Tay chơi Hoa Kỳ

31,678 tay chơi

Cheng Yu

Cheng Yu

Hoa KỳHoa Kỳ

Cheng Yu,美国华裔扑克选手,世界排名#20263,职业生涯总奖金约$165,694,凭借稳健风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,694

Thế giới #20,263Hoa Kỳ #7,212
Timothy Vansant

Timothy Vansant

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#19867,累积奖金超16万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,678

Thế giới #20,265Hoa Kỳ #7,213
Jeffrey Soffer

Jeffrey Soffer

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeffrey Soffer,美国扑克玩家,世界排名#20266,职业生涯总奖金约16.5万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,675

Thế giới #20,266Hoa Kỳ #7,214
Ed Pickens

Ed Pickens

Hoa KỳHoa Kỳ

Ed Pickens,美国扑克选手,世界排名第19873位,职业生涯总奖金$165,638。他以稳健的打法在中小型赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,638

Thế giới #20,271Hoa Kỳ #7,215
Gary Tighe

Gary Tighe

Hoa KỳHoa Kỳ

Gary Tighe,美国扑克选手,世界排名#19874,总奖金$165,624。以稳健风格著称,多次在区域性赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,624

Thế giới #20,272Hoa Kỳ #7,216
Alan Merdita

Alan Merdita

Hoa KỳHoa Kỳ

Alan Merdita,美国扑克选手,世界排名约第19876位,生涯总奖金超过16.5万美元。以其稳健风格在锦标赛中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,606

Thế giới #20,274Hoa Kỳ #7,217
Shane Friedlander

Shane Friedlander

Hoa KỳHoa Kỳ

Shane Friedlander,美国扑克选手,世界排名#19876,职业生涯总奖金$165,606。以其稳健的风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,606

Thế giới #20,275Hoa Kỳ #7,218
Bill Gustafik

Bill Gustafik

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#19879,总奖金$165,597。参与多项小额赛事,暂无重大公开成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,597

Thế giới #20,277Hoa Kỳ #7,219
Michael Cologna

Michael Cologna

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#19880,生涯总奖金超过16万美元,以现场赛事成绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,590

Thế giới #20,278Hoa Kỳ #7,220
Jeremy Kloeckner

Jeremy Kloeckner

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeremy Kloeckner,美国扑克选手,世界排名#19882,职业生涯总奖金约$165,563,以其稳健的打法在中小型赛事中积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,563

Thế giới #20,280Hoa Kỳ #7,221
Gerald Aiello

Gerald Aiello

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,全球排名#19883,职业生涯总奖金约165,559美元。曾参加多项赛事,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,559

Thế giới #20,281Hoa Kỳ #7,222
Mark Amabile

Mark Amabile

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#19884,总奖金$165,553,活跃于多项赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,553

Thế giới #20,282Hoa Kỳ #7,223
Anthony Cicali

Anthony Cicali

Hoa KỳHoa Kỳ

Anthony Cicali,美国扑克选手,世界排名第20283位,职业生涯总奖金约16.5万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,552

Thế giới #20,283Hoa Kỳ #7,224
Jonathan Markham

Jonathan Markham

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第19889位,职业生涯总奖金约16.5万美元。多次打入大型赛事奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,530

Thế giới #20,287Hoa Kỳ #7,225
Jeremy Standiford

Jeremy Standiford

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeremy Standiford,美国职业扑克选手,世界排名#20289,总奖金$165,523。以稳健打法著称,赛事经验丰富。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,523

Thế giới #20,289Hoa Kỳ #7,226
Kenneth Garen

Kenneth Garen

Hoa KỳHoa Kỳ

Kenneth Garen,美国扑克选手,世界排名约19892,总奖金$165,518,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,518

Thế giới #20,291Hoa Kỳ #7,227
Kory Shope

Kory Shope

Hoa KỳHoa Kỳ

Kory Shope,美国扑克选手,世界排名约#19892,职业生涯总奖金超16.5万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,518

