Tay chơi Hoa Kỳ
31,690 tay chơi
Jose Waybright
Hoa Kỳ
Jose Waybright,美国职业扑克选手,世界排名第29408位,职业生涯总奖金$106,480。虽非顶尖,但以稳健风格在低级别赛事中持续盈利。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,480
Lynn Franklin
Hoa Kỳ
Lynn Franklin是美国扑克选手,世界排名#29408,总奖金$106,480。多次在WSOP等赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,480
Satia Wang
Hoa Kỳ
Satia Wang,美国华裔扑克选手,世界排名约第29411位,职业生涯总奖金$106,475。以稳健风格著称,注重长期盈利。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,475
Peter Striano
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,以在线和现场赛事中稳定表现著称,总奖金超10万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,470
Sergey Sosnovsky
Hoa Kỳ
Sergey Sosnovsky,美国扑克选手,世界排名#29421,总奖金$106,434。主要征战线上锦标赛,多次进入钱圈,打法稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,434
Brenden Osborn
Hoa Kỳ
Brenden Osborn,美国扑克选手,世界排名#29961,职业生涯总奖金超过10万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中有所斩获。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,429
Ezequiel Torres
Hoa Kỳ
Ezequiel Torres是一名美国职业扑克选手,世界排名#29424,总奖金$106,417。他曾在多个赛事中取得成绩,以稳健的打法风格闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,417
Steve Krogness
Hoa Kỳ
Steve Krogness,美国扑克选手,世界排名第29425位,职业奖金累计约10.6万美元,以线上赛事为主,线下成绩有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,416
Gary Bodley
Hoa Kỳ
Gary Bodley,美国扑克选手,世界排名第29428位,职业生涯总奖金约10.6万美元。他主要参与现场锦标赛,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,409
Bob Dokhanchi
Hoa Kỳ
Bob Dokhanchi,美国扑克选手,世界排名#29434,总奖金$106,398。活跃于锦标赛,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,398
Douglas Glasscock
Hoa Kỳ
Douglas Glasscock,美国扑克选手,世界排名#29435,职业总奖金$106,395。在WSOP和WPT等赛事中多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,395
Shaome Yang
Hoa Kỳ
Shaome Yang,美国扑克选手,世界排名约29438,职业生涯总奖金超10万美元。在多项赛事中取得过成绩,以其稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,383
Robert Parnell
Hoa Kỳ
Robert Parnell,美国职业扑克选手,世界排名#29443,生涯总奖金约10.6万美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中进入决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,377
Meda Lubliner
Hoa Kỳ
Meda Lubliner,美国扑克选手,世界排名#29982,总奖金$106,370。在多场赛事中展现稳定实力,以谨慎打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,370
Daniel Restrepo
Hoa Kỳ
美国扑克选手Daniel Restrepo,世界排名第29449位,生涯总奖金超过10万美元。虽非顶尖高手,但在多项赛事中有稳定表现。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,348
Douglas Fink
Hoa Kỳ
Douglas Fink 是美国扑克选手,世界排名第29451位,职业生涯总奖金约106,342美元,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,342
Luke Doolittle
Hoa Kỳ
Luke Doolittle,美国德州扑克选手,世界排名#29453,总奖金$106,336。以稳健风格著称,在中小级别赛事中多次获奖。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,336
Michael Neuberger
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第29992位,总奖金$106,334。多次参加WSOP等赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,334
Ken Wittock
Hoa Kỳ
Ken Wittock,美国扑克选手,世界排名#29459,总奖金约$106,328。活跃于中小型赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,328
Mark Kaprelian
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#29461,总奖金$106,303。多次在WSOP等赛事进入钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,303
Daniel Dangoor
Hoa Kỳ
Daniel Dangoor,美国扑克选手,世界排名第29466位,职业生涯总奖金$106,282。以稳健打法著称,多次在线上及现场赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,282
Timothy Dorzweiler
Hoa Kỳ
美国扑克选手Timothy Dorzweiler,世界排名第29470位,职业生涯总奖金超过10万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,274
Julie Huynh
Hoa Kỳ
Julie Huynh,美国扑克选手,世界排名#29471,生涯总奖金超10万美元。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,271
Al Ahmann
Hoa Kỳ
Al Ahmann,美国扑克选手,世界排名第29472位,累积奖金超10万美元。打法稳健,多次在WSOP等赛事中获奖。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,264
