Tay chơi Hoa Kỳ

31,678 tay chơi

Taylor Maas

Taylor Maas

Hoa KỳHoa Kỳ

Taylor Maas,美国扑克玩家,世界排名#22794,职业生涯总奖金约14.3万美元。以线上扑克为主,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,330

Thế giới #23,266Hoa Kỳ #8,319
Skender Alicka

Skender Alicka

Hoa KỳHoa Kỳ

Skender Alicka,美国扑克选手,世界排名#22798,职业生涯总奖金$143,324。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,324

Thế giới #23,269Hoa Kỳ #8,320
Justin Hankinson

Justin Hankinson

Hoa KỳHoa Kỳ

Justin Hankinson,美国扑克选手,世界排名第23272位,职业生涯总奖金约143,311美元。以其稳健的打法和在多项赛事中的表现而知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,311

Thế giới #23,272Hoa Kỳ #8,321
William Zaiss

William Zaiss

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名约22804,生涯总奖金超14万美元,以在线锦标赛为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,290

Thế giới #23,275Hoa Kỳ #8,322
Steven Frankel

Steven Frankel

Hoa KỳHoa Kỳ

Steven Frankel,美国扑克选手,世界排名#22807,总奖金$143,263。其在牌坛活跃多年,曾多次在赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,263

Thế giới #23,278Hoa Kỳ #8,323
Mircea Ionescu

Mircea Ionescu

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Mircea Ionescu,世界排名#22809,总奖金$143,258,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,258

Thế giới #23,280Hoa Kỳ #8,324
James Mattingly

James Mattingly

Hoa KỳHoa Kỳ

James Mattingly,美国扑克选手,世界排名#22810,职业生涯总奖金约$143,235。以稳健风格著称,多次在赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,235

Thế giới #23,281Hoa Kỳ #8,325
Keith Kordowski

Keith Kordowski

Hoa KỳHoa Kỳ

Keith Kordowski,美国扑克选手,世界排名第22811位,职业生涯总奖金超过14万美元。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,225

Thế giới #23,282Hoa Kỳ #8,326
Alex Ding

Alex Ding

Hoa KỳHoa Kỳ

Alex Ding,美国扑克选手,世界排名第22813位,职业生涯总奖金超14万美元。他以稳健的牌风和扎实的基本功在德州扑克赛场屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,206

Thế giới #23,284Hoa Kỳ #8,327
David Kutcher

David Kutcher

Hoa KỳHoa Kỳ

David Kutcher,美国扑克选手,世界排名第22818位,职业生涯总奖金约143,183美元。他曾在多项赛事中取得成绩,以其稳健的风格和丰富的比赛经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,183

Thế giới #23,290Hoa Kỳ #8,328
Michael Kopjanski

Michael Kopjanski

Hoa KỳHoa Kỳ

Michael Kopjanski,美国职业扑克选手,世界排名第22823位,生涯总奖金$143,157。虽非顶尖巨星,但在多项赛事中展现稳健实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,157

Thế giới #23,295Hoa Kỳ #8,329
Zaher Sayegh

Zaher Sayegh

Hoa KỳHoa Kỳ

Zaher Sayegh,美国扑克选手,世界排名#23306,累计奖金约14万美元。以稳健的线上和线下比赛表现著称,多次进入锦标赛奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,067

Thế giới #23,306Hoa Kỳ #8,330
Charles Mast

Charles Mast

Hoa KỳHoa Kỳ

Charles Mast,美国职业扑克选手,世界排名第22836位,职业生涯总奖金超14.3万美元。以稳健打法著称,多次在在线扑克赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,054

Thế giới #23,308Hoa Kỳ #8,331
Joshua Sisak

Joshua Sisak

Hoa KỳHoa Kỳ

Joshua Sisak,美国扑克选手,线上排名#23310,总奖金超14万美元。以稳健打法著称,常在中小级别赛事中取得稳定成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,049

Thế giới #23,310Hoa Kỳ #8,332
Colby Kinder

Colby Kinder

Hoa KỳHoa Kỳ

Colby Kinder,美国扑克选手,世界排名第23314位,职业总奖金约14.3万美元。以其稳健的线下赛事表现和扎实的基本功闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,023

