Tay chơi Hoa Kỳ

31,678 tay chơi

Reuben Hoang

Reuben Hoang

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,WSOP和WPT赛事常客,以稳健风格著称,多次打入决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 235,401

Thế giới #14,650Hoa Kỳ #5,194
Terence Burt

Terence Burt

Hoa KỳHoa Kỳ

Terence Burt,美国扑克选手,世界排名第14373位,职业生涯总奖金约23.5万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 235,390

Thế giới #14,651Hoa Kỳ #5,195
William Vincent

William Vincent

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手William Vincent,世界排名#14375,职业生涯总奖金超过23万美元。主要活跃于低级别现场赛事,具体成绩和打法风格公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 235,370

Thế giới #14,653Hoa Kỳ #5,196
Jason Trezak

Jason Trezak

Hoa KỳHoa Kỳ

Jason Trezak,美国扑克选手,世界排名#14657,总奖金$235,327。以稳健打法著称,多次在锦标赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 235,327

Thế giới #14,657Hoa Kỳ #5,197
Walter Bravo

Walter Bravo

Hoa KỳHoa Kỳ

Walter Bravo,美国扑克选手,世界排名#14380,总奖金$235,288。以稳健风格著称,多次在赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 235,288

Thế giới #14,658Hoa Kỳ #5,198
Najib Bennani

Najib Bennani

Hoa KỳHoa Kỳ

Najib Bennani,美国职业扑克选手,世界排名#14383,生涯总奖金$235,200,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 235,200

Thế giới #14,661Hoa Kỳ #5,199
Dai Nguyen

Dai Nguyen

Hoa KỳHoa Kỳ

Dai Nguyen,美国扑克选手,世界排名#14663,总奖金$235,168。以稳健风格著称,多次在小型赛事中获奖。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 235,168

Thế giới #14,663Hoa Kỳ #5,200
Kenneth Inouye

Kenneth Inouye

Hoa KỳHoa Kỳ

Kenneth Inouye,美国职业扑克选手,世界排名第14664位,生涯总奖金约23.5万美元。以扎实的技术和稳定的发挥在中小级别赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 235,146

Thế giới #14,664Hoa Kỳ #5,201
Harvey Freedman

Harvey Freedman

Hoa KỳHoa Kỳ

Harvey Freedman,美国扑克选手,世界排名约14388位,职业生涯总奖金超过23万美元。以稳健风格著称,多次在线上及现场赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 235,133

Thế giới #14,666Hoa Kỳ #5,202
Justin Sadauskas

Justin Sadauskas

Hoa KỳHoa Kỳ

Justin Sadauskas,美国职业扑克选手,世界排名#14670,生涯总奖金超过23万美元。以稳健打法著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 235,104

Thế giới #14,670Hoa Kỳ #5,203
Oliver Entine

Oliver Entine

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#14393,总奖金$235,085。多次在WSOP赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 235,085

Thế giới #14,672Hoa Kỳ #5,204
Jason Adler

Jason Adler

Hoa KỳHoa Kỳ

Jason Adler,美国职业扑克选手,世界排名约14394,总奖金$235,054。擅长多种扑克变体,活跃于线上与线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 235,054

Thế giới #14,673Hoa Kỳ #5,205
Rodney Shows

Rodney Shows

Hoa KỳHoa Kỳ

Rodney Shows,美国扑克选手,世界排名#14397,生涯总奖金约$235,023。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 235,023

Thế giới #14,676Hoa Kỳ #5,206
Gabriel Sack

Gabriel Sack

Hoa KỳHoa Kỳ

Gabriel Sack,美国扑克选手,世界排名第14399位,职业生涯总奖金约23.5万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 234,957

Thế giới #14,679Hoa Kỳ #5,207
Van Eric Arreca

Van Eric Arreca

Hoa KỳHoa Kỳ

Van Eric Arreca,美国扑克选手,世界排名#14404,总奖金$234,874。曾多次在WSOP等赛事中打入奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 234,874

Thế giới #14,684Hoa Kỳ #5,208
Scott Hammett

Scott Hammett

Hoa KỳHoa Kỳ

Scott Hammett,美国扑克选手,世界排名#14406,职业生涯总奖金超过23万美元。以稳健打法著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 234,862