Thế giới #20,292Hoa Kỳ #7,228
Remedios Patalinghug

Remedios Patalinghug

Hoa KỳHoa Kỳ

菲律宾裔美国扑克选手,WSOP金手链得主,女子赛事表现突出。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,502

Thế giới #20,294Hoa Kỳ #7,229
Duster Ellis

Duster Ellis

Hoa KỳHoa Kỳ

Duster Ellis,美国扑克选手,世界排名第19897位,职业生涯总奖金约165,496美元。以稳健打法著称,多次参与线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,496

Thế giới #20,295Hoa Kỳ #7,230
Michael Scott Cooper

Michael Scott Cooper

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第19899位,职业生涯总奖金超过16.5万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,489

Thế giới #20,297Hoa Kỳ #7,231
Martin Zentner

Martin Zentner

Hoa KỳHoa Kỳ

Martin Zentner,美国扑克选手,世界排名约19900,职业奖金累计$165,486。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,486

Thế giới #20,298Hoa Kỳ #7,232
Florentino Montero

Florentino Montero

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Florentino Montero,世界排名#19901,职业生涯总奖金$165,470,活跃于多项锦标赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,470

Thế giới #20,299Hoa Kỳ #7,233
Dontaye Strawder

Dontaye Strawder

Hoa KỳHoa Kỳ

Dontaye Strawder来自美国,是一位职业扑克选手,世界排名约#19903,生涯总奖金超过$165,000。曾在WSOP等赛事中取得多次钱圈成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,448

Thế giới #20,301Hoa Kỳ #7,234
Fred Bartlett

Fred Bartlett

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克玩家,世界排名第19904位,职业生涯总奖金超过16万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,442

Thế giới #20,302Hoa Kỳ #7,235
Robert Constable

Robert Constable

Hoa KỳHoa Kỳ

罗伯特·康斯特布尔(Robert Constable),美国职业扑克选手,世界排名第19905位,职业生涯总奖金超过16.5万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,441

Thế giới #20,303Hoa Kỳ #7,236
Michael Kapernaros

Michael Kapernaros

Hoa KỳHoa Kỳ

Michael Kapernaros,美国扑克选手,世界排名#19906,生涯总奖金$165,434,多次闯入WSOP钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,434

Thế giới #20,304Hoa Kỳ #7,237
Mike Shklover

Mike Shklover

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名约20000名,总奖金超过16.5万美元。多次在线上及线下赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,411

Thế giới #20,307Hoa Kỳ #7,238
Juli Black

Juli Black

Hoa KỳHoa Kỳ

Juli Black是美国职业扑克选手,以稳健风格和赛事多次钱圈成绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,397

Thế giới #20,308Hoa Kỳ #7,239
Gabriel Cook

Gabriel Cook

Hoa KỳHoa Kỳ

Gabriel Cook,美国扑克选手,世界排名约第19911位,职业生涯总奖金超过16万美元,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,382

Thế giới #20,309Hoa Kỳ #7,240
Ryan Paluf

Ryan Paluf

Hoa KỳHoa Kỳ

Ryan Paluf,美国扑克选手,世界排名#19913,总奖金$165,373。多次在锦标赛中取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,373

Thế giới #20,311Hoa Kỳ #7,241
Danial Cordi

Danial Cordi

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#19914,职业生涯总奖金超过16万美元,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,369

Thế giới #20,312Hoa Kỳ #7,242
Charles Sickmeir

Charles Sickmeir

Hoa KỳHoa Kỳ

Charles Sickmeir,美国扑克选手,世界排名#19915,职业生涯总奖金超过16.5万美元。以线上和线下赛事中的稳定表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,367

Thế giới #20,313Hoa Kỳ #7,243
Ying Vang

Ying Vang

Hoa KỳHoa Kỳ

Ying Vang,美国扑克选手,世界排名#19916,总奖金$165,366。职业赛事经历丰富,多次打入决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,366

