Tay chơi Hoa Kỳ
31,678 tay chơi
Rod Fani
Hoa Kỳ
Rod Fani,美国扑克选手,世界排名约#18085,生涯总奖金$183,831,活跃于多项锦标赛。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 183,831
Dustin Leary
Hoa Kỳ
Dustin Leary,美国扑克选手,世界排名第18087位,职业生涯总奖金超过18万美元。以线上和现场锦标赛成绩闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 183,810
David Schnettler
Hoa Kỳ
David Schnettler,美国扑克选手,世界排名第18443位,职业生涯总奖金约183,772美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 183,772
Kyle Watanabe
Hoa Kỳ
Kyle Watanabe,美国扑克选手,世界排名#18091,职业奖金超过18万美元。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 183,757
Kelly Kim
Hoa Kỳ
Kelly Kim,美国职业扑克选手,世界排名第18446位,累计总奖金超过200万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 183,735
Sean Delano Loring
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#18093,总奖金超18万美元。多次在锦标赛中取得成绩,但公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 183,717
John Cap
Hoa Kỳ
John Cap,美国扑克选手,世界排名#18096,总奖金$183,673。职业生涯活跃于多项赛事,具体成绩暂无详细公开资料。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 183,673
James Schafer
Hoa Kỳ
James Schafer,美国扑克选手,世界排名约18099,总奖金超过18万美元。职业生涯多次在WSOP等赛事中取得成绩,以扎实的基本功和稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 183,640
Alexander Toth
Hoa Kỳ
Alexander Toth,美国扑克选手,世界排名#18454,职业生涯总奖金$183,629。曾在多项赛事中取得成绩,以其稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 183,629
Jacob Lostoski
Hoa Kỳ
Jacob Lostoski,美国扑克选手,世界排名第18101位,总奖金约18.3万美元。以其在小型赛事中的稳定表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 183,610
Stephen Leahy
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第18105位,职业生涯总奖金超过18万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 183,559
Jorge Consiglieri
Hoa Kỳ
Jorge Consiglieri,美国扑克选手,世界排名#18106,总奖金$183,555。活跃于线下赛事,曾取得WSOP奖励圈成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 183,555
Richard St Peter
Hoa Kỳ
Richard St Peter,美国扑克选手,世界排名第18110位,职业生涯总奖金超过18万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 183,492
Ryan L Pham
Hoa Kỳ
Ryan L Pham,美国扑克选手,世界排名约第18111位,生涯总奖金$183,473。曾在WSOP等赛事中取得成绩,但具体细节公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 183,473
Jon Swift
Hoa Kỳ
Jon Swift,美国职业扑克选手,世界排名#18113,累计奖金超过18万美元。以稳健风格著称,多次在赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 183,444
Senh Cong
Hoa Kỳ
Senh Cong,美国扑克选手,世界排名第18115位,职业生涯总奖金$183,428。多次在锦标赛中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 183,428
Jennifer Oar
Hoa Kỳ
Jennifer Oar,美国职业扑克选手,世界排名#18119,生涯总奖金$183,371。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 183,371
Nicholas Andricopulos
Hoa Kỳ
美国扑克玩家,世界排名第18121位,职业生涯总奖金$183,363。以稳健风格在小型赛事中积累成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 183,363
Florentino Sandoval
Hoa Kỳ
Florentino Sandoval,美国扑克选手,世界排名#18122,职业生涯总奖金约$183,345。虽非顶尖玩家,但在多项赛事中展现稳健实力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 183,345
Lifeng Yang
Hoa Kỳ
Lifeng Yang,美国华裔扑克选手,以在线下锦标赛中的稳定表现著称,累计奖金超过18万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 183,300
Gabriel Greenberg
Hoa Kỳ
Gabriel Greenberg,美国扑克选手,世界排名#18124,职业生涯总奖金$183,250。以其稳健的打法和深厚的锦标赛经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 183,250
Timothy Telliard
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#18481,总奖金$183,133,活跃于低级别赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 183,133
Mihai Ilioi
Hoa Kỳ
Mihai Ilioi,罗马尼亚裔美国扑克选手,世界排名#18130,总奖金$183,084。以在WSOP主赛事中的深筹表现闻名,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 183,084
Cheri Ivan
Hoa Kỳ
Cheri Ivan是美国女性扑克选手,世界排名#18131,总奖金约18.3万美元。曾多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 183,081
Nelda Escamilla
Hoa Kỳ
