Tay chơi Hoa Kỳ

31,678 tay chơi

Dennis Petronack

Dennis Petronack

Hoa KỳHoa Kỳ

Dennis Petronack,美国扑克选手,世界排名#20735,生涯总奖金约$158,185。以在线扑克起步,多次在中小型赛事中进入奖励圈,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 158,185

Thế giới #21,157Hoa Kỳ #7,500
Daniel Mizrachi

Daniel Mizrachi

Hoa KỳHoa Kỳ

Daniel Mizrachi,美国扑克选手,世界排名第21158位,职业生涯总奖金约15.8万美元。虽非顶尖高手,但在线上线下赛事中多次取得佳绩,展现了扎实的扑克功底。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 158,180

Thế giới #21,158Hoa Kỳ #7,501
Zeev Malkin

Zeev Malkin

Hoa KỳHoa Kỳ

Zeev Malkin,美国扑克选手,世界排名第20738位,职业生涯总奖金约15.8万美元。以其稳健的打法和在多项赛事中的稳定表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 158,161

Thế giới #21,160Hoa Kỳ #7,502
Kam Khai

Kam Khai

Hoa KỳHoa Kỳ

Kam Khai 是美国职业扑克选手,世界排名第20746位,总奖金约15.8万美元。以其稳定的线上表现闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 158,118

Thế giới #21,167Hoa Kỳ #7,503
Orion Allen

Orion Allen

Hoa KỳHoa Kỳ

Orion Allen,美国扑克选手,世界排名#20749,职业生涯总奖金$158,080。以其稳健风格在中小型赛事中取得多次佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 158,080

Thế giới #21,170Hoa Kỳ #7,504
Thomas Tolley

Thomas Tolley

Hoa KỳHoa Kỳ

Thomas Tolley是美国扑克选手,世界排名第20753位,职业生涯总奖金约15.8万美元。他在多项赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 158,064

Thế giới #21,175Hoa Kỳ #7,505
Puneeth Modha

Puneeth Modha

Hoa KỳHoa Kỳ

Puneeth Modha,美国职业扑克选手,世界排名#20756,总奖金$158,055。以稳健风格和线上赛事表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 158,055

Thế giới #21,177Hoa Kỳ #7,506
Hyung Ko

Hyung Ko

Hoa KỳHoa Kỳ

Hyung Ko,美籍韩裔扑克选手,世界排名第20757位,职业生涯总奖金约15.8万美元。以其稳健风格和多次赛事奖励圈表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 158,051

Thế giới #21,178Hoa Kỳ #7,507
Fred White

Fred White

Hoa KỳHoa Kỳ

弗雷德·怀特,美国扑克选手,世界排名第20758位,总奖金约15.8万美元,活跃于多场大型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 158,022

Thế giới #21,180Hoa Kỳ #7,508
Janet Howard

Janet Howard

Hoa KỳHoa Kỳ

Janet Howard,美国职业扑克选手,世界排名#20760,职业生涯总奖金$158,013。以稳健风格和线上赛事见长。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 158,013

Thế giới #21,182Hoa Kỳ #7,509
Matt Hyland

Matt Hyland

Hoa KỳHoa Kỳ

Matt Hyland,美国扑克选手,世界排名#20761,职业生涯总奖金$158,011。以稳健的牌风和持续参赛著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 158,011

Thế giới #21,183Hoa Kỳ #7,510
Shiraz Hasan

Shiraz Hasan

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#20762,总奖金$158,007。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,打法稳健,擅长深筹码策略。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 158,007

Thế giới #21,184Hoa Kỳ #7,511
Drew Woodke

Drew Woodke

Hoa KỳHoa Kỳ

Drew Woodke,美国职业扑克选手,世界排名#20763,职业生涯总奖金超15万美元。以稳健风格著称,常在多项赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 158,005

Thế giới #21,185Hoa Kỳ #7,512
Leonard Pruzansky

Leonard Pruzansky

Hoa KỳHoa Kỳ

Leonard Pruzansky是美国扑克选手,世界排名#20767,生涯总奖金约$157,995。虽知名度不高,但在多项赛事中有所斩获。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,995

Thế giới #21,189Hoa Kỳ #7,513
Don Jason Warner

Don Jason Warner

Hoa KỳHoa Kỳ

Don Jason Warner 美国职业扑克选手,世界排名#20772,生涯总奖金$157,958。活跃于线上线下赛事,以扎实的基本功和稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,958

