Tay chơi Hoa Kỳ

31,678 tay chơi

Richard Meza

Richard Meza

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#17366,生涯总奖金约$191,975。多次在巡回赛中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,975

Thế giới #17,706Hoa Kỳ #6,299
Nathan Micula

Nathan Micula

Hoa KỳHoa Kỳ

Nathan Micula,美国扑克选手,世界排名约第17368位,生涯总奖金约19.2万美元,在多项赛事中有过不错表现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,949

Thế giới #17,708Hoa Kỳ #6,300
Mohammad Nabatian

Mohammad Nabatian

Hoa KỳHoa Kỳ

Mohammad Nabatian是一位来自美国的扑克选手,世界排名#17371,总奖金约$191,864。他以稳健风格和长期盈利著称,在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,864

Thế giới #17,711Hoa Kỳ #6,301
Charles Minter

Charles Minter

Hoa KỳHoa Kỳ

Charles Minter,美国扑克选手,世界排名#17376,职业生涯总奖金$191,797。以稳健风格著称,主要赛事成绩来自WSOP系列赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,797

Thế giới #17,716Hoa Kỳ #6,302
Dionta James

Dionta James

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#17379,累计奖金超19万美元。以线上赛事为主,线下成绩暂无公开资料。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,743

Thế giới #17,719Hoa Kỳ #6,303
Raymond Weaver

Raymond Weaver

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Raymond Weaver,世界排名第17381位,职业生涯总奖金超过19万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,726

Thế giới #17,721Hoa Kỳ #6,304
Jason Bolton

Jason Bolton

Hoa KỳHoa Kỳ

Jason Bolton(美国),世界排名#17383,总奖金$191,702。扑克职业生涯起步较早,多次在WSOP等赛事中获奖,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,702

Thế giới #17,723Hoa Kỳ #6,305
Daniel Apicella

Daniel Apicella

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#17388,职业生涯总奖金约19万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,667

Thế giới #17,729Hoa Kỳ #6,306
John V Comeau IV

John V Comeau IV

Hoa KỳHoa Kỳ

John V Comeau IV,美国扑克选手,世界排名#17390,职业生涯总奖金$191,666。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,666

Thế giới #17,730Hoa Kỳ #6,307
Rong Lam

Rong Lam

Hoa KỳHoa Kỳ

Rong Lam,美国扑克选手,世界排名第17393位,职业生涯总奖金超19万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,637

Thế giới #17,733Hoa Kỳ #6,308
Daryl Katz

Daryl Katz

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第17396位,职业生涯总奖金约19万美元。风格稳健,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,598

Thế giới #17,736Hoa Kỳ #6,309
Rafael Kibrit

Rafael Kibrit

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名约#17400,总奖金近20万美元。以线上和线下赛事中的稳健表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,587

Thế giới #17,740Hoa Kỳ #6,310
Caitlyn Arnwine

Caitlyn Arnwine

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,以线下锦标赛为主战场,凭借稳定表现累积近20万美元奖金,世界排名#17403。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,531

Thế giới #17,744Hoa Kỳ #6,311
Hansu Chu

Hansu Chu

Hoa KỳHoa Kỳ

Hansu Chu,美国扑克选手,世界排名第17404位,职业生涯总奖金约19.2万美元。以其稳健的线下赛事表现闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,528

Thế giới #17,745Hoa Kỳ #6,312
Steven Berkowitz

Steven Berkowitz

Hoa KỳHoa Kỳ

Steven Berkowitz,美国扑克选手,世界排名#17406,生涯总奖金约$191,501。多次在WSOP等赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,501

Thế giới #17,747Hoa Kỳ #6,313
Ethan Cohen

Ethan Cohen

Hoa KỳHoa Kỳ

Ethan Cohen,美国扑克选手,世界排名#17411,职业生涯总奖金$191,447。在中小型赛事中多次取得奖金,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,447

Thế giới #17,753Hoa Kỳ #6,314
John  Taitt

John Taitt

Hoa KỳHoa Kỳ

John Taitt,美国扑克选手,世界排名第17414位,职业生涯总奖金约19万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,419

Thế giới #17,755Hoa Kỳ #6,315
Tad Macaraeg

Tad Macaraeg

Hoa KỳHoa Kỳ

Tad Macaraeg,菲律宾裔美国扑克选手,以稳健风格和赛事深筹表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,403

