246,462 tay chơi
246462 tay chơi · trang 20/5135
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第2498位,职业生涯总奖金超过125万美元。在WSOP等赛事中多次进入钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,257,229
Thế giới #2,498
Hoa Kỳ #913
Duy Ho,美国职业扑克选手,世界排名第2459位,职业生涯总奖金超过125万美元。以其稳健的打法和在大型赛事中的出色表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,256,960
Thế giới #2,499
Hoa Kỳ #914
Johnny Moss 是扑克史上最早的世界冠军之一,被誉为“扑克之父”。他以其稳健的牌风和深厚的读牌能力闻名,是德州扑克早期发展的关键人物。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,254,859
Thế giới #2,501
Hoa Kỳ #915
贾斯汀·阿恩温(Justin Arnwine),美国职业扑克选手,世界排名第2467位,职业生涯总奖金超过125万美元。他以稳健的锦标赛表现和独特的打法风格在扑克界崭露头角。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,252,788
Thế giới #2,507
Hoa Kỳ #916
美国职业扑克选手,世界排名第2510位,职业生涯总奖金超过125万美元。他在德州扑克赛事中多次取得佳绩,以其稳健的风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,252,115
Thế giới #2,510
Hoa Kỳ #917
Joshua Hillock,美国职业扑克选手,世界排名第2474位,职业生涯总奖金超过125万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,251,351
Thế giới #2,514
Hoa Kỳ #918
美国职业扑克选手,世界排名#2655,职业生涯总奖金超过115万美元。以线下锦标赛为主,曾多次打入大型赛事奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,157,953
Thế giới #2,655
Hoa Kỳ #919
美国扑克选手,世界排名#2615,总奖金超过115万美元,以稳定盈利和扎实技术著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,157,650
Thế giới #2,656
Hoa Kỳ #920
美国扑克选手,世界排名第2657位,生涯总奖金超115万美元。多次在WSOP等赛事中闯入钱圈,以激进风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,157,570
Thế giới #2,657
Hoa Kỳ #921
Hal Kant 是美国职业扑克玩家与音乐界人士,以幽默牌桌表现著称。他赢得了WSOP金手链,并在扑克圈内被视为顶级选手之一。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,156,409
Thế giới #2,663
Hoa Kỳ #922
Daniel Junemo Lee,美国职业扑克选手,世界排名#2623,职业生涯总奖金超115万美元。以线上赛事起步,多次在大型锦标赛中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,155,044
Thế giới #2,664
Hoa Kỳ #923
Rodel Tuazon,美国扑克选手,世界排名#2626,总奖金$1,154,113,以线上ID“Scary_1”闻名,曾获WSOP金手链。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,154,113
Thế giới #2,667
Hoa Kỳ #924
Dmitry Savelyev,美国职业扑克选手,世界排名第2670位,职业生涯总奖金超过115万美元。他以稳健的风格和多次锦标赛入围著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,152,361
Thế giới #2,670
Hoa Kỳ #925
Henrieto Acain,美国扑克选手,世界排名#2630,职业生涯总奖金逾115万美元。以其稳健打法和锦标赛深筹表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,152,079
Thế giới #2,671
Hoa Kỳ #926
Matthew Alexander,美国职业扑克选手,世界排名第2674位,生涯总奖金超过115万美元。以稳健牌风和赛事适应性著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,151,619
Thế giới #2,674
Hoa Kỳ #927
Matthew Livingston,美国职业扑克选手,世界排名第2636位,职业生涯总奖金约115万美元,以WSOP金手链得主身份闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,150,758
Thế giới #2,678
Hoa Kỳ #928
美国扑克选手,世界排名#2680,总奖金超114万美元。多次在大型赛事中取得佳绩,以扎实的基本功和冷静的决策著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,149,435
Thế giới #2,680
Hoa Kỳ #929
美国职业扑克选手,世界排名#2681,生涯总奖金超过114万美元。以稳健风格和多次WSOP赛事奖励圈著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,149,150
Thế giới #2,681
Hoa Kỳ #930
Khang Tat Pham,美国扑克选手,世界排名第2684位,职业生涯总奖金超过114万美元。以稳健牌风著称,在多场大型赛事中收获奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,147,867
Thế giới #2,684
Hoa Kỳ #931
美国扑克选手,世界排名#2686,职业生涯总奖金超114万美元。多次在WSOP等赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,145,966
Thế giới #2,686
Hoa Kỳ #932
Trevor Pope,美国职业扑克选手,世界排名第2645位,职业生涯总奖金超过114万美元。以稳健风格和数学分析著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,144,391
Thế giới #2,688
Hoa Kỳ #933
Igor Zektser,美国扑克选手,世界排名#2646,职业生涯总奖金超过114万美元。他是一位经验丰富的线下锦标赛玩家,以稳健的风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,144,348
Thế giới #2,689
Hoa Kỳ #934
Robert Peacock,美国职业扑克选手,世界排名约2691,生涯总奖金超114万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,143,098
Thế giới #2,691
Hoa Kỳ #935
Eshaan Bhalla(美国)是一名职业扑克选手,世界排名#2649,职业生涯总奖金超过110万美元。他在多项大型赛事中取得过优异成绩,以其稳健和激进的混合风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,143,094
