Tay chơi Hoa Kỳ

31,690 tay chơi

Sid Herald

Sid Herald

Hoa KỳHoa Kỳ

Sid Herald,美国扑克选手,世界排名#25318,总奖金$126,506。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,506

Thế giới #25,845Hoa Kỳ #9,185
Gege Gocaj

Gege Gocaj

Hoa KỳHoa Kỳ

Gege Gocaj,美国扑克选手,世界排名#25320,职业生涯总奖金$126,498。以稳健牌风著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,498

Thế giới #25,847Hoa Kỳ #9,186
Jennifer Lin

Jennifer Lin

Hoa KỳHoa Kỳ

Jennifer Lin 是一位来自美国的职业扑克选手,世界排名第25321位,生涯总奖金超过12万美元。她在多项扑克赛事中展现出色技巧,备受关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,493

Thế giới #25,848Hoa Kỳ #9,187
Sarah Renko

Sarah Renko

Hoa KỳHoa Kỳ

Sarah Renko,美国扑克选手,世界排名第25322位,职业奖金累计约12.6万美元。虽未在大型赛事中夺冠,但凭借稳健表现逐步积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,492

Thế giới #25,850Hoa Kỳ #9,188
James Tsou

James Tsou

Hoa KỳHoa Kỳ

James Tsou,美国扑克选手,世界排名约25324位,总奖金超过12万美元。职业生涯以线上赛事为主,多次获得小赛事奖金,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,482

Thế giới #25,851Hoa Kỳ #9,189
Patrick Rojek

Patrick Rojek

Hoa KỳHoa Kỳ

Patrick Rojek,美国扑克玩家,世界排名#25330,生涯总奖金$126,443。虽未在大型赛事中夺冠,但多次进入钱圈,展现稳定实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,443

Thế giới #25,857Hoa Kỳ #9,190
John Shay

John Shay

Hoa KỳHoa Kỳ

John Shay,美国职业扑克选手,世界排名第25330位,职业生涯总奖金逾12.6万美元。以稳健牌风著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,443

Thế giới #25,858Hoa Kỳ #9,191
Rolgues Rodriguez

Rolgues Rodriguez

Hoa KỳHoa Kỳ

Rolgues Rodriguez是一名美国职业德州扑克玩家,世界排名约第25334位,职业生涯总奖金超过12.6万美元。他以稳健的风格在中小型赛事中多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,419

Thế giới #25,861Hoa Kỳ #9,192
Albert Colaizzi

Albert Colaizzi

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Albert Colaizzi,世界排名#25863,职业生涯总奖金$126,417。主要活跃于线下赛事,多次在区域性比赛中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,417

Thế giới #25,863Hoa Kỳ #9,193
Ariel Soffer

Ariel Soffer

Hoa KỳHoa Kỳ

美国德扑选手,以稳健著称,多次在小型赛事中获奖,总奖金超12万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,417

Thế giới #25,864Hoa Kỳ #9,194
Lawrence Fujii

Lawrence Fujii

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Lawrence Fujii,世界排名约25337,总奖金逾12万美元。以其在中小型赛事中的稳定表现闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,416

Thế giới #25,866Hoa Kỳ #9,195
Kevin Khuong

Kevin Khuong

Hoa KỳHoa Kỳ

Kevin Khuong,美国扑克选手,世界排名#25339,职业总奖金$126,415,擅长锦标赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,415

Thế giới #25,867Hoa Kỳ #9,196
Bryan Swanson

Bryan Swanson

Hoa KỳHoa Kỳ

Bryan Swanson,美国扑克选手,世界排名#25346,总奖金$126,380。虽非顶尖,但曾在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,380

Thế giới #25,875Hoa Kỳ #9,197
Julian Chung

Julian Chung

Hoa KỳHoa Kỳ

Julian Chung,美国扑克选手,世界排名约第25350位,累计奖金超12万美元。以稳健风格著称,赛事经验丰富。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,364

Thế giới #25,879Hoa Kỳ #9,198
Esther Riordan

Esther Riordan

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#25353,总奖金$126,344,擅长锦标赛,曾多次进入WSOP钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,344

Thế giới #25,881Hoa Kỳ #9,199
Brock Bourne

Brock Bourne

Hoa KỳHoa Kỳ

Brock Bourne,美国职业扑克选手,世界排名#25354,总奖金$126,339。在多项赛事中展现不俗实力,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,339