Sarge Baza
Hoa Kỳ
Sarge Baza,美国扑克选手,世界排名约30011,职业生涯总奖金约10万美元。多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,262
Eitan Nisali
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第29477位,职业生涯总奖金约10.6万美元。以线上锦标赛为主,打法稳健,在中小级别赛事中多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,235
John Ploski
Hoa Kỳ
John Ploski,美国职业扑克选手,世界排名第29482位,职业生涯总奖金超过10万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,215
Jason Emmons
Hoa Kỳ
Jason Emmons,美国扑克选手,世界排名第29484位,职业生涯总奖金超过10万美元。他以稳健的牌风在中小型赛事中积累战绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,205
Erik Winiarski
Hoa Kỳ
Erik Winiarski 是美国职业扑克玩家,以线上高额桌和混合游戏闻名,曾夺得 WCOOP 主赛事冠军。他以激进风格和扎实的理论基础受到业界关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,196
Raymond Matthaei
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#29488,总奖金$106,189。曾参加多场线下赛事,虽未获重大冠军,但多次进入奖励圈。打法稳健,注重资金管理。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,189
Efthimios Piperakis
Hoa Kỳ
Efthimios Piperakis,美国扑克选手,世界排名第29489位,职业生涯总奖金约106,185美元。以其稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,185
Austin Hanna
Hoa Kỳ
Austin Hanna,美国扑克选手,世界排名#29494,职业生涯总奖金$106,167。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,167
Shane Nardiello
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第29496位,总奖金$106,162。多次在小型赛事中取得佳绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,162
Esyas Gebrieal
Hoa Kỳ
Esyas Gebrieal,美国扑克选手,世界排名#29499,总奖金$106,154,活跃于中小型赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,154
Nicholas French
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名约#29501,职业生涯总奖金$106,150。以稳健打法著称,多次在小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,150
Joshua Moessner
Hoa Kỳ
美国扑克选手Joshua Moessner,世界排名#29505,总奖金$106,143。多次在各类锦标赛中取得成绩,风格以稳健著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,143
David Santucci
Hoa Kỳ
David Santucci,美国扑克选手,世界排名#29507,总奖金$106,134。在小型赛事中多次斩获奖金,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,134
Charles Jones
Hoa Kỳ
Charles Jones,美国扑克选手,世界排名第29511位,职业生涯总奖金约106,110美元。以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,110
Travis Remmert
Hoa Kỳ
Travis Remmert,美国扑克选手,世界排名#29511,总奖金$106,110。以稳健风格和多次赛事佳绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,110
Gaetano LoGrande
Hoa Kỳ
Gaetano LoGrande,美国扑克选手,世界排名第29513位,职业生涯总奖金超过10万美元。以其稳健打法和多次锦标赛奖励圈经历著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,109
Zhan Ma
Hoa Kỳ
Zhan Ma,美国籍扑克选手,世界排名第29518位,职业生涯总奖金约106,095美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,095
Khaled Alwan
Hoa Kỳ
Khaled Alwan,美国扑克选手,世界排名第29518位,生涯奖金超10万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,095
Vladimir Medvinsky
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第29521位,生涯总奖金10.6万美元。以线上赛事为主,多次在小型比赛中取得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,094
Walter Rutledge
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第29522位,职业生涯总奖金超过10万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,093
Manuel Amaro
Hoa Kỳ
Manuel Amaro是美国扑克玩家,世界排名第29525位,生涯总奖金约10.6万美元。他以线上赛事的稳定表现和扎实技术著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,091
Kenneth Lemer
Hoa Kỳ
Kenneth Lemer,美国扑克选手,世界排名第29529位,职业生涯总奖金约10.6万美元。以稳健打法著称,在中小型赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,075
Walter Strakowski
Hoa Kỳ
Walter Strakowski,美国扑克选手,世界排名约#30068,职业生涯总奖金超10万美元。多次在WSOP赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,068
Kyle McConnell
Hoa Kỳ
Kyle McConnell,美国扑克选手,世界排名#29534,总奖金$106,058。以线上赛事为主,多次在中小型锦标赛中取得佳绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,058