Tay chơi Hoa Kỳ

31,690 tay chơi

Alemu Tesema

Alemu Tesema

Hoa KỳHoa Kỳ

Alemu Tesema,美国扑克选手,世界排名#31216,总奖金$101,250。活跃于线上赛事,多次闯入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,250

Thế giới #31,216Hoa Kỳ #11,109
Kyle Draucker

Kyle Draucker

Hoa KỳHoa Kỳ

Kyle Draucker,美国职业扑克选手,线上锦标赛专家。凭借稳定发挥累积奖金逾10万美元,世界排名第31218位。在WSOP等系列赛中有多次钱圈记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,245

Thế giới #31,218Hoa Kỳ #11,110
Phillip Teel

Phillip Teel

Hoa KỳHoa Kỳ

Phillip Teel,美国扑克选手,世界排名#30681,总奖金约$101,231,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,231

Thế giới #31,221Hoa Kỳ #11,111
Roger Easterday

Roger Easterday

Hoa KỳHoa Kỳ

Roger Easterday,美国扑克选手,世界排名第30682位,职业生涯总奖金约$101,224。以其稳健牌风在多项赛事中有所斩获,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,224

Thế giới #31,222Hoa Kỳ #11,112
Le Guan

Le Guan

Hoa KỳHoa Kỳ

Le Guan,华裔美国扑克选手,世界排名#30683,职业生涯总奖金超过10万美元,曾多次在WSOP赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,221

Thế giới #31,223Hoa Kỳ #11,113
Jerry Argento

Jerry Argento

Hoa KỳHoa Kỳ

Jerry Argento,美国扑克选手,世界排名约3万位,总奖金超过10万美元。职业生涯多次在小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,221

Thế giới #31,224Hoa Kỳ #11,114
Tony Piscitelli

Tony Piscitelli

Hoa KỳHoa Kỳ

Tony Piscitelli,美国扑克选手,世界排名约第30693位,总奖金超10万美元。多次参加WSOP等赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,186

Thế giới #31,233Hoa Kỳ #11,115
Ryan Chan

Ryan Chan

Hoa KỳHoa Kỳ

Ryan Chan,美国职业扑克选手,世界排名第30695位,生涯总奖金超过10万美元。在多场赛事中展现稳定实力,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,183

Thế giới #31,236Hoa Kỳ #11,116
Nicholas Laudano

Nicholas Laudano

Hoa KỳHoa Kỳ

Nicholas Laudano,美国职业扑克选手,世界排名约30697,职业生涯总奖金超过10万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,162

Thế giới #31,238Hoa Kỳ #11,117
Don Lambertus

Don Lambertus

Hoa KỳHoa Kỳ

Don Lambertus,美国扑克选手,世界排名#30703,总奖金$101,153。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,153

Thế giới #31,244Hoa Kỳ #11,118
Jose Dias Garcia

Jose Dias Garcia

Hoa KỳHoa Kỳ

Jose Dias Garcia,美国扑克选手,世界排名第30707位,职业生涯总奖金101,142美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,142

Thế giới #31,248Hoa Kỳ #11,119
Sandeep Pallampati

Sandeep Pallampati

Hoa KỳHoa Kỳ

Sandeep Pallampati,美国扑克选手,世界排名#31251,职业赛事总奖金超过10万美元。他以稳健的风格在多项赛事中取得成绩,具体细节尚未完全公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,137

Thế giới #31,251Hoa Kỳ #11,120
Cameron Marshall

Cameron Marshall

Hoa KỳHoa Kỳ

Cameron Marshall是美国扑克选手,世界排名#30712,职业生涯总奖金超过10万美元。他以稳健的风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,126

Thế giới #31,253Hoa Kỳ #11,121
Kevin M. Buck

Kevin M. Buck

Hoa KỳHoa Kỳ

Kevin M. Buck,美国扑克选手,世界排名#30715,累计奖金超10万美元。以稳健风格著称,多次在赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,111

Thế giới #31,256Hoa Kỳ #11,122
Michael Balan

Michael Balan

Hoa KỳHoa Kỳ

Michael Balan,美国扑克选手,世界排名约30718位,累计奖金超10万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,103

Thế giới #31,261Hoa Kỳ #11,123
Abdelilah Fahsi

Abdelilah Fahsi

Hoa KỳHoa Kỳ

Abdelilah Fahsi,美国扑克选手,世界排名#30721,总奖金超10万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,102

