Tay chơi Hoa Kỳ

31,678 tay chơi

Chucai Huang

Chucai Huang

Hoa KỳHoa Kỳ

Chucai Huang,美国扑克选手,世界排名#19327,职业生涯总奖金$171,116。以其稳健打法在中国玩家中知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 171,116

Thế giới #19,716Hoa Kỳ #7,020
Kathleen Solowitz

Kathleen Solowitz

Hoa KỳHoa Kỳ

Kathleen Solowitz,美国扑克选手,世界排名#19329,总奖金约17万美元。职业生涯主要参与现场锦标赛,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 171,093

Thế giới #19,718Hoa Kỳ #7,021
Brady Roth

Brady Roth

Hoa KỳHoa Kỳ

Brady Roth,美国扑克选手,世界排名第19332位,职业生涯总奖金超过17万美元。虽非顶尖高手,但以其稳健的风格在赛事中多次获得奖励圈成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 171,046

Thế giới #19,721Hoa Kỳ #7,022
Gary Braufman

Gary Braufman

Hoa KỳHoa Kỳ

Gary Braufman,美国扑克选手,世界排名#19724,职业生涯总奖金$171,020。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 171,020

Thế giới #19,724Hoa Kỳ #7,023
Adam Wells

Adam Wells

Hoa KỳHoa Kỳ

Adam Wells,美国扑克选手,世界排名#19336,总奖金$171,015。职业生涯信息有限,暂无公开详细资料。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 171,015

Thế giới #19,725Hoa Kỳ #7,024
Grant Helling

Grant Helling

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Grant Helling,世界排名#19338,职业生涯总奖金超17万美元,以线上赛事见长。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 171,007

Thế giới #19,727Hoa Kỳ #7,025
Brian Udo

Brian Udo

Hoa KỳHoa Kỳ

Brian Udo,美国扑克选手,世界排名第19731位,职业生涯总奖金约17万美元。以其稳健的牌风和持续参赛记录在低级别赛事中积累经验。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,975

Thế giới #19,731Hoa Kỳ #7,026
Brian Fitzpatrick

Brian Fitzpatrick

Hoa KỳHoa Kỳ

Brian Fitzpatrick,美国扑克选手,世界排名约19732,职业生涯总奖金约17万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,962

Thế giới #19,732Hoa Kỳ #7,027
Elan Branas

Elan Branas

Hoa KỳHoa Kỳ

Elan Branas,美国扑克选手,世界排名约19734,职业生涯总奖金超17万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,950

Thế giới #19,734Hoa Kỳ #7,028
Wistar Holt

Wistar Holt

Hoa KỳHoa Kỳ

Wistar Holt,美国扑克选手,世界排名第19735位,职业生涯总奖金约17万美元。以稳健风格著称,多次在知名赛事中取得优异成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,943

Thế giới #19,735Hoa Kỳ #7,029
Lenard Pisano

Lenard Pisano

Hoa KỳHoa Kỳ

Lenard Pisano,美国扑克选手,世界排名第19347位,职业生涯总奖金超17万美元。以其稳健打法在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,936

Thế giới #19,736Hoa Kỳ #7,030
Roger Javier

Roger Javier

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第19348位,职业生涯总奖金约17万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,928

Thế giới #19,737Hoa Kỳ #7,031
Ronnie Yarbrough

Ronnie Yarbrough

Hoa KỳHoa Kỳ

Ronnie Yarbrough,美国扑克选手,世界排名#19349,生涯总奖金$170,918。风格稳健,擅长锦标赛,多次打入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,918

Thế giới #19,738Hoa Kỳ #7,032
Corey Richardson

Corey Richardson

Hoa KỳHoa Kỳ

Corey Richardson,美国扑克选手,世界排名#19740,职业生涯总奖金$170,897。以稳健风格著称,多次在小型赛事中崭露头角,但大型赛事成绩有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,897

Thế giới #19,740Hoa Kỳ #7,033
Robert Viafora

Robert Viafora

Hoa KỳHoa Kỳ

Robert Viafora 是一位美国扑克选手,世界排名#19746,职业生涯总奖金约$170,855。他活跃于线下赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,855