Thế giới #17,756Hoa Kỳ #6,316
Michael Assante

Michael Assante

Hoa KỳHoa Kỳ

Michael Assante,美国职业扑克选手,世界排名#17417,生涯总奖金$191,369。以稳健打法著称,多次在地区赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,369

Thế giới #17,758Hoa Kỳ #6,317
Brian Darmanin

Brian Darmanin

Hoa KỳHoa Kỳ

Brian Darmanin,美国扑克选手,世界排名#17418,总奖金$191,348。征战线下赛事多年,多次在WSOP边赛及中小型锦标赛中打入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,348

Thế giới #17,759Hoa Kỳ #6,318
Barry Goren

Barry Goren

Hoa KỳHoa Kỳ

Barry Goren,美国扑克选手,世界排名#17420,职业生涯总奖金约$191,339。以稳健风格和赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,339

Thế giới #17,761Hoa Kỳ #6,319
Ryan Torgersen

Ryan Torgersen

Hoa KỳHoa Kỳ

Ryan Torgersen,美国扑克选手,世界排名约第17424位,职业生涯总奖金约$191,309。以稳健打法著称,多次在锦标赛中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,309

Thế giới #17,765Hoa Kỳ #6,320
Joel Shulruf

Joel Shulruf

Hoa KỳHoa Kỳ

Joel Shulruf,美国扑克选手,世界排名#17426,生涯总奖金约$191,291。以其稳健风格在锦标赛中多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,291

Thế giới #17,767Hoa Kỳ #6,321
Rudy Mamo

Rudy Mamo

Hoa KỳHoa Kỳ

Rudy Mamo,美国扑克选手,世界排名第17431位,职业生涯总奖金约19万美元。多次在深筹赛中取得佳绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,242

Thế giới #17,772Hoa Kỳ #6,322
Conor Shelly

Conor Shelly

Hoa KỳHoa Kỳ

Conor Shelly,爱尔兰职业扑克选手,主要成就包括在WSOP和EPT赛事中多次打入奖励圈,以稳健的锦标赛策略著称。总奖金约$191,175。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,175

Thế giới #17,776Hoa Kỳ #6,323
Brian Metter

Brian Metter

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第17439位,职业生涯总奖金约19万美元。曾多次参与WSOP等大型赛事,以稳定的现金流和扎实的基本功著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,149

Thế giới #17,780Hoa Kỳ #6,324
Kamran Katuzian

Kamran Katuzian

Hoa KỳHoa Kỳ

Kamran Katuzian,美国扑克选手,世界排名#17440,职业生涯总奖金$191,130。多次在大型赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,130

Thế giới #17,781Hoa Kỳ #6,325
Victor Nissim

Victor Nissim

Hoa KỳHoa Kỳ

Victor Nissim,美国扑克选手,世界排名#17442,总奖金$191,104。曾多次打入WSOP奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,104

Thế giới #17,783Hoa Kỳ #6,326
Michael Riddle

Michael Riddle

Hoa KỳHoa Kỳ

Michael Riddle是一名美国扑克选手,世界排名约第17445位,职业生涯总奖金超过19万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,062

Thế giới #17,786Hoa Kỳ #6,327
Demetrios Frangias

Demetrios Frangias

Hoa KỳHoa Kỳ

Demetrios Frangias,美国扑克选手,世界排名#17794,总奖金$190,936。活跃于现场赛事,曾多次打入WSOP钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 190,936

Thế giới #17,794Hoa Kỳ #6,328
Carla Gonzalez

Carla Gonzalez

Hoa KỳHoa Kỳ

美国女子扑克选手,世界排名#17459,生涯总奖金$190,873。曾多次参加WSOP等赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 190,873

Thế giới #17,799Hoa Kỳ #6,329
Ryan Caskey

Ryan Caskey

Hoa KỳHoa Kỳ

Ryan Caskey,美国扑克选手,世界排名#17461,总奖金$190,853。多次进入WSOP赛事奖励圈,以扎实的基本功和稳定的发挥著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 190,853

Thế giới #17,801Hoa Kỳ #6,330
Richard Orton

Richard Orton

Hoa KỳHoa Kỳ

Richard Orton,美国扑克选手,世界排名#17802,生涯总奖金超过19万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 190,848

