Tay chơi Hoa Kỳ
31,678 tay chơi
James Tedrow
Hoa Kỳ
James Tedrow,美国扑克选手,世界排名约14597,职业生涯总奖金超23万美元,凭借稳健风格在赛场多次获奖。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 231,825
Gregory James
Hoa Kỳ
Gregory James,美国职业扑克选手,世界排名约第14600位,职业生涯总奖金超过23万美元。以稳健的现金游戏和锦标赛表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 231,756
Leonid Vaisburg
Hoa Kỳ
Leonid Vaisburg,俄罗斯裔美国扑克玩家,擅长底池限注奥马哈,WSOP多次进入决赛桌并曾获冠军。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 231,732
Emerson Ward
Hoa Kỳ
Emerson Ward,美国扑克选手,世界排名#14604,总奖金$231,683。多次在赛事中取得成绩,以扎实的牌技和稳定的发挥著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 231,683
Douglas Jefferson
Hoa Kỳ
Douglas Jefferson,美国职业扑克选手,世界排名第14889位,职业生涯总奖金超23万美元。以其稳健的打法和多次锦标赛成绩为玩家所知。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 231,676
Andrew Sayegh
Hoa Kỳ
Andrew Sayegh,美国职业扑克选手,以线上直播和高额现金局闻名,WSOP多次进入决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 231,647
Carson Wieland
Hoa Kỳ
Carson Wieland,美国扑克选手,以在线和线下赛事中的稳定表现著称,世界排名#14608,总奖金超23万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 231,638
Dean Stonier
Hoa Kỳ
Dean Stonier,美国职业扑克选手,世界排名约第14893位,职业生涯累积奖金约23万美元。他以稳健的牌风和多次锦标赛奖金记录而知名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 231,601
Mohamed Elkerdawy
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#14613,总奖金$231,549。以稳健风格著称,曾在多项赛事中跻身奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 231,549
Vamsi Magam
Hoa Kỳ
Vamsi Magam,美国扑克选手,印度裔,世界排名#14620,职业生涯总奖金超23万美元。多次进入WSOP奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 231,400
Larry Kantor
Hoa Kỳ
Larry Kantor,美国扑克选手,世界排名#14621,总奖金$231,377。风格稳健,擅长深筹码博弈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 231,377
Valentyn Shabelnyk
Hoa Kỳ
Valentyn Shabelnyk,美国扑克选手,世界排名#14622,总奖金$231,373。以其稳健的风格在小型赛事中多次获利。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 231,373
Timothy Domboski
Hoa Kỳ
Timothy Domboski,美国扑克选手,世界排名第14622位,职业生涯总奖金约23万美元。虽非顶尖巨星,但多次在大型赛事中获奖,展现稳定实力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 231,373
Thomas Mohler
Hoa Kỳ
Thomas Mohler,美国职业扑克选手,世界排名第14624位,职业生涯总奖金超过23万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 231,364
Nicolas Halvorson
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#14625,总奖金$231,357。多次在赛事中取得成绩,但公开资料较少。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 231,357
Zhenjie Hou
Hoa Kỳ
Zhenjie Hou,美国华人扑克选手,世界排名#14628,总奖金$231,285。在多项赛事中展现稳定实力,以技术型打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 231,285
Robert Angeleri
Hoa Kỳ
Robert Angeleri,美国职业扑克选手,世界排名第14632位,职业生涯总奖金超过23万美元。以稳健打法著称,多次在大型赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 231,193
Shahin Edalatdju
Hoa Kỳ
Shahin Edalatdju是美国职业扑克选手,世界排名第14633位,生涯总奖金$231,191。以稳健风格著称,多次打入WSOP赛事奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 231,191
Ali Turkan
Hoa Kỳ
Ali Turkan是美国职业扑克选手,世界排名#14634,生涯总奖金超过23万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 231,152
Alexander Holmes
Hoa Kỳ
Alexander Holmes,美国扑克选手,世界排名约第14641位,生涯总奖金超过23万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 231,065
John Binns
Hoa Kỳ
John Binns,美国扑克选手,世界排名#14646,总奖金$231,007。曾在WSOP等赛事中取得成绩,打法稳健,善于捕捉对手漏洞。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 231,007
Jeffrey Kurtz
Hoa Kỳ
Jeffrey Kurtz,美国扑克选手,世界排名第14649位,职业生涯总奖金约23万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,最佳成绩为WSOP主赛事第217名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 230,941
Eric Kitain
Hoa Kỳ
Eric Kitain,美国扑克选手,世界排名#14653,总奖金$230,883。以稳健打法著称,多次在赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 230,883
Mario De La Puente
Hoa Kỳ
