Tay chơi Hoa Kỳ

31,690 tay chơi

Ezra Udoff

Ezra Udoff

Hoa KỳHoa Kỳ

Ezra Udoff,美国扑克玩家,世界排名约30903,总奖金超10万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,453

Thế giới #31,449Hoa Kỳ #11,205
Douglas Gehring

Douglas Gehring

Hoa KỳHoa Kỳ

Douglas Gehring,美国职业扑克选手,世界排名#30919,累积奖金超10万美元。以其稳健的牌风和赛事中的持续表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,387

Thế giới #31,465Hoa Kỳ #11,206
Rafael Camejo

Rafael Camejo

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#30921,总奖金$100,381,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,381

Thế giới #31,467Hoa Kỳ #11,207
Dana Diephouse

Dana Diephouse

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#30924,总奖金$100,374。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,374

Thế giới #31,470Hoa Kỳ #11,208
Paul Yi

Paul Yi

Hoa KỳHoa Kỳ

Paul Yi,美国扑克选手,世界排名#30929,职业生涯总奖金$100,350。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,350

Thế giới #31,475Hoa Kỳ #11,209
Sachin Modi

Sachin Modi

Hoa KỳHoa Kỳ

Sachin Modi,美国扑克选手,世界排名第30930位,职业总奖金超10万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,346

Thế giới #31,476Hoa Kỳ #11,210
Terance Perez

Terance Perez

Hoa KỳHoa Kỳ

Terance Perez,美国扑克选手,世界排名#31485,职业生涯总奖金$100,325。以稳健风格著称,多次在锦标赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,325

Thế giới #31,485Hoa Kỳ #11,211
Joshua Plummer

Joshua Plummer

Hoa KỳHoa Kỳ

Joshua Plummer,美国扑克选手,世界排名#30941,生涯总奖金超10万美元,曾在多场小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,319

Thế giới #31,487Hoa Kỳ #11,212
John Iannucci

John Iannucci

Hoa KỳHoa Kỳ

John Iannucci,美国扑克选手,世界排名#31495,职业生涯总奖金$100,287。以敏锐的观察力在中小型赛事中积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,287

Thế giới #31,495Hoa Kỳ #11,213
David Diiorio

David Diiorio

Hoa KỳHoa Kỳ

David Diiorio是美国扑克选手,世界排名约30951,总奖金超10万美元。多次参加WSOP等赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,283

Thế giới #31,498Hoa Kỳ #11,214
Neil Yekell

Neil Yekell

Hoa KỳHoa Kỳ

Neil Yekell是美国职业扑克选手,世界排名#30953,生涯总奖金超过10万美元。他活跃于线上与线下赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,281

Thế giới #31,499Hoa Kỳ #11,215
Atsmon Chermesh

Atsmon Chermesh

Hoa KỳHoa Kỳ

Atsmon Chermesh,美国扑克选手,世界排名#30954,总奖金约10万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,273

Thế giới #31,501Hoa Kỳ #11,216
Douglas Gladstone

Douglas Gladstone

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#31502,总奖金超10万美元,多次在WSOP赛事中晋级。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,267

Thế giới #31,502Hoa Kỳ #11,217
Justin Moeller

Justin Moeller

Hoa KỳHoa Kỳ

美国德州扑克选手,世界排名#30957,总奖金约十万美元。活跃于中小型赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,255

Thế giới #31,503Hoa Kỳ #11,218
Hunter Cole

Hunter Cole

Hoa KỳHoa Kỳ

Hunter Cole,美国职业扑克选手,世界排名约30961位,生涯总奖金超过10万美元。以其稳健的风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,241

Thế giới #31,507Hoa Kỳ #11,219
Joseph Brett Biegler

Joseph Brett Biegler

Hoa KỳHoa Kỳ

Joseph Brett Biegler,美国扑克选手,世界排名#31508,总奖金$100,240。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,240

Thế giới #31,508Hoa Kỳ #11,220
Chase Johnson

Chase Johnson

Hoa KỳHoa Kỳ

Chase Johnson,美国职业扑克选手,世界排名第31512位,总奖金约$100,217。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,217