美国女子扑克选手,世界排名#18132,职业生涯总奖金$183,058,多次在WSOP赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 183,058
Samuel Bekerian
Hoa Kỳ
Samuel Bekerian,美国扑克选手,世界排名#18135,总奖金$183,028。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 183,028
Richard Schwartz
Hoa Kỳ
Richard Schwartz,美国扑克选手,世界排名第18138位,职业生涯总奖金约183,011美元。他以稳健的牌风和扎实的基本功在赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 183,011
Jason Sackler
Hoa Kỳ
美国扑克选手Jason Sackler,世界排名约18493,职业生涯总奖金超18万美元,在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 183,009
Gary Thill
Hoa Kỳ
Gary Thill,美国扑克选手,世界排名#18140,职业生涯总奖金$183,007。在德州扑克赛事中多次取得成绩,但具体细节公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 183,007
Karl Creazzo
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#18145,总奖金$182,953,在WSOP等赛事中多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 182,953
Angelo Spinazzola
Hoa Kỳ
Angelo Spinazzola,美国扑克选手,世界排名约#18500,总奖金$182,947。多次闯入WSOP赛事奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 182,947
Moses Saquing
Hoa Kỳ
Moses Saquing,美国扑克选手,世界排名约第18149位,职业生涯总奖金超过18万美元。以线上赛事为主,多次在中小级别比赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 182,913
Collin Calloway
Hoa Kỳ
Collin Calloway,美国扑克选手,世界排名#18153,生涯总奖金$182,900。以其稳健风格和赛事表现受到关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 182,900
Jeffrey Wertepny
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第18159位,职业生涯总奖金约18.3万美元。以其稳健的打法和在多项赛事中的稳定表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 182,862
Marilyn Matthews
Hoa Kỳ
Marilyn Matthews,美国女子扑克选手,World Series of Poker(WSOP)多次打入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 182,816
Andrew Zhu
Hoa Kỳ
Andrew Zhu,美国扑克选手,世界排名第18165位,累计奖金约18.2万美元。以稳健风格参与多项赛事,暂未取得重大突破。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 182,805
Timothy Tenpas
Hoa Kỳ
Timothy Tenpas,美国扑克选手,世界排名第18166位,职业生涯总奖金超过18万美元。他以稳健的风格和扎实的基础在中小级别赛事中取得一定成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 182,803
Dean Freedlander
Hoa Kỳ
Dean Freedlander,美国职业扑克选手,世界排名#18170,总奖金$182,770。以线上高额桌闻名,多次在大型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 182,770
Tom Christopher
Hoa Kỳ
Tom Christopher,美国扑克选手,世界排名#18179,职业生涯总奖金约$182,690,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 182,690
Kimlong Lav
Hoa Kỳ
Kimlong Lav,美国扑克选手,世界排名第18180位,职业生涯总奖金约$182,686。虽非顶尖高手,但在多项赛事中有所斩获。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 182,686
Phovieng Keokham
Hoa Kỳ
Phovieng Keokham,美国扑克选手,世界排名第18181位,职业生涯总奖金超过18万美元。活跃于WSOP等赛事,曾多次打入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 182,656
Chamath Palihapitiya
Hoa Kỳ
Chamath Palihapitiya 是美籍斯里兰卡裔风险投资家,曾参与多项高额扑克赛事,世界排名#18536,总奖金$182,653。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 182,653
Kim Ng
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#18184,总奖金$182,648。多次在WSOP等赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 182,648
Vanessa Peng
Hoa Kỳ
Vanessa Peng,美国扑克选手,世界排名#18188,职业生涯总奖金$182,588。曾在多项赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 182,588
Kent Goulding
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#18189,总奖金$182,585。以稳健风格和锦标赛经验著称,多次获得WSOP奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 182,585
Mark Marcellus
Hoa Kỳ
Mark Marcellus,美国职业扑克选手,世界排名第18191位,职业生涯总奖金超过18万美元。以稳健打法著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 182,567
Terry Lade
Hoa Kỳ
Terry Lade,美国扑克选手,世界排名#18195,总奖金$182,528。在多项赛事中展现实力,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 182,528
Thadd Wolff
Hoa Kỳ
Thadd Wolff,美国职业扑克选手,世界排名#18196,总奖金$182,525。以其稳健打法和线上赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 182,525