Tay chơi Hoa Kỳ

31,690 tay chơi

Winston Owen

Winston Owen

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第27637位,职业生涯总奖金超过11万美元。以稳健风格著称,在多场赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,562

Thế giới #28,191Hoa Kỳ #10,052
Andrew Ashbey

Andrew Ashbey

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Andrew Ashbey,世界排名第27638位,职业生涯总奖金超11万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,557

Thế giới #28,192Hoa Kỳ #10,053
Elise Rosen

Elise Rosen

Hoa KỳHoa Kỳ

Elise Rosen,美国女子扑克选手,世界排名#27641,职业奖金超11万美元。以稳健打法著称,常在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,531

Thế giới #28,195Hoa Kỳ #10,054
Malik Curry

Malik Curry

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#28200,总奖金$114,515。在多项小赛事中多次进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,515

Thế giới #28,200Hoa Kỳ #10,055
Eric Jaroch

Eric Jaroch

Hoa KỳHoa Kỳ

Eric Jaroch,美国职业扑克选手,世界排名约27647,生涯总奖金超11万美元。多次在中小型赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,514

Thế giới #28,202Hoa Kỳ #10,056
Amar Anand

Amar Anand

Hoa KỳHoa Kỳ

Amar Anand 是一位来自美国的扑克选手,目前世界排名第27647位,职业生涯总奖金超过11万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,514

Thế giới #28,203Hoa Kỳ #10,057
Jim Erickson

Jim Erickson

Hoa KỳHoa Kỳ

Jim Erickson,美国扑克选手,世界排名第27650位,职业奖金超过11万美元。多次在WSOP等赛事中打入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,501

Thế giới #28,204Hoa Kỳ #10,058
Wayne Kaufmann

Wayne Kaufmann

Hoa KỳHoa Kỳ

Wayne Kaufmann,美国扑克玩家,世界排名#27653,职业生涯总奖金约$114,495。以稳健风格著称,多次在地区赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,495

Thế giới #28,207Hoa Kỳ #10,059
Nathan Papp

Nathan Papp

Hoa KỳHoa Kỳ

Nathan Papp,美国扑克选手,世界排名#27655,总奖金$114,485。线上与线下赛事均有参与,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,485

Thế giới #28,208Hoa Kỳ #10,060
Jaime Rones

Jaime Rones

Hoa KỳHoa Kỳ

Jaime Rones,美国扑克选手,世界排名第28210位,职业生涯总奖金约114,479美元。他以稳健的牌风著称,多次在区域性赛事中取得不错成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,479

Thế giới #28,210Hoa Kỳ #10,061
Jacob Viccellio

Jacob Viccellio

Hoa KỳHoa Kỳ

Jacob Viccellio,美国扑克选手,世界排名第27661位,生涯总奖金约11.4万美元。以稳健风格著称,多次在线下赛事中打入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,472

Thế giới #28,215Hoa Kỳ #10,062
Bob Casterline

Bob Casterline

Hoa KỳHoa Kỳ

Bob Casterline,美国职业扑克选手,世界排名第28218位,职业生涯总奖金超过11万美元。在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,464

Thế giới #28,218Hoa Kỳ #10,063
Harry Eisenberg

Harry Eisenberg

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#28220,累计奖金超11万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,460

Thế giới #28,220Hoa Kỳ #10,064
Marcus Speigel

Marcus Speigel

Hoa KỳHoa Kỳ

Marcus Speigel,美国扑克选手,世界排名#27667,职业生涯总奖金$114,457。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,457

Thế giới #28,221Hoa Kỳ #10,065
Han Hoai

Han Hoai

Hoa KỳHoa Kỳ

Han Hoai,美国扑克选手,世界排名第28222位,职业生涯总奖金约11.4万美元。虽非顶尖巨星,但在多项赛事中展现了稳定的竞技水平。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,454

Thế giới #28,222Hoa Kỳ #10,066
John Sygiel

John Sygiel

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克玩家,世界排名27670,职业生涯总奖金超11万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,448

