Tay chơi Hoa Kỳ

31,690 tay chơi

Jerome Stroud

Jerome Stroud

Hoa KỳHoa Kỳ

Jerome Stroud,美国扑克选手,世界排名第29171位,累计奖金约10.7万美元。以其稳健风格和赛事经验闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,367

Thế giới #29,709Hoa Kỳ #10,581
Joseph Urbanczyk

Joseph Urbanczyk

Hoa KỳHoa Kỳ

Joseph Urbanczyk,美国扑克选手,世界排名#29714,总奖金$107,343。在多项赛事中曾取得奖金,风格低调。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,343

Thế giới #29,714Hoa Kỳ #10,582
Ulziibayar Uranchimeg

Ulziibayar Uranchimeg

Hoa KỳHoa Kỳ

Ulziibayar Uranchimeg,美国扑克选手,世界排名约29178,总奖金超10万美元。活跃于国际赛事,以稳定发挥著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,340

Thế giới #29,716Hoa Kỳ #10,583
Robert Burgstahler

Robert Burgstahler

Hoa KỳHoa Kỳ

Robert Burgstahler,美国扑克选手,世界排名第29179位,职业生涯总奖金约10.7万美元,主要参与德州扑克赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,331

Thế giới #29,717Hoa Kỳ #10,584
Manuel Mustafa

Manuel Mustafa

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#29180,总奖金$107,329,以其稳健风格在中小型赛事中积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,329

Thế giới #29,718Hoa Kỳ #10,585
Patrick Cruse

Patrick Cruse

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Patrick Cruse,世界排名约第29186位,职业赛事总奖金约$107,299。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,299

Thế giới #29,723Hoa Kỳ #10,586
Nick Luban

Nick Luban

Hoa KỳHoa Kỳ

Nick Luban,美国扑克选手,世界排名第29194位,职业生涯总奖金超10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,283

Thế giới #29,731Hoa Kỳ #10,587
Josh Haddy

Josh Haddy

Hoa KỳHoa Kỳ

Josh Haddy,美国扑克选手,世界排名第29194位,职业生涯总奖金超10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,283

Thế giới #29,732Hoa Kỳ #10,588
Mark Lovern

Mark Lovern

Hoa KỳHoa Kỳ

Mark Lovern,美国扑克选手,世界排名第29196位,职业总奖金约107,280美元。多次在小型赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,280

Thế giới #29,733Hoa Kỳ #10,589
Homi Syodia

Homi Syodia

Hoa KỳHoa Kỳ

Homi Syodia,美国扑克选手,世界排名#29197,总奖金$107,273。活跃于线上赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,273

Thế giới #29,735Hoa Kỳ #10,590
Margarita Corona-Willard

Margarita Corona-Willard

Hoa KỳHoa Kỳ

Margarita Corona-Willard,美国扑克选手,世界排名#29199,总奖金$107,270。多次参加WSOP等赛事,擅长混合游戏。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,270

Thế giới #29,736Hoa Kỳ #10,591
Jerry Randack

Jerry Randack

Hoa KỳHoa Kỳ

Jerry Randack,美国扑克选手,世界排名约第29200位,职业生涯总奖金达$107,268。他以稳健的策略和对比赛节奏的把控著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,268

Thế giới #29,737Hoa Kỳ #10,592
Eric Estoque

Eric Estoque

Hoa KỳHoa Kỳ

Eric Estoque,美国扑克选手,世界排名约第29738位,职业生涯总奖金超过10万美元。虽非顶尖知名,但在多项赛事中展现潜力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,268

Thế giới #29,738Hoa Kỳ #10,593
Ricardo Franco

Ricardo Franco

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Ricardo Franco,世界排名#29202,总奖金$107,267,活跃于线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,267

Thế giới #29,739Hoa Kỳ #10,594
Emiliano Calitis Jr

Emiliano Calitis Jr

Hoa KỳHoa Kỳ

Emiliano Calitis Jr,美国扑克选手,世界排名第29204位,职业生涯总奖金107,260美元。虽非顶尖高手,但在低级别赛事中稳定盈利。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,260

Thế giới #29,741Hoa Kỳ #10,595
Tony Najjar

Tony Najjar

Hoa KỳHoa Kỳ

Tony Najjar,美国扑克玩家,世界排名#29205,总奖金$107,255。以线上赛事见长,多次在中小型比赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,255