Thế giới #14,686Hoa Kỳ #5,209
Mickael Morgousky

Mickael Morgousky

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#14408,总奖金$234,778。线上与线下赛事均有参与,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 234,778

Thế giới #14,688Hoa Kỳ #5,210
Shawn Gill

Shawn Gill

Hoa KỳHoa Kỳ

Shawn Gill,美国职业扑克选手,世界排名第14409位,职业生涯总奖金超过23万美元。以其稳健的牌风和多次锦标赛钱圈成绩而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 234,762

Thế giới #14,689Hoa Kỳ #5,211
Amir Atabaki

Amir Atabaki

Hoa KỳHoa Kỳ

Amir Atabaki,美国扑克选手,世界排名#14693,总奖金$234,720。主要活跃于线上赛事,多次在中等买入比赛中获得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 234,720

Thế giới #14,693Hoa Kỳ #5,212
Kong Li

Kong Li

Hoa KỳHoa Kỳ

Kong Li,美国扑克选手,世界排名第14416位,职业生涯总奖金超过23万美元。以其稳健的打法和独特的牌桌表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 234,683

Thế giới #14,696Hoa Kỳ #5,213
Mitch Franks

Mitch Franks

Hoa KỳHoa Kỳ

Mitch Franks,美国扑克选手,世界排名第14417位,职业赛事总奖金超23万美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 234,682

Thế giới #14,697Hoa Kỳ #5,214
Karim Abuzar

Karim Abuzar

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#14420,总奖金$234,636。活跃于线上及线下赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 234,636

Thế giới #14,700Hoa Kỳ #5,215
Josh Rittenberg

Josh Rittenberg

Hoa KỳHoa Kỳ

Josh Rittenberg,美国扑克选手,世界排名#14422,总奖金$234,584。以线上赛事为主,成绩稳步提升。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 234,584

Thế giới #14,703Hoa Kỳ #5,216
Michael Rankins

Michael Rankins

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#14705,生涯总奖金逾23万美元。在多项赛事中展现稳定实力,以扎实的基本功和耐心著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 234,516

Thế giới #14,705Hoa Kỳ #5,217
Jay Sookoo

Jay Sookoo

Hoa KỳHoa Kỳ

Jay Sookoo,美国扑克选手,世界排名#14428,生涯总奖金$234,457。多次在WSOP等赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 234,457

Thế giới #14,708Hoa Kỳ #5,218
Brendon Herrick

Brendon Herrick

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,以在线与现场赛事结合闻名,累计奖金超23万美元,世界排名约14429位。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 234,447

Thế giới #14,709Hoa Kỳ #5,219
Thad Smith

Thad Smith

Hoa KỳHoa Kỳ

Thad Smith,美国职业扑克选手,世界排名第14436位,职业生涯总奖金超过23万美元。以其稳健的打法和扎实的基本功在比赛中屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 234,303

Thế giới #14,716Hoa Kỳ #5,220
Albennes Armstrong

Albennes Armstrong

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第14437位,职业生涯总奖金约23.4万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 234,256

Thế giới #14,717Hoa Kỳ #5,221
Alexander Kamberis

Alexander Kamberis

Hoa KỳHoa Kỳ

Alexander Kamberis,美国扑克选手,世界排名#14438,职业生涯总奖金超23万美元,以现场锦标赛闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 234,254

Thế giới #14,718Hoa Kỳ #5,222
Charles Honkonen

Charles Honkonen

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#14719,职业生涯总奖金超过23万美元。多次在WSOP等赛事中闯入奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 234,250

Thế giới #14,719Hoa Kỳ #5,223
Karen Robison

Karen Robison

Hoa KỳHoa Kỳ

Karen Robison,美国扑克选手,世界排名#14447,现场比赛总奖金超23万美元,多次打入WSOP赛事奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 234,067

Thế giới #14,730Hoa Kỳ #5,224
Mohamad Ilyas

Mohamad Ilyas

Hoa KỳHoa Kỳ

Mohamad Ilyas,美国扑克选手,世界排名约14449位,职业生涯总奖金超过23万美元。风格稳健,擅长在低买入赛事中稳步积累。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 234,036