Thế giới #20,315Hoa Kỳ #7,244
Byung Na

Byung Na

Hoa KỳHoa Kỳ

Byung Na,美国扑克选手,世界排名第19918位,总奖金约16.5万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,353

Thế giới #20,316Hoa Kỳ #7,245
Darryl Sample

Darryl Sample

Hoa KỳHoa Kỳ

Darryl Sample是一位美国职业扑克选手,世界排名第19925位,职业生涯总奖金超过16.5万美元。他曾在多项赛事中取得不俗成绩,以其稳健的打法风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,325

Thế giới #20,323Hoa Kỳ #7,246
Michael Castaldo

Michael Castaldo

Hoa KỳHoa Kỳ

Michael Castaldo,美国扑克选手,世界排名第19929位,生涯总奖金约$165,273。凭借稳健风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,273

Thế giới #20,327Hoa Kỳ #7,247
Batkhuu Bayarsaikhan

Batkhuu Bayarsaikhan

Hoa KỳHoa Kỳ

Batkhuu Bayarsaikhan,蒙古裔美国职业扑克选手,以稳健打法著称,WSOP赛事多次进入奖励圈,累积奖金超16万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,258

Thế giới #20,329Hoa Kỳ #7,248
Chad Link

Chad Link

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#19932,总奖金$165,257。在WSOP等赛事中多次进入奖励圈,以扎实的基本功和稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,257

Thế giới #20,330Hoa Kỳ #7,249
Saif Keshwani

Saif Keshwani

Hoa KỳHoa Kỳ

Saif Keshwani,美国扑克选手,世界排名第19935位,职业生涯总奖金约16.5万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,235

Thế giới #20,333Hoa Kỳ #7,250
Sean Sananikone

Sean Sananikone

Hoa KỳHoa Kỳ

Sean Sananikone,美国扑克选手,世界排名#19945,总奖金$165,181。在多项赛事中取得过成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,181

Thế giới #20,343Hoa Kỳ #7,251
James Pausch

James Pausch

Hoa KỳHoa Kỳ

James Pausch,美国扑克选手,世界排名第20345位,职业生涯总奖金约165,153美元。以其稳定的发挥和扎实的基本功著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,153

Thế giới #20,345Hoa Kỳ #7,252
Philip Marsico

Philip Marsico

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名第19954位,职业生涯总奖金16.5万美元。在WSOP等赛事中多次进入奖励圈,以沉稳风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,124

Thế giới #20,352Hoa Kỳ #7,253
Robert  Brandl

Robert Brandl

Hoa KỳHoa Kỳ

Robert Brandl,美国扑克选手,世界排名#19956,总奖金约$165,102。活跃于现场赛事,多次进入钱圈,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,102

Thế giới #20,356Hoa Kỳ #7,254
David Names

David Names

Hoa KỳHoa Kỳ

David Names,美国扑克选手,世界排名#19971,生涯总奖金$165,017,活跃于国际赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,017

Thế giới #20,374Hoa Kỳ #7,255
Gregory Passa

Gregory Passa

Hoa KỳHoa Kỳ

Gregory Passa,美国扑克选手,世界排名#19973,总奖金$165,014。以其在锦标赛中的稳定表现而闻名,多次进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,014

Thế giới #20,375Hoa Kỳ #7,256
Steve Silverstein

Steve Silverstein

Hoa KỳHoa Kỳ

Steve Silverstein,美国扑克选手,世界排名第19975位,总奖金165,001美元。以其稳健打法和赛事表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 165,001

Thế giới #20,377Hoa Kỳ #7,257
Ronald Rhoads

Ronald Rhoads

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名约19976,累计奖金超16万美元。以稳健风格著称,曾多次在赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 164,994

Thế giới #20,378Hoa Kỳ #7,258
Greg Wynn

Greg Wynn

Hoa KỳHoa Kỳ

Greg Wynn,美国扑克选手,世界排名#19977,总奖金$164,991。活跃于多项赛事,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 164,991

Thế giới #20,379Hoa Kỳ #7,259
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 151 | Cổng kiến thức Texas Hold'em