Tay chơi Hoa Kỳ

31,678 tay chơi

Michael Chesney

Michael Chesney

Hoa KỳHoa Kỳ

Michael Chesney,美国扑克选手,世界排名#16844,职业生涯总奖金约$197,883。曾在WSOP等赛事中取得成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 197,883

Thế giới #17,174Hoa Kỳ #6,107
Kerry Bell

Kerry Bell

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,WSOP金手链得主,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 197,841

Thế giới #17,177Hoa Kỳ #6,108
Lou White

Lou White

Hoa KỳHoa Kỳ

Lou White,美国扑克选手,世界排名第16848位,职业总奖金约$197,840。以其稳健风格和持续参赛闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 197,840

Thế giới #17,178Hoa Kỳ #6,109
George Kalaitzis

George Kalaitzis

Hoa KỳHoa Kỳ

George Kalaitzis,美国扑克选手,世界排名#17179,职业生涯总奖金约$197,839。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 197,839

Thế giới #17,179Hoa Kỳ #6,110
Gary Senkar

Gary Senkar

Hoa KỳHoa Kỳ

Gary Senkar,美国职业扑克选手,世界排名约16850位,职业生涯总奖金近20万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中晋级奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 197,817

Thế giới #17,180Hoa Kỳ #6,111
Ann Bloom

Ann Bloom

Hoa KỳHoa Kỳ

Ann Bloom,美国女子扑克选手,世界排名约16853,职业生涯总奖金近20万美元,多次在女子赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 197,762

Thế giới #17,183Hoa Kỳ #6,112
Scott Horvath

Scott Horvath

Hoa KỳHoa Kỳ

Scott Horvath,美国职业扑克选手,世界排名#17188,总奖金约$292,371。以稳健打法著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 197,722

Thế giới #17,188Hoa Kỳ #6,113
Mirsad Kovaci

Mirsad Kovaci

Hoa KỳHoa Kỳ

Mirsad Kovaci,美国扑克选手,世界排名#16858,总奖金$197,718。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 197,718

Thế giới #17,189Hoa Kỳ #6,114
Cal Dykes

Cal Dykes

Hoa KỳHoa Kỳ

Cal Dykes,美国扑克选手,世界排名#17194,职业生涯总奖金$197,641。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 197,641

Thế giới #17,194Hoa Kỳ #6,115
Dylan Lindsey

Dylan Lindsey

Hoa KỳHoa Kỳ

Dylan Lindsey是一位来自美国的职业扑克选手,世界排名第16864位,职业生涯总奖金约19.7万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 197,637

Thế giới #17,195Hoa Kỳ #6,116
Nicholas Cikulin

Nicholas Cikulin

Hoa KỳHoa Kỳ

Nicholas Cikulin,美国扑克选手,世界排名#16867,职业生涯总奖金$197,599。线下赛事多次进入奖励圈,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 197,599

Thế giới #17,198Hoa Kỳ #6,117
Dinh Quang Le

Dinh Quang Le

Hoa KỳHoa Kỳ

Dinh Quang Le,美国扑克选手,世界排名#16871,职业生涯总奖金$197,553。以盈利稳定著称,多次在WSOP等赛事中打入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 197,553

Thế giới #17,202Hoa Kỳ #6,118
Sean Munjal

Sean Munjal

Hoa KỳHoa Kỳ

肖恩·蒙贾尔(Sean Munjal),美国扑克选手,世界排名第16879位,职业生涯总奖金约$197,448。以线上赛事为主,多次打入WSOP奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 197,448

Thế giới #17,209Hoa Kỳ #6,119
Robert Calabrese

Robert Calabrese

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#16881,总奖金$197,415。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 197,415

Thế giới #17,211Hoa Kỳ #6,120
Jesse Meyer

Jesse Meyer

Hoa KỳHoa Kỳ

Jesse Meyer,美国扑克选手,世界排名#17212,职业生涯总奖金$197,408。以其稳健打法和线上赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 197,408

Thế giới #17,212Hoa Kỳ #6,121
Christopher Kinane

Christopher Kinane

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#17218,总奖金$197,369。活跃于现场赛事,曾多次闯入WSOP钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 197,369

Thế giới #17,218Hoa Kỳ #6,122
David Thurston

David Thurston

Hoa KỳHoa Kỳ

David Thurston,美国扑克选手,世界排名第16889位,职业生涯总奖金约197,342美元。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 197,342