Thế giới #29,742Hoa Kỳ #10,596
George Shabatura

George Shabatura

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手George Shabatura,世界排名#29745,总奖金约$107,252,在德州扑克赛事中有所斩获。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,252

Thế giới #29,745Hoa Kỳ #10,597
Avades Bahnam

Avades Bahnam

Hoa KỳHoa Kỳ

Avades Bahnam,美国扑克选手,世界排名#29213,总奖金$107,242。活跃于线上及线下赛事,以稳健著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,242

Thế giới #29,750Hoa Kỳ #10,598
Miguel Medrano

Miguel Medrano

Hoa KỳHoa Kỳ

Miguel Medrano,美国扑克选手,世界排名#29753,总奖金$107,223。以稳健打法著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,223

Thế giới #29,753Hoa Kỳ #10,599
Tony Hopkins

Tony Hopkins

Hoa KỳHoa Kỳ

Tony Hopkins,美国扑克选手,世界排名第29218位,职业生涯总奖金约107,213美元。虽非顶尖,但以其稳健风格在低级别赛事中积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,213

Thế giới #29,754Hoa Kỳ #10,600
Fae Saeteune

Fae Saeteune

Hoa KỳHoa Kỳ

Fae Saeteune,美国扑克选手,世界排名#29218,总奖金$107,213。其职业生涯以线下中小型锦标赛为主,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,213

Thế giới #29,755Hoa Kỳ #10,601
Ralph Thomas

Ralph Thomas

Hoa KỳHoa Kỳ

Ralph Thomas,美国扑克选手,世界排名#29218,总奖金$107,213。曾多次在WSOP等赛事中获奖,打法稳健,以耐心著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,213

Thế giới #29,756Hoa Kỳ #10,602
Rostyslav Huriak

Rostyslav Huriak

Hoa KỳHoa Kỳ

Rostyslav Huriak,美国扑克选手,世界排名约#29757,累计奖金超10万美元。曾在多项赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,193

Thế giới #29,757Hoa Kỳ #10,603
Jody Simone

Jody Simone

Hoa KỳHoa Kỳ

Jody Simone,美国扑克选手,世界排名第29222,职业生涯总奖金超10万美元。以其稳健的风格在赛事中积累经验,多次打入决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,188

Thế giới #29,758Hoa Kỳ #10,604
Kevin Kerchenski

Kevin Kerchenski

Hoa KỳHoa Kỳ

Kevin Kerchenski,美国扑克选手,世界排名#29223,职业总奖金$107,186。虽排名不高,但凭借稳健风格在中小型赛事中屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,186

Thế giới #29,760Hoa Kỳ #10,605
Christian Farley

Christian Farley

Hoa KỳHoa Kỳ

Christian Farley,美国扑克选手,世界排名第29231位,生涯总奖金$107,141。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,141

Thế giới #29,767Hoa Kỳ #10,606
Micah Jon-Hendrix

Micah Jon-Hendrix

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Micah Jon-Hendrix,世界排名#29232,职业生涯总奖金$107,138。他多次参加各类赛事,以扎实的基本功和稳健的风格闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,138

Thế giới #29,768Hoa Kỳ #10,607
Dustin Denzik

Dustin Denzik

Hoa KỳHoa Kỳ

Dustin Denzik是一名美国职业扑克选手,目前世界排名第29233位,职业生涯总奖金超过10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,123

Thế giới #29,769Hoa Kỳ #10,608
Ray Putrus

Ray Putrus

Hoa KỳHoa Kỳ

Ray Putrus,美国扑克选手,世界排名第29772位,职业生涯总奖金$107,115。以稳健打法著称,多次在WSOP等赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,115

Thế giới #29,772Hoa Kỳ #10,609
Justin Henry

Justin Henry

Hoa KỳHoa Kỳ

Justin Henry,美国扑克选手,世界排名第29774位,职业生涯总奖金超过10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,092

Thế giới #29,774Hoa Kỳ #10,610
Armando Del Pozo

Armando Del Pozo

Hoa KỳHoa Kỳ

Armando Del Pozo,美国扑克选手,世界排名第29776位,总奖金约10.7万美元,以稳健的现金局风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,083

Thế giới #29,776Hoa Kỳ #10,611
Ed Pineda

Ed Pineda

Hoa KỳHoa Kỳ

Ed Pineda,美国职业扑克选手,世界排名第29778位,职业生涯总奖金约107,067美元。以稳健打法著称,多次在中小型赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,067