Thế giới #28,224Hoa Kỳ #10,067
Fred Ertl

Fred Ertl

Hoa KỳHoa Kỳ

Fred Ertl,美国扑克选手,世界排名#27677,职业总奖金$114,424。以稳健风格著称,在小型赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,424

Thế giới #28,231Hoa Kỳ #10,068
Kevin Ewald

Kevin Ewald

Hoa KỳHoa Kỳ

Kevin Ewald,美国扑克选手,世界排名第27679位,职业生涯总奖金超过11万美元。多次在线上及现场赛事中取得佳绩,以扎实的基本功和稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,403

Thế giới #28,233Hoa Kỳ #10,069
Igor Tiguy

Igor Tiguy

Hoa KỳHoa Kỳ

Igor Tiguy是一位美国扑克选手,目前世界排名第27682位,职业生涯总奖金超过11万美元。他的打法风格稳健,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,393

Thế giới #28,236Hoa Kỳ #10,070
Thomas Fee

Thomas Fee

Hoa KỳHoa Kỳ

Thomas Fee,美国扑克选手,世界排名#27684,职业生涯总奖金$114,374。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,374

Thế giới #28,238Hoa Kỳ #10,071
Katrina Weaver

Katrina Weaver

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#27687,总奖金$114,350。多次在WSOP等赛事进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,350

Thế giới #28,241Hoa Kỳ #10,072
Prithvi Rudrappa

Prithvi Rudrappa

Hoa KỳHoa Kỳ

Prithvi Rudrappa是美国扑克选手,世界排名#27687,总奖金$114,350。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,350

Thế giới #28,242Hoa Kỳ #10,073
Sean Carmichael

Sean Carmichael

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#27689,累计奖金$114,349,擅长锦标赛与现金局。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,349

Thế giới #28,243Hoa Kỳ #10,074
Pietro Maniscaico

Pietro Maniscaico

Hoa KỳHoa Kỳ

Pietro Maniscaico,美国职业扑克选手,世界排名#27691,总奖金$114,336。活跃于中小级别锦标赛,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,336

Thế giới #28,245Hoa Kỳ #10,075
Ahrash Dianat

Ahrash Dianat

Hoa KỳHoa Kỳ

Ahrash Dianat,美国扑克选手,世界排名#27693,生涯总奖金超过11万美元。曾在多项赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,328

Thế giới #28,247Hoa Kỳ #10,076
Eli Bajayo

Eli Bajayo

Hoa KỳHoa Kỳ

Eli Bajayo,美国扑克选手,世界排名约#27694,总奖金$114,322,扑克圈中知名度较低但有一定稳定盈利记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,322

Thế giới #28,248Hoa Kỳ #10,077
Mike Vitullo

Mike Vitullo

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名约27700,总奖金114,301美元,以中小型赛事积累奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,301

Thế giới #28,254Hoa Kỳ #10,078
Jason Joerling

Jason Joerling

Hoa KỳHoa Kỳ

Jason Joerling,美国职业扑克选手,世界排名约27701位,职业生涯总奖金超过11万美元。以其稳健打法和深厚锦标赛经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,299

Thế giới #28,255Hoa Kỳ #10,079
Jeffrey Musiello

Jeffrey Musiello

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeffrey Musiello,美国扑克选手,世界排名#27702,职业生涯总奖金约$114,298。曾在WSOP等赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,298

Thế giới #28,256Hoa Kỳ #10,080
Mitch Maples

Mitch Maples

Hoa KỳHoa Kỳ

Mitch Maples,美国扑克选手,世界排名第27705位,总奖金$114,277。以其稳健的牌风在低级别赛事中积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,277

Thế giới #28,259Hoa Kỳ #10,081
Robert Galbraith

Robert Galbraith

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第28263位,职业生涯总奖金超11.4万美元。以其稳健的打法和有限的赛事记录为特点。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,267

Thế giới #28,263Hoa Kỳ #10,082
Bryan Katon

Bryan Katon

Hoa KỳHoa Kỳ

Bryan Katon,美国扑克选手,世界排名第28266位,赛事总奖金$114,239。以其在中小型锦标赛中的稳健表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,239