Thế giới #25,882Hoa Kỳ #9,200
Efrain Lopez

Efrain Lopez

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#25355,职业生涯总奖金$126,335。以稳健风格著称,多次在低买入赛事中获利。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,335

Thế giới #25,883Hoa Kỳ #9,201
Jason Lademan

Jason Lademan

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第25358位,职业生涯总奖金约12.6万美元。以线上赛事积累为主,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,302

Thế giới #25,886Hoa Kỳ #9,202
Matthew Ahern

Matthew Ahern

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#25360,总奖金$126,288,曾获WSOP赛事奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,288

Thế giới #25,888Hoa Kỳ #9,203
Colin Beveridge

Colin Beveridge

Hoa KỳHoa Kỳ

Colin Beveridge,美国扑克选手,世界排名第25362位,职业生涯总奖金超12.6万美元。以其稳健的牌风和技术在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,282

Thế giới #25,890Hoa Kỳ #9,204
Michael Sigel

Michael Sigel

Hoa KỳHoa Kỳ

Michael Sigel,美国扑克选手,世界排名#25368,生涯总奖金$126,263。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,263

Thế giới #25,897Hoa Kỳ #9,205
Liam Hagens

Liam Hagens

Hoa KỳHoa Kỳ

Liam Hagens,美国扑克选手,世界排名#25375,总奖金$126,245。虽非顶尖,但凭借稳定表现和多次赛事佳绩,在扑克界稳步前行。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,245

Thế giới #25,903Hoa Kỳ #9,206
Jeffrey Spence

Jeffrey Spence

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeffrey Spence,美国扑克选手,世界排名第25376位,生涯总奖金$126,244。以其稳健的打法和有限的公开赛事记录闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,244

Thế giới #25,905Hoa Kỳ #9,207
Robert Greeson

Robert Greeson

Hoa KỳHoa Kỳ

Robert Greeson,美国扑克选手,世界排名第25379位,职业生涯总奖金超过12.6万美元。他以稳健的比赛风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,237

Thế giới #25,907Hoa Kỳ #9,208
Nicholas Nieto

Nicholas Nieto

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#25909,总奖金$126,225。虽非顶尖,但在多项赛事中有稳定表现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,225

Thế giới #25,909Hoa Kỳ #9,209
Donald Foran

Donald Foran

Hoa KỳHoa Kỳ

Donald Foran,美国扑克选手,世界排名第25383位,职业生涯总奖金超过12万美元。以其稳健牌风在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,221

Thế giới #25,911Hoa Kỳ #9,210
Steven Silva

Steven Silva

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#25388,总奖金$126,207。以稳定发挥和扎实技术著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,207

Thế giới #25,916Hoa Kỳ #9,211
Paul Odum

Paul Odum

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第25388位,职业生涯总奖金超过12.6万美元。在多项赛事中取得过成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,207

Thế giới #25,917Hoa Kỳ #9,212
Tolga Ural

Tolga Ural

Hoa KỳHoa Kỳ

Tolga Ural,美国扑克选手,世界排名约#25390,职业生涯总奖金超过12.6万美元。多次在线上及线下赛事中取得好成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,199

Thế giới #25,919Hoa Kỳ #9,213
Tony Rila

Tony Rila

Hoa KỳHoa Kỳ

Tony Rila,美国扑克选手,世界排名#25928,职业生涯总奖金$126,158。多次在WSOP等赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,158

Thế giới #25,928Hoa Kỳ #9,214
Don Hoffman

Don Hoffman

Hoa KỳHoa Kỳ

Don Hoffman,美国扑克选手,世界排名第25399位,职业生涯总奖金约12.6万美元。曾多次在WSOP等赛事中取得名次,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,146

Thế giới #25,931Hoa Kỳ #9,215
Peace Marvel

Peace Marvel

Hoa KỳHoa Kỳ

Peace Marvel,美国扑克选手,世界排名第25401位,职业生涯总奖金逾12万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,124

Thế giới #25,934Hoa Kỳ #9,216
Jakob Paulsen

Jakob Paulsen

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Jakob Paulsen,世界排名#25411,总奖金$126,097,活跃于线上扑克赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,097