Thế giới #29,778Hoa Kỳ #10,612
Gayk Dermendzhyan

Gayk Dermendzhyan

Hoa KỳHoa Kỳ

Gayk Dermendzhyan,美国扑克选手,世界排名#29247,总奖金$107,057。以稳健打法著称,多次在小型赛事中获奖。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,057

Thế giới #29,780Hoa Kỳ #10,613
Benjamin May

Benjamin May

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Benjamin May,世界排名#29259,职业生涯总奖金约107,005美元,主要参与中小型现场赛事,多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,005

Thế giới #29,792Hoa Kỳ #10,614
Ryan Currier

Ryan Currier

Hoa KỳHoa Kỳ

Ryan Currier 是美国职业扑克选手,世界排名第29262位,职业生涯总奖金达106,994美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,994

Thế giới #29,795Hoa Kỳ #10,615
Dustin Merrill

Dustin Merrill

Hoa KỳHoa Kỳ

Dustin Merrill,美国德州扑克选手,世界排名约#29263,生涯总奖金超过10万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,991

Thế giới #29,796Hoa Kỳ #10,616
Joseph Stark

Joseph Stark

Hoa KỳHoa Kỳ

Joseph Stark,美国扑克选手,世界排名#29266,职业生涯总奖金$106,977。他以线上赛事为主,曾多次在中小型比赛中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,977

Thế giới #29,799Hoa Kỳ #10,617
Titus Schrock

Titus Schrock

Hoa KỳHoa Kỳ

Titus Schrock,美国扑克选手,世界排名#29267,总奖金$106,973。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,973

Thế giới #29,800Hoa Kỳ #10,618
Dragan Lunic

Dragan Lunic

Hoa KỳHoa Kỳ

Dragan Lunic,美国扑克选手,世界排名#29268,职业生涯总奖金约106,970美元。以稳健风格著称,曾多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,970

Thế giới #29,801Hoa Kỳ #10,619
Bee Vue

Bee Vue

Hoa KỳHoa Kỳ

Bee Vue,美国扑克选手,世界排名第29270位,职业生涯总奖金约106,967美元。以其稳健风格和多次锦标赛成绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,967

Thế giới #29,803Hoa Kỳ #10,620
Illya Trincher

Illya Trincher

Hoa KỳHoa Kỳ

Illya Trincher,美国扑克选手,世界排名#29272,生涯总奖金$106,959。多次参加WSOP等赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,959

Thế giới #29,805Hoa Kỳ #10,621
Brian Shaffer

Brian Shaffer

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Brian Shaffer,世界排名#29277,总奖金约$106,947。多次进入WSOP赛事钱圈,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,947

Thế giới #29,811Hoa Kỳ #10,622
Jeremy Armstrong

Jeremy Armstrong

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeremy Armstrong,美国扑克选手,世界排名第29279位,职业生涯总奖金约106,935美元。以其稳健的牌风和多次打入赛事奖励圈而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,935

Thế giới #29,813Hoa Kỳ #10,623
Khamsy Bowles

Khamsy Bowles

Hoa KỳHoa Kỳ

Khamsy Bowles,美国扑克选手,世界排名约#29281,职业生涯总奖金超过10万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,934

Thế giới #29,814Hoa Kỳ #10,624
Frank Vulpis

Frank Vulpis

Hoa KỳHoa Kỳ

Frank Vulpis,美国扑克选手,世界排名#29282,职业生涯总奖金约$106,933。以其稳健风格和在线赛事表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,933

Thế giới #29,815Hoa Kỳ #10,625
Akash Mazumdar

Akash Mazumdar

Hoa KỳHoa Kỳ

Akash Mazumdar是美国扑克选手,世界排名#29817,总奖金超10万美元。他参与过多项赛事,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,932

Thế giới #29,817Hoa Kỳ #10,626
Elie Said

Elie Said

Hoa KỳHoa Kỳ

Elie Said,美国扑克选手,世界排名第29288位,职业生涯总奖金超过10万美元。以其稳健的风格和扎实的基本功在牌坛崭露头角。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,920

Thế giới #29,821Hoa Kỳ #10,627
Steve Rosling

Steve Rosling

Hoa KỳHoa Kỳ

Steve Rosling,美国扑克选手,世界排名第29290位,职业总奖金约10.7万美元。以稳健打法著称,多次在小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,911

Thế giới #29,823Hoa Kỳ #10,628
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 221 | Cổng kiến thức Texas Hold'em