Thế giới #28,266Hoa Kỳ #10,083
Joseph Ochoa

Joseph Ochoa

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名第27713位,职业生涯总奖金超过11万美元。以稳健打法著称,多次在小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,236

Thế giới #28,268Hoa Kỳ #10,084
Wayne Mernone

Wayne Mernone

Hoa KỳHoa Kỳ

Wayne Mernone,美国扑克选手,世界排名约28269,总奖金$114,232。活跃于多项赛事,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,232

Thế giới #28,269Hoa Kỳ #10,085
David Gorski

David Gorski

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名约28270,总奖金超11万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,229

Thế giới #28,270Hoa Kỳ #10,086
Robert Oxenberg

Robert Oxenberg

Hoa KỳHoa Kỳ

Robert Oxenberg,美国扑克选手,世界排名第27724位,职业生涯总奖金超过11万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,201

Thế giới #28,278Hoa Kỳ #10,087
Timothy Jurkiewicz

Timothy Jurkiewicz

Hoa KỳHoa Kỳ

Timothy Jurkiewicz,美国扑克选手,世界排名#27725,职业生涯总奖金约$114,200。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,200

Thế giới #28,281Hoa Kỳ #10,088
Christopher Todd Short

Christopher Todd Short

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Christopher Todd Short,世界排名#28287,总奖金$114,175。以稳健风格著称,多次在锦标赛中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,175

Thế giới #28,287Hoa Kỳ #10,089
Joseph Chividian

Joseph Chividian

Hoa KỳHoa Kỳ

Joseph Chividian,美国扑克选手,世界排名第27744位,生涯总奖金约11.4万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,145

Thế giới #28,297Hoa Kỳ #10,090
Arndre Martin

Arndre Martin

Hoa KỳHoa Kỳ

Arndre Martin 是美国扑克玩家,世界排名第27745位,职业生涯总奖金超过11万美元。他主要活跃于线下锦标赛,曾多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,141

Thế giới #28,298Hoa Kỳ #10,091
Thomas Morrison

Thomas Morrison

Hoa KỳHoa Kỳ

Thomas Morrison,美国扑克选手,据公开记录世界排名约第27749位,总奖金约11.4万美元。虽非顶尖明星,但在中小型赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,120

Thế giới #28,302Hoa Kỳ #10,092
Sacha Mendelsohn

Sacha Mendelsohn

Hoa KỳHoa Kỳ

Sacha Mendelsohn,美国扑克选手,世界排名27754,职业生涯总奖金超114,000美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,096

Thế giới #28,307Hoa Kỳ #10,093
Stephen O'Dwyer

Stephen O'Dwyer

Hoa KỳHoa Kỳ

Stephen O'Dwyer,美国扑克选手,世界排名#27755,生涯总奖金$114,086。以稳健打法著称,在多项赛事中有过亮眼表现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,086

Thế giới #28,309Hoa Kỳ #10,094
Joseph Cervo

Joseph Cervo

Hoa KỳHoa Kỳ

Joseph Cervo,美国扑克选手,世界排名约27759,职业生涯总奖金超11万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,074

Thế giới #28,311Hoa Kỳ #10,095
Nicholas Andrew Long

Nicholas Andrew Long

Hoa KỳHoa Kỳ

Nicholas Andrew Long,美国扑克选手,世界排名第27760位,生涯总奖金约11.4万美元。擅长线上与线下赛事,多次在中小型比赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,065

Thế giới #28,312Hoa Kỳ #10,096
John Sul

John Sul

Hoa KỳHoa Kỳ

John Sul,美国职业扑克选手,世界排名第27761位,职业生涯总奖金超过11万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,064

Thế giới #28,313Hoa Kỳ #10,097
Frankie Krumrey

Frankie Krumrey

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Frankie Krumrey,世界排名#27762,总奖金$114,062。其职业生涯信息有限,目前公开资料较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,062

Thế giới #28,314Hoa Kỳ #10,098
Bradley Horner

Bradley Horner

Hoa KỳHoa Kỳ

Bradley Horner,美国扑克选手,世界排名约28315,总奖金$114,059,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 114,059

Thế giới #28,315Hoa Kỳ #10,099
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 210 | Cổng kiến thức Texas Hold'em