Tay chơi Hoa Kỳ
31,678 tay chơi
George Nino
Hoa Kỳ
George Nino,美国职业扑克选手,世界排名第22136位,职业生涯总奖金约147,591美元。擅长现金游戏与锦标赛,风格稳健,多次在中小型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,591
Kyle Molik
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第22137位,职业生涯总奖金约14.76万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,585
Alex Maturi
Hoa Kỳ
Alex Maturi,美国扑克选手,世界排名#22139,总奖金$147,576。活跃于线上赛事,多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,576
John Strzemp III
Hoa Kỳ
John Strzemp III,美国扑克选手,生于1972年,凭借线上和线下赛事积累超14万美元奖金,多次打入WSOP钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,547
Jorge Lara
Hoa Kỳ
Jorge Lara,美国职业扑克选手,世界排名约第22144位,累积奖金超14万美元。他以稳健的牌风著称,在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,539
Ricardo Andino
Hoa Kỳ
美国扑克选手Ricardo Andino,世界排名第22145位,职业奖金累计约14.7万美元。以稳定发挥著称,活跃于中小型赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,530
William Schweinebraten
Hoa Kỳ
William Schweinebraten,美国扑克选手,世界排名第22147位,职业生涯总奖金$147,510。多次在锦标赛中取得成绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,510
Timothy Killday
Hoa Kỳ
Timothy Killday,美国扑克选手,世界排名#22148,职业奖金超14万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,508
Trevor Renner
Hoa Kỳ
Trevor Renner,美国扑克选手,世界排名第22152位,职业生涯总奖金约147,484美元。以其稳健的打法和在中小型赛事中的稳定表现而知名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,484
Juan Garivaldi
Hoa Kỳ
Juan Garivaldi,美国职业扑克选手,世界排名约22615,职业生涯总奖金约14.7万美元,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,466
Aaron Mederos
Hoa Kỳ
Aaron Mederos,美国扑克选手,世界排名约22157,职业生涯总奖金超过14.7万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,453
Varkey James
Hoa Kỳ
美国扑克选手Varkey James,世界排名#22159,职业生涯总奖金超过14万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,448
Stella Su
Hoa Kỳ
Stella Su,美国扑克选手,世界排名#22161,总奖金$147,441。以其稳健打法在赛事中多次取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,441
Charles Mendoza
Hoa Kỳ
Charles Mendoza,美国职业扑克选手,世界排名#22163,职业生涯总奖金约$147,422。他以稳定的线下赛事表现著称,多次在小型和中型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,422
Tommy Thomas
Hoa Kỳ
Tommy Thomas,美国扑克选手,世界排名#22165,生涯总奖金$147,414。以其稳健打法和锦标赛经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,414
Kelly Salgado
Hoa Kỳ
Kelly Salgado,美国扑克选手,世界排名第22167位,职业生涯总奖金超14万美元。以稳健风格著称,多次在赛事中展现出色决策能力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,413
Dan Dyke
Hoa Kỳ
Dan Dyke,美国职业扑克选手,以德州扑克为主要项目,世界排名第22170位,累计奖金约14.7万美元。活跃于多项赛事,打法稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,396
Ray Lambert
Hoa Kỳ
Ray Lambert,美国扑克选手,世界排名第22173位,职业生涯总奖金$147,361。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,361
Joseph Carlson
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第22178位,职业生涯总奖金超过14万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,328
Matthew Walter
Hoa Kỳ
Matthew Walter,美国职业扑克选手,世界排名第22641位,职业生涯总奖金超过14万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,320
Terry Stadler
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,以扎实的基本功和稳健风格著称,总奖金超14万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,264
Karen Norman
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#22184,总奖金$147,245。多次在WSOP等赛事中获奖,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,245
Vinod Vangimalla
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#22186,总奖金$147,229。主要征战WSOP等赛事,多次进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,229
Joseph Iarussi
Hoa Kỳ
Joseph Iarussi是一名美国职业扑克选手,世界排名第22187位,职业生涯总奖金约14.7万美元,曾在多项赛事中取得成绩,但公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,228
Nicholas Caltabiano
Hoa Kỳ
Nicholas Caltabiano,美国扑克选手,世界排名#22189,职业生涯总奖金$147,217。以其稳健的打法和赛事经验在扑克圈内积累了一定知名度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,217