Thế giới #14,732Hoa Kỳ #5,225
Jeff Maiden

Jeff Maiden

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeff Maiden,美国扑克选手,世界排名#14450,生涯总奖金$234,015。他以稳健打法著称,多次在锦标赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 234,015

Thế giới #14,733Hoa Kỳ #5,226
Emeline Boich

Emeline Boich

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#14734,总奖金$234,006,多次在WSOP、WPT等赛事中进入奖励圈,以紧凶风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 234,006

Thế giới #14,734Hoa Kỳ #5,227
Tianyu Zheng

Tianyu Zheng

Hoa KỳHoa Kỳ

华裔美国扑克选手,世界排名约第14452位,累计奖金$233,996。多次在WSOP赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 233,996

Thế giới #14,735Hoa Kỳ #5,228
Gordon Wilcox

Gordon Wilcox

Hoa KỳHoa Kỳ

Gordon Wilcox,美国职业扑克选手,世界排名第14458位,职业生涯总奖金超过23万美元。以稳健打法著称,在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 233,895

Thế giới #14,741Hoa Kỳ #5,229
Dustin Iannotti

Dustin Iannotti

Hoa KỳHoa Kỳ

Dustin Iannotti,美国扑克选手,世界排名约14743位,总奖金超23万美元,在多项赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 233,883

Thế giới #14,743Hoa Kỳ #5,230
Chris Vickrey

Chris Vickrey

Hoa KỳHoa Kỳ

Chris Vickrey,美国扑克选手,世界排名第14462位,职业生涯总奖金约233,832美元,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 233,832

Thế giới #14,745Hoa Kỳ #5,231
Roberto Mercer

Roberto Mercer

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名约14746位,职业生涯总奖金超过23万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 233,816

Thế giới #14,746Hoa Kỳ #5,232
Lori Persinger

Lori Persinger

Hoa KỳHoa Kỳ

Lori Persinger,美国扑克女选手,世界排名#14464,总奖金超23万美元。多次打入WSOP钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 233,765

Thế giới #14,747Hoa Kỳ #5,233
Sherman Burry

Sherman Burry

Hoa KỳHoa Kỳ

Sherman Burry,美国扑克选手,世界排名第14467位,生涯总奖金约23.3万美元。以稳健的锦标赛表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 233,720

Thế giới #14,750Hoa Kỳ #5,234
Sean Gomez

Sean Gomez

Hoa KỳHoa Kỳ

Sean Gomez,美国扑克选手,世界排名第14468位,职业生涯总奖金约23.4万美元,以在线赛事和现场比赛中的稳定表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 233,712

Thế giới #14,751Hoa Kỳ #5,235
Tony Behari

Tony Behari

Hoa KỳHoa Kỳ

Tony Behari,美国扑克选手,世界排名#14753,职业生涯总奖金$233,698。以稳健风格和赛事适应能力著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 233,698

Thế giới #14,753Hoa Kỳ #5,236
Ervin Prifti

Ervin Prifti

Hoa KỳHoa Kỳ

Ervin Prifti,美国扑克选手,世界排名#14758,生涯总奖金超23万美元,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 233,600

Thế giới #14,758Hoa Kỳ #5,237
Junior Whited

Junior Whited

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#14480,总奖金$233,460。在多场赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 233,460

Thế giới #14,763Hoa Kỳ #5,238
Ayed Shweihat

Ayed Shweihat

Hoa KỳHoa Kỳ

Ayed Shweihat,美国扑克选手,世界排名#14484,总奖金$233,436。多次参加WSOP等赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 233,436

Thế giới #14,767Hoa Kỳ #5,239
Brendan Wiley

Brendan Wiley

Hoa KỳHoa Kỳ

Brendan Wiley,美国扑克选手,世界排名#14486,职业生涯总奖金$233,431。以稳健风格著称,在多项赛事中取得成绩,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 233,431

Thế giới #14,769Hoa Kỳ #5,240
Daniel Eugene Butler

Daniel Eugene Butler

Hoa KỳHoa Kỳ

Daniel Eugene Butler,美国扑克玩家,世界排名第14487位,职业奖金累计$233,424。以其稳健风格和持久竞争力在锦标赛中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 233,424

Thế giới #14,770Hoa Kỳ #5,241
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 109 | Cổng kiến thức Texas Hold'em