Thế giới #2,692
Hoa Kỳ #936
Luis Santoni,美国扑克选手,世界排名第2650位,职业生涯总奖金超过110万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,143,086
Thế giới #2,693
Hoa Kỳ #937
Dustin Lee,美国扑克选手,世界排名#2694,职业生涯总奖金超114万美元。多次在WSOP等赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,142,458
Thế giới #2,694
Hoa Kỳ #938
Brant Jolly,美国扑克选手,世界排名#2658,职业生涯总奖金超过114万美元。以其稳健打法在锦标赛中多次取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,140,004
Thế giới #2,701
Hoa Kỳ #939
Gregory Kolo,美国职业扑克选手,世界排名#2702,生涯总奖金超过110万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,139,914
Thế giới #2,702
Hoa Kỳ #940
美国职业扑克选手,世界排名#2660,生涯总奖金超110万美元。曾在多项赛事中进入决赛桌,以其稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,139,741
Thế giới #2,703
Hoa Kỳ #941
Robert Mather,美国扑克选手,世界排名第2706位,职业总奖金超过110万美元。以其稳健的打法和赛事中的持续表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,138,493
Thế giới #2,706
Hoa Kỳ #942
美国扑克选手,世界排名#2665,总奖金超110万美元。多次在WSOP及WPT赛事中进入奖励圈,以稳健风格和长期盈利著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,137,972
Thế giới #2,708
Hoa Kỳ #943
Joshua Weiss,美国扑克选手,世界排名#2709,生涯总奖金超百万美元。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以其稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,137,672
Thế giới #2,709
Hoa Kỳ #944
美国职业扑克选手,世界排名#2669,生涯总奖金超过113万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,136,652
Thế giới #2,712
Hoa Kỳ #945
美国职业扑克选手,世界排名#2713,总奖金超百万美元。多次在WSOP等赛事中取得佳绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,136,575
Thế giới #2,713
Hoa Kỳ #946
Perry Friedman,美国职业扑克选手,世界排名#2715,职业生涯总奖金超113万美元。多次在WSOP赛事中进入奖励圈,以其严谨的策略和教学闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,135,178
Thế giới #2,715
Hoa Kỳ #947
Jon Friedberg,美国职业扑克选手,世界排名第2717位,职业生涯总奖金超过110万美元。以其稳健的打法和在多项大赛中的稳定发挥而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,134,935
Thế giới #2,717
Hoa Kỳ #948
Chad Wassmuth,美国扑克选手,世界排名#2675,职业生涯总奖金超过110万美元。多次在WSOP赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,134,704
Thế giới #2,718
Hoa Kỳ #949
Bradley Berman,美国扑克选手,世界排名#2676,总奖金超$1,134,607。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,134,607
Thế giới #2,719
Hoa Kỳ #950
美国职业扑克选手,世界排名#2677,生涯总奖金超百万美元,以稳健风格和精准读牌著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,134,231
Thế giới #2,720
Hoa Kỳ #951
Kristina Holst,美国职业扑克选手,世界排名#2681,现场锦标赛总奖金超过113万美元。以其稳健的打法和赛事表现赢得业内关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,132,927
Thế giới #2,724
Hoa Kỳ #952
Ronnie Day,美国职业扑克选手,以线上赛事中的稳定表现而闻名,职业生涯累计奖金超过113万美元,目前Global Poker Index排名第2726位。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,132,564
Thế giới #2,726
Hoa Kỳ #953
Ryan Wolfson,美国职业扑克选手,WSOP赛事常客,累计奖金超百万美元。以稳健风格著称,多次进入决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,129,550
Thế giới #2,734
Hoa Kỳ #954
Martin Corpuz,美国扑克选手,世界排名#2735,职业生涯总奖金超112万美元。以稳健风格著称,在多场赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,129,423
Thế giới #2,735
Hoa Kỳ #955
Daniel Swartz,美国职业扑克选手,世界排名#2697,生涯总奖金超112万美元。以在线扑克起家,多次在WSOP赛事中打入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,127,733
Thế giới #2,740
Hoa Kỳ #956
Dylan Hortin,美国扑克选手,当前世界排名第2702位,职业生涯总奖金超过112万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,125,645
Thế giới #2,745
Hoa Kỳ #957
Dennis Stevermer,美国职业扑克选手,世界排名#2704,生涯总奖金超112万美元。多次在WSOP赛事中进入奖励圈,以扎实的基本功和稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,124,801
Thế giới #2,747
Hoa Kỳ #958
Jen-Yue Chiang,美籍华裔扑克选手,世界排名第2705位,职业生涯总奖金超112万美元,以稳健打法和深厚比赛经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,124,796
Thế giới #2,748
Hoa Kỳ #959
Gregory Dyer,美国职业扑克选手,当前世界排名#2707,生涯总奖金超过112万美元。以稳健的锦标赛表现和扎实的基础技术著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,123,853
Thế giới #2,750
Hoa Kỳ #960