Thế giới #17,219Hoa Kỳ #6,123
Kenny Bedoya

Kenny Bedoya

Hoa KỳHoa Kỳ

Kenny Bedoya,美国扑克选手,世界排名#16890,职业生涯总奖金约$197,327。他以稳健风格和在线赛事表现著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 197,327

Thế giới #17,220Hoa Kỳ #6,124
Christopher Wynkoop

Christopher Wynkoop

Hoa KỳHoa Kỳ

Christopher Wynkoop,美国扑克选手,世界排名#16892,职业生涯总奖金$197,317。以线上赛事为主,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 197,317

Thế giới #17,222Hoa Kỳ #6,125
Stacy Matuson

Stacy Matuson

Hoa KỳHoa Kỳ

美国女子职业扑克选手,擅长深筹码锦标赛,多次在WSOP赛事中打入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 197,177

Thế giới #17,229Hoa Kỳ #6,126
Patrick McCullough

Patrick McCullough

Hoa KỳHoa Kỳ

Patrick McCullough,美国扑克选手,世界排名#16899,职业生涯总奖金$197,169。以稳健打法著称,多次在锦标赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 197,169

Thế giới #17,230Hoa Kỳ #6,127
Daniel Auckland

Daniel Auckland

Hoa KỳHoa Kỳ

Daniel Auckland,美国扑克选手,世界排名约第16902位,总奖金达$197,119。以其稳健打法在多项赛事中取得成绩,是扑克界一位低调的实力派。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 197,119

Thế giới #17,233Hoa Kỳ #6,128
Miguel Degollado

Miguel Degollado

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第17234位,职业生涯总奖金累计$197,091,以稳健风格闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 197,091

Thế giới #17,234Hoa Kỳ #6,129
Haim Bensalmon

Haim Bensalmon

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#16903,总奖金$197,091。以其稳健风格和多次小型赛事奖励圈成绩著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 197,091

Thế giới #17,235Hoa Kỳ #6,130
Akbar Zamani

Akbar Zamani

Hoa KỳHoa Kỳ

Akbar Zamani,美国扑克选手,世界排名#16906,生涯总奖金$197,076。以稳健风格著称,多次在赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 197,076

Thế giới #17,238Hoa Kỳ #6,131
Victor Fey

Victor Fey

Hoa KỳHoa Kỳ

Victor Fey,美国扑克选手,世界排名约16907,生涯总奖金约19.7万美元。以线上赛事为主,具体信息较少公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 197,061

Thế giới #17,240Hoa Kỳ #6,132
Steve McCluskey

Steve McCluskey

Hoa KỳHoa Kỳ

Steve McCluskey,美国扑克选手,世界排名#16908,职业生涯总奖金约$197,052。以稳健风格著称,多次在比赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 197,052

Thế giới #17,241Hoa Kỳ #6,133
Jae Cha

Jae Cha

Hoa KỳHoa Kỳ

Jae Cha,美国职业扑克选手,世界排名第16912位,职业生涯总奖金约197,008美元。他以稳健的风格和耐心著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 197,008

Thế giới #17,245Hoa Kỳ #6,134
Henry Grunzweig

Henry Grunzweig

Hoa KỳHoa Kỳ

Henry Grunzweig,美国扑克选手,世界排名第16916位,职业生涯总奖金约19.7万美元。多次在中小型赛事中取得成绩,以线上扑克为主要战场。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 196,982

Thế giới #17,248Hoa Kỳ #6,135
Kevin Cover

Kevin Cover

Hoa KỳHoa Kỳ

Kevin Cover,美国职业扑克选手,世界排名第16917位,职业生涯总奖金约19.7万美元。以线上和现场赛事均衡发展著称,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 196,968

Thế giới #17,249Hoa Kỳ #6,136
Ted McNamara

Ted McNamara

Hoa KỳHoa Kỳ

Ted McNamara,美国职业扑克选手,世界排名#16918,职业生涯总奖金约$196,956。以其稳健的牌风和长期积累的赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 196,956

Thế giới #17,250Hoa Kỳ #6,137
Terricita Milgrom

Terricita Milgrom

Hoa KỳHoa Kỳ

Terricita Milgrom,美国扑克选手,世界排名第16920位,职业生涯总奖金约19.7万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 196,948