Thế giới #19,746Hoa Kỳ #7,034
Christopher Vincent

Christopher Vincent

Hoa KỳHoa Kỳ

Christopher Vincent,美国扑克选手,世界排名#19359,职业生涯总奖金17万美元以上。多次在赛事中进入奖励圈,以其稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,844

Thế giới #19,749Hoa Kỳ #7,035
Eugene Pleyo

Eugene Pleyo

Hoa KỳHoa Kỳ

Eugene Pleyo,美国扑克选手,世界排名#19361,总奖金$170,830。以其稳健风格和赛事表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,830

Thế giới #19,751Hoa Kỳ #7,036
Harold Behling

Harold Behling

Hoa KỳHoa Kỳ

Harold Behling,美国扑克选手,世界排名第19753位,生涯总奖金约17万美元。他多次参加线下赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,825

Thế giới #19,753Hoa Kỳ #7,037
Daniel Acevedo

Daniel Acevedo

Hoa KỳHoa Kỳ

Daniel Acevedo,美国扑克选手,世界排名第19366位,职业生涯总奖金超过17万美元。以稳健的线上比赛风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,802

Thế giới #19,756Hoa Kỳ #7,038
Gina Hecht

Gina Hecht

Hoa KỳHoa Kỳ

Gina Hecht是一位来自美国德克萨斯州的业余扑克选手,世界排名约第19758位,生涯总奖金超过17万美元,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,769

Thế giới #19,758Hoa Kỳ #7,039
Jae Pak

Jae Pak

Hoa KỳHoa Kỳ

Jae Pak,美国职业扑克选手,世界排名第19371位,生涯总奖金约170,764美元。活跃于线上及线下赛事,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,764

Thế giới #19,760Hoa Kỳ #7,040
Hobin Suh

Hobin Suh

Hoa KỳHoa Kỳ

Hobin Suh,美国韩裔扑克选手,世界排名#19372,总奖金$170,760。主要活跃于线上赛事,取得多次小规模比赛佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,760

Thế giới #19,761Hoa Kỳ #7,041
Rocky Le

Rocky Le

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#19373,累计奖金超17万美元,多次在WSOP等赛事中晋级奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,754

Thế giới #19,762Hoa Kỳ #7,042
Ian Gillespie

Ian Gillespie

Hoa KỳHoa Kỳ

Ian Gillespie,美国扑克选手,世界排名#19376,生涯总奖金$170,731。活跃于多项赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,731

Thế giới #19,765Hoa Kỳ #7,043
Michael Dichiaro

Michael Dichiaro

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名约第19766位,职业生涯总奖金超17万美元。曾多次在WSOP等赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,716

Thế giới #19,766Hoa Kỳ #7,044
Michael Setera

Michael Setera

Hoa KỳHoa Kỳ

Michael Setera,美国扑克选手,世界排名#19381,职业生涯总奖金超过17万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,679

Thế giới #19,771Hoa Kỳ #7,045
Arun Balasubramanian

Arun Balasubramanian

Hoa KỳHoa Kỳ

Arun Balasubramanian,美国扑克选手,世界排名第19382位,总奖金超17万美元。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以冷静稳重著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,664

Thế giới #19,772Hoa Kỳ #7,046
Paul Javier

Paul Javier

Hoa KỳHoa Kỳ

Paul Javier,美国扑克选手,世界排名#19383,职业生涯总奖金超过17万美元。以其稳健的打法和在中小型赛事中的稳定表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,662

Thế giới #19,773Hoa Kỳ #7,047
Tony Sin

Tony Sin

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Tony Sin,世界排名#19388,职业生涯总奖金约17万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,622

Thế giới #19,778Hoa Kỳ #7,048
Kenneth Auker

Kenneth Auker

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,以稳健风格著称,多次在WSOP赛事中进入奖励圈,累计奖金超17万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,618

Thế giới #19,779Hoa Kỳ #7,049
Edward Milman

Edward Milman

Hoa KỳHoa Kỳ

Edward Milman,美国扑克选手,世界排名约#19781,职业生涯总奖金超17万美元。以稳健打法著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,604

Thế giới #19,781Hoa Kỳ #7,050
Barry Jamieson

Barry Jamieson

Hoa KỳHoa Kỳ

Barry Jamieson,美国扑克选手,世界排名约第19394位,职业生涯总奖金超过17万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,557