Thế giới #23,314Hoa Kỳ #8,333
Allen Nielson

Allen Nielson

Hoa KỳHoa Kỳ

Allen Nielson,美国职业扑克选手,世界排名第22843位,生涯总奖金$143,018。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,018

Thế giới #23,316Hoa Kỳ #8,334
Sai Ram Sirandas

Sai Ram Sirandas

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#22845,总奖金$143,011。活跃于线上赛事,暂无重大线下冠军记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,011

Thế giới #23,318Hoa Kỳ #8,335
Eric Bohl

Eric Bohl

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,以在线ID“Sheets”闻名,2014年WSOP主赛事第15名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 143,007

Thế giới #23,319Hoa Kỳ #8,336
Ralph Puziello

Ralph Puziello

Hoa KỳHoa Kỳ

Ralph Puziello,美国扑克选手,世界排名第22854位,职业生涯总奖金约14.3万美元。以线上和线下中小型赛事见长,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 142,940

Thế giới #23,328Hoa Kỳ #8,337
Penelope Banhidy

Penelope Banhidy

Hoa KỳHoa Kỳ

Penelope Banhidy,美国扑克选手,世界排名#22857,职业生涯总奖金$142,920。以稳健牌风和线上赛事见长。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 142,920

Thế giới #23,332Hoa Kỳ #8,338
Scott Dove

Scott Dove

Hoa KỳHoa Kỳ

Scott Dove,美国扑克选手,世界排名约#22860,职业累积奖金超14万美元,多次在线上及现场赛事进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 142,916

Thế giới #23,335Hoa Kỳ #8,339
Daniel Elmore

Daniel Elmore

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#22862,总奖金$142,914。多次在中小型赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 142,914

Thế giới #23,336Hoa Kỳ #8,340
Timothy Sciscoe

Timothy Sciscoe

Hoa KỳHoa Kỳ

Timothy Sciscoe,美国职业扑克选手,世界排名#22864,职业生涯总奖金超过14万美元。以稳健风格著称,活跃于各类扑克赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 142,905

Thế giới #23,338Hoa Kỳ #8,341
Jordan Sparagana

Jordan Sparagana

Hoa KỳHoa Kỳ

Jordan Sparagana,美国扑克选手,世界排名#22870,生涯总奖金$142,859。多次在中小型赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 142,859

Thế giới #23,345Hoa Kỳ #8,342
Roger Ledford

Roger Ledford

Hoa KỳHoa Kỳ

Roger Ledford是美国职业扑克选手,世界排名#22871,职业生涯总奖金超过14万美元。他在多项赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 142,858

Thế giới #23,346Hoa Kỳ #8,343
Gary Ackerman

Gary Ackerman

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#23348,总奖金$142,848,主要活跃于现场锦标赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 142,848

Thế giới #23,348Hoa Kỳ #8,344
Jimmy Stringer

Jimmy Stringer

Hoa KỳHoa Kỳ

Jimmy Stringer,美国扑克选手,世界排名第22874位,职业生涯总奖金约142,847美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 142,847

Thế giới #23,349Hoa Kỳ #8,345
Edward Liu

Edward Liu

Hoa KỳHoa Kỳ

美国华裔扑克选手,世界排名第22877位,职业生涯总奖金超过14万美元。多次在WSOP和WPT赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 142,820

Thế giới #23,353Hoa Kỳ #8,346
Michael Maruna

Michael Maruna

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第22880位,职业累积奖金超14万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 142,817

Thế giới #23,355Hoa Kỳ #8,347
Tom Slifka

Tom Slifka

Hoa KỳHoa Kỳ

Tom Slifka,美国扑克选手,以稳健风格和多次现场赛事成绩闻名,职业生涯总奖金约14.3万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 142,807

Thế giới #23,356Hoa Kỳ #8,348
Levi Rothman

Levi Rothman

Hoa KỳHoa Kỳ

Levi Rothman,美国扑克选手,世界排名#22882,职业生涯总奖金$142,802。以线上赛事为主,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 142,802

Thế giới #23,357Hoa Kỳ #8,349
David Brooker

David Brooker

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第22883位,职业生涯总奖金超过14万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 142,801