Thế giới #31,512Hoa Kỳ #11,221
Arkado Gadelov

Arkado Gadelov

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Arkado Gadelov,世界排名#30969,生涯总奖金$100,211。活跃于线下赛事,多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,211

Thế giới #31,515Hoa Kỳ #11,222
Dan Schmidt

Dan Schmidt

Hoa KỳHoa Kỳ

Dan Schmidt,美国职业扑克选手,世界排名#30969,职业生涯总奖金超过$100,000。以稳健打法著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,211

Thế giới #31,516Hoa Kỳ #11,223
Shawn Bussey

Shawn Bussey

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名约30971,生涯总奖金超过10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,209

Thế giới #31,517Hoa Kỳ #11,224
Nicholas Naughton

Nicholas Naughton

Hoa KỳHoa Kỳ

Nicholas Naughton,美国扑克选手,世界排名#30972,职业生涯总奖金超10万美元。虽非顶尖高手,但稳健的线下赛事表现令人印象深刻。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,207

Thế giới #31,518Hoa Kỳ #11,225
Andrew Friedhofen

Andrew Friedhofen

Hoa KỳHoa Kỳ

Andrew Friedhofen,美国扑克选手,世界排名第30980位,总奖金超过10万美元。风格稳健,在多项赛事中取得过名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,181

Thế giới #31,526Hoa Kỳ #11,226
Andre Plaza

Andre Plaza

Hoa KỳHoa Kỳ

Andre Plaza,美国扑克选手,世界排名约第30980位,职业生涯总奖金约10万美元。擅长线上赛事,曾多次在中小型锦标赛中获得奖励圈成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,181

Thế giới #31,527Hoa Kỳ #11,227
Jeffrey Hurwitz

Jeffrey Hurwitz

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeffrey Hurwitz,美国扑克选手,世界排名第30987位,职业生涯总奖金超过10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,154

Thế giới #31,533Hoa Kỳ #11,228
Christopher Zito

Christopher Zito

Hoa KỳHoa Kỳ

Christopher Zito,美国扑克选手,世界排名#30989,职业生涯总奖金约$100,138。虽非顶尖牌手,但在中小型赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,138

Thế giới #31,535Hoa Kỳ #11,229
Donald Blum

Donald Blum

Hoa KỳHoa Kỳ

Donald Blum,美国扑克选手,世界排名第30990位,职业总奖金约100,137美元。虽非顶尖,但以其稳定的参赛记录和对扑克的热爱被圈内熟知。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,137

Thế giới #31,536Hoa Kỳ #11,230
Ted Bui

Ted Bui

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Ted Bui,世界排名30991位,职业生涯总奖金超10万美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,130

Thế giới #31,537Hoa Kỳ #11,231
Phillip Doucet

Phillip Doucet

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名约31540,职业生涯总奖金超10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,124

Thế giới #31,540Hoa Kỳ #11,232
Greg Garabedian

Greg Garabedian

Hoa KỳHoa Kỳ

Greg Garabedian,美国扑克选手,世界排名#30998,总奖金$100,119,多次在WSOP等赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,119

Thế giới #31,544Hoa Kỳ #11,233
Victor Chang

Victor Chang

Hoa KỳHoa Kỳ

Victor Chang,美国扑克选手,世界排名#30998,职业生涯总奖金超过10万美元。他以稳健风格著称,在多项赛事中有所斩获。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,119

Thế giới #31,545Hoa Kỳ #11,234
Daniel Gonzalo

Daniel Gonzalo

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第31002位,总奖金超10万美元。主要参与中小型锦标赛,曾多次进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,108

Thế giới #31,548Hoa Kỳ #11,235
Damon Hilton

Damon Hilton

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#31008,总奖金$100,092。打法稳健,多次在锦标赛中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,092

Thế giới #31,554Hoa Kỳ #11,236
Phillip Kavanaugh

Phillip Kavanaugh

Hoa KỳHoa Kỳ

Phillip Kavanaugh,美国扑克选手,世界排名#31009,总奖金$100,090。多次在小型赛事中取得成绩,以扎实的基本功和稳定的发挥著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,090

