Tay chơi Hoa Kỳ

31,690 tay chơi

Walter Lynch

Walter Lynch

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#25547,总奖金$125,396,在多项赛事中展现稳定实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,396

Thế giới #26,085Hoa Kỳ #9,281
Hany Sukkary

Hany Sukkary

Hoa KỳHoa Kỳ

Hany Sukkary,美国扑克选手,世界排名第25549位,职业生涯总奖金超过12万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,392

Thế giới #26,086Hoa Kỳ #9,282
Wenjie Kan

Wenjie Kan

Hoa KỳHoa Kỳ

Wenjie Kan,华裔美国扑克选手,世界排名#25550,总奖金$125,388,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,388

Thế giới #26,087Hoa Kỳ #9,283
Leon Khochayan

Leon Khochayan

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#25551,总奖金$125,385。多次在大型赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,385

Thế giới #26,088Hoa Kỳ #9,284
Robert Holtz

Robert Holtz

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#25551,总奖金$125,385。以稳健风格著称,曾多次在锦标赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,385

Thế giới #26,089Hoa Kỳ #9,285
James Ostrowski

James Ostrowski

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#26090,职业生涯总奖金超过12万美元。以扎实的基本功和耐心著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,384

Thế giới #26,090Hoa Kỳ #9,286
Ian Feller

Ian Feller

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Ian Feller,世界排名第25554位,职业奖金累计约12.5万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,380

Thế giới #26,091Hoa Kỳ #9,287
Lee Chau

Lee Chau

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#26092,生涯总奖金超过12万美元。多次在WSOP等赛事中取得成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,379

Thế giới #26,092Hoa Kỳ #9,288
Charles Doumitt

Charles Doumitt

Hoa KỳHoa Kỳ

Charles Doumitt,美国扑克选手,世界排名第26097位,职业生涯总奖金超过12.5万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,358

Thế giới #26,097Hoa Kỳ #9,289
Aaron Dalnoot

Aaron Dalnoot

Hoa KỳHoa Kỳ

Aaron Dalnoot,美国扑克选手,世界排名#25561,职业生涯总奖金约$125,354,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,354

Thế giới #26,098Hoa Kỳ #9,290
Christopher Conry

Christopher Conry

Hoa KỳHoa Kỳ

Christopher Conry,美国扑克选手,世界排名#25564,总奖金$125,345。多次在中小型赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,345

Thế giới #26,101Hoa Kỳ #9,291
Kannon McCavit

Kannon McCavit

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#25565,职业生涯总奖金$125,343。以稳健风格著称,多次在地区赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,343

Thế giới #26,102Hoa Kỳ #9,292
Mohamed Anas Benohod

Mohamed Anas Benohod

Hoa KỳHoa Kỳ

Mohamed Anas Benohod,美国扑克选手,世界排名第25565位,职业生涯总奖金约12.5万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,343

Thế giới #26,103Hoa Kỳ #9,293
Rudy Morales Ayala

Rudy Morales Ayala

Hoa KỳHoa Kỳ

Rudy Morales Ayala,美国扑克选手,世界排名约第25572位,总奖金超12万美元。多次在WSOP赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,320

Thế giới #26,109Hoa Kỳ #9,294
Mason Reser

Mason Reser

Hoa KỳHoa Kỳ

Mason Reser,美国扑克选手,世界排名约25574,职业生涯总奖金超过12万美元,在中小型赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,291

Thế giới #26,111Hoa Kỳ #9,295
Randy Wolf

Randy Wolf

Hoa KỳHoa Kỳ

Randy Wolf,美国扑克选手,世界排名约25578位,职业生涯总奖金超过12.5万美元。多次在WSOP等赛事中闯入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,247

Thế giới #26,116Hoa Kỳ #9,296
John Maddox

John Maddox

Hoa KỳHoa Kỳ

John Maddox,美国扑克选手,世界排名第26123位,职业生涯总奖金约12.5万美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,180

Thế giới #26,123Hoa Kỳ #9,297
Omar Taveras

Omar Taveras

Hoa KỳHoa Kỳ

Omar Taveras,美国扑克选手,世界排名#26125,总奖金$125,171。活跃于现场锦标赛,多次在区域性赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,171