Thế giới #19,784Hoa Kỳ #7,051
Ephraim Uzan

Ephraim Uzan

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#19398,职业生涯总奖金超17万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,525

Thế giới #19,789Hoa Kỳ #7,052
Hennock Fessehaie

Hennock Fessehaie

Hoa KỳHoa Kỳ

Hennock Fessehaie,美国扑克选手,世界排名约#19401,职业生涯总奖金超过17万美元,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,487

Thế giới #19,792Hoa Kỳ #7,053
Ted Bodnar

Ted Bodnar

Hoa KỳHoa Kỳ

Ted Bodnar,美国扑克选手,世界排名#19407,总奖金$170,441。以稳健风格著称,多次在低级别赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,441

Thế giới #19,798Hoa Kỳ #7,054
Wayne Lewis

Wayne Lewis

Hoa KỳHoa Kỳ

Wayne Lewis,美国扑克选手,世界排名第12384位,职业生涯总奖金约27万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,430

Thế giới #19,799Hoa Kỳ #7,055
Adam Horwitz

Adam Horwitz

Hoa KỳHoa Kỳ

Adam Horwitz,美国扑克选手,世界排名第19801位,职业生涯总奖金约17万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,402

Thế giới #19,801Hoa Kỳ #7,056
Justin Pimpedly

Justin Pimpedly

Hoa KỳHoa Kỳ

Justin Pimpedly,美国扑克选手,世界排名第19414位,职业生涯总奖金约17万美元。以线上比赛为主,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,354

Thế giới #19,806Hoa Kỳ #7,057
Casey Long

Casey Long

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#19416,职业奖金约17万美元,活跃于线上线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,345

Thế giới #19,808Hoa Kỳ #7,058
Raffy  Titzian

Raffy Titzian

Hoa KỳHoa Kỳ

Raffy Titzian,美国扑克选手,世界排名#19422,职业生涯总奖金超17万美元。以稳健风格著称,曾在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,326

Thế giới #19,815Hoa Kỳ #7,059
Mark Jefferson

Mark Jefferson

Hoa KỳHoa Kỳ

Mark Jefferson,美国扑克选手,世界排名第19429位,职业生涯总奖金约170,252美元。暂无更多公开资料。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,252

Thế giới #19,822Hoa Kỳ #7,060
Jim Eggerbrecht

Jim Eggerbrecht

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Jim Eggerbrecht,世界排名#19431,总奖金$170,244。多次打入WSOP赛事奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,244

Thế giới #19,823Hoa Kỳ #7,061
Christopher Bello

Christopher Bello

Hoa KỳHoa Kỳ

Christopher Bello,美国扑克选手,世界排名#19432,职业生涯总奖金超17万美元。以稳健风格著称,多次在地区赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,235

Thế giới #19,824Hoa Kỳ #7,062
Robert Michel

Robert Michel

Hoa KỳHoa Kỳ

Robert Michel,美国扑克选手,世界排名第19435位,职业总奖金约17万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,214

Thế giới #19,827Hoa Kỳ #7,063
Selby Gassner

Selby Gassner

Hoa KỳHoa Kỳ

Selby Gassner,美国扑克选手,世界排名第19436位,职业生涯总奖金$170,206。公开资料有限,打法风格不详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,206

Thế giới #19,828Hoa Kỳ #7,064
Perry Lin

Perry Lin

Hoa KỳHoa Kỳ

Perry Lin,美国职业扑克选手,世界排名第19439位,职业生涯总奖金超过17万美元。以稳健的策略和扎实的基本功著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,183

Thế giới #19,831Hoa Kỳ #7,065
Priscilla Giroir

Priscilla Giroir

Hoa KỳHoa Kỳ

美国女牌手,世界排名#19444,生涯总奖金$170,082,曾闯入WSOP赛事决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,082

Thế giới #19,836Hoa Kỳ #7,066
Seth Weinberg

Seth Weinberg

Hoa KỳHoa Kỳ

Seth Weinberg,美国扑克选手,世界排名#19445,总奖金$170,075。活跃于多场赛事,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,075

Thế giới #19,837Hoa Kỳ #7,067
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 147 | Cổng kiến thức Texas Hold'em