Russell Ivy
Hoa Kỳ
Russell Ivy,美国扑克选手,世界排名第22191位,职业生涯总奖金约147,204美元。虽非顶尖,但凭借稳定发挥多次进入奖励圈,在小型赛事中展现技巧。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,204
Brian Perzinski
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#22192,总奖金$147,201。多次参加WSOP等赛事,取得过一些成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,201
Adam Pace
Hoa Kỳ
Adam Pace,美国扑克选手,世界排名第22194位,职业生涯总奖金约147,176美元。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以扎实的基本功和稳定的发挥著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,176
Johnny Donnelly
Hoa Kỳ
Johnny Donnelly 是美国职业扑克选手,世界排名#22197,总奖金约$147,156。曾在WSOP等赛事中有所斩获。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,156
Paul Pirrone
Hoa Kỳ
美国扑克选手Paul Pirrone,世界排名#22203,总奖金$147,131。虽非顶尖巨星,但在多项赛事中稳定进账,展现扎实实力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,131
Loren Camp
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#22206,总奖金超过14万美元。以稳健打法和线上赛事见长。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,117
Alan Kraut
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#22207,总奖金$147,116。虽非顶尖高手,但凭借稳定表现收获奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,116
Terakun Karnchanakphan
Hoa Kỳ
Terakun Karnchanakphan,华裔美国扑克选手,世界排名约22210,职业生涯总奖金超14万美元。以现场锦标赛为主,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,105
Raymond Lantz
Hoa Kỳ
Raymond Lantz,美国扑克选手,世界排名#22212,职业生涯累计奖金约14.7万美元,多次参与WSOP等赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,099
Darin Thompson
Hoa Kỳ
美国扑克选手Darin Thompson,世界排名#22214,职业生涯总奖金$147,089。以稳健风格著称,多次在赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,089
Phil Reher
Hoa Kỳ
Phil Reher,美国扑克选手,世界排名#22216,职业生涯总奖金超14万美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,080
Srinivasa Yarlagadda
Hoa Kỳ
美国扑克选手Srinivasa Yarlagadda以稳健的紧凶风格在多项赛事中取得成绩,世界排名约22679位,职业生涯总奖金约147,075美元。他虽未获冠军头衔,但凭借持续稳定的发挥受到关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,075
Jordan Levine
Hoa Kỳ
Jordan Levine,美国扑克选手,世界排名约第22218位,职业生涯总奖金约14.7万美元。他多次参加WSOP等赛事,以其稳健的风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,072
Yevgeniy Minakrin
Hoa Kỳ
Yevgeniy Minakrin,美国扑克选手,世界排名第22681位,总奖金约14.7万美元。以其在多项赛事中的稳定表现而知名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,072
Billyray Gallegos
Hoa Kỳ
Billyray Gallegos,美国扑克选手,世界排名#22221,总奖金$147,055。活跃于线下赛事,曾多次打入WSOP奖励圈,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,055
Daniel Orgil
Hoa Kỳ
Daniel Orgil,美国扑克选手,世界排名第22227位,职业生涯总奖金约147,003美元。常活跃于WSOP等赛事,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,003
John Deignan
Hoa Kỳ
John Deignan,美国职业扑克选手,世界排名第22690位,职业生涯总奖金约147,003美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,003
Jagdish Vaswani
Hoa Kỳ
Jagdish Vaswani,美国扑克选手,世界排名第22229位,累计奖金约14.7万美元。多次在小型赛事中取得成绩,打法风格稳健,以耐心和时机把握见长。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 146,985
Anthony Banuelos
Hoa Kỳ
安东尼·巴努埃洛斯,美国扑克选手,世界排名第22230位,职业生涯总奖金约14.7万美元,主要活跃于线上和现场小规模赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 146,975
Brent Courson
Hoa Kỳ
Brent Courson,美国职业扑克选手,世界排名#22232,职业生涯总奖金$146,965。曾多次打入WSOP和WPT赛事奖励圈,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 146,965
Lonny Hardcastle
Hoa Kỳ
Lonny Hardcastle 是一位美国职业扑克选手,世界排名约第22700位,生涯总奖金超过14万美元。他以稳健的牌风和坚韧不拔的精神在扑克界留下印记。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 146,937
Christopher McMillian
Hoa Kỳ
Christopher McMillian,美国扑克选手,世界排名#22239,职业生涯总奖金约$146,930。多次在WSOP赛事中进入钱圈,包括主赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 146,930
Christopher Paolino
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#22703,职业生涯总奖金约$146,912。在多项赛事中取得过成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 146,912