Thế giới #26,125Hoa Kỳ #9,298
John Horsley

John Horsley

Hoa KỳHoa Kỳ

John Horsley,美国扑克选手,世界排名#26127,职业生涯总奖金$125,169。多次在WSOP等赛事中取得成绩,以其稳健的打法风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,169

Thế giới #26,127Hoa Kỳ #9,299
Andreas Foulias

Andreas Foulias

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第25588位,职业生涯总奖金约12.5万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,169

Thế giới #26,128Hoa Kỳ #9,300
Eddie Bryant

Eddie Bryant

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Eddie Bryant,世界排名#25591,总奖金$125,167。多次参加赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,167

Thế giới #26,129Hoa Kỳ #9,301
Cade Lautenbacher

Cade Lautenbacher

Hoa KỳHoa Kỳ

Cade Lautenbacher,美国职业扑克选手,世界排名第25592位,生涯总奖金超12.5万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,160

Thế giới #26,130Hoa Kỳ #9,302
Tesfay Begazyon

Tesfay Begazyon

Hoa KỳHoa Kỳ

Tesfay Begazyon,美国扑克选手,世界排名#26131,总奖金$125,149。以稳健打法著称,多次在WSOP等赛事中取得好成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,149

Thế giới #26,131Hoa Kỳ #9,303
Bob Heffner

Bob Heffner

Hoa KỳHoa Kỳ

Bob Heffner,美国扑克选手,世界排名#25595,职业生涯总奖金超过12.5万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,143

Thế giới #26,133Hoa Kỳ #9,304
R.A. Head

R.A. Head

Hoa KỳHoa Kỳ

R.A. Head,美国扑克选手,世界排名#26134,总奖金$121,970。以其稳健风格和赛事成绩在扑克界知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 121,970

Thế giới #26,134Hoa Kỳ #9,305
Daniel Tabello

Daniel Tabello

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Daniel Tabello,世界排名第25597位,职业生涯总奖金超过12万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,136

Thế giới #26,135Hoa Kỳ #9,306
Alfonso Yamakawa

Alfonso Yamakawa

Hoa KỳHoa Kỳ

Alfonso Yamakawa,美国扑克选手,世界排名第25598位,职业生涯总奖金超过12万美元。他以稳健的打法著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,131

Thế giới #26,136Hoa Kỳ #9,307
Yosuke Iwata

Yosuke Iwata

Hoa KỳHoa Kỳ

Yosuke Iwata,美籍扑克选手,世界排名#26143,总奖金$125,088。擅长赛事策略,多次在WSOP等大赛进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,088

Thế giới #26,143Hoa Kỳ #9,308
Rami Mornel

Rami Mornel

Hoa KỳHoa Kỳ

Rami Mornel,美国扑克选手,世界排名第25610位,总奖金约12.5万美元。多次参加中小型赛事,公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,021

Thế giới #26,148Hoa Kỳ #9,309
Perry Meltzer

Perry Meltzer

Hoa KỳHoa Kỳ

Perry Meltzer,美国扑克选手,世界排名第25613位,职业生涯总奖金约12.5万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,000

Thế giới #26,151Hoa Kỳ #9,310
Vincent Van Patten

Vincent Van Patten

Hoa KỳHoa Kỳ

美国演员兼扑克选手,以电视节目《高额桌扑克》解说闻名,曾多次打入WSOP奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,983

Thế giới #26,154Hoa Kỳ #9,311
Vaughan Machado

Vaughan Machado

Hoa KỳHoa Kỳ

Vaughan Machado,美国扑克选手,世界排名第25620位,职业生涯总奖金约124,971美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,971

Thế giới #26,158Hoa Kỳ #9,312
Vaughn Lower

Vaughn Lower

Hoa KỳHoa Kỳ

Vaughn Lower,美国职业扑克选手,世界排名第25621位,累计奖金约124,963美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,963

