Tay chơi Hoa Kỳ
31,690 tay chơi
Walter Lynch
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#25547,总奖金$125,396,在多项赛事中展现稳定实力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,396
Hany Sukkary
Hoa Kỳ
Hany Sukkary,美国扑克选手,世界排名第25549位,职业生涯总奖金超过12万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,392
Wenjie Kan
Hoa Kỳ
Wenjie Kan,华裔美国扑克选手,世界排名#25550,总奖金$125,388,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,388
Leon Khochayan
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#25551,总奖金$125,385。多次在大型赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,385
Robert Holtz
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#25551,总奖金$125,385。以稳健风格著称,曾多次在锦标赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,385
James Ostrowski
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#26090,职业生涯总奖金超过12万美元。以扎实的基本功和耐心著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,384
Ian Feller
Hoa Kỳ
美国扑克选手Ian Feller,世界排名第25554位,职业奖金累计约12.5万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,380
Lee Chau
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#26092,生涯总奖金超过12万美元。多次在WSOP等赛事中取得成绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,379
Charles Doumitt
Hoa Kỳ
Charles Doumitt,美国扑克选手,世界排名第26097位,职业生涯总奖金超过12.5万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,358
Aaron Dalnoot
Hoa Kỳ
Aaron Dalnoot,美国扑克选手,世界排名#25561,职业生涯总奖金约$125,354,在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,354
Christopher Conry
Hoa Kỳ
Christopher Conry,美国扑克选手,世界排名#25564,总奖金$125,345。多次在中小型赛事中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,345
Kannon McCavit
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#25565,职业生涯总奖金$125,343。以稳健风格著称,多次在地区赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,343
Mohamed Anas Benohod
Hoa Kỳ
Mohamed Anas Benohod,美国扑克选手,世界排名第25565位,职业生涯总奖金约12.5万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,343
Rudy Morales Ayala
Hoa Kỳ
Rudy Morales Ayala,美国扑克选手,世界排名约第25572位,总奖金超12万美元。多次在WSOP赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,320
Mason Reser
Hoa Kỳ
Mason Reser,美国扑克选手,世界排名约25574,职业生涯总奖金超过12万美元,在中小型赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,291
Randy Wolf
Hoa Kỳ
Randy Wolf,美国扑克选手,世界排名约25578位,职业生涯总奖金超过12.5万美元。多次在WSOP等赛事中闯入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,247
John Maddox
Hoa Kỳ
John Maddox,美国扑克选手,世界排名第26123位,职业生涯总奖金约12.5万美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,180
Omar Taveras
Hoa Kỳ
Omar Taveras,美国扑克选手,世界排名#26125,总奖金$125,171。活跃于现场锦标赛,多次在区域性赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,171
John Horsley
Hoa Kỳ
John Horsley,美国扑克选手,世界排名#26127,职业生涯总奖金$125,169。多次在WSOP等赛事中取得成绩,以其稳健的打法风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,169
Andreas Foulias
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第25588位,职业生涯总奖金约12.5万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,169
Eddie Bryant
Hoa Kỳ
美国扑克选手Eddie Bryant,世界排名#25591,总奖金$125,167。多次参加赛事,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,167
Cade Lautenbacher
Hoa Kỳ
Cade Lautenbacher,美国职业扑克选手,世界排名第25592位,生涯总奖金超12.5万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,160
Tesfay Begazyon
Hoa Kỳ
Tesfay Begazyon,美国扑克选手,世界排名#26131,总奖金$125,149。以稳健打法著称,多次在WSOP等赛事中取得好成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,149
Bob Heffner
Hoa Kỳ
Bob Heffner,美国扑克选手,世界排名#25595,职业生涯总奖金超过12.5万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,143