Thế giới #17,802Hoa Kỳ #6,331
Nicholas Marsh

Nicholas Marsh

Hoa KỳHoa Kỳ

Nicholas Marsh,美国扑克选手,世界排名#17469,职业生涯总奖金$190,783。以稳健打法闻名,在多项赛事中取得过不错成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 190,783

Thế giới #17,809Hoa Kỳ #6,332
Jeff Wakamiya

Jeff Wakamiya

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeff Wakamiya,美国扑克选手,世界排名#17813,职业生涯总奖金约$190,721。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 190,721

Thế giới #17,813Hoa Kỳ #6,333
Jeff Pierce

Jeff Pierce

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeff Pierce,美国扑克选手,世界排名第17473位,生涯总奖金190,718美元。他在多项赛事中取得过成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 190,718

Thế giới #17,815Hoa Kỳ #6,334
Odette Tremblay

Odette Tremblay

Hoa KỳHoa Kỳ

Odette Tremblay,美国扑克选手,世界排名#17479,职业奖金$190,692。她以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 190,692

Thế giới #17,820Hoa Kỳ #6,335
Jolyne Thompson

Jolyne Thompson

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#17486,总奖金$190,626。多次参与线下赛事,风格稳健,在小型比赛中略有斩获。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 190,626

Thế giới #17,827Hoa Kỳ #6,336
Neri Sanchez

Neri Sanchez

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Neri Sanchez,世界排名#17831,总奖金超19万美元。以其稳健的打法和参赛经验闻名,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 190,607

Thế giới #17,831Hoa Kỳ #6,337
Jacky Kan

Jacky Kan

Hoa KỳHoa Kỳ

Jacky Kan,美国扑克选手,世界排名第17492位,职业生涯总奖金约19万美元,是一位活跃在赛场的中坚力量。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 190,576

Thế giới #17,834Hoa Kỳ #6,338
Colin Dentan

Colin Dentan

Hoa KỳHoa Kỳ

Colin Dentan,美国扑克选手,世界排名第17836位,职业生涯总奖金约19万美元。以稳健打法著称,多次在德州扑克赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 190,566

Thế giới #17,836Hoa Kỳ #6,339
Harrison Genson

Harrison Genson

Hoa KỳHoa Kỳ

Harrison Genson,美国扑克选手,世界排名#17495,总奖金$190,555。虽非顶尖高手,但在多项赛事中有稳定表现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 190,555

Thế giới #17,837Hoa Kỳ #6,340
Mordehay Kalimi

Mordehay Kalimi

Hoa KỳHoa Kỳ

Mordehay Kalimi 是一位美国职业扑克选手,世界排名第17501位,职业生涯总奖金 $190,475。他以稳健的牌风和深厚的锦标赛经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 190,475

Thế giới #17,843Hoa Kỳ #6,341
Nissim Gozlan

Nissim Gozlan

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Nissim Gozlan,世界排名#17503,职业生涯总奖金达$190,425,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 190,425

Thế giới #17,845Hoa Kỳ #6,342
Mitchell Milheim

Mitchell Milheim

Hoa KỳHoa Kỳ

Mitchell Milheim,美国扑克选手,世界排名#17504,总奖金$190,383。曾在WSOP等赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 190,383

Thế giới #17,846Hoa Kỳ #6,343
Trevor Donaldson

Trevor Donaldson

Hoa KỳHoa Kỳ

Trevor Donaldson是美国职业扑克选手,世界排名第17505位,生涯总奖金约19万美元。多次参加WSOP等赛事,展现稳健牌风。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 190,374

Thế giới #17,847Hoa Kỳ #6,344
Merton Toler

Merton Toler

Hoa KỳHoa Kỳ

Merton Toler,美国职业扑克选手,世界排名#17506,职业生涯总奖金约19万美元。虽非顶级知名,但在多项赛事中有所斩获。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 190,373

Thế giới #17,848Hoa Kỳ #6,345
Xiao Probst

Xiao Probst

Hoa KỳHoa Kỳ

Xiao Probst,美国扑克选手,世界排名#17850,生涯总奖金约19万美元。以其稳健打法和赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 190,361

Thế giới #17,850Hoa Kỳ #6,346
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 132 | Cổng kiến thức Texas Hold'em