Thế giới #25,943Hoa Kỳ #9,217
Hakob Gabrielyan

Hakob Gabrielyan

Hoa KỳHoa Kỳ

Hakob Gabrielyan,美国扑克选手,世界排名第25414位,职业生涯总奖金约12.6万美元。多次在地区赛事中取得佳绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,071

Thế giới #25,946Hoa Kỳ #9,218
Jennifer Haselton

Jennifer Haselton

Hoa KỳHoa Kỳ

Jennifer Haselton,美国女子扑克选手,世界排名#25415,职业奖金超12万美元。以WSOP赛事成绩和稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,070

Thế giới #25,947Hoa Kỳ #9,219
Marc Geissel

Marc Geissel

Hoa KỳHoa Kỳ

Marc Geissel,美国扑克选手,世界排名第25421位,职业生涯总奖金约$126,045。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,045

Thế giới #25,953Hoa Kỳ #9,220
Ed Chang

Ed Chang

Hoa KỳHoa Kỳ

Ed Chang,美国扑克选手,世界排名#25426,职业生涯总奖金$126,027。曾多次在WSOP等赛事中打入钱圈,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,027

Thế giới #25,958Hoa Kỳ #9,221
Joseph Urgo

Joseph Urgo

Hoa KỳHoa Kỳ

Joseph Urgo,美国扑克选手,世界排名约25428,总奖金超12.6万美元。以线上比赛为主,风格稳健,多次进入比赛奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,021

Thế giới #25,961Hoa Kỳ #9,222
Aron Danielyan

Aron Danielyan

Hoa KỳHoa Kỳ

Aron Danielyan,美国职业扑克选手,世界排名第25430位,总奖金$126,020。征战多项赛事,凭借稳定表现积累奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,020

Thế giới #25,962Hoa Kỳ #9,223
Douglas Timmer

Douglas Timmer

Hoa KỳHoa Kỳ

Douglas Timmer,美国扑克选手,世界排名#25963,职业生涯总奖金$126,016。以稳健风格著称,暂未获得重大赛事冠军。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 126,016

Thế giới #25,963Hoa Kỳ #9,224
Tri Ma

Tri Ma

Hoa KỳHoa Kỳ

Tri Ma,美国扑克选手,世界排名#25434,总奖金$125,995。以稳健风格著称,在小型赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,995

Thế giới #25,966Hoa Kỳ #9,225
Reed Goodmiller

Reed Goodmiller

Hoa KỳHoa Kỳ

Reed Goodmiller,美国扑克选手,世界排名#25435,总奖金$125,993。多次参加赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,993

Thế giới #25,967Hoa Kỳ #9,226
Bruce Holt

Bruce Holt

Hoa KỳHoa Kỳ

Bruce Holt,美国扑克选手,世界排名第25438位,职业生涯总奖金$125,968。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,968

Thế giới #25,970Hoa Kỳ #9,227
Jason Caulk

Jason Caulk

Hoa KỳHoa Kỳ

Jason Caulk,美国扑克选手,世界排名#25440,总奖金125,966美元。多次在WSOP等赛事中取得好成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,966

Thế giới #25,972Hoa Kỳ #9,228
Gene Donohue

Gene Donohue

Hoa KỳHoa Kỳ

Gene Donohue,美国扑克选手,世界排名约#25441,职业生涯总奖金超12.5万美元。以稳健的风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,964

Thế giới #25,973Hoa Kỳ #9,229
Alessandro Bertoncini

Alessandro Bertoncini

Hoa KỳHoa Kỳ

Alessandro Bertoncini,美国职业扑克选手,世界排名#25442,总奖金$125,963。以稳健风格和多年赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,963

Thế giới #25,974Hoa Kỳ #9,230
Joseph Appler

Joseph Appler

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第25444位,职业生涯总奖金$125,941。曾多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,941

Thế giới #25,976Hoa Kỳ #9,231
Candida Ross Powers

Candida Ross Powers

Hoa KỳHoa Kỳ

Candida Ross Powers,美国女子扑克选手,世界排名#25977,职业生涯总奖金约$125,936。多次在WSOP赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,936

Thế giới #25,977Hoa Kỳ #9,232
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 192 | Cổng kiến thức Texas Hold'em