Thế giới #21,194Hoa Kỳ #7,514
Jim Douglas

Jim Douglas

Hoa KỳHoa Kỳ

Jim Douglas,美国扑克选手,世界排名#20777,职业生涯总奖金157,912美元。他以稳健的牌风和持续的小额盈利著称,在中低级别赛事中表现活跃。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,912

Thế giới #21,199Hoa Kỳ #7,515
Marc Matz

Marc Matz

Hoa KỳHoa Kỳ

Marc Matz,美国扑克选手,世界排名#20779,职业生涯总奖金$157,895。以其稳健打法和在多项赛事中的亮相而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,895

Thế giới #21,201Hoa Kỳ #7,516
Mamad Arani

Mamad Arani

Hoa KỳHoa Kỳ

Mamad Arani,美国职业扑克选手,世界排名第21203位,职业生涯总奖金约$157,891。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,891

Thế giới #21,203Hoa Kỳ #7,517
Julian Hayes

Julian Hayes

Hoa KỳHoa Kỳ

Julian Hayes,美国扑克选手,世界排名#20783,总奖金$157,867,常在小型赛事中盈利。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,867

Thế giới #21,205Hoa Kỳ #7,518
Victor Wan

Victor Wan

Hoa KỳHoa Kỳ

Victor Wan,美国扑克选手,世界排名#20784,总奖金$157,865。多次在中小型赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,865

Thế giới #21,206Hoa Kỳ #7,519
Chris Arcidiacono

Chris Arcidiacono

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#21207,职业生涯总奖金$157,861。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,861

Thế giới #21,207Hoa Kỳ #7,520
Jason Magnicari

Jason Magnicari

Hoa KỳHoa Kỳ

Jason Magnicari,美国扑克选手,世界排名#20789,职业生涯总奖金$157,828。以其稳健打法在赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,828

Thế giới #21,211Hoa Kỳ #7,521
Andreas Adolfsson

Andreas Adolfsson

Hoa KỳHoa Kỳ

Andreas Adolfsson,美国扑克选手,世界排名约20790,生涯总奖金超15万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,816

Thế giới #21,212Hoa Kỳ #7,522
Leart Hasani

Leart Hasani

Hoa KỳHoa Kỳ

Leart Hasani,美国扑克选手,世界排名#20793,总奖金$157,800。以稳健风格著称,多次在锦标赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,800

Thế giới #21,215Hoa Kỳ #7,523
Linsford Geddes

Linsford Geddes

Hoa KỳHoa Kỳ

Linsford Geddes,美国扑克选手,世界排名第20795位,总奖金约157,790美元。虽非顶尖高手,但以稳健风格在中小型赛事中积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,790

Thế giới #21,217Hoa Kỳ #7,524
Ryan Herold

Ryan Herold

Hoa KỳHoa Kỳ

Ryan Herold,美国职业扑克选手,世界排名约21220,职业生涯总奖金$157,763,多次在WSOP赛事中进入奖励圈。以其稳健的打法和扎实的基本功著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,763

Thế giới #21,220Hoa Kỳ #7,525
Michael Abratique

Michael Abratique

Hoa KỳHoa Kỳ

Michael Abratique,美国扑克选手,世界排名第20799位,职业生涯总奖金约15.7万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,762

Thế giới #21,221Hoa Kỳ #7,526
James Beetz

James Beetz

Hoa KỳHoa Kỳ

James Beetz 是一位美国扑克选手,以其稳健的打法和线上赛事表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,708

Thế giới #21,225Hoa Kỳ #7,527
Jordan Fishman

Jordan Fishman

Hoa KỳHoa Kỳ

Jordan Fishman,美国职业扑克选手,世界排名第20804位,职业生涯总奖金约15.77万美元。他以稳健的牌风和丰富的比赛经验在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,705

Thế giới #21,226Hoa Kỳ #7,528
Bryan Buonocore

Bryan Buonocore

Hoa KỳHoa Kỳ

Bryan Buonocore,美国扑克选手,世界排名约20807位,职业生涯总奖金超过15万美元。以稳健风格著称,在多场赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,684

Thế giới #21,230Hoa Kỳ #7,529
Christopher Sova

Christopher Sova

Hoa KỳHoa Kỳ

克里斯托弗·索瓦(Christopher Sova),美国扑克选手,世界排名约20810,总奖金逾15万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,674