Thế giới #26,159Hoa Kỳ #9,313
Pete Tinnesz

Pete Tinnesz

Hoa KỳHoa Kỳ

Pete Tinnesz,美国扑克选手,世界排名第25622位,职业生涯总奖金约12.5万美元。以稳健的线下赛事表现著称,多次在小型锦标赛中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,957

Thế giới #26,160Hoa Kỳ #9,314
Denis Bagdasarov

Denis Bagdasarov

Hoa KỳHoa Kỳ

Denis Bagdasarov,美国扑克选手,世界排名#26161,总奖金$124,957。曾多次进入WSOP钱圈,包括2019年主赛事第458名。风格偏紧凶,注重基础策略。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,957

Thế giới #26,161Hoa Kỳ #9,315
Tommy Garza

Tommy Garza

Hoa KỳHoa Kỳ

Tommy Garza,美国扑克选手,1971年生,WSOP、WPT多次入围奖励圈,总奖金$124,955。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,955

Thế giới #26,162Hoa Kỳ #9,316
John Hernandez

John Hernandez

Hoa KỳHoa Kỳ

John Hernandez是一名美国扑克选手,世界排名约第25629位,职业生涯总奖金超过12万美元。他以稳健的打法和扎实的基本功在德州扑克赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,930

Thế giới #26,167Hoa Kỳ #9,317
Edwin Lau

Edwin Lau

Hoa KỳHoa Kỳ

Edwin Lau,美国扑克选手,世界排名第26169位,职业生涯总奖金约12.4万美元。在德州扑克赛事中多次取得奖励圈成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,927

Thế giới #26,169Hoa Kỳ #9,318
Marcos Stokes

Marcos Stokes

Hoa KỳHoa Kỳ

Marcos Stokes,美国扑克选手,世界排名#25632,生涯总奖金$124,914,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,914

Thế giới #26,170Hoa Kỳ #9,319
Dominic Finch

Dominic Finch

Hoa KỳHoa Kỳ

Dominic Finch,美国扑克选手,世界排名约25635,生涯总奖金超12万美元。活跃于线上及线下赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,911

Thế giới #26,173Hoa Kỳ #9,320
Spyros Malkotsis

Spyros Malkotsis

Hoa KỳHoa Kỳ

Spyros Malkotsis,美国扑克选手,世界排名#25641,总奖金$124,873。在多项赛事中取得过不错成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,873

Thế giới #26,179Hoa Kỳ #9,321
Brent Becker

Brent Becker

Hoa KỳHoa Kỳ

Brent Becker,美国扑克选手,世界排名第26183位,职业生涯总奖金约$124,855。以其稳健的牌风和出色的锦标赛表现闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,855

Thế giới #26,183Hoa Kỳ #9,322
Matt Lansdon

Matt Lansdon

Hoa KỳHoa Kỳ

Matt Lansdon,美国扑克选手,世界排名第25646位,职业生涯总奖金$124,852。以其稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,852

Thế giới #26,184Hoa Kỳ #9,323
John Lauve

John Lauve

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第26185位,职业生涯总奖金超12万美元。以稳健风格著称,曾在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,850

Thế giới #26,185Hoa Kỳ #9,324
Ronny Mirel

Ronny Mirel

Hoa KỳHoa Kỳ

Ronny Mirel,美国职业扑克选手,世界排名#25649,生涯总奖金$124,832,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,832

Thế giới #26,187Hoa Kỳ #9,325
Ellix Powers

Ellix Powers

Hoa KỳHoa Kỳ

Ellix Powers,美国职业扑克选手,世界排名25651,总奖金$124,831。以其稳健的风格在小型赛事中屡有收获。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,831

Thế giới #26,189Hoa Kỳ #9,326
Scott Gullett

Scott Gullett

Hoa KỳHoa Kỳ

Scott Gullett,美国扑克选手,世界排名第25654位,职业生涯总奖金约12.5万美元。他以稳健的牌风和扎实的基本功闻名,多次在现场锦标赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,825

Thế giới #26,192Hoa Kỳ #9,327
Terry Jennings

Terry Jennings

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第25655位,总奖金约12.5万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,820

Thế giới #26,193Hoa Kỳ #9,328