Thế giới #31,556Hoa Kỳ #11,237
Thomas Santin

Thomas Santin

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名约31012,总奖金超10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,077

Thế giới #31,558Hoa Kỳ #11,238
Phillip Nutting

Phillip Nutting

Hoa KỳHoa Kỳ

Phillip Nutting,美国扑克选手,世界排名#31013,总奖金约$100,065。在德州扑克赛事中多次获得奖金,但公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,065

Thế giới #31,559Hoa Kỳ #11,239
Marzouq Shehadeh

Marzouq Shehadeh

Hoa KỳHoa Kỳ

Marzouq Shehadeh,美国扑克选手,世界排名#31016,总奖金$100,056。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,风格以稳健著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,056

Thế giới #31,562Hoa Kỳ #11,240
Ron Spain

Ron Spain

Hoa KỳHoa Kỳ

Ron Spain,美国扑克选手,世界排名#31016,累计奖金超10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,056

Thế giới #31,563Hoa Kỳ #11,241
Traig McKnight

Traig McKnight

Hoa KỳHoa Kỳ

Traig McKnight,美国扑克选手,世界排名约31019位,职业总奖金约10万美元。在低级别赛事中多次获得名次,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,039

Thế giới #31,566Hoa Kỳ #11,242
Gregory Whiting

Gregory Whiting

Hoa KỳHoa Kỳ

Gregory Whiting,美国扑克选手,世界排名#31022,总奖金$100,031。以其扎实的牌技和稳健风格在锦标赛中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,031

Thế giới #31,568Hoa Kỳ #11,243
Anthony Longoria

Anthony Longoria

Hoa KỳHoa Kỳ

Anthony Longoria,美国扑克选手,世界排名约31024位,职业生涯总奖金超过10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,026

Thế giới #31,572Hoa Kỳ #11,244
Panja Lymswan

Panja Lymswan

Hoa KỳHoa Kỳ

Panja Lymswan,美国扑克选手,世界排名第31575位,生涯总奖金超过10万美元。虽非顶尖高手,但以稳健风格在低级别赛事中持续盈利。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,017

Thế giới #31,575Hoa Kỳ #11,245
Ryan Sponaugle

Ryan Sponaugle

Hoa KỳHoa Kỳ

Ryan Sponaugle,美国扑克选手,世界排名第31031位,职业生涯总奖金超过10万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,擅长深筹码策略。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,012

Thế giới #31,577Hoa Kỳ #11,246
Ray Shackelford

Ray Shackelford

Hoa KỳHoa Kỳ

Ray Shackelford,美国扑克选手,因2008年WSOP主赛事第22名而闻名,总奖金$100,005。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,005

Thế giới #31,580Hoa Kỳ #11,247
Ron Fienberg

Ron Fienberg

Hoa KỳHoa Kỳ

Ron Fienberg,美国扑克选手,世界排名约31035,职业生涯总奖金约10万美元。多次进入WSOP奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,000

Thế giới #31,584Hoa Kỳ #11,248
Leo Feinzaig

Leo Feinzaig

Hoa KỳHoa Kỳ

Leo Feinzaig,美国扑克选手,世界排名#31035,职业生涯总奖金约10万美元。以小额现场赛事为主,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,000

Thế giới #31,587Hoa Kỳ #11,249
Alex J. Link

Alex J. Link

Hoa KỳHoa Kỳ

Alex J. Link,美国扑克选手,世界排名#31035,累计奖金约10万美元。其牌风稳健,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,000

Thế giới #31,588Hoa Kỳ #11,250
Brandon Tri

Brandon Tri

Hoa KỳHoa Kỳ

Brandon Tri是一名美国扑克选手,世界排名约31589位,职业生涯总奖金达10万美元。他以稳健的打法和偶尔的线上表现为人所知,但目前公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,000

Thế giới #31,589Hoa Kỳ #11,251
Nicole Sullivan

Nicole Sullivan

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第31035位,职业生涯总奖金约10万美元。作为业余玩家,多次在中小型赛事中崭露头角。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,000

Thế giới #31,590Hoa Kỳ #11,252
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 234 | Cổng kiến thức Texas Hold'em