Thế giới #31,262Hoa Kỳ #11,124
Stephen Senger

Stephen Senger

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#30723,总奖金$101,093,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,093

Thế giới #31,264Hoa Kỳ #11,125
Guy Longworth

Guy Longworth

Hoa KỳHoa Kỳ

Guy Longworth 是一位美国扑克选手,目前世界排名第31265位,职业生涯总奖金累计超过10万美元。他以线上赛事起步,逐渐参与线下比赛,以其稳健的线上表现获得一定认可。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,091

Thế giới #31,265Hoa Kỳ #11,126
Daniel Mulhall

Daniel Mulhall

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Daniel Mulhall,世界排名#30726,总奖金超10万美元,活跃于中小型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,064

Thế giới #31,267Hoa Kỳ #11,127
Mark Nimirovsky

Mark Nimirovsky

Hoa KỳHoa Kỳ

Mark Nimirovsky是美国扑克选手,世界排名第30727位,总奖金超过10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,057

Thế giới #31,268Hoa Kỳ #11,128
Connor Gibson

Connor Gibson

Hoa KỳHoa Kỳ

Connor Gibson是美国职业扑克选手,世界排名约30728,总奖金超过10万美元。他以稳健的牌风和扎实的基本功在中小级别赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,049

Thế giới #31,269Hoa Kỳ #11,129
Bradford Cox

Bradford Cox

Hoa KỳHoa Kỳ

Bradford Cox,美国扑克选手,世界排名#31270,职业生涯总奖金$101,048。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,048

Thế giới #31,270Hoa Kỳ #11,130
Kinson Cheung

Kinson Cheung

Hoa KỳHoa Kỳ

Kinson Cheung,美国扑克选手,世界排名第30731位,生涯总奖金约101,044美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,044

Thế giới #31,273Hoa Kỳ #11,131
Ronald Slucker

Ronald Slucker

Hoa KỳHoa Kỳ

Ronald Slucker,美国职业扑克选手,世界排名第31274位,职业生涯总奖金约10万美元。以稳健的现金局风格著称,曾在多项赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,042

Thế giới #31,274Hoa Kỳ #11,132
Kirt Suihkonen

Kirt Suihkonen

Hoa KỳHoa Kỳ

Kirt Suihkonen,美国扑克选手,世界排名#30733,职业生涯总奖金约101,036美元。以稳健打法著称,在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,036

Thế giới #31,275Hoa Kỳ #11,133
Troy Erickson

Troy Erickson

Hoa KỳHoa Kỳ

Troy Erickson,美国扑克选手,世界排名第30736位,职业生涯总奖金约10万美元。以稳健的打法风格和多次赛事奖励圈成绩受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,028

Thế giới #31,278Hoa Kỳ #11,134
Michael Bagdasarov

Michael Bagdasarov

Hoa KỳHoa Kỳ

Michael Bagdasarov,美国扑克选手,世界排名约31280,职业生涯总奖金超10万美元,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,025

Thế giới #31,280Hoa Kỳ #11,135
Erwin Dinsay

Erwin Dinsay

Hoa KỳHoa Kỳ

Erwin Dinsay,美国扑克选手,世界排名#30739,总奖金约$101,021。他是一位低调的线上与线下锦标赛玩家,常在中小级别赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,021

Thế giới #31,281Hoa Kỳ #11,136
Frank Cremen

Frank Cremen

Hoa KỳHoa Kỳ

弗兰克·克里门(Frank Cremen),美国职业扑克选手,世界排名第31283位,累计赛事奖金超过10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,015

Thế giới #31,283Hoa Kỳ #11,137
David Tsung

David Tsung

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#30742,总奖金$101,010。多次在大型赛事中进入奖励圈,以其稳健的打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,010

Thế giới #31,284Hoa Kỳ #11,138
Cory Glass

Cory Glass

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第30743,总奖金约$100,990。虽非顶尖巨星,但凭借稳健风格在多项赛事中取得不俗战绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,990

Thế giới #31,285Hoa Kỳ #11,139
Michael Oshana

Michael Oshana

Hoa KỳHoa Kỳ

Michael Oshana,美国职业扑克选手,世界排名第30745位,赛事总奖金约10万美元。以稳健打法著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,982