Mario De La Puente,美国扑克选手,世界排名第14943位,职业生涯总奖金23万美元以上。以稳健风格著称,曾在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 230,757
Nicholas Gorman
Hoa Kỳ
Nicholas Gorman,美国职业扑克选手,世界排名#14660,职业生涯总奖金约$230,664。以稳健风格著称,在中小型赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 230,664
Adam Velez
Hoa Kỳ
Adam Velez,美国扑克选手,世界排名第14663位,职业生涯总奖金超过23万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得不俗成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 230,640
Brian Okin
Hoa Kỳ
Brian Okin,美国职业扑克选手,世界排名第14664位,总奖金约23万美元。以其稳健的风格在赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 230,609
Andrew Arbogast
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#14953,总奖金约23万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 230,577
Robert Courtney
Hoa Kỳ
Robert Courtney,美国扑克选手,世界排名#14677,生涯总奖金$230,425。赛事成绩稳健,以扎实的基本功和良好的资金管理著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 230,425
James Girouard
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第14683位,职业生涯总奖金超过23万美元。以其稳健的打法在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 230,265
Wilfredo Carrion
Hoa Kỳ
Wilfredo Carrion,美国扑克选手,世界排名#14686,总奖金$230,211。多次参加WSOP等赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 230,211
Juan Sosa
Hoa Kỳ
Juan Sosa,美国扑克选手,世界排名#14691,职业生涯总奖金超过23万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 230,145
Marius Toderici
Hoa Kỳ
Marius Toderici,美国德州扑克选手,世界排名约14979,职业生涯总奖金超过23万美元。以其稳健风格在中小型赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 230,063
Charles Welch
Hoa Kỳ
Charles Welch,美国扑克选手,世界排名#14694,总奖金$230,055。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 230,055
Benson Xu
Hoa Kỳ
Benson Xu,美国扑克选手,世界排名约14981,总奖金超23万美元,活跃于线上赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 230,051
Carolyn Gardner
Hoa Kỳ
加拿大职业扑克选手,以在WSOP系列赛中的稳定表现而著称。她的比赛风格以耐心和技术见长,深受同行尊重。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 230,040
Pete Petree
Hoa Kỳ
Pete Petree,美国扑克选手,世界排名#14699,总奖金超23万美元。活跃于线上与线下赛事,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 230,006
Lam Tyson Nguyen
Hoa Kỳ
Lam Tyson Nguyen,美国职业扑克选手,世界排名约第14700位,总奖金23万美元。以稳健打法和多次锦标赛佳绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 230,000
Arif Rahim
Hoa Kỳ
Arif Rahim,美国职业扑克选手,世界排名第14701位,生涯总奖金约23万美元。以稳健风格著称,曾在多项赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 229,981
Sean Kline
Hoa Kỳ
Sean Kline,美国职业扑克选手,世界排名第14702位,职业生涯总奖金约22.9万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 229,975
Antonio Modacure
Hoa Kỳ
Antonio Modacure,美国扑克选手,世界排名#14703,总奖金$229,967。曾在WSOP等赛事中打入钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 229,967
Jiqiang Tong
Hoa Kỳ
Jiqiang Tong,美国华裔扑克选手,世界排名第14704位,职业生涯总奖金约$229,964,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 229,964
Donald Delancy
Hoa Kỳ
Donald Delancy,美国扑克选手,世界排名第14705位,职业总奖金$229,959。以其稳健的牌风和赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 229,959
Tim Black
Hoa Kỳ
Tim Black,美国扑克选手,世界排名第14710位,职业生涯总奖金约$229,836。以稳健风格著称,在多项赛事中有所斩获。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 229,836
Joseph Dimartino
Hoa Kỳ
Joseph Dimartino,美国扑克选手,以稳健现金流奖金著称,多次在WSOP等赛事中取得成绩,总奖金超22万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 229,833
Kenny Milam
Hoa Kỳ
Kenny Milam,美国扑克选手,以稳健风格著称,多次在WSOP赛事中进入奖励圈,全球排名#14712。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 229,796
Charles Odenz
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名约15000,总奖金超22万美元。曾获WSOP赛事奖金,技术全面,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 229,750
Thomas Minnich-Weber
Hoa Kỳ
Thomas Minnich-Weber来自美国,世界排名#14720,总奖金$229,626。他是WSOP赛事常客,多次获得奖金,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 229,626