Thế giới #17,252Hoa Kỳ #6,138
Jeffrey Hewitt

Jeffrey Hewitt

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第16923位,职业生涯总奖金约19.7万美元。曾多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 196,894

Thế giới #17,255Hoa Kỳ #6,139
David Luty

David Luty

Hoa KỳHoa Kỳ

David Luty,美国扑克选手,世界排名约第17256位,职业生涯总奖金近20万美元,以其稳健的牌风著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 196,888

Thế giới #17,256Hoa Kỳ #6,140
Joel Verbeck

Joel Verbeck

Hoa KỳHoa Kỳ

Joel Verbeck,美国扑克选手,世界排名#16927,总奖金$196,834,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 196,834

Thế giới #17,259Hoa Kỳ #6,141
Justin Chock

Justin Chock

Hoa KỳHoa Kỳ

Justin Chock,美国德州扑克选手,世界排名第17261位,职业生涯总奖金约19.7万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 196,810

Thế giới #17,261Hoa Kỳ #6,142
Stephen Bristow

Stephen Bristow

Hoa KỳHoa Kỳ

Stephen Bristow是一位美国扑克选手,世界排名约第16930位,职业生涯总奖金约196,808美元。以稳健著称,多次在小型赛事中获奖。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 196,808

Thế giới #17,262Hoa Kỳ #6,143
Dennis Wicke

Dennis Wicke

Hoa KỳHoa Kỳ

Dennis Wicke,美国扑克选手,世界排名#16932,总奖金$196,767。以其稳定的线上表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 196,767

Thế giới #17,264Hoa Kỳ #6,144
Charles Deathridge

Charles Deathridge

Hoa KỳHoa Kỳ

Charles Deathridge,美国职业扑克选手,世界排名约16933位,生涯总奖金超过19万美元。以其稳健的风格和多次锦标赛成绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 196,765

Thế giới #17,265Hoa Kỳ #6,145
Daniel Muniz

Daniel Muniz

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克玩家,世界排名第17268位,职业生涯总奖金约$196,717。虽非顶尖,但长期活跃于中小型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 196,717

Thế giới #17,268Hoa Kỳ #6,146
Jon Graham

Jon Graham

Hoa KỳHoa Kỳ

Jon Graham,美国扑克选手,世界排名#16938,职业生涯总奖金约19.6万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 196,674

Thế giới #17,270Hoa Kỳ #6,147
Shane Shields

Shane Shields

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第16939位,职业生涯总奖金约196,663美元。多次在WSOP等赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 196,663

Thế giới #17,271Hoa Kỳ #6,148
Kevork Kozakjian

Kevork Kozakjian

Hoa KỳHoa Kỳ

Kevork Kozakjian,美国扑克选手,世界排名#16942,职业生涯总奖金约$196,649。以其稳健风格和赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 196,649

Thế giới #17,274Hoa Kỳ #6,149
Paulius Bikus

Paulius Bikus

Hoa KỳHoa Kỳ

Paulius Bikus,美国扑克玩家,世界排名第16945位,职业生涯总奖金约196,619美元。以线上赛事为主,线下成绩有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 196,619

Thế giới #17,277Hoa Kỳ #6,150
Barry Schmiess

Barry Schmiess

Hoa KỳHoa Kỳ

Barry Schmiess,美国扑克选手,世界排名#16947,总奖金$196,518。职业生涯中多次在锦标赛中取得成绩,但具体信息较少公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 196,518

Thế giới #17,280Hoa Kỳ #6,151
Chad Rosow

Chad Rosow

Hoa KỳHoa Kỳ

Chad Rosow 是一位美国职业扑克选手,世界排名第16949位,职业生涯总奖金约19.6万美元,在多项赛事中曾取得不错成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 196,488

Thế giới #17,282Hoa Kỳ #6,152
David Albis

David Albis

Hoa KỳHoa Kỳ

David Albis,美国扑克选手,世界排名第17284位,职业生涯总奖金约196,475美元。他以稳健的牌风和在线比赛中的表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 196,475

Thế giới #17,284Hoa Kỳ #6,153
Mathew Steinberg

Mathew Steinberg

Hoa KỳHoa Kỳ

Mathew Steinberg,美国职业扑克玩家,2015年WSOP金手链得主,世界排名#16953,总奖金$196,457。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 196,457

Thế giới #17,286Hoa Kỳ #6,154
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 128 | Cổng kiến thức Texas Hold'em