名第13787位,职业生涯总奖金超过24万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 244,853
Thế giới #14,054
Litva #31
立陶宛扑克选手,世界排名#14014,职业生涯总奖金超过24万美元。以其稳健的打法和锦标赛经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 241,135
Thế giới #14,283
Litva #32
立陶宛扑克选手,线上与线下均有参赛,总奖金约23.6万美元,世界排名#14331。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 236,081
Thế giới #14,607
Litva #33
立陶宛扑克选手,世界排名第15273位,职业生涯总奖金超过22万美元。多次在立陶宛国内赛事中取得佳绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 220,001
Thế giới #15,569
Litva #34
立陶宛职业扑克选手,线上与线下赛事均有涉猎,总奖金超过20万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 211,515
Thế giới #16,124
Litva #35
立陶宛扑克选手,世界排名第16965位,职业赛事总奖金超过20万美元。其打法稳健,多次在EPT等赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 200,963
Thế giới #16,965
Litva #36
立陶宛职业扑克选手,世界排名#17251,生涯总奖金$196,953,曾多次在欧洲赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 196,953
Thế giới #17,251
Litva #37
Eimantas Adomiavicius,立陶宛职业扑克选手,世界排名#17753,总奖金$187,911。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 187,911
Thế giới #18,098
Litva #38
立陶宛职业扑克选手,世界排名#18063,累计奖金超过18万美元。以线上赛事起步,曾多次在中小型赛事中进入决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 184,024
Thế giới #18,415
Litva #39
立陶宛扑克选手,世界排名约#18534,职业赛事总奖金约17.9万美元。曾多次在地区赛事中取得佳绩,打法稳健扎实。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,270
Thế giới #18,900
Litva #40
Vitenis Salickas,立陶宛扑克选手,世界排名#18941,职业生涯总奖金$174,574。以其稳健的打法和在有限信息中的出色表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 174,574
Thế giới #19,321
Litva #41
Denas Pranaitis,立陶宛扑克选手,世界排名第19069位,职业生涯总奖金约17.3万美元。虽非顶尖明星,但凭借稳定表现多次在锦标赛中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 173,525
Thế giới #19,452
Litva #42
立陶宛扑克选手,世界排名#19084,总奖金$173,342,以线上与线下赛事中的稳定表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 173,342
Thế giới #19,467
Litva #43
Ariel Malnik,立陶宛扑克选手,世界排名约#19121,生涯总奖金超过17万美元,以其稳健的打法和线上赛事经历著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 173,067
Thế giới #19,504
Litva #44
立陶宛扑克选手,世界排名#19767,总奖金$170,704。线上锦标赛常客,以沉稳风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,704
Thế giới #19,767
Litva #45
立陶宛职业扑克选手,世界排名约19763位,累计奖金超16万美元,以稳健风格和线上比赛成绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 166,471
Thế giới #20,159
Litva #46
立陶宛职业扑克选手,以EPT巴塞罗那主赛事决赛桌成绩闻名,赛事经验丰富。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,366
Thế giới #20,314
Litva #47
Martynas Brazdzionis,立陶宛扑克选手,世界排名约20272位,职业生涯总奖金超16万美元。在线上与线下赛事中均有表现,以其稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 162,381
Thế giới #20,683
Litva #48