Thế giới #31,288Hoa Kỳ #11,140
Ashish Gandhi

Ashish Gandhi

Hoa KỳHoa Kỳ

Ashish Gandhi,美国扑克选手,世界排名#30747,生涯总奖金约10万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,981

Thế giới #31,289Hoa Kỳ #11,141
Thomas Gliva

Thomas Gliva

Hoa KỳHoa Kỳ

Thomas Gliva,美国扑克选手,世界排名#30748,总奖金$100,974。在WSOP等赛事中多次进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,974

Thế giới #31,291Hoa Kỳ #11,142
Bradley Lubetkin

Bradley Lubetkin

Hoa KỳHoa Kỳ

Bradley Lubetkin,美国扑克选手,世界排名第31296位,职业生涯总奖金超过10万美元。他以稳健的风格和多次进入现场赛事奖励圈而知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,965

Thế giới #31,296Hoa Kỳ #11,143
Dianna Norman

Dianna Norman

Hoa KỳHoa Kỳ

Dianna Norman,美国女子扑克选手,世界排名#30754,职业生涯总奖金$100,959,多次在WSOP赛事中获得奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,959

Thế giới #31,297Hoa Kỳ #11,144
Tyler Breeding

Tyler Breeding

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第30755位,职业生涯总奖金约10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,957

Thế giới #31,298Hoa Kỳ #11,145
Christopher Amaral

Christopher Amaral

Hoa KỳHoa Kỳ

克里斯托弗·阿马拉尔(Christopher Amaral),美国扑克选手,世界排名第10587位,职业生涯总奖金超过31万美元。以稳健风格著称,在多场赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,957

Thế giới #31,299Hoa Kỳ #11,146
Beverly Cheney

Beverly Cheney

Hoa KỳHoa Kỳ

Beverly Cheney,美国扑克选手,世界排名#30755,总奖金$100,957。虽名气不显,但多次在赛事中展现实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,957

Thế giới #31,300Hoa Kỳ #11,147
Fabrizio Sarra

Fabrizio Sarra

Hoa KỳHoa Kỳ

Fabrizio Sarra,美国职业扑克选手,世界排名约第30760位,总奖金约10万美元。多次参加WSOP等赛事,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,941

Thế giới #31,304Hoa Kỳ #11,148
Patricia Herron

Patricia Herron

Hoa KỳHoa Kỳ

美国女性扑克选手,世界排名#30762,职业生涯总奖金超过10万美元。擅长无限德州扑克,多次进入WSOP赛事钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,932

Thế giới #31,306Hoa Kỳ #11,149
Elon Diamond

Elon Diamond

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名约30763,职业生涯总奖金超过10万美元。以线上锦标赛为主,风格稳健,多次在大型比赛中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,928

Thế giới #31,307Hoa Kỳ #11,150
Vivianne Gentry

Vivianne Gentry

Hoa KỳHoa Kỳ

美国女牌手,世界排名#30765,职业赛事总奖金$100,925,多次进入WSOP奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,925

Thế giới #31,309Hoa Kỳ #11,151
Sarah Cook

Sarah Cook

Hoa KỳHoa Kỳ

Sarah Cook,美国女子扑克选手,世界排名约第3万,累计奖金超过10万美元。虽非顶尖,但活跃于多项赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,924

Thế giới #31,311Hoa Kỳ #11,152
Ramon Rochin

Ramon Rochin

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第30770位,总奖金超过10万美元,曾在多个小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,915

Thế giới #31,314Hoa Kỳ #11,153
Edward Kang

Edward Kang

Hoa KỳHoa Kỳ

Edward Kang,美国扑克选手,世界排名约30771,生涯总奖金超10万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中获得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,913

Thế giới #31,317Hoa Kỳ #11,154
Bryant Bustamante

Bryant Bustamante

Hoa KỳHoa Kỳ

Bryant Bustamante,美国扑克选手,世界排名第30775位,职业生涯总奖金超过10万美元。多次在中小型赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,904

Thế giới #31,319Hoa Kỳ #11,155
Rupert Reid

Rupert Reid

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Rupert Reid,世界排名#30776,生涯总奖金约$100,900。以其稳健风格和赛事积累著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,900

Thế giới #31,320Hoa Kỳ #11,156
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 232 | Cổng kiến thức Texas Hold'em