R.A. Head
Hoa Kỳ
R.A. Head,美国扑克选手,世界排名#26134,总奖金$121,970。以其稳健风格和赛事成绩在扑克界知名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 121,970
Daniel Tabello
Hoa Kỳ
美国扑克选手Daniel Tabello,世界排名第25597位,职业生涯总奖金超过12万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,136
Alfonso Yamakawa
Hoa Kỳ
Alfonso Yamakawa,美国扑克选手,世界排名第25598位,职业生涯总奖金超过12万美元。他以稳健的打法著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,131
Yosuke Iwata
Hoa Kỳ
Yosuke Iwata,美籍扑克选手,世界排名#26143,总奖金$125,088。擅长赛事策略,多次在WSOP等大赛进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,088
Rami Mornel
Hoa Kỳ
Rami Mornel,美国扑克选手,世界排名第25610位,总奖金约12.5万美元。多次参加中小型赛事,公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,021
Perry Meltzer
Hoa Kỳ
Perry Meltzer,美国扑克选手,世界排名第25613位,职业生涯总奖金约12.5万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,000
Vincent Van Patten
Hoa Kỳ
美国演员兼扑克选手,以电视节目《高额桌扑克》解说闻名,曾多次打入WSOP奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,983
Vaughan Machado
Hoa Kỳ
Vaughan Machado,美国扑克选手,世界排名第25620位,职业生涯总奖金约124,971美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,971
Vaughn Lower
Hoa Kỳ
Vaughn Lower,美国职业扑克选手,世界排名第25621位,累计奖金约124,963美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,963
Pete Tinnesz
Hoa Kỳ
Pete Tinnesz,美国扑克选手,世界排名第25622位,职业生涯总奖金约12.5万美元。以稳健的线下赛事表现著称,多次在小型锦标赛中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,957
Denis Bagdasarov
Hoa Kỳ
Denis Bagdasarov,美国扑克选手,世界排名#26161,总奖金$124,957。曾多次进入WSOP钱圈,包括2019年主赛事第458名。风格偏紧凶,注重基础策略。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,957
Tommy Garza
Hoa Kỳ
Tommy Garza,美国扑克选手,1971年生,WSOP、WPT多次入围奖励圈,总奖金$124,955。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,955
John Hernandez
Hoa Kỳ
John Hernandez是一名美国扑克选手,世界排名约第25629位,职业生涯总奖金超过12万美元。他以稳健的打法和扎实的基本功在德州扑克赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,930
Edwin Lau
Hoa Kỳ
Edwin Lau,美国扑克选手,世界排名第26169位,职业生涯总奖金约12.4万美元。在德州扑克赛事中多次取得奖励圈成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,927
Marcos Stokes
Hoa Kỳ
Marcos Stokes,美国扑克选手,世界排名#25632,生涯总奖金$124,914,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,914
Dominic Finch
Hoa Kỳ
Dominic Finch,美国扑克选手,世界排名约25635,生涯总奖金超12万美元。活跃于线上及线下赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,911
Spyros Malkotsis
Hoa Kỳ
Spyros Malkotsis,美国扑克选手,世界排名#25641,总奖金$124,873。在多项赛事中取得过不错成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,873
Brent Becker
Hoa Kỳ
Brent Becker,美国扑克选手,世界排名第26183位,职业生涯总奖金约$124,855。以其稳健的牌风和出色的锦标赛表现闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,855
Matt Lansdon
Hoa Kỳ
Matt Lansdon,美国扑克选手,世界排名第25646位,职业生涯总奖金$124,852。以其稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,852
John Lauve
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第26185位,职业生涯总奖金超12万美元。以稳健风格著称,曾在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,850
Ronny Mirel
Hoa Kỳ
Ronny Mirel,美国职业扑克选手,世界排名#25649,生涯总奖金$124,832,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,832
Ellix Powers
Hoa Kỳ
Ellix Powers,美国职业扑克选手,世界排名25651,总奖金$124,831。以其稳健的风格在小型赛事中屡有收获。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,831
Scott Gullett
Hoa Kỳ
Scott Gullett,美国扑克选手,世界排名第25654位,职业生涯总奖金约12.5万美元。他以稳健的牌风和扎实的基本功闻名,多次在现场锦标赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,825
Terry Jennings
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第25655位,总奖金约12.5万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,820