Thế giới #21,232Hoa Kỳ #7,530
Natan Lidukhover

Natan Lidukhover

Hoa KỳHoa Kỳ

Natan Lidukhover,美国扑克选手,世界排名#21233,总奖金$157,659。以其稳健的打法和在中小级别赛事中的出色表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,659

Thế giới #21,233Hoa Kỳ #7,531
Cory Blum

Cory Blum

Hoa KỳHoa Kỳ

Cory Blum,美国扑克选手,世界排名#21234,职业比赛总奖金约$157,650。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,650

Thế giới #21,234Hoa Kỳ #7,532
Ryan Weintraub

Ryan Weintraub

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#20813,总奖金$157,643。多次在小型赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,643

Thế giới #21,235Hoa Kỳ #7,533
Adam Viator

Adam Viator

Hoa KỳHoa Kỳ

Adam Viator,美国职业扑克选手,世界排名第21238位,累计奖金超15万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,639

Thế giới #21,238Hoa Kỳ #7,534
Elhadj Yaye

Elhadj Yaye

Hoa KỳHoa Kỳ

Elhadj Yaye,美国扑克选手,世界排名#20818,总奖金$157,635。活跃于低级别赛事,曾取得多次小规模比赛名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,635

Thế giới #21,240Hoa Kỳ #7,535
Huan Cung

Huan Cung

Hoa KỳHoa Kỳ

Huan Cung,美国扑克玩家,世界排名第20821位,总奖金157,604美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,604

Thế giới #21,243Hoa Kỳ #7,536
Ashira  Lavine

Ashira Lavine

Hoa KỳHoa Kỳ

Ashira Lavine,美国扑克选手,世界排名#20823,总奖金约15.7万美元。以其稳健的扑克策略和多次在线锦标赛成绩而知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,582

Thế giới #21,246Hoa Kỳ #7,537
Hieu Dang

Hieu Dang

Hoa KỳHoa Kỳ

Hieu Dang,美国扑克选手,世界排名#20824,职业生涯总奖金$157,580。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,580

Thế giới #21,247Hoa Kỳ #7,538
Regina Hampton

Regina Hampton

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,WPT冠军,以女性身份在扑克界取得突破。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,572

Thế giới #21,248Hoa Kỳ #7,539
Nghia Tran

Nghia Tran

Hoa KỳHoa Kỳ

Nghia Tran,美籍越南裔扑克选手,以线上和线下赛事中的稳健表现著称,总奖金超15万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,561

Thế giới #21,250Hoa Kỳ #7,540
Alexander Avila

Alexander Avila

Hoa KỳHoa Kỳ

Alexander Avila是美国扑克选手,世界排名#21251,总奖金$157,546。擅长锦标赛,多次在地区赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,546

Thế giới #21,251Hoa Kỳ #7,541
Cash Carpenter

Cash Carpenter

Hoa KỳHoa Kỳ

Cash Carpenter,美国职业扑克选手,世界排名第20829位,职业生涯总奖金约15.7万美元。以其稳健风格和赛事表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,486

Thế giới #21,252Hoa Kỳ #7,542
Gregory Guth

Gregory Guth

Hoa KỳHoa Kỳ

Gregory Guth,美国扑克选手,世界排名#21253,总奖金$157,479。以稳定发挥和扎实基本功著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,479

Thế giới #21,253Hoa Kỳ #7,543
David Moersdorf

David Moersdorf

Hoa KỳHoa Kỳ

David Moersdorf,美国扑克选手,世界排名#20832,总奖金$157,446。以其稳健风格和多次赛事佳绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,446

Thế giới #21,255Hoa Kỳ #7,544
Keith Correll

Keith Correll

Hoa KỳHoa Kỳ

Keith Correll 是美国扑克选手,世界排名第20833位,职业总奖金约15.7万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,444

Thế giới #21,256Hoa Kỳ #7,545
Shawn Libersky

Shawn Libersky

Hoa KỳHoa Kỳ

Shawn Libersky,美国职业扑克选手,世界排名#20841,职业生涯总奖金$157,423。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,423

Thế giới #21,264Hoa Kỳ #7,546
Timothy Barchie

Timothy Barchie

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#20848,生涯总奖金超过15万美元,多次在WSOP等赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,381

Thế giới #21,271Hoa Kỳ #7,547
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 157 | Cổng kiến thức Texas Hold'em