Thế giới #23,358Hoa Kỳ #8,350
Jason Comis

Jason Comis

Hoa KỳHoa Kỳ

Jason Comis,美国扑克选手,世界排名第22884位,职业生涯总奖金约14.2万美元。以稳健的锦标赛表现和线上背景著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 142,792

Thế giới #23,359Hoa Kỳ #8,351
Christopher Dewhirst

Christopher Dewhirst

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#22891,职业生涯总奖金$142,730。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 142,730

Thế giới #23,366Hoa Kỳ #8,352
Charles Flett

Charles Flett

Hoa KỳHoa Kỳ

Charles Flett 是一位来自美国的职业扑克选手,世界排名约第22892位,职业生涯总奖金超过14万美元。他以稳健的打法和丰富的赛事经验在扑克圈内小有名气。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 142,726

Thế giới #23,367Hoa Kỳ #8,353
Jason Kiesenberg

Jason Kiesenberg

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#22894,总奖金约$142,715,擅长现场赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 142,715

Thế giới #23,369Hoa Kỳ #8,354
Barry Kay

Barry Kay

Hoa KỳHoa Kỳ

Barry Kay,美国扑克选手,世界排名第22898位,生涯总奖金约14.3万美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 142,685

Thế giới #23,373Hoa Kỳ #8,355
Dena Pearlman

Dena Pearlman

Hoa KỳHoa Kỳ

Dena Pearlman,美国扑克选手,世界排名#23376,职业生涯总奖金约14.3万美元。多次在WSOP赛事中进入奖励圈,擅长混合游戏。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 142,656

Thế giới #23,376Hoa Kỳ #8,356
Lonnie Proby

Lonnie Proby

Hoa KỳHoa Kỳ

Lonnie Proby,美国扑克选手,世界排名#22903,总奖金$142,649。活跃于多项赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 142,649

Thế giới #23,378Hoa Kỳ #8,357
Shawn Walker

Shawn Walker

Hoa KỳHoa Kỳ

Shawn Walker,美国扑克选手,世界排名#23381,职业生涯总奖金$142,625。以稳健风格著称,多次参与WSOP等赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 142,625

Thế giới #23,381Hoa Kỳ #8,358
Jacob Nissan

Jacob Nissan

Hoa KỳHoa Kỳ

Jacob Nissan,美国职业扑克选手,世界排名约23386,总奖金超14万美元。以其稳健风格和关键赛事表现著称,多次在大型比赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 142,601

Thế giới #23,386Hoa Kỳ #8,359
Andrew Gordon

Andrew Gordon

Hoa KỳHoa Kỳ

Andrew Gordon,美国扑克选手,世界排名第22911位,职业生涯总奖金约142,599美元。凭借稳健风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 142,599

Thế giới #23,387Hoa Kỳ #8,360
Jason R Smith

Jason R Smith

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第22914位,职业生涯总奖金约142,566美元。主要参与线上赛事,风格稳健,多次在小型比赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 142,566

Thế giới #23,390Hoa Kỳ #8,361
Peter Forsstrom

Peter Forsstrom

Hoa KỳHoa Kỳ

Peter Forsstrom,美国扑克选手,世界排名约#22915,职业生涯总奖金$142,553。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 142,553

Thế giới #23,391Hoa Kỳ #8,362
Blacky Blackburn

Blacky Blackburn

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Blacky Blackburn,世界排名第22919位,职业生涯总奖金142,507美元。以稳健的锦标赛策略闻名,多次在WSOP等大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 142,507

Thế giới #23,396Hoa Kỳ #8,363
Behrooz Shahrzad

Behrooz Shahrzad

Hoa KỳHoa Kỳ

Behrooz Shahrzad,伊朗裔美国扑克选手,世界排名#23397,职业生涯总奖金$142,506。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 142,506

Thế giới #23,397Hoa Kỳ #8,364
Newton Graziano

Newton Graziano

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第22921位,职业生涯总奖金约14.2万美元,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 142,487

Thế giới #23,398Hoa Kỳ #8,365
Christopher Ruby

Christopher Ruby

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Christopher Ruby,世界排名#22923,职业奖金累计约14.2万美元,擅长现金桌与锦标赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 142,472

Thế giới #23,400Hoa Kỳ #8,366
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 174 | Cổng kiến thức Texas Hold'em